Một du khách lần đầu đặt chân tới Nhật Bản, nếu tình cờ bước vào một giải đấu sumo, rất có thể sẽ ngỡ mình đang quan sát một nghi lễ tôn giáo cổ xưa.
Giải đấu mở màn bằng màn diễu hành đầy ấn tượng của những người đàn ông lực lưỡng, chỉ khoác độc một chiếc khố gọi là mawashi được trang trí cầu kỳ. Khi những cái tên lần lượt được xướng lên, họ bước lên sàn đấu, đi vòng quanh vòng tròn rơm rạ đặt giữa trung tâm. Lúc này, họ mới vỗ tay, vén khố, giơ cao đôi tay vạm vỡ rồi lặng lẽ rời đi, không một lời nói.
Tiếp đó, hai đô vật đối diện nhau, ngồi xổm, vỗ tay và dậm mạnh chân xuống đất. Họ súc miệng bằng nước và rắc muối trắng vào vòng tròn thi đấu như thể đang thực hiện một nghi thức thanh tẩy.
Các võ sĩ sumo của Nhật Bản. Ảnh minh họa: Reuters
Một người đàn ông khoác kimono sặc sỡ, đội chiếc mũ đen gợi nhớ tới trang phục của thầy cúng Thần đạo, tay cầm chiếc quạt tua rua được xem là người điều khiển giải đấu. Sau khi người này ra hiệu lệnh bắt đầu, hai đô vật mới thực sự lao vào vật lộn. Đến lúc đó, khán giả mới chợt nhận ra rằng tất cả những gì vừa diễn ra rốt cuộc là phần mở đầu của một sự kiện thể thao.
Với tư cách là một nhà sử học về Nhật Bản hiện đại, đồng thời là học giả nghiên cứu thể thao và ngoại giao, Giáo sư Jessamyn R. Abel - giảng viên Nghiên cứu châu Á và Lịch sử tại Đại học Penn State, đã chứng kiến nhiều môn thể thao vượt định nghĩa đơn thuần của một trò chơi giải trí.
Theo quan điểm của bà, các nghi thức thể thao trong đó có Sumo đã đóng vai trò như một lăng kính văn hóa, định hình thế giới quan của cộng đồng quốc tế về Nhật Bản trong suốt gần 2 thế kỷ qua. Những nghi lễ này không chỉ là màn trình diễn sức mạnh, mà còn là bản tuyên ngôn về bản sắc, giúp Nhật Bản khẳng định những giá trị truyền thống bất biến trong mắt bạn bè năm châu.
Ấn tượng đầu tiên
Giải đấu sumo đầu tiên được ghi nhận là có khán giả Mỹ theo dõi diễn ra vào tháng 3/1854, nhân dịp kỷ niệm hiệp ước thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Mỹ và Nhật Bản. Theo những dòng nhật ký cá nhân của Chuẩn đô đốc Matthew Perry - người dẫn đầu phái đoàn Mỹ tới Nhật Bản, giải đấu lần này được cho là một màn phô diễn sức mạnh hơn là một hoạt động thể thao.
Trước khi các trận đấu chính thức bắt đầu, các đô vật còn phô diễn sức mạnh bằng cách khuân lên tàu Mỹ 200 kiện gạo do chính phủ Nhật Bản gửi tặng. Trong nhật ký, ông Perry mô tả cảnh hai chục người đàn ông to lớn cởi trần quấn khố, diễu hành trước các thủy thủ Mỹ hiếu kỳ, rồi bắt tay vào công việc, mỗi người vác cùng lúc hai kiện gạo nặng khoảng 135 pound (xấp xỉ 61 kg).
Vào thời điểm đó, các môn thể thao như chúng ta biết ngày nay mới chỉ bắt đầu xuất hiện ở Anh và Mỹ. Một số luật lệ sớm nhất của bóng đá được ghi nhận vào những năm 1840 và bóng chày mới thực sự phát triển thành các giải đấu chuyên nghiệp sau Nội chiến Mỹ.
Với quan niệm về thể thao kiểu Mỹ như vậy, ông Perry không thực sự ấn tượng với các giải đấu sumo. Ông gọi các trận đấu là một “trò hề”, đồng thời chê bai thể hình của các đô vật, cho rằng “theo quan niệm về phẩm chất thể thao của chúng ta, họ dường như không đủ khả năng cho bất kỳ hoạt động thể chất mạnh mẽ nào”.
Vào giữa thế kỷ XIX, Nhật Bản tương đối bị cô lập với thế giới phương Tây. Hầu hết người Mỹ gần như không biết gì về Nhật Bản và cho rằng đất nước này là lạc hậu. Sự khác biệt về quan niệm thể thao giữa hai nền văn hóa khiến môn sumo càng làm tăng thêm cái nhìn định kiến của người Mỹ về Nhật Bản.
Một môn thể thao cạnh tranh
Vào đầu thế kỷ XX, ngoại giao thể thao đã có tác động tích cực hơn đến cái nhìn của người Mỹ về Nhật Bản, nhờ vào một môn thể thao khác là bóng chày.
