Lễ rước kiệu của các xã, phường, thị trấn vùng ven về Khu di tích lịch sử Quốc gia đặc biệt Đền Hùng. Ảnh: TTXVN
Về với cội nguồn
Mỗi độ tháng Ba âm lịch, dòng người lại hướng về núi Nghĩa Lĩnh, về với Đền Hùng, về với một điểm khởi đầu rất sâu trong tâm thức dân tộc. Điều thiêng liêng ở đó không chỉ nằm trong những đền đài cổ kính, trong khói hương, trong nghi lễ, mà còn ở cảm giác mỗi người bỗng thấy mình thuộc về một cộng đồng lớn hơn chính mình. Một cộng đồng có tổ tiên chung, lịch sử chung, ký ức chung và có một lời nhắc âm thầm nhưng bền bỉ rằng đất nước này không tự nhiên mà có.
Với Huế, cảm thức ấy dường như càng dễ chạm vào chiều sâu nội tâm. Bởi Huế là vùng đất vốn quen sống cùng ký ức, đồng thời lắng nghe tiếng nói của lịch sử trong từng lớp di sản, từng nếp nhà, từng mái chùa, từng dòng sông, từng nghi lễ.
Ở Huế, người ta dễ hiểu rằng một dân tộc không chỉ được tạo dựng bằng lãnh thổ hay thể chế, mà còn bằng chiều sâu văn hóa, bằng đạo lý, bằng những gì được trao truyền qua nhiều thế hệ. Vì thế, hướng về Đền Hùng cũng là một cách để người Huế nhìn thấy rõ hơn sợi dây nối giữa cội nguồn dân tộc với những giá trị đã làm nên bản sắc của chính vùng đất mình: lòng hiếu nghĩa, sự thủy chung, sự trân trọng quá khứ và tinh thần gìn giữ những gì cha ông gửi lại.
Điều làm nên sức sống đặc biệt của Giỗ Tổ Hùng Vương là ở chỗ ngày lễ này vừa linh thiêng, vừa gần gũi. Linh thiêng vì đó là ngày của tổ tiên chung, của Quốc Tổ, của buổi đầu dựng nước. Gần gũi vì đạo lý ấy không chỉ nằm trên các diễn đàn hay trong diễn văn, mà sống trong đời thường, trong mỗi gia đình, trong cách cha mẹ dạy con phải nhớ nguồn cội, trong câu ca mộc mạc mà bao đời người Việt đều thuộc: “Dù ai đi ngược về xuôi/ Nhớ ngày Giỗ Tổ mùng Mười tháng Ba”. Chính từ sự gần gũi ấy mà Giỗ Tổ không trở thành một nghi lễ xa vời, mà luôn là một ký ức sống. Người ta đến với Đền Hùng không chỉ để dự lễ, mà còn để tìm lại trong mình một cảm giác rất căn bản: mình là con cháu của một dân tộc có cội nguồn, có lịch sử và có một mối dây cộng đồng không dễ gì cắt rời.
Năm nay, lễ hội được tổ chức với nhiều hoạt động phong phú hơn, từ nghi thức dâng hương truyền thống đến các hoạt động văn hóa dân gian, hội sách, trình diễn nghệ thuật, quảng bá du lịch và cả triển lãm mỹ thuật quốc tế lần đầu tiên được tổ chức trong khuôn khổ Tuần Văn hóa - Du lịch Đất Tổ.
Những điểm mới ấy cho thấy một nỗ lực rất đáng quý: làm cho di sản không chỉ được giữ gìn trong không gian tưởng niệm, mà còn bước ra đời sống đương đại một cách sinh động hơn, để công chúng, nhất là người trẻ, có thể đến gần hơn với lịch sử bằng trải nghiệm trực tiếp. Nhưng dù đổi mới đến đâu, điều cốt lõi của Giỗ Tổ vẫn phải được gìn giữ: sự thành kính với tổ tiên, sự trang nghiêm của nghi lễ, và chiều sâu đạo lý của ngày lễ cội nguồn. Một dân tộc biết dừng lại trước lịch sử là một dân tộc còn giữ được chiều sâu tinh thần. Một con người còn biết cúi đầu trước tổ tiên là một con người còn có nền tảng đạo lý để đi tiếp đường dài.
Du khách tham quan Đại Nội Huế
Sức mạnh cho hiện tại và tương lai
Từ góc nhìn đó, Giỗ Tổ Hùng Vương không chỉ là câu chuyện của tín ngưỡng hay lễ hội, mà là biểu tượng của nội lực quốc gia. Nghị quyết số 80-NQ/TW do Tổng Bí thư Tô Lâm ký ban hành ngày 7/1/2026 xác định rất rõ văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc. Tinh thần ấy giúp chúng ta hiểu sâu hơn ý nghĩa của việc hướng về Đền Hùng. Bởi cội nguồn, suy cho cùng, cũng là một phần quan trọng của sức mạnh nội sinh ấy. Không có chiều sâu văn hóa, sự phát triển dễ trở nên mỏng hơn. Không có nền tảng tinh thần, xã hội dễ mất đi sợi dây gắn kết. Không có đạo lý biết ơn, con người dễ trở nên thực dụng và thờ ơ hơn trước vận mệnh chung.
