Sinh viên học hộ - cảnh báo lệch chuẩn

Sinh viên học hộ - cảnh báo lệch chuẩn
2 giờ trướcBài gốc
Sinh viên Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Ảnh minh họa: INT
Vụ việc không chỉ cho thấy hành vi gian lận trong học tập, mà còn gợi lên câu hỏi đáng suy ngẫm về nhận thức của một bộ phận sinh viên đối với giá trị thực chất của việc học đại học.
Hiện tượng cá biệt có ý nghĩa cảnh báo
Nhận định về hiện tượng sinh viên đi học hộ hiện nay, TS Cù Ngọc Phương - Trưởng khoa Lý luận Chính trị, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, cho rằng cần nhìn nhận vấn đề một cách thận trọng. Một trường hợp riêng lẻ chưa đủ để khái quát thành thực trạng phổ biến, nhưng cũng không vì thế mà xem là không đáng kể. Đôi khi, chính những biểu hiện cá biệt lại gợi mở “hậu cảnh” đáng suy ngẫm của đời sống giáo dục.
Trường hợp nữ sinh nhận đi học hộ tại nhiều trường có thể là cá biệt về mức độ, nhưng không hoàn toàn cá biệt về bản chất. Không phải sinh viên nào cũng đi học hộ, càng hiếm người biến việc này thành “công việc”. Tuy nhiên, tình trạng học đối phó hay việc học bị giản lược thành sự có mặt hình thức thì không xa lạ. Vì vậy, cần phân biệt giữa hiện tượng nổi bật và những điều kiện khiến nó có thể tồn tại.
Điều đáng suy nghĩ, theo TS Cù Ngọc Phương, là khi việc học hộ có thể được định giá và trao đổi, nó không còn là hành vi nhất thời, mà dần mang dáng dấp của sự bình thường hóa. Khi đó, việc học, vốn là quá trình không thể thay thế, lại bị hiểu như một nghĩa vụ có thể ủy thác.
Tuy nhiên, có một giới hạn không thể xóa bỏ: Người học có thể nhờ người khác “có mặt” thay mình, nhưng không thể nhờ ai “trưởng thành” thay mình. Dẫu vậy, cần nhìn nhận công bằng rằng phần lớn sinh viên vẫn học tập nghiêm túc. Vì thế, không nên từ một hiện tượng mà quy kết thành bản chất chung; đúng hơn, đây là dấu hiệu của một bộ phận học đối phó, đồng thời là lời nhắc để xem xét lại cách chúng ta hiểu và tổ chức việc học.
Ở góc độ sâu hơn, TS Cù Ngọc Phương cho rằng hiện tượng này đặt ra câu hỏi về tính chân thực của giáo dục: Một nền giáo dục không chỉ đòi hỏi sự “có mặt”, mà cần sự hiện diện của người học như một chủ thể có trách nhiệm. Vì vậy, không thể xem đây là hiện tượng phổ biến theo nghĩa đại trà, nhưng cũng không nên giản lược thành một trường hợp cá biệt không đáng lưu tâm. Đúng hơn, đó là một cá biệt mang tính cảnh báo: Không đại diện cho số đông, nhưng đủ để gợi ra những vấn đề đáng suy nghĩ.
Cùng quan điểm, TS Nguyễn Văn Đạo - giảng viên Trường Đại học Văn Lang, nhận định việc một cá nhân nhận đi học hộ tại nhiều cơ sở đào tạo như một “dịch vụ” là trường hợp khá đặc biệt, mang tính cá biệt. Tuy nhiên, nếu nhìn rộng hơn, các biểu hiện như học hộ, thi hộ dưới nhiều hình thức khác nhau không phải hoàn toàn hiếm gặp trong môi trường giáo dục hiện nay.
Dẫu vậy, cần khẳng định rằng xét trên tổng thể, đây chỉ là hiện tượng xảy ra ở một bộ phận nhỏ sinh viên, không phản ánh bức tranh chung. Phần lớn người học vẫn nghiêm túc, có ý thức và tôn trọng các quy định đánh giá. Ở một góc độ khác, câu chuyện này cũng đặt ra yêu cầu các cơ sở giáo dục tiếp tục rà soát, hoàn thiện phương thức quản lý và đánh giá nhằm hạn chế hành vi thiếu trung thực, đồng thời củng cố trách nhiệm và tinh thần học tập thực chất của sinh viên.
TS Nguyễn Văn Đạo trong giờ dạy. Ảnh: NVCC
Vì sao sinh viên sẵn sàng “ủy thác” việc học?
PGS.TS Trần Thành Nam - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội - phân tích nguyên nhân của hiện tượng này từ nhiều góc độ.
Ở khía cạnh tâm lý học giáo dục, việc đi học hộ phản ánh sự dịch chuyển trong động cơ học tập của một bộ phận người trẻ. Một số sinh viên không còn xem đại học là môi trường phát triển tri thức và năng lực nghề nghiệp, mà chủ yếu coi đó là bước trung gian để có bằng cấp.
