Sửa thuế hộ kinh doanh: đừng bỏ qua yếu tố 'khả năng thực thi'

Sửa thuế hộ kinh doanh: đừng bỏ qua yếu tố 'khả năng thực thi'
2 giờ trướcBài gốc
Để chính sách thuế đối với hộ kinh doanh phát huy hiệu quả, cần có cách tiếp cận đồng bộ, không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi quy định mà còn bao gồm việc tổ chức thực thi phù hợp với đặc thù của đối tượng áp dụng. Ảnh: N.K
Khu vực hộ kinh doanh đang trở thành trọng tâm điều chỉnh chính sách trong tiến trình hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế tại Việt Nam. Khu vực này có số lượng chủ thể lớn, phân bố rộng, đóng góp đáng kể vào lưu thông hàng hóa và dịch vụ, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức trong quản lý thuế.
Những thay đổi gần đây, bao gồm việc điều chỉnh ngưỡng doanh thu chịu thuế lên khoảng 1 tỉ đồng/năm và việc không còn áp dụng cơ chế thuế khoán theo phương thức truyền thống, cho thấy định hướng chuyển dịch sang một mô hình quản lý minh bạch hơn, dựa trên dữ liệu và nghĩa vụ tự kê khai của người nộp thuế.
Tuy nhiên, việc cải cách này không chỉ là vấn đề điều chỉnh những quy định cụ thể, mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng tuân thủ của hộ kinh doanh, một nhóm đối tượng có đặc thù riêng về quy mô, trình độ quản lý và khả năng tiếp cận công nghệ.
Ngưỡng 1 tỉ đồng/năm: những giới hạn cần lưu ý
Việc nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế từ mức 500 triệu đồng lên khoảng 1 tỉ đồng/năm thể hiện sự điều chỉnh chính sách theo hướng hỗ trợ những hộ kinh doanh với quy mô siêu nhỏ và nhỏ, giá trị gia tăng không lớn.
Xét về mặt lập pháp, việc sử dụng tiêu chí doanh thu để phân loại đối tượng nộp thuế là một cách tiếp cận phổ biến, bởi tính đơn giản và khả năng áp dụng rộng rãi, nhưng cách tiếp cận này cũng có những giới hạn nhất định.
Việc thấu hiểu đặc thù của hộ kinh doanh, đặc biệt là yếu tố tuổi tác, quy mô nhỏ và hạn chế trong tiếp cận công nghệ, là điều kiện cần để thiết kế chính sách phù hợp. Chỉ khi các quy định được xây dựng trên cơ sở thực tiễn và đi kèm với các biện pháp hỗ trợ thiết thực thì việc thực thi về thuế mới đạt hiệu quả.
Trước hết, doanh thu không phản ánh trực tiếp lợi nhuận, yếu tố cốt lõi để đánh giá khả năng chịu thuế. Trong nhiều lĩnh vực như bán lẻ, dịch vụ ăn uống hoặc kinh doanh hàng hóa thiết yếu, chi phí đầu vào có thể chiếm tỷ trọng lớn, làm cho biên lợi nhuận thực tế thấp.
Việc áp dụng nghĩa vụ thuế dựa trên doanh thu mà không xem xét đầy đủ yếu tố chi phí có thể dẫn đến sự thiếu tương xứng giữa nghĩa vụ thuế và khả năng tài chính.
Bên cạnh đó, việc áp dụng một ngưỡng doanh thu thống nhất trên phạm vi toàn quốc, không phân biệt khu vực địa lý hay ngành nghề, có thể chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt trong điều kiện kinh doanh.
Hộ kinh doanh tại khu vực đô thị lớn có thể đạt mức doanh thu cao hơn đáng kể so với khu vực nông thôn, nhưng đồng thời cũng phải chịu chi phí vận hành cao hơn. Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục nghiên cứu các tiêu chí phân loại bổ sung nhằm bảo đảm tính hợp lý trong xác định nghĩa vụ thuế.
Chuyển đổi phương thức quản lý thuế: cần sự hỗ trợ thiết thực
Việc loại bỏ thuế khoán có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch và công bằng của hệ thống thuế. Cơ chế khoán trước đây, dù có ưu điểm về đơn giản thủ tục, nhưng tiềm ẩn hạn chế trong việc phản ánh đúng thực tế kinh doanh và thiếu cơ sở kiểm chứng rõ ràng.
Khi chuyển sang cơ chế mới, nghĩa vụ thuế được xác định dựa trên dữ liệu cụ thể, giúp giảm thiểu yếu tố ước lượng và tăng tính khách quan, công bằng trong quản lý.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi này cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với hộ kinh doanh. Thay vì chỉ thực hiện nghĩa vụ nộp thuế theo mức ấn định, hộ kinh doanh cần thực hiện việc ghi nhận doanh thu, lưu trữ chứng từ và kê khai theo quy định. Điều này đòi hỏi một mức độ nhất định về kỹ năng quản lý tài chính và khả năng sử dụng công cụ hỗ trợ.
Đáng lưu ý, phần lớn hộ kinh doanh hiện nay do cá nhân là người ở độ tuổi trung niên hoặc lớn tuổi vận hành với phương thức kinh doanh mang tính truyền thống.