Có lẽ vì vậy mà Giỗ Tổ Hùng Vương luôn không chỉ gợi niềm tự hào, mà còn khơi dậy trách nhiệm. Trách nhiệm ấy không bắt đầu từ những điều quá lớn lao mà từ việc sống tử tế hơn với gia đình, sâu sắc hơn với cộng đồng, ý thức hơn với quê hương, đất nước. Một ngày lễ chỉ thực sự sống trong lòng dân khi nó khiến con người muốn sống tốt hơn. Đứng trước Đền Hùng, người ta không chỉ nhớ về các Vua Hùng. Người ta còn chợt tự hỏi: mình đang làm gì để xứng đáng với những gì cha ông để lại?
Trong bài viết “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một”, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: “Dân tộc Việt Nam đã phải đối mặt với muôn vàn gian khổ, hy sinh, mất mát nhưng chưa bao giờ, ý chí về một nước Việt Nam độc lập, thống nhất bị lay chuyển.” Câu nói ấy, nếu đọc trong mùa Giỗ Tổ, càng cho thấy mạch nối xuyên suốt của lịch sử Việt Nam. Từ thời dựng nước đến các chặng đường giữ nước, thống nhất non sông và phát triển đất nước hôm nay, điều bền bỉ nhất vẫn là ý chí cộng đồng, là lòng yêu nước, là sức mạnh đoàn kết. Đền Hùng vì thế không chỉ là ký ức của buổi đầu dựng nước. Đền Hùng còn là một biểu tượng của tinh thần Việt Nam: luôn biết trở về với nguồn cội để có thêm sức mạnh đi tới.
Có một nét rất đẹp khi nhìn Giỗ Tổ từ góc độ của TP. Huế. Nếu Đền Hùng là biểu tượng của cội nguồn dân tộc, thì vùng đất này là một trong những nơi cho thấy ký ức lịch sử có thể sống cùng hiện tại như thế nào. Ở Huế, quá khứ không nằm yên sau bảo tàng hay trong sách sử; quá khứ vẫn hiện diện trong nhịp sống, trong cách con người gìn giữ di sản, trong thái độ trân trọng những gì đã thành căn cốt. Bởi thế, nhìn từ Huế, điều quan trọng có lẽ không chỉ là nói về Đền Hùng như một điểm đến quốc lễ, mà còn là gợi lên một suy nghĩ rộng hơn: mọi vùng đất của Việt Nam, dù mang bản sắc riêng, cuối cùng vẫn gặp nhau ở một mạch nguồn chung của dân tộc. Chính mạch nguồn ấy làm nên sức bền của đất nước này qua bao biến động.
Trong bối cảnh mới, khi đất nước đang đặt ra những mục tiêu phát triển lớn hơn, tầm nhìn dài hơn, yêu cầu cao hơn về chất lượng con người, chất lượng tăng trưởng và sức mạnh mềm văn hóa, Giỗ Tổ Hùng Vương càng cần được nhìn như một nguồn lực tinh thần. Nguồn lực ấy không đo được bằng tiền, nhưng lại quyết định chiều sâu của sự phát triển. Một quốc gia có thể giàu lên nhờ đầu tư, nhờ khoa học công nghệ, nhờ thị trường; nhưng một quốc gia chỉ có thể đi thật xa nếu người dân của quốc gia ấy vẫn còn một niềm tin chung, một ký ức chung, một hệ giá trị chung để cùng nương tựa vào nhau. Giỗ Tổ nuôi dưỡng chính điều đó.
Về với Đền Hùng là để mang theo từ quá khứ một sức mạnh cho hiện tại và tương lai. Sức mạnh ấy là lòng biết ơn, là ý thức cộng đồng, là sự khiêm nhường trước lịch sử, là khát vọng làm cho đất nước ngày một đẹp hơn, bền vững hơn, nhân văn hơn. Với người Huế, cách cảm ấy có lẽ càng thấm thía. Bởi Huế hiểu hơn ai hết rằng một dân tộc muốn đi xa không thể sống mà quên nguồn cội; một đất nước muốn phát triển bền lâu không thể đánh đổi chiều sâu văn hóa để lấy sự tiện lợi nhất thời. Và vì thế, mỗi mùa Giỗ Tổ trở về, lòng người lại được nhắc rằng có một mạch nguồn đang chảy qua từng thế hệ, nâng đỡ dân tộc này trên con đường đi tới ngày mai.
Bùi Hoài Sơn