Khi tấm bằng bị nhìn như “tấm vé vào đời”, quá trình học dễ bị xem là thủ tục cần hoàn thành; từ đó, việc thuê người điểm danh, dự lớp thay mình bị coi như cách “tối ưu hóa” thời gian. Đây là biểu hiện của động cơ học tập bên ngoài, học vì thành tích, áp lực việc làm, kỳ vọng gia đình hoặc yêu cầu xã hội, thay vì động cơ bên trong như ham hiểu biết, mong muốn tiến bộ và trưởng thành.
Bên cạnh đó, hiện tượng này cũng gắn với thực tế kinh tế của nhiều gia đình. Không ít sinh viên phải tự trang trải học phí, tiền thuê nhà và sinh hoạt bằng các công việc bán thời gian. Với họ, mỗi giờ đến lớp đồng nghĩa với một giờ mất thu nhập. Từ đó hình thành vòng luẩn quẩn: Làm thêm nhiều, mệt mỏi, nghỉ học, hổng kiến thức, kết quả kém, học lại, chi phí tăng, rồi tiếp tục phải làm việc nhiều hơn.
Trong hoàn cảnh ấy, việc thuê người đi học hộ đôi khi bị xem như giải pháp tạm thời để tránh các rủi ro như cấm thi, lưu ban hay đình chỉ học tập. Xét về tâm lý, đây giống như một “liều giảm đau” ngắn hạn trong trạng thái căng thẳng tài chính: Khi nhu cầu sinh tồn được đặt lên trước, các mục tiêu dài hạn như học tập chất lượng hay định hướng nghề nghiệp dễ bị đẩy xuống thứ yếu.
Một yếu tố khác là tác động của chuẩn mực nhóm. Khi sinh viên thấy bạn bè xung quanh thường xuyên nghỉ học, thuê người điểm danh, hành vi này dễ bị xem là bình thường và chuẩn mực đạo đức cá nhân dần bị nới lỏng.
Trong tâm lý học xã hội, đây là cơ chế “bình thường hóa lệch chuẩn”: Một hành vi sai, nếu lặp lại và ít bị xử lý, sẽ dần được chấp nhận như điều quen thuộc. Khi đó, cá nhân không còn cảm thấy mình vi phạm, mà chỉ nghĩ mình đang làm như số đông. Nguy cơ là thói quen gian lận trong học tập có thể kéo dài sang môi trường nghề nghiệp, biểu hiện qua sự thiếu trung thực, làm việc đối phó hoặc thiếu trách nhiệm.
PGS.TS Trần Thành Nam cũng chỉ ra một vấn đề từ phía nhà trường: Chất lượng và trải nghiệm lớp học. Nhiều sinh viên đặt câu hỏi vì sao phải đến lớp nếu bài giảng chủ yếu là thuyết trình, đọc lại slide, ít tương tác và thiếu tính thực tiễn, trong khi trên mạng có nhiều tài liệu, khóa học mở và công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả. Khi lớp học không mang lại giá trị mà công nghệ khó thay thế, động lực tham gia sẽ suy giảm.
Nếu việc đến lớp chỉ còn là điểm danh, gây căng thẳng và tốn thời gian, sinh viên dễ tìm cách “đi học thay”. Nói cách khác, hiện tượng học hộ không chỉ xuất phát từ người học, mà còn là tín hiệu cho thấy phương pháp giảng dạy ở một số cơ sở giáo dục chưa theo kịp nhu cầu và đặc điểm của thế hệ mới.
Giờ học tại giảng đường Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.
Giải pháp căn cơ
Để hạn chế và tiến tới chấm dứt tình trạng học hộ, ThS Đỗ Ngọc Anh - giảng viên Trường Đại học Mở Hà Nội - cho rằng không thể chỉ dừng lại ở việc “siết” điểm danh. Càng kiểm soát hình thức, sinh viên càng dễ tìm cách đối phó tinh vi hơn. Giải pháp căn cơ là làm cho việc đến lớp thực sự có ý nghĩa, đồng thời khiến việc học hộ trở nên vô ích.
Theo đó, các cơ sở đào tạo cần tiếp tục đổi mới phương thức kiểm tra, đánh giá. Điểm chuyên cần không nên chỉ dựa vào sự có mặt, mà phải gắn với sản phẩm học tập cụ thể như thảo luận, bài tập ngắn, phản biện, hoạt động nhóm hay kiểm tra nhanh trên lớp. Khi mỗi buổi học đều để lại “dấu vết” học tập cá nhân, người học hộ sẽ khó có thể thay thế người học thật.
