Quý 4/2025 khép lại với một bức tranh kinh doanh nhiều gam màu của ngành thủy sản Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu từng bước phục hồi nhưng vẫn tiềm ẩn không ít rủi ro về chi phí, logistics và rào cản thương mại, kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp thủy sản cho thấy sự phân hóa rõ rệt: một số doanh nghiệp lớn ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận ấn tượng, trong khi nhiều doanh nghiệp quy mô nhỏ vẫn loay hoay với bài toán chi phí và đầu ra.
ĐIỂM SÁNG TỪ XUẤT KHẨU VÀ QUẢN TRỊ CHI PHÍ
Nổi bật trong nhóm báo lãi là các doanh nghiệp có nền tảng sản xuất ổn định, thị trường xuất khẩu vững chắc và khả năng kiểm soát chi phí tốt, tiêu biểu là Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta và Công ty Cổ phần Nam Việt.
Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (mã chứng khoán: FMC) tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp thủy sản có hiệu quả kinh doanh ổn định nhất ngành. Trong quý 4/2025, FMC ghi nhận lợi nhuận sau thuế đạt 158,47 tỷ đồng, tăng khoảng 43,9% so với cùng kỳ năm trước. Doanh thu quý IV cũng tăng khoảng 14%, phản ánh sự cải thiện về đơn hàng xuất khẩu và hiệu quả vận hành trong giai đoạn cao điểm cuối năm.
Lũy kế cả năm 2025, FMC đạt doanh thu khoảng 8.406 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế khoảng 365,7 tỷ đồng, tăng gần 19,6% so với năm 2024. Kết quả này cho thấy chiến lược tập trung vào các thị trường xuất khẩu chủ lực, cùng với việc chủ động vùng nguyên liệu và tối ưu chi phí sản xuất, đã giúp FMC duy trì đà tăng trưởng bền vững trong bối cảnh ngành còn nhiều biến động.
Trong khi đó, Công ty Cổ phần Nam Việt (Navico - mã chứng khoán: ANV) là điểm sáng nổi bật nhất của ngành thủy sản trong quý 4/2025. Doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận sau thuế quý 4 vượt 250 tỷ đồng, tăng hàng nghìn phần trăm so với cùng kỳ năm trước, mức tăng trưởng mang tính đột biến trong bối cảnh toàn ngành còn phân hóa mạnh.
Lũy kế cả năm 2025, Navico đạt lợi nhuận sau thuế gần 999 tỷ đồng, mức cao kỷ lục trong lịch sử hoạt động của doanh nghiệp. Kết quả này đến từ sự phục hồi mạnh của thị trường xuất khẩu cá tra, đặc biệt tại các thị trường chủ lực, cùng với việc cải thiện giá bán và tối ưu chuỗi giá trị khép kín từ nuôi trồng đến chế biến. Navico qua đó trở thành đại diện tiêu biểu cho nhóm doanh nghiệp thủy sản tận dụng tốt chu kỳ hồi phục của thị trường quốc tế.
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (mã chứng khoán ACL) cũng đạt kết quả khả quan khi doanh thu thuần đạt 569,4 tỷ đồng, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước; giá vốn hàng bán ở mức 486,4 tỷ đồng, tăng 21%; lãi gộp đạt 83 tỷ đồng, tăng 58% so với cùng kỳ năm trước.
Doanh thu tài chính 6,7 tỷ đồng, giảm 12,7% so với cùng kỳ năm trước; chi phí tài chính tăng 48% lên 14 tỷ đồng, trong đó chi phí lãi vay 13,5 tỷ đồng. Chi phí bán hàng tăng 31%, lên gần 49 tỷ đồng; chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 4,5% lên 11 tỷ đồng. Kết quả, lãi sau thuế quý 4/2025 của Thủy sản Cửu Long An Giang đạt 15,5 tỷ đồng, gấp 7,4 lần so với cùng kỳ năm trước.
Lũy kế cả năm 2025, ACL ghi nhận doanh thu thuần đạt 2.111 tỷ đồng; lãi sau thuế đạt 38,4 tỷ đồng, gấp 3,5 lần so với cùng kỳ năm 2024. Năm 2025, doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh thu thuần đạt 1.500 tỷ đồng và lãi trước thuế 80 tỷ đồng. Như vậy, ACL vượt kế hoạch doanh thu nhưng mới thực hiện được 48% kế hoạch lợi nhuận năm.
Bên cạnh các doanh nghiệp lớn, Công ty Cổ phần Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (mã chứng khoán: THP) dù có quy mô khiêm tốn hơn, vẫn duy trì được kết quả kinh doanh khả quan. Trong quý 4/2025, THP báo lãi khoảng 14 tỷ đồng, góp phần đưa lợi nhuận cả năm tăng khoảng 149% so với năm trước. Kết quả này cho thấy những doanh nghiệp có chiến lược sản xuất linh hoạt và cơ cấu thị trường phù hợp vẫn có thể giữ được lợi nhuận trong giai đoạn khó khăn.
