Tăng thời gian nghỉ thai sản, vẫn cần đẩy mạnh chăm sóc toàn diện

Tăng thời gian nghỉ thai sản, vẫn cần đẩy mạnh chăm sóc toàn diện
4 giờ trướcBài gốc
Chỉ riêng chính sách nghỉ thai sản không thể giải quyết gánh nặng chăm sóc. Nguồn ảnh: Pexels
Đề xuất kéo dài thời gian nghỉ thai sản lên 7 tháng đối với lao động nữ sinh con thứ hai từ tháng 7.2026 được xem là bước tiến tích cực trong chính sách an sinh của Việt Nam.
Tuy nhiên, theo PGS. Catherine Earl (Đại học RMIT Việt Nam), để chính sách thực sự phát huy hiệu quả, cần đặt nó trong bức tranh rộng hơn của nền kinh tế chăm sóc và hệ thống hỗ trợ toàn diện cho người lao động.
Bước tiến ghi nhận vai trò của chăm sóc
Theo PGS. Catherine Earl, nghỉ thai sản có lương là một trong những chính sách công thể hiện rõ cách mỗi quốc gia nhìn nhận vai trò của công việc chăm sóc. Trên thế giới, mức độ hỗ trợ này rất khác nhau.
Tại Mỹ, hiện chưa có chế độ nghỉ thai sản có lương ở cấp quốc gia. Trong khi đó, Thụy Điển được xem là hình mẫu của mô hình kinh tế chăm sóc với hệ thống hỗ trợ trải dài suốt vòng đời, từ khi một người sinh ra cho đến tuổi già.
Thụy Điển cũng là nơi đầu tiên trên thế giới cho phép người cha nghỉ chăm con có lương từ năm 1974; đến năm 2024 tiếp tục mở rộng quyền này cho cả ông bà hoặc bạn bè thông qua cơ chế ngày nghỉ có thể chuyển nhượng.
Trong khu vực ASEAN, việc ra mắt Khung toàn diện về Kinh tế chăm sóc vào năm 2021 đã thúc đẩy cải cách chính sách, với nhiều nước thành viên đang tiến hành xây dựng chiến lược quốc gia nhằm mở rộng dịch vụ chăm sóc và hỗ trợ lực lượng lao động trong lĩnh vực này.
Việc Việt Nam kéo dài thời gian nghỉ thai sản lên bảy tháng đối với lao động nữ sinh con thứ hai là một bước đi trong lộ trình phát triển nền kinh tế chăm sóc quốc gia. Tuy vậy, PGS. Catherine Earl cho rằng chỉ riêng chính sách nghỉ thai sản chưa thể giải quyết toàn bộ gánh nặng chăm sóc đang đặt lên vai phụ nữ.
Gánh nặng chăm sóc vẫn chủ yếu thuộc về phụ nữ
Việt Nam là một trong những quốc gia có tỉ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động khá cao. Nghiên cứu của Đại học College London cho thấy tỉ lệ nữ tham gia lao động so với nam giới tại Việt Nam thuộc nhóm cao nhất thế giới, khoảng 90% ở các tỉnh phía Bắc và 80% ở phía Nam.
Tại TP.HCM, dù tỉ lệ nữ tham gia lao động thấp hơn đôi chút, chính sách nghỉ thai sản đặc biệt quan trọng. Thành phố có tỉ số giới tính thấp, với khoảng 100 nữ/94 nam, đồng thời phổ biến mô hình hộ gia đình ba thế hệ. Điều này có thể tạo áp lực lên bà nội/ngoại trong việc chăm sóc cháu cho con gái hoặc con dâu tiếp tục đi làm.
Tuy nhiên, một thực tế cần nhìn nhận là phần lớn công việc chăm sóc trong gia đình vẫn là lao động không được trả lương. Ở Việt Nam, phụ nữ dành gần 19 giờ mỗi tuần cho công việc chăm sóc không lương, trong khi nam giới chỉ dành khoảng 8 giờ. Sự chênh lệch này cho thấy việc chăm sóc vẫn đang được xem như “trách nhiệm tự nhiên” của phụ nữ.
Theo PGS. Catherine Earl, vì vậy cần thừa nhận công việc chăm sóc như một dạng lao động thực sự để có thể xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp cho những người đảm nhận vai trò này, bao gồm cả người mẹ và người bà trong gia đình.
Những kinh nghiệm quốc tế có thể mang lại nhiều gợi ý. Chẳng hạn, Thụy Điển áp dụng cơ chế ngày nghỉ chăm sóc có thể chuyển nhượng giữa các thành viên trong gia đình, trong khi Philippines triển khai hệ thống tín chỉ nghỉ thai sản linh hoạt. Những mô hình này giúp mở rộng mạng lưới chăm sóc thay vì đặt toàn bộ trách nhiệm lên một cá nhân.
Phát triển hệ sinh thái dịch vụ chăm sóc
Một khía cạnh khác được PGS. Catherine Earl nhấn mạnh là sự phát triển của lực lượng lao động trong ngành dịch vụ chăm sóc. Theo ước tính của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), đầu tư vào lĩnh vực này có thể tạo ra tới 280 triệu việc làm trên toàn cầu vào năm 2030.
Tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, việc ghi nhận đầy đủ giá trị của lao động chăm sóc không lương thậm chí có thể đóng góp thêm khoảng 3,8 nghìn tỉ USD cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, nếu các chính sách không được thiết kế đầy đủ và dựa trên bằng chứng, một số nhóm có thể bị bỏ lại phía sau, như doanh nhân, lao động tự do, người làm việc trong khu vực phi chính thức, lao động di cư, cha mẹ nhận con nuôi hay cộng đồng LGBTQI+.
Bài toán công bằng trong tiếp cận chính sách
Theo PGS. Catherine Earl, khả năng tiếp cận chế độ nghỉ thai sản 7 tháng mới tại Việt Nam sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ tham gia bảo hiểm xã hội. Điều này đặt ra câu hỏi về tính công bằng đối với những phụ nữ làm việc ngoài khu vực chính thức.
Trong khi lao động có hợp đồng chính thức đủ điều kiện hưởng chế độ, vẫn còn một bộ phận lớn phụ nữ đang làm việc trong khu vực phi chính thức, từ buôn bán nhỏ lẻ đến kinh doanh thương mại điện tử.
Do đó, việc chính thức hóa khu vực phi chính thức cần đi kèm với việc mở rộng bảo hiểm xã hội và chế độ nghỉ thai sản có lương. Nghỉ thai sản không nên làm giảm thu nhập hay gián đoạn mức đóng góp hưu trí của phụ nữ, bởi điều này làm suy yếu quyền lợi của họ và có nguy cơ làm gia tăng khoảng cách thu nhập hưu trí giữa nam và nữ tại Việt Nam cũng như trong khu vực Đông Nam Á.
PGS.Catherine Earl, Đại học RMIT Việt Nam. Nguồn ảnh: RMIT
Bằng chứng vững chắc là yếu tố thiết yếu cho quá trình hoạch định chính sách. Việc coi chăm sóc là thiên chức của phụ nữ, hay xem công việc chăm sóc không lương là trách nhiệm riêng của gia đình, đều có nguy cơ đẩy phụ nữ ra khỏi thị trường lao động.
Xem xét các thiết kế chính sách nghỉ thai sản là vấn đề bình đẳng đối với phụ nữ, trong đó nguồn lực cần được phân bổ theo nhu cầu (công bằng), thay vì chia đều cho tất cả bất kể nhu cầu thực tế (bình đẳng).
Dữ liệu được phân tách theo nhóm là yếu tố then chốt trong việc xây dựng và giám sát các chính sách dựa trên bằng chứng tại Việt Nam. Việc phân tách dữ liệu theo giới tính, độ tuổi và các khía cạnh khác là cần thiết giúp hiểu đầy đủ nhu cầu chăm sóc có trả lương và không trả lương của xã hội, đồng thời tạo cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách đánh giá liệu chính sách có tiếp tục đáp ứng những nhu cầu đó theo thời gian hay không.
Hướng tới hệ thống chăm sóc bền vững
Ngay cả khi thời gian nghỉ thai sản được kéo dài, việc quay trở lại làm việc vẫn là thách thức nếu người lao động không có những hỗ trợ linh hoạt. Theo chuyên gia, các hình thức như làm việc bán thời gian, điều chỉnh giờ làm hoặc làm việc từ xa có thể giúp người lao động cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
Đối với doanh nghiệp, việc đầu tư nhà trẻ tại nơi làm việc hoặc hỗ trợ chi phí chăm sóc trẻ em có thể trở thành một phần trong chính sách giữ chân lao động nữ. Với doanh nhân và lao động tự do, các cơ chế về bảo hiểm xã hội và thuế cũng có thể giúp họ tiếp cận dịch vụ chăm sóc phù hợp.
Theo PGS. Catherine Earl, về lâu dài cần xây dựng hệ thống nghỉ chăm sóc mang tính gia đình hơn, chẳng hạn cơ chế cho phép chuyển nhượng ngày nghỉ chăm con cho ông bà hoặc người thân, hay tín chỉ nghỉ thai sản trước khi sinh. Những giải pháp này sẽ góp phần hình thành một hệ thống chăm sóc bền vững, công bằng và bao trùm.
“Giải quyết vấn đề nghỉ thai sản là một ưu tiên quan trọng, nhưng đó chỉ là một phần của bức tranh rộng lớn hơn về nhu cầu chăm sóc trong xã hội”, bà Catherine Earl nhận định.
Theo bà, các chính sách trong tương lai cần quan tâm không chỉ đến khía cạnh kinh tế mà còn đến nhu cầu xã hội và cảm xúc của người chăm sóc, trẻ em và người cao tuổi. Mọi người lao động, bất kể hình thức việc làm, đều cần được hỗ trợ bởi các chính sách chăm sóc phù hợp để không ai bị bỏ lại phía sau.
ANH HUY
Nguồn Văn hóa : http://baovanhoa.vn/doi-song/tang-thoi-gian-nghi-thai-san-van-can-day-manh-cham-soc-toan-dien-208982.html