Cùng với đó, cần kết hợp công nghệ với quản lý trực tiếp. Các giải pháp như thẻ sinh viên điện tử, mã QR động hay nhận diện khuôn mặt có thể được áp dụng ở những lớp đông hoặc học phần có nguy cơ cao. Tuy nhiên, công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ; nếu giảng viên thiếu tương tác và không nắm được quá trình học tập của sinh viên, việc điểm danh điện tử vẫn có thể bị lách.
Mặt khác, nhà trường cần rà soát những nguyên nhân khiến sinh viên bỏ lớp, như lịch học chưa hợp lý, sĩ số quá đông, môn học thiếu hấp dẫn, phương pháp giảng dạy nặng một chiều hoặc áp lực làm thêm. Nếu chỉ xử phạt mà không cải thiện môi trường học tập, tình trạng này sẽ tiếp tục tái diễn dưới những hình thức khác.
Cuối cùng, theo ThS Đỗ Ngọc Anh, cần chú trọng giáo dục liêm chính học thuật ngay từ năm thứ nhất. Sinh viên phải nhận thức rõ rằng học hộ, thi hộ hay thuê làm bài không phải là “mẹo sinh tồn”, mà là hành vi gian dối, làm tổn hại trực tiếp đến năng lực và uy tín cá nhân. Một tấm bằng chỉ có giá trị khi phản ánh năng lực thật; nếu quen dựa vào người khác trong học tập, rất khó hình thành trách nhiệm nghề nghiệp sau này.
Ở góc độ hệ thống giải pháp, TS Nguyễn Văn Đạo nhấn mạnh ba trụ cột: Kiểm soát quy trình, đổi mới đánh giá và phát huy trách nhiệm của người học. Trước hết, về quản lý, các cơ sở đào tạo cần tăng cường ứng dụng công nghệ trong điểm danh và kiểm soát lớp học, kết hợp kiểm tra từ cổng trường, giảng đường đến phòng thi, đối chiếu giấy tờ tùy thân để hạn chế học hộ, thi hộ.
Thứ hai, đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng liên tục và theo quá trình. Thay vì dồn vào một kỳ thi cuối kỳ, cần chia nhỏ thành các giai đoạn cụ thể như thu thập dữ liệu, phân tích, hoàn thiện sản phẩm. Việc kết hợp các hình thức như câu hỏi nhanh, thảo luận, bài kiểm tra ngắn… không chỉ nâng cao chất lượng học tập, mà còn khiến việc “làm hộ” trở nên khó khả thi.
Đối với thi cử, nên ưu tiên tổ chức trực tiếp khi điều kiện cho phép. Trường hợp thi trực tuyến, cần áp dụng các biện pháp giám sát phù hợp như camera, theo dõi quá trình làm bài hoặc thiết kế đề thi theo hướng cá thể hóa. Đặc biệt, việc xây dựng ngân hàng đề thi phong phú, thường xuyên cập nhật, với các câu hỏi yêu cầu tư duy và vận dụng sẽ giúp đảm bảo chỉ những sinh viên học thực chất mới có thể hoàn thành.
Bên cạnh đó, có thể phát huy vai trò của các nhóm học tập như một “cơ chế giám sát mềm”. Khi trách nhiệm được phân công rõ ràng cho từng thành viên, việc theo dõi sự tham gia và phản ánh kịp thời các biểu hiện học hộ sẽ trở nên hiệu quả hơn. Đồng thời, các kênh phản ánh minh bạch, kể cả ẩn danh, cũng cần được thiết lập để bảo vệ sự công bằng trong môi trường học tập.
Song song với các giải pháp trên, TS Nguyễn Văn Đạo đề xuất áp dụng chế tài đủ mạnh và thực thi nghiêm minh. Tùy mức độ vi phạm, có thể áp dụng các hình thức từ cảnh cáo, đình chỉ đến buộc thôi học; với trường hợp nghiêm trọng, có thể xem xét phối hợp với cơ quan chức năng theo quy định pháp luật. Việc xử lý nghiêm không chỉ mang tính răn đe, mà còn góp phần củng cố kỷ cương học đường.
Về lâu dài, cần đặc biệt chú trọng định hình động cơ học tập đúng đắn cho sinh viên. Người học cần nhận thức rõ rằng giá trị của giáo dục không chỉ nằm ở tấm bằng, mà trước hết ở năng lực thực chất và uy tín cá nhân. Những hành vi gian lận, dù có thể qua mắt trong ngắn hạn, vẫn tiềm ẩn rủi ro lớn về lâu dài, đặc biệt trong bối cảnh xã hội ngày càng minh bạch, thông tin dễ dàng được kiểm chứng. Khi mỗi sinh viên ý thức rõ trách nhiệm với bản thân và tương lai nghề nghiệp, các hành vi như học hộ, thi hộ sẽ dần mất đi “đất sống”. - TS Nguyễn Văn Đạo
Hiếu Nguyễn
Nguồn GD&TĐ : https://giaoducthoidai.vn/sinh-vien-hoc-ho-canh-bao-lech-chuan-post777927.html