ÁP LỰC ĐẦU RA CHƯA ĐƯỢC GIẢI TỎA
Trái ngược với nhóm báo lãi, nhiều doanh nghiệp thủy sản quy mô nhỏ và trung bình tiếp tục đối mặt với áp lực lớn trong quý 4/2025, đặc biệt là chi phí bán hàng, chi phí quản lý và sự sụt giảm đơn hàng.
Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải (mã chứng khoán: JOS) là trường hợp điển hình cho nhóm doanh nghiệp gặp khó. Trong quý 4/2025, JOS lỗ sau thuế khoảng 177,6 tỷ đồng, chủ yếu do doanh thu sụt giảm mạnh trong khi chi phí bán hàng tăng cao. Lũy kế cả năm 2025, doanh nghiệp ghi nhận lỗ khoảng 189,5 tỷ đồng, cho thấy những thách thức lớn trong việc duy trì đơn hàng và cân đối chi phí hoạt động.
Ở quy mô nhỏ hơn, Công ty Cổ phần Thủy sản Số 4 (TS4) cũng chưa thể thoát khỏi vòng xoáy thua lỗ. Quý 4/2025, TS4 lỗ sau thuế khoảng 3,01 tỷ đồng, nâng mức lỗ lũy kế cả năm lên khoảng 5,71 tỷ đồng. Đáng chú ý, dù doanh thu có cải thiện so với cùng kỳ, chi phí bán hàng và chi phí quản lý tăng mạnh đã bào mòn toàn bộ lợi nhuận, phản ánh áp lực chi phí ngày càng lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Tương tự, Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Thủy sản (ICF) ghi nhận lỗ sau thuế khoảng 1,48 tỷ đồng trong quý 4/2025, nâng mức lỗ lũy kế cả năm lên khoảng 2,41 tỷ đồng. Doanh nghiệp tiếp tục đối mặt với bài toán doanh thu không đủ bù đắp chi phí trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt.
Đối với Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong (AAM), quý 4/2025 ghi nhận lỗ nhẹ khoảng 0,89 tỷ đồng. Tuy nhiên, nhờ các quý trước có kết quả tích cực hơn, lũy kế cả năm 2025 AAM vẫn đạt lợi nhuận khoảng 1,85 tỷ đồng. Điều này cho thấy doanh nghiệp đã có cải thiện nhất định so với giai đoạn khó khăn trước đó, song vẫn chưa thực sự bền vững trong quý cuối năm.
Xét trên mặt bằng chung của thị trường, theo các thống kê sơ bộ, khoảng 90% doanh nghiệp niêm yết đã công bố báo cáo tài chính quý 4/2025 ghi nhận có lãi, trong khi khoảng 10% doanh nghiệp báo lỗ, cho thấy xu hướng phục hồi chung của khu vực doanh nghiệp. Tuy nhiên, riêng ngành thủy sản, mức độ phân hóa diễn ra rõ nét hơn.
Những doanh nghiệp có nền tảng xuất khẩu vững chắc, quy mô lớn và khả năng quản trị chi phí hiệu quả như FMC hay Navico tiếp tục ghi nhận lợi nhuận tăng trưởng mạnh. Ngược lại, các doanh nghiệp quy mô nhỏ, phụ thuộc nhiều vào thị trường nội địa hoặc chịu áp lực chi phí logistics, bán hàng và quản lý vẫn gặp khó khăn trong việc cải thiện hiệu quả kinh doanh.
Bên cạnh đó, áp lực thuế quan tại một số thị trường xuất khẩu lớn, cùng biến động chi phí đầu vào và logistics, tiếp tục là những yếu tố rủi ro có thể ảnh hưởng đến triển vọng ngành trong các quý tiếp theo.
NGÀNH THỦY SẢN BƯỚC QUA “NĂM BẢN LỀ” VỚI CẢ CƠ HỘI TÁI CẤU TRÚC
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2025 có thể coi là một năm bản lề đặc biệt của ngành thủy sản, khi hàng loạt sự kiện chính sách, thương mại và pháp lý cùng lúc tác động mạnh đến toàn chuỗi giá trị từ khai thác, nuôi trồng đến chế biến và xuất khẩu. Điểm sáng lớn nhất là việc xuất khẩu thủy sản Việt Nam lần đầu tiên thiết lập kỷ lục lịch sử 11,3 tỷ USD, tăng khoảng 13% so với năm 2024, trong bối cảnh thương mại toàn cầu chịu tác động tiêu cực từ bất ổn địa chính trị, xung đột khu vực và xu hướng bảo hộ gia tăng. Kỷ lục này cho thấy năng lực thích ứng và sức bền của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp có quy mô lớn, thị trường đa dạng và chuỗi sản xuất tương đối hoàn chỉnh.
Tuy nhiên, kỷ lục xuất khẩu này được thiết lập trong một “cơn bão” rào cản. Hoa Kỳ, thị trường xuất khẩu lớn nhất của thủy sản Việt Nam liên tục điều chỉnh chính sách thương mại. Từ tháng 4/2025, việc công bố thuế đối ứng mới áp dụng với hơn 75 quốc gia, trong đó Việt Nam từng đối mặt với mức thuế đề xuất lên tới 46% trước khi được điều chỉnh xuống 20% từ tháng 8/2025, đã tạo áp lực lớn lên chi phí và kế hoạch xuất khẩu của doanh nghiệp. Khi cộng hưởng với các loại thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, hiện tượng “thuế chồng thuế” khiến biên lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp bị thu hẹp rõ rệt.
