Hành trình ấy đang bước sang một giai đoạn mới khi hàng loạt chính sách phát triển làng nghề của Hà Nội được ban hành, mở ra cơ hội để nghề thủ công truyền thống tìm rõ chỗ đứng trong đời sống đương đại.
Trong những căn xưởng nhỏ ở làng Hạ Thái, ta có thể dễ dàng bắt gặp hình ảnh những người thợ cúi sát, kiên nhẫn mài đi những lớp sơn. Công việc ấy diễn ra chậm rãi đến mức gần như đối lập hoàn toàn với nhịp sống hiện đại: sơn rồi ủ, ủ xong lại mài, mài tiếp rồi phủ thêm một lớp mới.
Các nghệ nhân làm việc tại làng nghề sơn mài Hạ Thái. (Nguồn ảnh: Trang Nhung)
Để hoàn thiện một sản phẩm, người thợ phải trải qua hàng chục công đoạn công phu. Mỗi bước đòi hỏi sự tỉ mỉ riêng, góp phần tạo nên chiều sâu màu sắc và độ bền đặc trưng của sơn mài truyền thống. Trung bình một sản phẩm mất từ hai đến ba tháng để hoàn thiện, có khi kéo dài nửa năm.
Quy trình làm ra sản phẩm sơn mài truyền thống
Quy trình làm ra sản phẩm sơn mài truyền thống
Sự "chậm" ấy từng là điều làm nên giá trị đặc biệt của sơn mài Việt Nam. Nhưng cũng chính nó khiến Hạ Thái đứng trước những lựa chọn khó khăn khi thị trường xuất khẩu phát triển mạnh từ cuối thập niên 1980. Áp lực về số lượng, tiến độ giao hàng và giá thành buộc nhiều xưởng sản xuất chuyển sang sử dụng sơn công nghiệp thay cho sơn ta truyền thống. Quy trình được rút ngắn đáng kể, màu sắc đa dạng hơn, bề mặt sản phẩm cũng dễ đáp ứng thị hiếu quốc tế. Đó không đơn thuần là sự thay đổi chất liệu, mà là một sự đánh đổi để tồn tại.
Sơn công nghiệp giúp người thợ làm nhanh hơn, xuất khẩu nhiều hơn, nhưng cũng khiến nhiều sản phẩm dần mất đi độ sâu màu đặc trưng của sơn ta - thứ tạo nên vẻ óng ánh và chiều sâu thị giác rất khó thay thế. Có giai đoạn, nhiều cơ sở ở Hạ Thái gần như chỉ còn hoạt động theo mô hình gia công cho các đơn hàng xuất khẩu lớn. Mẫu mã sản phẩm cũng thay đổi để phù hợp thị hiếu nước ngoài: tối giản hơn, hiện đại hơn và ít mang dấu ấn truyền thống hơn trước.
Điều đó cho thấy Hạ Thái từ lâu không còn là một làng nghề thủ công đơn thuần. Người làm nghề giờ đây phải hiểu cả thiết kế, thị trường và xu hướng tiêu dùng toàn cầu.
Tuy vậy, giữa những thay đổi ấy, người Hạ Thái vẫn giữ lại phần cốt lõi của nghề. Những kỹ thuật khảm trai, gắn vỏ trứng, mài tạo chiều sâu cho bề mặt sản phẩm vẫn được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đó là phần kỹ thuật tạo nên bản sắc riêng của sơn mài Việt Nam, cũng là thứ giúp Hạ Thái không bị hòa lẫn giữa thị trường thủ công mỹ nghệ ngày càng công nghiệp hóa.
Sản phẩm sơn mài Hạ Thái hiện được xuất khẩu sang nhiều thị trường, trong đó có châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc
Nhưng bài toán khó nhất không nằm ở kỹ thuật, mà ở con người. Lớp trẻ ngày nay ít còn đủ kiên nhẫn để theo đuổi một nghề cần nhiều tháng chỉ để hoàn thiện một sản phẩm. Sau khi học xong phổ thông, phần lớn lựa chọn học tiếp hoặc tìm công việc khác thay vì quay lại làng nghề. Với nhiều người trẻ, nghề sơn mài không còn là lựa chọn ổn định giữa nhịp sống hiện đại đòi hỏi thu nhập nhanh và cơ hội rộng mở hơn.
