Từ khủng hoảng con tin đến vòng xoáy trừng phạt
Nguồn gốc của việc phong tỏa tài sản Iran bắt đầu từ năm 1979, sau cuộc Cách mạng Hồi giáo, lật đổ Quốc vương Mohammad Reza Pahlavi, làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc quyền lực tại Tehran.
Các sinh viên Iran tấn công Đại sứ quản Mỹ năm 1979. Ảnh: Wikipedia.
Thời điểm đó, vì cho rằng Washington ủng hộ chế độ cũ, các sinh viên Iran đã tấn công Đại sứ quán Mỹ ở Tehran, bắt giữ 66 công dân. Sau đó, một số người được thả, 52 con tin còn lại bị giam giữ suốt 444 ngày.
Cuộc khủng hoảng con tin là lý do khiến Mỹ lần đầu tiên áp đặt các biện pháp trừng phạt và đóng băng tài sản của Iran với lý do đe dọa an ninh quốc gia. Dù một phần tài sản được giải phóng sau khi Algeria đứng ra làm trung gian hòa giải, Mỹ và Iran ký kết Thỏa thuận Algiers năm 1981, song quan hệ hai nước vẫn rơi vào vòng xoáy căng thẳng kéo dài.
Trong các thập kỷ tiếp theo, những lo ngại của phương Tây liên quan đến chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran đã dẫn tới việc mở rộng các lệnh trừng phạt, khiến khả năng tiếp cận nguồn tài chính quốc tế của Tehran ngày càng bị hạn chế.
Bước ngoặt từng xuất hiện vào năm 2015, khi Iran ký Kế hoạch Hành động Toàn diện chung (JCPOA) với nhóm P5+1 gồm các cường quốc Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc và Đức, nhằm hạn chế chương trình hạt nhân để đổi lấy việc nới lỏng trừng phạt.
Khi đó, Iran đã có thể tiếp cận lại một phần đáng kể tài sản ở nước ngoài. Tuy nhiên, tiến trình này nhanh chóng bị đảo ngược khi Tổng thống Donald Trump lên nắm quyền vào năm 2017 và nhanh chóng rút Mỹ khỏi thỏa thuận JCPOA năm 2018. Iran bị tái áp đặt các biện pháp trừng phạt nghiêm ngặt. Kết quả là nhiều dòng tiền của Iran, đặc biệt là doanh thu từ xuất khẩu dầu mỏ, tiếp tục bị “mắc kẹt” trong hệ thống tài chính quốc tế.
Nguồn tiền bị khóa và sức ép đối với Iran
Không chỉ Mỹ, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế cũng tham gia vào việc phong tỏa tài sản của Iran. Liên minh châu Âu áp đặt các hạn chế đối với ngân hàng trung ương Iran với lý do vi phạm nhân quyền và không tuân thủ các cam kết quốc tế. Trong khi đó, một lượng lớn tài sản của Tehran được cho là đang nằm rải rác tại các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Iraq hay Qatar. Đây chủ yếu là các khoản thanh toán cho dầu mỏ Iran, bị giữ lại do các rào cản pháp lý và tài chính liên quan đến lệnh trừng phạt của Mỹ.
Tài sản bị đóng băng ở nước ngoài của Iran ước tính lên tới 100 tỷ USD. Ảnh: NB
Dù chưa có con số chính xác, nhiều ước tính cho rằng tổng giá trị tài sản bị đóng băng của Iran có thể vượt quá 100 tỷ USD. Đây là một khoản tiền đặc biệt lớn nếu đặt trong tương quan với quy mô nền kinh tế nước này, thậm chí tương đương gần 1/4 Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
Frederic Schneider, một chuyên gia cao cấp không thường trú tại Hội đồng Trung Đông về các vấn đề toàn cầu, nói với Al Jazeera rằng số tài sản này gấp khoảng ba lần số tiền Iran kiếm được hàng năm từ việc bán dầu mỏ và khí đốt.
Đối với một quốc gia đã phải chịu đựng hàng chục năm bị cô lập kinh tế, nguồn tài chính này mang ý nghĩa sống còn. Vì các lệnh trừng phạt kéo dài đã hạn chế nghiêm trọng xuất khẩu dầu mỏ, làm suy giảm nguồn thu ngoại tệ và khiến khả năng tiếp cận công nghệ, đầu tư quốc tế của Tehran bị bó hẹp. Hệ quả là lạm phát tăng cao, đồng nội tệ rial mất giá mạnh và mức sống của người dân bị ảnh hưởng đáng kể. Những biến động kinh tế này đã nhiều lần châm ngòi cho các làn sóng bất ổn xã hội, đặt ra thách thức không nhỏ đối với chính quyền.
Trong hoàn cảnh đó, việc giải phóng các tài sản bị đóng băng được xem như “phao cứu sinh” cho nền kinh tế Iran. Nguồn ngoại tệ này có thể giúp Tehran ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và tái khởi động các hoạt động đầu tư. Đặc biệt, nhiều lĩnh vực then chốt như dầu khí, năng lượng, hạ tầng và công nghiệp đang cần nguồn vốn lớn để nâng cấp sau thời gian dài thiếu hụt đầu tư. Nếu được tiếp cận nguồn tài sản này, Iran có thể cải thiện đáng kể năng lực sản xuất, tăng trưởng kinh tế và từng bước hội nhập trở lại với thị trường quốc tế.
Không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, việc giải phóng tài sản còn có tác động chính trị sâu rộng. Đối với Tehran, đây là vấn đề chủ quyền tài chính và là thước đo mức độ thiện chí của phương Tây trong các cuộc đàm phán. Ngược lại, với Washington, việc nới lỏng hay duy trì phong tỏa tài sản là một công cụ gây sức ép hiệu quả nhằm buộc Iran phải nhượng bộ trong các vấn đề như chương trình hạt nhân, an ninh khu vực hay chính sách đối ngoại.
Trong bối cảnh Pakistan đang đẩy mạnh các nỗ lực ngoại giao nhằm nối lại các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran, yêu cầu giải phóng tài sản tiếp tục là một trong những điều kiện mà Tehran đưa ra. Tuy nhiên, với mức độ thiếu tin cậy giữa hai bên và những khác biệt sâu sắc về lợi ích chiến lược, vấn đề này được dự báo sẽ tiếp tục là điểm gây tranh cãi trong tiến trình đối thoại sắp tới.
Quỳnh Dương