Ở chiều ngược lại, một số kết quả chính sách lại mở ra dư địa tích cực. Kết quả thuế chống bán phá giá cá tra vào thị trường Hoa Kỳ được đánh giá là tương đối thuận lợi, giúp duy trì khả năng cạnh tranh của cá tra Việt Nam so với các đối thủ. Trong khi đó, kết quả sơ bộ POR19 đối với thuế chống bán phá giá tôm lại tạo thêm bất lợi cho không ít doanh nghiệp, cho thấy mức độ phân hóa ngày càng rõ giữa các phân ngành trong nội bộ ngành thủy sản.
Bên cạnh các yếu tố thương mại, năm 2025 cũng ghi nhận nhiều thay đổi mang tính thể chế và quản lý ngành. Việc Hoa Kỳ từ chối công nhận tương đương với 12 nghề cá Việt Nam theo quy định MMPA tiếp tục đặt ra thách thức lớn cho nhóm doanh nghiệp khai thác. Ngược lại, việc nghề khai thác ghẹ xanh tại Kiên Giang được xếp loại A trên thế giới là tín hiệu tích cực, cho thấy nếu đáp ứng tốt các tiêu chuẩn quốc tế, thủy sản Việt Nam hoàn toàn có thể nâng cao vị thế trên thị trường toàn cầu.
Ở trong nước, loạt chính sách như Nghị định 309/2025/NĐ-CP (tạm ngưng quy định kích thước tối thiểu khai thác đối với 10 loài thủy sản), Nghị định 320/2025/NĐ-CP về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cho hoạt động chế biến thủy sản, cùng với Luật sửa đổi, bổ sung Luật Thuế giá trị gia tăng được Quốc hội thông qua, đã tạo ra những tác động đa chiều. Trong đó, các chính sách ưu đãi thuế được kỳ vọng sẽ hỗ trợ doanh nghiệp chế biến đầu tư chiều sâu, trong khi các quy định mới về thuế và truy xuất nguồn gốc đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị và tuân thủ.
Đáng chú ý, nỗ lực chống khai thác IUU tiếp tục được Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ chỉ đạo quyết liệt trong năm 2025, cho thấy quyết tâm tháo gỡ “thẻ vàng” của EU. Đây không chỉ là yêu cầu ngắn hạn để giữ thị trường, mà còn là điều kiện tiên quyết để ngành thủy sản Việt Nam phát triển bền vững trong dài hạn.
Bước sang năm 2026, trên cơ sở đánh giá của VASEP và các tổ chức phân tích, ngành thủy sản được dự báo sẽ tiếp tục vận động trong trạng thái “cơ hội đan xen thách thức”. Về cơ hội, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, chính sách thuế của Hoa Kỳ đối với Trung Quốc ở mức cao hơn Việt Nam, cùng với hiệu lực của các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, UKVFTA và CEPA Việt Nam – UAE, được kỳ vọng sẽ mở thêm dư địa tăng trưởng cho xuất khẩu, đặc biệt tại thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Đông.
Trong khi đó, giá thức ăn chăn nuôi thủy sản có xu hướng giảm là yếu tố hỗ trợ tích cực cho biên lợi nhuận của doanh nghiệp nuôi trồng trong năm 2026. Tuy nhiên, ngành vẫn phải đối mặt với các thách thức mang tính cấu trúc như nguồn cá, tôm nguyên liệu khan hiếm, chi phí vận chuyển duy trì ở mức cao, và rủi ro dư thừa thủy sản Trung Quốc ảnh hưởng đến các thị trường ngoài Mỹ.
Xét về cơ cấu sản phẩm và thị trường, VASEP nhận định các mặt hàng chủ lực như tôm và cá tra vẫn giữ vai trò nền tảng, song dư địa tăng trưởng trong thời gian tới sẽ đến nhiều hơn từ nhóm sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng, cũng như các phân khúc nhuyễn thể, cua ghẹ, mực, bạch tuộc. Đây là xu hướng phù hợp với nhu cầu tiêu dùng toàn cầu và cũng là hướng đi giúp ngành thủy sản Việt Nam giảm dần sự phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô.
Tổng thể, năm 2025 đã đặt nền móng quan trọng cho quá trình tái cấu trúc ngành thủy sản theo hướng bền vững, minh bạch và giá trị cao hơn. Năm 2026 được kỳ vọng sẽ là giai đoạn ngành tiếp tục sàng lọc, trong đó doanh nghiệp có năng lực quản trị tốt, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và chủ động thị trường sẽ nắm giữ lợi thế, còn những doanh nghiệp chậm thích ứng sẽ chịu áp lực ngày càng lớn. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, thủy sản Việt Nam không chỉ cần tăng trưởng về quy mô, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng tăng trưởng và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Hà Linh