Điều đáng lo hơn là sự đứt gãy âm thầm trong tri thức nghề truyền thống. Có thời điểm, nhiều người trẻ trong làng không còn phân biệt rõ đâu là sơn ta thật, đâu là sơn công nghiệp. Những hiểu biết từng được xem là "bản năng" của người làm nghề nay dần chỉ còn nằm trong ký ức của các nghệ nhân lớn tuổi.
Trước thực tế đó, nghệ nhân Vũ Huy Mến vẫn kiên trì mở lớp truyền nghề, hướng dẫn người trẻ muốn học sơn mài và chia sẻ kỹ thuật cho các họa sĩ tìm về làng. Hằng năm, Hiệp hội làng nghề cũng hỗ trợ học viên nâng cao tay nghề, tham gia hội chợ và quảng bá sản phẩm để mở rộng đầu ra.
Dù tuổi đã cao, nghệ nhân Vũ Huy Mến vẫn kiên trì gắn bó với nghề sơn mài (Nguồn ảnh: Bảo Ngọc)
Đó không chỉ là mong muốn giữ nghề của một nghệ nhân, mà còn là nỗi trăn trở của cả một làng nghề đang tìm cách giữ lại phần tinh hoa truyền thống giữa nhịp phát triển ngày càng gấp gáp của thời đại công nghiệp.
Khoảng năm 2015, nghệ nhân Đỗ Hồng Chiêu quyết định quay trở lại với sơn ta truyền thống. Ông vận động những người thợ cũ cùng làm lại dòng sản phẩm này, dù hiểu rằng đó là lựa chọn khó khăn hơn rất nhiều so với sử dụng sơn công nghiệp.
Nghệ nhân Đỗ Hồng Chiêu - Ông là một trong những người tiên phong vận động đưa sơn ta truyền thống trở lại trong sản xuất và xuất khẩu. (Nguồn ảnh: Bảo Ngọc)
Nhưng cũng chính trong bối cảnh thế giới ngày càng công nghiệp hóa, những giá trị thủ công lại bắt đầu được nhìn nhận khác đi. Khi sản phẩm sản xuất hàng loạt trở nên phổ biến, người tiêu dùng ở nhiều quốc gia lại có xu hướng tìm kiếm những món đồ mang dấu vết của bàn tay con người: không hoàn hảo tuyệt đối, nhưng có tính độc bản, có câu chuyện và chiều sâu văn hóa.
Xu hướng "slow living" - sống chậm, đề cao trải nghiệm và giá trị thủ công - đang tác động mạnh tới thị trường tiêu dùng toàn cầu. Với nhiều khách hàng quốc tế, một sản phẩm sơn mài không còn đơn thuần là đồ thủ công mỹ nghệ, mà trở thành một dạng trải nghiệm văn hóa và nghệ thuật sống. Đó cũng là lý do sơn ta truyền thống bắt đầu được quan tâm trở lại.
Tại nhiều quốc gia châu Á, các vật liệu thủ công truyền thống đang được phục hồi như một phần bản sắc văn hóa. Nhật Bản có nghệ thuật sơn urushi, Hàn Quốc có ottchil - đều là những dòng sơn tự nhiên được xem như "di sản vật liệu" gắn với lịch sử thủ công lâu đời. Trong dòng chảy ấy, sơn ta Việt Nam cũng đang dần được nhìn nhận không chỉ như nguyên liệu sản xuất, mà còn là một phần bản sắc văn hóa bản địa.
