Phúc Kiến, chiếc tàu sân bay đầu tiên của Trung Quốc trang bị hệ thống máy phóng điện từ (EMALS), là biểu tượng của nỗ lực xây dựng lực lượng hải quân “biển xanh” có khả năng tác chiến xa bờ.
Tàu sân bay Phúc Kiến thuộc lớp Type-003, với lượng giãn nước khoảng 80.000 tấn, và được thiết kế để triển khai các loại máy bay trên hạm như tiêm kích hạm J-15T, tiêm kích tàng hình J-35 và máy bay cảnh báo sớm KJ-600 từ hệ thống máy phóng điện từ.
Tuy vậy, theo một bài đăng trên tạp chí chuyên ngành thuộc Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSIC) vào tháng 1/2026, Phúc Kiến “chưa đạt trạng thái hoàn hảo”, với “những lỗi thiết kế lớn, có thể coi là không thể khắc phục”.
Nhóm tác giả cho rằng những hạn chế này bắt nguồn từ không gian bố trí và thiết kế tổng thể của chiến hạm, điều gây cản trở lớn trong hoạt động tác chiến.
Một trong các điểm yếu được nêu là vị trí thượng tầng và tháp chỉ huy đặt quá gần phần giữa boong tàu so với các thiết kế tàu sân bay hải quân Mỹ.
Điều này khiến không gian hoạt động trên sàn đáp bị giới hạn, tạo ra “điểm nghẽn” mỗi khi triển khai máy bay.
Theo các chuyên gia, cách bố trí này làm giảm hiệu quả khi nhiều máy bay cần cất cánh hoặc hạ cánh liên tiếp, vì hoạt động của một máy phóng có thể ngăn cản hoạt động của các máy phóng khác và gây ra tắc nghẽn trong luồng xử lý phi cơ.
Phúc Kiến được trang bị 3 máy phóng điện từ để đẩy máy bay cất cánh. So với hệ thống máy phóng hơi nước truyền thống, EMALS có ưu điểm là tăng khả năng triển khai máy bay với tải trọng vũ khí và nhiên liệu lớn hơn, giúp máy bay có tầm bay xa hơn và chịu tải tốt hơn khi mang vũ khí nặng.
Tuy nhiên, cấu trúc sàn đáp hiện tại gây ra tắc nghẽn đối với hoạt động nhiều chuyến bay trong ngày, vốn là một chỉ số quan trọng trong tác chiến tàu sân bay.
Nhóm chuyên gia nêu rõ một trong ba máy phóng cắt ngang đường hạ cánh và làm giảm khả năng hoạt động đồng thời, trong khi máy phóng còn lại lại nằm quá gần thang nâng máy bay, khiến việc vận hành phức tạp hơn khi cần thu hồi và triển khai liên tục máy bay.
Tần suất triển khai và thu hồi máy bay mỗi ngày là một trong những yếu tố then chốt thể hiện năng lực chiến đấu của một tàu sân bay.
Các tàu sân bay lớp Nimitz của Mỹ dùng máy phóng hơi nước có thể thực hiện khoảng 120 chuyến xuất kích mỗi ngày, trong khi lớp Ford với công nghệ tương tự EMALS có thể đạt khoảng 160 chuyến mỗi ngày, thậm chí tăng tới 240 chuyến trong trường hợp khẩn cấp.
Trong khi đó, tàu Phúc Kiến với những hạn chế không gian và cách bố trí thiết bị được dự báo khó đạt tới mật độ hoạt động tương đương trong điều kiện tác chiến thực tế.
Không chỉ vấn đề bố trí boong tàu, Phúc Kiến cũng sử dụng động cơ tua-bin hơi nước và máy phát diesel thay vì động cơ hạt nhân như trên các siêu tàu sân bay lớp Ford của Mỹ.
Điều này khiến chiến hạm bị hạn chế tầm hoạt động dài ngày khi không có nguồn lực hạt nhân, buộc tàu phải tiếp dầu thường xuyên nếu hoạt động xa bờ trong thời gian dài.
Giới chuyên gia cho rằng đây là một trong những yếu tố khiến tàu sân bay Phúc Kiến không thể so sánh trực tiếp với các siêu tàu sân bay trên thế giới về khả năng duy trì hoạt động liên tục trên biển.
Tuy vậy, tàu sân bay Phúc Kiến vẫn là bước tiến đáng kể đối với Hải quân Trung Quốc trong xây dựng lực lượng hàng không trên biển.
Hệ thống EMALS trên tàu giúp tàu sân bay Phúc Kiến có thể phóng các loại máy bay hiện đại, bao gồm cả tiêm kích tàng hình J-35, đánh dấu Trung Quốc là một trong số ít quốc gia trên thế giới vận hành tàu sân bay với công nghệ phóng điện từ.
Giới phân tích nhận định các điểm yếu hiện hữu trên tàu sân bay Phúc Kiến có thể được giải quyết trong các thiết kế tàu sân bay hạt nhân thế hệ mới của Trung Quốc, như dự tính trên tàu sân bay lớp Type-004 tương lai.
Việc sử dụng lò phản ứng hạt nhân có thể giải phóng không gian trên boong vì không cần hệ thống ống khói cho động cơ thông thường, cho phép bố trí thang nâng và hệ thống phóng hiệu quả hơn, giảm thiểu điểm nghẽn và tăng tần suất triển khai máy bay.
Tuy nhiên, những hạn chế hiện tại của tàu sân bay Phúc Kiến đặt ra thách thức cho hải quân Trung Quốc trong việc duy trì khả năng tác chiến thực sự so với các lực lượng hải quân khác, đặc biệt là trong các cuộc đối đầu ở khu vực xa bờ.
Điều này cũng nhắc nhở rằng việc ứng dụng công nghệ mới như EMALS không đồng nghĩa với việc chiến hạm ngay lập tức đạt hiệu quả tối đa nếu vấn đề thiết kế tổng thể không được tối ưu từ đầu.
Việt Hùng