Tăng trưởng trên 10% là khát vọng phát triển của Việt Nam

Tăng trưởng trên 10% là khát vọng phát triển của Việt Nam
2 giờ trướcBài gốc
Phải tăng tốc để thoát bẫy thu nhập trung bình
- Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP 10% trở lên trong năm 2026 và cả giai đoạn 2026 - 2030, trong bối cảnh kinh tế thế giới được dự báo còn nhiều biến động. Theo ông, mục tiêu này gửi gắm thông điệp gì về định hướng phát triển của Việt Nam?
- Đúng là triển vọng kinh tế thế giới năm 2026 còn nhiều bất định: tăng trưởng toàn cầu chậm lại, thị trường xuất khẩu biến động, chuỗi cung ứng chưa ổn định và rủi ro địa chính trị vẫn phức tạp.
Tuy nhiên, nhìn lại năm 2025, dù chịu sức ép bên ngoài, Việt Nam vẫn đạt tăng trưởng trên 8%. Điều đó cho thấy nền kinh tế có sức chống chịu và quan trọng hơn là tạo được nền tảng để bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới.
“Cải cách thể chế giữ vai trò hết sức quan trọng: từ hoàn thiện hệ thống pháp luật đến đẩy mạnh phân cấp, phân quyền theo tinh thần “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”, đồng thời nâng cao chất lượng nền công vụ, đặc biệt ở cấp cơ sở, để có một nền hành chính kiến tạo phát triển”.
TS. Trần Du Lịch
Tôi cho rằng, tăng trưởng trên 10% không phải là tham vọng mà thể hiện khát vọng phát triển của Việt Nam. Năm 2026 khởi đầu cho một thời kỳ mới có ý nghĩa quyết định, giai đoạn mà Việt Nam có cơ hội đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng, phát triển toàn diện và hướng tới mục tiêu thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình trước khi kết thúc thời kỳ dân số vàng.
Đây cũng là thông điệp thể hiện quyết tâm chính trị rất cao của Đảng, Nhà nước trong việc huy động toàn bộ sức mạnh của dân tộc, tận dụng tối đa thời cơ của thời đại. Đặc biệt, Cách mạng Công nghiệp 4.0, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang mở ra dư địa rất lớn cho tăng trưởng trong giai đoạn tới.
- Cùng với tăng trưởng hai con số, Việt Nam phấn đấu nâng GDP bình quân đầu người lên 5.400 - 5.500 USD trong năm 2026 và đạt khoảng 8.500 USD/năm vào năm 2030. Theo ông, điều này có ý nghĩa như thế nào với đời sống người dân và quá trình phát triển bền vững?
- GDP bình quân đầu người về bản chất phản ánh mức tăng trưởng của GDP tuyệt đối sau khi được phân bổ theo quy mô dân số. Nếu GDP tuyệt đối tăng trưởng khoảng 10%, tính cả yếu tố gia tăng dân số, thì GDP bình quân đầu người đương nhiên sẽ đạt được mức tương ứng.
Tuy nhiên, với Việt Nam, mục tiêu phát triển không chỉ dừng lại ở một chỉ tiêu thu nhập bình quân, mà quan trọng hơn là phát triển bền vững, gắn tăng trưởng kinh tế với các mục tiêu văn hóa, xã hội, giảm chênh lệch giàu nghèo và bảo đảm công bằng xã hội. GDP bình quân đầu người chỉ là một chỉ số trong hệ thống các chỉ tiêu phát triển bền vững mà Đảng và Nhà nước đặt ra, bao gồm tăng trưởng kinh tế đi đôi với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.
Trong bối cảnh đẩy mạnh chuyển đổi xanh, việc giữ gìn môi trường, ổn định xã hội và nâng cao đời sống người dân có ý nghĩa then chốt. Đời sống ở đây không chỉ là thu nhập hay điều kiện vật chất, mà còn bao hàm cả các giá trị tinh thần và văn hóa. Khi các mục tiêu này được thực hiện đồng bộ, GDP bình quân đầu người sẽ tăng lên một cách tự nhiên và có ý nghĩa thực chất hơn.
Dựa vào năng suất, đổi mới sáng tạo để tăng trưởng cao
- Theo ông, đâu là những động lực quan trọng nhất để Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng năm 2026 và những năm tiếp theo?
- Giai đoạn 2021 - 2025, kinh tế Việt Nam vượt qua thời kỳ hậu Covid-19 và duy trì được mức tăng trưởng khá cao, chủ yếu dựa vào ba trụ cột quen thuộc. Thứ nhất là đầu tư, nhất là đầu tư công và đầu tư toàn xã hội, đóng vai trò “kích” tổng cầu và kéo theo nhiều ngành. Thứ hai là thị trường trong nước, với sự phục hồi mạnh mẽ của tiêu dùng, du lịch và dịch vụ. Thứ ba là xuất khẩu, dù thị trường thế giới nhiều biến động nhưng vẫn giữ được đà tăng nhất định.
