Tiến sĩ - bác sĩ Lê Minh Huy.
Phóng viên Báo và Phát thanh, Truyền hình Đồng Nai đã có cuộc trao đổi với Tiến sĩ - bác sĩ Lê Minh Huy, Chủ tịch Hội Giải phẫu bệnh Thành phố Hồ Chí Minh, Phó Trưởng bộ môn Mô phôi - Giải phẫu bệnh (Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh) để làm rõ những nội dung xung quanh vấn đề này.
3 loại ung thư đường tiêu hóa phổ biến
• Thưa chuyên gia, các loại bệnh ung thư đường tiêu hóa nào phổ biến nhất hiện nay?
- Mỗi năm, Việt Nam ghi nhận khoảng 180-200 ngàn ca ung thư mới. Trong đó, ung thư đường tiêu hóa chiếm khoảng 1/3 tổng số ca ung thư. Các loại ung thư đường tiêu hóa phổ biến nhất hiện nay là ung thư gan (khoảng 26 ngàn ca mắc mới mỗi năm), ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng. Ung thư đường tiêu hóa đang là gánh nặng y tế lớn trong các nhóm ung thư tại Việt Nam.
• Những nguyên nhân chính dẫn đến ung thư đường tiêu hóa là gì, thưa bác sĩ?
- Ung thư đường tiêu hóa có nhiều nguyên nhân, chủ yếu liên quan đến nhiễm trùng, lối sống và bệnh lý mạn tính. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori là yếu tố hàng đầu gây ung thư dạ dày, trong khi virus viêm gan B và virus viêm gan C là nguyên nhân chính dẫn đến ung thư gan. Chế độ ăn uống không lành mạnh như: ăn nhiều thực phẩm muối chua, nướng, thịt chế biến sẵn và ít rau xanh làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày, đại trực tràng. Bên cạnh đó, rượu bia và thuốc lá gây tổn thương niêm mạc tiêu hóa, thúc đẩy hình thành ung thư.
Các bệnh mạn tính như: viêm gan, viêm loét dạ dày, polyp đại tràng nếu không điều trị có thể tiến triển thành ung thư. Ngoài ra, yếu tố di truyền, béo phì, ít vận động và thực phẩm nhiễm độc tố cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ.
• Người dân cần làm gì để phòng ngừa ung thư đường tiêu hóa?
- Phòng ngừa ung thư đường tiêu hóa cần bắt đầu từ lối sống lành mạnh. Người dân nên duy trì chế độ ăn uống hợp lý, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, tăng cường rau xanh và trái cây, đảm bảo an toàn thực phẩm. Ngoài ra, người dân cần khám sức khỏe định kỳ và thực hiện tầm soát ung thư đúng thời điểm, đặc biệt là những người thuộc nhóm nguy cơ cao. Người dân không nên chủ quan, cần đi khám sớm khi có các triệu chứng bất thường như: đau bụng kéo dài, rối loạn tiêu hóa, sụt cân không rõ nguyên nhân…
Tiến sĩ - bác sĩ Lê Minh Huy khuyến cáo: Người từ 45 tuổi trở lên (đặc biệt là nam giới) nên tầm soát ung thư đường tiêu hóa. Tuy nhiên, những người có nguy cơ cao như: tiền sử gia đình có người mắc ung thư khi còn trẻ hoặc mang các hội chứng di truyền thì cần tầm soát sớm và kỹ hơn.
Quan tâm tầm soát
• Việc tầm soát ung thư đường tiêu hóa được thực hiện như thế nào, thưa bác sĩ?
- Hiện nay, có nhiều phương pháp để tầm soát ung thư đường tiêu hóa. Bên cạnh các xét nghiệm phân, nội soi tiêu hóa vẫn là phương pháp quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất. Đặc biệt, sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) trong nội soi đã mang lại bước tiến đáng kể. AI có thể giúp phát hiện những tổn thương rất nhỏ như polyp mà trước đây dễ bị bỏ sót. Nhờ đó, độ chính xác trong tầm soát được nâng cao, thời gian nội soi cũng có thể rút ngắn. Ngoài ra, AI còn hỗ trợ các bác sĩ ít kinh nghiệm trong việc nhận định bản chất tổn thương, từ đó đưa ra hướng xử trí phù hợp hơn. Đây là một công cụ rất hữu ích trong bối cảnh nhu cầu tầm soát ung thư đường tiêu hóa ngày càng tăng.
Các bác sĩ nội soi tầm soát ung thư đường tiêu hóa cho bệnh nhân tại Bệnh viện Đại học Y dược Shing Mark (phường Long Hưng). Ảnh: Hạnh Dung
• Thưa bác sĩ, bước tiến mới nhất và đáng chú ý trong điều trị ung thư tiêu hóa hiện nay là gì?
- Hiện nay, điều trị ung thư đường tiêu hóa đã có những bước tiến rất lớn so với trước đây. Nếu như trước đây, phương pháp chủ yếu là phẫu thuật và hóa trị truyền thống thì nay đã có thêm nhiều hướng điều trị mới như: liệu pháp miễn dịch, điều trị đích và các thuốc thế hệ mới.
Một điểm quan trọng là các phương pháp điều trị hiện nay không còn áp dụng chung một phác đồ cho tất cả bệnh nhân. Thực tế cho thấy, cùng một loại ung thư nhưng mỗi bệnh nhân lại có đáp ứng khác nhau. Vì vậy, xu hướng hiện nay là cá thể hóa điều trị, nghĩa là phân nhóm bệnh nhân dựa trên đặc điểm sinh học của khối u để lựa chọn thuốc phù hợp.
Đi kèm với đó là sự phát triển mạnh mẽ của các xét nghiệm sinh học phân tử. Ví dụ như xét nghiệm đột biến gen KRAS trong ung thư đại trực tràng. Trước đây, chỉ cần xác định có hay không đột biến, nhưng hiện nay cần xác định chính xác vị trí đột biến, vì có những dạng đột biến vẫn có thể đáp ứng với các thuốc điều trị mới đã được phê duyệt. Điều này giúp tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế lãng phí.
• Trân trọng cảm ơn bác sĩ!
Hạnh Dung (thực hiện)