Cũng từ giai đoạn ấy, một số xưởng ở Hạ Thái bắt đầu chuyển hướng sang các dòng sản phẩm mang tính nghệ thuật và đương đại hơn: tranh sơn mài, đồ nội thất thủ công, vật phẩm trang trí độc bản. Thay vì cạnh tranh bằng số lượng, sản phẩm sơn ta được định vị theo hướng thủ công, giàu giá trị văn hóa và có tính cá nhân hóa cao, đúng với xu hướng tiêu dùng mà nhiều thị trường quốc tế đang tìm kiếm.
Sản phẩm sơn mài Hạ Thái hiện đã được xuất khẩu sang châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác. Theo một báo cáo nghiên cứu được công bố bởi Spherical Insights & Consulting, thị trường sơn mài đồ nội thất toàn cầu dự kiến quy mô sẽ tăng từ 10,1 tỷ USD vào năm 2023 lên 17,42 tỷ USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 5,60% trong giai đoạn dự báo 2023-2033. Điều này cho thấy nhu cầu thế giới đang tăng cao, đặc biệt với những mặt hàng đồ nội thất có thiết kế tinh xảo và độc đáo. Đây được xem là cơ hội để những dòng sản phẩm mang bản sắc văn hóa như sơn mài Việt Nam tìm thêm dư địa phát triển.
Song song với xuất khẩu, Hạ Thái cũng bắt đầu thay đổi theo một hướng khác: phát triển du lịch làng nghề. Năm 2020, thôn Hạ Thái được UBND Thành phố Hà Nội công nhận là điểm du lịch làng nghề, trở thành một trong bảy điểm du lịch làng nghề của Thủ đô. Đây được xem là dấu mốc quan trọng, mở ra kỳ vọng đưa Hạ Thái thoát khỏi vai trò của một nơi sản xuất thuần túy để trở thành không gian trải nghiệm văn hóa.
Cơ sở của nghệ nhân Trần Công Dũng, Dũng Dị Art Studio, là một trong những mô hình phát triển du lịch theo xu hướng ấy. Mỗi ngày, cơ sở này đón hàng trăm lượt khách, phần lớn là các bạn trẻ và du khách nước ngoài. Đến với Dũng Dị Art Studio, thay vì chỉ mua sản phẩm hoàn thiện, du khách có thể trực tiếp thử các công đoạn như phủ sơn, mài hay trang trí họa tiết để tạo ra sản phẩm của riêng mình.
Du khách trực tiếp thực hành các công đoạn trang trí họa tiết tại Dũng Dị Art Studio, làng Hạ Thái. (Nguồn ảnh: Trang Nhung)
Những trải nghiệm như vậy đang giúp Hạ Thái trở thành điểm chạm văn hóa thay vì chỉ là nơi sản xuất hàng hóa. Với thế mạnh là chất liệu hội họa mang đậm bản sắc Việt, Hạ Thái đang thu hút ngày càng đông du khách trong và ngoài nước, qua đó tạo thêm nguồn thu và kích cầu phát triển kinh tế cho làng nghề.
Tuy nhiên, tiềm năng ấy vẫn chưa được khai thác tương xứng. Khác với Bát Tràng hay một số mô hình làng nghề đã phát triển du lịch bài bản, Hạ Thái hiện vẫn thiếu không gian trưng bày quy mô lớn, thiếu điểm dừng chân, bãi đỗ xe và các dịch vụ đi kèm cho khách tham quan. Du khách đến làng vẫn khó hình dung rõ mình sẽ trải nghiệm điều gì ngoài việc ghé thăm một vài xưởng sản xuất riêng lẻ. Khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế vì thế vẫn còn khá xa.
Và cũng chính ở thời điểm ấy, những chính sách phát triển làng nghề mới của Hà Nội bắt đầu mở ra một hướng đi đáng chú ý cho Hạ Thái.
Đầu năm 2025, UBND Thành phố Hà Nội ban hành Quyết định số 282/QĐ-UBND phê duyệt "Đề án tổng thể phát triển làng nghề trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2025-2030, tầm nhìn đến năm 2050". Đây được xem là một trong những chính sách quy mô và toàn diện nhất mà Hà Nội từng dành cho hệ thống làng nghề truyền thống.