Sau sự sụp đổ của chế độ Mạc phủ năm 1868, chính phủ Nhật Bản mới đã thuê người Mỹ để giúp thực hiện các cuộc cải cách. Một số người trong số họ đã mang theo môn thể thao giải trí của Mỹ, vốn trở nên rất phổ biến ở Nhật Bản chỉ trong vài thập kỷ sau đó.
Vào những năm 1910 và 1920, các đội tuyển sinh viên Nhật Bản thường xuyên đến Mỹ, nơi các tờ báo ca ngợi kỹ năng và tinh thần thể thao của họ. Khi ấy, một số nghi thức trong trận đấu bóng chày Nhật Bản, như cú ném bóng khai mạc, khá quen thuộc với người Mỹ.
Vào thời điểm đó, những cải cách theo hướng Tây hóa đã cải thiện ấn tượng của người Mỹ về Nhật Bản. Khi viết về một trận đấu ông đã xem trong thời gian huấn luyện một đội bóng trường đại học ở Tokyo năm 1927, cựu cầu thủ bóng chày Harry Kingman giải thích rằng việc Nhật Bản chuyển hướng sang bóng chày là một phần của quá trình hiện đại hóa quốc gia.
Tuy nhiên, sumo vẫn tiếp tục là môn thể thao phổ biến nhất ở Nhật Bản cho đến những năm 1990, khi bóng chày giành lấy danh hiệu đó. Nhưng sự nổi tiếng ban đầu của môn thể thao du nhập từ Mỹ này đã gây ra một số lo ngại trong giới sumo rằng một môn thể thao nước ngoài dường như đang chiếm lĩnh và cướp đi người hâm mộ của sumo.
Trong bối cảnh ấy, các tổ chức quản lý sumo chuyên nghiệp, vốn bị chia rẽ thành các hiệp hội cạnh tranh có trụ sở tại Tokyo và Osaka, đã hợp nhất. Họ chính thức thống nhất vào năm 1925 để thành lập tổ chức tiền thân của Hiệp hội Sumo Nhật Bản ngày nay.
Di sản bị đóng băng
Văn hóa đại chúng Nhật Bản hiện đang thu hút sự chú ý của mọi người trên khắp thế giới. Tuy nhiên, với sumo lại là một câu chuyện khác.
Trái ngược với các môn thể thao như bóng chày, bóng đá và bóng bầu dục, nơi có rất nhiều vận động viên "nhập khẩu", số lượng võ sĩ sumo nước ngoài lại rất ít. Năm 1993, một người Hawaii tên là Akebono trở thành người nước ngoài đầu tiên đạt đến cấp bậc cao nhất là "yokozuna", dẫn đến việc tạm dừng tuyển mộ võ sĩ sumo từ ngoài Nhật Bản.
Các hạn chế dần được nới lỏng và số lượng đô vật chuyên nghiệp không phải người Nhật Bản đang tăng lên. Họ vẫn chỉ chiếm số nhỏ, nhưng thành công của họ thường làm dấy lên những cuộc thảo luận về vị trí của người nước ngoài trong môn thể thao này.
Mặc dù sumo đã thu hút được sự chú ý bên ngoài Nhật Bản, nhưng các nghi lễ của môn thể thao này đôi khi vẫn tạo ra những ấn tượng tiêu cực về văn hóa Nhật Bản. Ví dụ, tại một giải đấu năm 2018, một quan chức địa phương đã ngã quỵ khi đang phát biểu. Các nữ nhân viên y tế chạy tới ứng cứu lập tức bị yêu cầu rời khỏi võ đài sumo, bởi nơi này được xem là không gian thiêng liêng. Theo quan niệm truyền thống, sự hiện diện của phụ nữ bị coi là làm ô uế tính linh thiêng ấy. Chủ tịch Hiệp hội Sumo Nhật Bản sau đó đã xin lỗi, nhưng sự việc này đã gây ra những lời chỉ trích rằng giới sumo đang bám víu vào những truyền thống lỗi thời.
Môn sumo vẫn đang tiếp tục thay đổi. Lệnh cấm sumo dành cho nữ do chính quyền Tokyo ban hành năm 1926 không còn hiệu lực và hiện nay đã có một số nữ đô vật trong các câu lạc bộ nghiệp dư. Tuy nhiên, phụ nữ vẫn bị cấm tham gia các giải đấu chuyên nghiệp.
Các giải đấu sumo chắc chắn rất thu hút khách du lịch, nhưng họ thường chỉ đến để trải nghiệm một lần.
Liệu Sumo có thể chuyển mình để trở thành một công cụ ngoại giao thể thao đắc lực cho Nhật Bản? Câu trả lời nằm ở tầm nhìn của những người lãnh đạo. Họ sẽ ưu tiên gìn giữ bản sắc truyền thống thuần Nhật của môn thể thao này, hay chấp nhận thay đổi luật lệ để đưa Sumo thoát khỏi cái mác “di sản bị đóng băng”, từ đó chạm đến trái tim của hàng triệu người hâm mộ toàn cầu?
Bùi Hoàng/VOV.VN