Việc yêu cầu nhóm đối tượng này chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử, phần mềm kê khai hoặc các nền tảng số có thể tạo ra khoảng cách đáng kể giữa quy định pháp luật và khả năng thực hiện trong thực tế. Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp, nguy cơ phát sinh vi phạm do không tuân thủ đúng quy định là điều có thể dự liệu.
Ngoài ra, việc phụ thuộc vào bên thứ ba để thực hiện nghĩa vụ thuế cũng là một vấn đề cần được xem xét. Trong điều kiện không đủ khả năng tự kê khai, nhiều hộ kinh doanh có thể phải thuê dịch vụ hỗ trợ, làm phát sinh chi phí và tiềm ẩn rủi ro liên quan đến việc kiểm soát thông tin.
Điều này cho thấy cải cách phương thức quản lý thuế cần đi kèm với các biện pháp hỗ trợ thiết thực, nhằm bảo đảm tính khả thi.
Bảo đảm tính khả thi của chính sách thuế
Để chính sách thuế đối với hộ kinh doanh phát huy hiệu quả, cần có cách tiếp cận đồng bộ, không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi quy định mà còn bao gồm việc tổ chức thực thi phù hợp với đặc thù của đối tượng áp dụng.
Trước hết, về thiết kế chính sách, có thể xem xét bổ sung các cơ chế linh hoạt trong việc xác định nghĩa vụ thuế. Bên cạnh tiêu chí doanh thu, cần nghiên cứu khả năng kết hợp với các yếu tố khác như ngành nghề, tỷ suất lợi nhuận bình quân hoặc quy mô sử dụng lao động. Cách tiếp cận này giúp phản ánh sát hơn thực tế hoạt động kinh doanh và giảm thiểu tình trạng nghĩa vụ thuế không tương xứng.
Tiếp theo, về phương thức quản lý, việc triển khai công nghệ cần được thực hiện theo hướng đơn giản hóa tối đa đối với người sử dụng. Các công cụ kê khai và quản lý thuế nên được thiết kế với giao diện thân thiện, dễ hiểu, có hướng dẫn trực quan, phù hợp với người không có chuyên môn về kế toán. Đồng thời, cần có lộ trình áp dụng hợp lý, tránh việc áp dụng đồng loạt trong thời gian ngắn gây áp lực cho người nộp thuế.
Một yếu tố quan trọng khác là tăng cường hoạt động hỗ trợ trực tiếp. Cơ quan thuế có thể phối hợp với chính quyền địa phương để tổ chức các buổi hướng dẫn, tập huấn hoặc thiết lập các điểm hỗ trợ tại cơ sở. Đối với nhóm người lớn tuổi, việc truyền đạt thông tin cần được thực hiện theo cách thức đơn giản, dễ tiếp cận, thay vì chỉ thông qua các kênh trực tuyến.
Bên cạnh đó, việc phát triển hệ thống dịch vụ hỗ trợ kê khai thuế với chi phí hợp lý cũng là một giải pháp cần thiết. Các tổ chức cung cấp dịch vụ này cần được quản lý theo quy định, bảo đảm tiêu chuẩn hành nghề và trách nhiệm pháp lý rõ ràng.
Điều này không chỉ giúp hộ kinh doanh giảm bớt gánh nặng tuân thủ mà còn góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp trong thực hiện nghĩa vụ thuế.
Cuối cùng, trong dài hạn, cần đặt mục tiêu tạo điều kiện cho hộ kinh doanh chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp khi đáp ứng đủ điều kiện. Đây là hướng đi phù hợp với yêu cầu minh bạch hóa và nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời giúp hộ kinh doanh tiếp cận tốt hơn với các nguồn lực phát triển.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cần đi kèm với các chính sách hỗ trợ cụ thể, bao gồm ưu đãi thuế trong giai đoạn đầu, hỗ trợ đào tạo và tư vấn pháp lý.
Việc điều chỉnh ngưỡng doanh thu chịu thuế lên mức khoảng 1 tỉ đồng/năm và chuyển đổi phương thức quản lý thuế theo hướng không còn áp dụng cơ chế thuế khoán là những bước đi phù hợp với định hướng cải cách hệ thống thuế tại Việt Nam.
Tuy nhiên, để các thay đổi này thực sự phát huy hiệu quả, cần có cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa hoàn thiện quy định pháp luật và bảo đảm tính khả thi trong tổ chức thực thi.
Việc thấu hiểu đặc thù của hộ kinh doanh, đặc biệt là yếu tố tuổi tác, quy mô nhỏ và hạn chế trong tiếp cận công nghệ, là điều kiện cần để thiết kế chính sách phù hợp.
Chỉ khi các quy định được xây dựng trên cơ sở thực tiễn và đi kèm với các biện pháp hỗ trợ hiệu quả, hệ thống thuế mới có thể đạt được mục tiêu vừa bảo đảm nguồn thu ngân sách, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh hợp pháp của người dân đồng thời đảm bảo công bằng giữa những người nộp thuế là việc mà Nhà nước cần cân nhắc kỹ lưỡng.
(*) Công ty Luật TNHH HM&P
LS. Nguyễn Nhật Dương (*)
Nguồn Saigon Times : https://thesaigontimes.vn/sua-thue-ho-kinh-doanh-dung-bo-qua-yeu-to-kha-nang-thuc-thi/