Theo đề án, Hà Nội đặt mục tiêu khôi phục ít nhất 5 nghề và làng nghề có nguy cơ mai một; phát triển thêm du lịch trải nghiệm; đồng thời phấn đấu để trên 80% làng nghề hoạt động hiệu quả và người lao động được đào tạo, nâng cao kỹ năng nghề.
Đáng chú ý, lần đầu tiên định hướng chuyển đổi số cho làng nghề được đưa vào một cách khá cụ thể. Thành phố dự kiến hỗ trợ số hóa hàng trăm sản phẩm làng nghề, sổ tay điện tử nhằm quảng bá sản phẩm, kết nối thị trường và tăng khả năng tiếp cận khách hàng trên nền tảng số.
Với những làng nghề như Hạ Thái, đây không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà còn là cơ hội để nghề thủ công truyền thống tìm cách kết nối với thế hệ trẻ. Những người đang sống trong môi trường số nhưng lại ngày càng quan tâm tới các giá trị bản địa và trải nghiệm văn hóa.
Tầm nhìn đến năm 2050, các làng nghề của Hà Nội sẽ phát triển theo mô hình kinh tế xanh, tuần hoàn và bền vững; sản phẩm làng nghề gắn với bảo hộ thương hiệu và sở hữu trí tuệ ở thị trường quốc tế.
Đó cũng là hướng đi mà Hạ Thái có nhiều điều kiện để theo đuổi. Sau nhiều thập niên làm hàng xuất khẩu, làng nghề này không thiếu kinh nghiệm thị trường, càng không thiếu kỹ thuật thủ công. Điều họ cần lúc này là một hệ sinh thái đủ đồng bộ để nghề truyền thống có thể tồn tại bền vững trong đời sống hiện đại.
Bởi thực tế cho thấy, khoảng cách từ chính sách đến triển khai vẫn còn rất lớn. Hạ Thái từng được công nhận là điểm du lịch làng nghề từ năm 2020, nhưng đến nay hạ tầng phục vụ du lịch vẫn chưa phát triển tương xứng. Người làm nghề không chỉ cần tên mình xuất hiện trong các đề án, mà cần những thay đổi có thể nhìn thấy được: khu trưng bày sản phẩm, trải nghiệm chuyên nghiệp, lớp truyền nghề có hỗ trợ kinh phí cho người trẻ và những không gian đủ sức giữ chân du khách.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số cũng đặt ra không ít thách thức với những nghệ nhân lớn tuổi - những người giỏi kỹ thuật thủ công nhưng chưa quen với cách vận hành của môi trường trực tuyến. Việc đưa sản phẩm lên sàn thương mại điện tử, quảng bá trên mạng xã hội hay xây dựng thương hiệu số vẫn là điều không dễ dàng với nhiều cơ sở sản xuất truyền thống.
Ở tuổi gần bảy mươi, nghệ nhân Vũ Huy Mến vẫn đều đặn mở lớp truyền dạy. Nghệ nhân Đỗ Hồng Chiêu vẫn tìm cách đưa sơn ta trở lại thị trường quốc tế. Họ vẫn đang giữ lửa cho nghề, trong lúc chờ những chính sách phát triển làng nghề thực sự đi vào đời sống.
Và có lẽ, hành trình của sơn mài Hạ Thái hôm nay cũng giống chính quá trình làm nên một tác phẩm sơn mài truyền thống: phải đi qua rất nhiều lớp thời gian, nhiều lần mài giũa và thay đổi, để vẻ đẹp bên trong dần hiện rõ. Sự thay đổi ấy lại cho thấy một điều tích cực: làng nghề này không đứng yên để bảo tồn quá khứ, mà đang chủ động thích nghi để tiếp tục sống trong thời đại mới.
Thực hiện: Yến Nhi - Bảo Ngọc
Báo: Thể thao và Văn hóa