Trong ngắn hạn, năm 2026 vẫn phải tiếp tục khai thác tốt ba động lực này để giữ nhịp tăng trưởng. Nhưng về trung và dài hạn, Việt Nam không thể mãi dựa vào mở rộng quy mô và các yếu tố đầu vào truyền thống. Muốn tăng trưởng cao, bền vững, thì phải chuyển sang mô hình dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo.
Trọng tâm của quá trình chuyển đổi, theo tôi, là phát triển kinh tế số, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và triển khai hiệu quả các nghị quyết trụ cột. Trong đó, Nghị quyết 57-NQ/TW về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là “đòn bẩy” để tạo đột phá về năng suất lao động và chất lượng tăng trưởng.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần tái cơ cấu các ngành công nghiệp theo hướng tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu, giảm dần sự phụ thuộc vào mô hình gia công dựa trên lao động giá rẻ. Đây là yêu cầu tất yếu trong giai đoạn phát triển mới.
Một động lực quan trọng khác là cải cách thể chế, nâng cao vai trò của khu vực kinh tế tư nhân theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW. Nếu các chính sách được triển khai đồng bộ, đặc biệt trong bối cảnh Đại hội Đảng XIV đã đề ra những định hướng lớn, thì đây sẽ là nguồn động lực mạnh mẽ chưa từng có.
Cùng với đó phải hoàn thiện hệ thống hạ tầng, nhất là hạ tầng giao thông và logistics, nhằm giảm chi phí cho nền kinh tế, cũng như đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Đây là những nội dung đang được triển khai thông qua các chương trình cụ thể từ năm 2026, nhằm tạo ra động lực tăng trưởng mới cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
- Làm sao để tăng trưởng cao mà vẫn giữ vững được ổn định kinh tế vĩ mô, thưa ông?
- Mặc dù năm 2025 ghi nhận mức tăng trưởng rất tích cực, song bài toán ổn định kinh tế vĩ mô vẫn là vấn đề cần đặc biệt quan tâm. Việc tăng trưởng tín dụng ở mức cao, khoảng 18 - 19%, cùng với mở rộng cung tiền và tổng cầu, sẽ tạo áp lực đáng kể lên lạm phát và tỷ giá, trong khi mục tiêu điều hành lại là giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng. Rõ ràng, đây là bài toán có tính mâu thuẫn giữa yêu cầu thúc đẩy tăng trưởng và bảo đảm ổn định vĩ mô.
Tuy nhiên, Việt Nam đã có nhiều năm kinh nghiệm trong xử lý những mâu thuẫn này. Bước sang năm 2026, tôi tin rằng Chính phủ sẽ theo dõi sát diễn biến kinh tế vĩ mô, đặc biệt là ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và tháo gỡ các điểm nghẽn của dòng tiền. Trọng tâm là định hướng tín dụng đi vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, tạo ra giá trị thực và gia tăng tổng cầu, thay vì chảy vào các kênh đầu cơ. Chung quy lại, phải bảo đảm tốc độ tăng trưởng cao nhưng không tạo ra những rủi ro tiềm ẩn trong ngắn hạn và dài hạn, đặc biệt là nguy cơ lạm phát và biến động tỷ giá của đồng Việt Nam.
- Về phía cộng đồng doanh nghiệp, theo ông, cần chuẩn bị và thích ứng ra sao để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng mới?
-Thách thức lớn nhất với doanh nghiệp hiện nay là chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của nền kinh tế, chắc chắn sẽ diễn ra một giai đoạn tái cơ cấu mạnh mẽ trong cộng đồng doanh nghiệp.
Những doanh nghiệp nắm bắt được thời cơ, xu hướng phát triển, chủ động đổi mới mô hình kinh doanh, đầu tư cho công nghệ và sáng tạo sẽ có cơ hội phát triển nhanh. Ngược lại, nếu doanh nghiệp nào không biết nắm bắt, vẫn duy trì cách làm cũ thì rất khó tồn tại trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Có thể nói, đây là giai đoạn sàng lọc, tái cấu trúc cần thiết để nâng cao chất lượng của khu vực doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
- Xin cảm ơn ông!
Hạnh Nhung
Nguồn Đại Biểu Nhân Dân : https://daibieunhandan.vn/tang-truong-tren-10-la-khat-vong-phat-trien-cua-viet-nam-10406868.html