Trong bối cảnh biến động kinh tế toàn cầu do cuộc xung đột chưa được giải quyết ở Trung Đông, nền kinh tế Thái Lan đang đối mặt với một “cú sốc” ngày càng rõ rệt, bao gồm tăng trưởng chậm lại và áp lực lạm phát do giá năng lượng tăng cao.
Người dân mua sắm tại siêu thị ở Bangkok, Thái Lan. Ảnh: THX/TTXVN
Mối quan ngại chính không chỉ là hướng đi của nền kinh tế mà còn là sự “không đồng đều” trong tác động giữa các nhóm, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương và các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn phải đối mặt với những hạn chế về thu nhập và thanh khoản.
Ông Vitai Ratanakorn, Thống đốc Ngân hàng trung ương Thái Lan (BoT), cho biết nền kinh tế có khả năng sẽ chậm lại như nhiều bên đã đánh giá. Tác động rõ ràng nhất là lạm phát cao hơn, ảnh hưởng đến cả doanh nghiệp và hộ gia đình, vốn đang bắt đầu phải đối mặt với áp lực lớn hơn từ chi phí leo thang, cũng như ảnh hưởng đến nợ và thanh khoản.
Ông cho biết đợt tác động này “không đồng đều”, với các nước phụ thuộc vào nhập khẩu bị ảnh hưởng nhiều hơn các nước xuất khẩu. Đặc biệt, các nước nhập khẩu dầu mỏ sẽ bị ảnh hưởng nặng nề hơn bởi giá năng lượng tăng cao, trong khi tác động trong nước cũng ngày càng trở nên không đồng đều.
Các nhóm dễ bị tổn thương sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất khi lạm phát gia tăng và nền kinh tế suy giảm. Ví dụ, giá dầu đã tăng từ 30 baht lên 40 baht/lít (0,92 - 1,22 USD), trong khi giá các mặt hàng khác cũng tăng theo.
Các nhóm thu nhập cao hơn vẫn có thể đối phó được. Tuy nhiên, các nhóm thu nhập trung bình đang phải đối mặt với tác động lớn hơn, trong khi các nhóm thu nhập thấp bị ảnh hưởng nhiều nhất vì chi phí sinh hoạt chiếm tỷ lệ cao trong thu nhập của họ.
Lĩnh vực kinh doanh cũng cho thấy xu hướng tương tự. Các doanh nghiệp lớn có khả năng thích ứng, tính thanh khoản và nguồn dự trữ tài chính mạnh mẽ hơn, cho phép họ quản lý tác động tốt hơn. Các doanh nghiệp nhỏ hoặc SME, vốn phải đối mặt với những hạn chế về cạnh tranh, đổi mới và thanh khoản, sẽ bị ảnh hưởng nhiều hơn.
Tác động không đồng đều ngày càng rõ rệt
Các doanh nghiệp và hộ gia đình là những nhóm trực tiếp chịu ảnh hưởng nặng nề nhất về chi phí, tính thanh khoản và khả năng duy trì hoạt động kinh tế.
Tác động cũng khác nhau tùy theo ngành. Một số ngành, như vận tải và du lịch, bị ảnh hưởng tương đối nặng nề do chi phí năng lượng và tính nhạy cảm với nền kinh tế, trong khi một số ngành khác ít bị ảnh hưởng hơn. Tại Thái Lan, mô hình “không đồng đều” này ngày càng trở nên rõ rệt hơn.
Điều này đặc biệt đúng xét về thu nhập và vị thế kinh tế của người dân. Các nhóm thu nhập thấp bị ảnh hưởng nặng nề nhất vì chi phí sinh hoạt như thực phẩm, đi lại và vận chuyển chiếm tỷ lệ cao trong thu nhập của họ, gây ra tác động trực tiếp và nghiêm trọng hơn so với các nhóm thu nhập cao hơn, những người vẫn có thể xoay xở được.
Ông Vitai giải thích thêm rằng, tại Thái Lan, tình hình không đồng đều. Nếu nền kinh tế không tốt, những người dễ bị tổn thương sẽ bị ảnh hưởng nhiều hơn các nhóm khác, trong khi các doanh nghiệp vừa và nhỏ với khả năng đổi mới hạn chế, năng lực cạnh tranh thấp, lợi nhuận ít và thanh khoản thấp cũng bị ảnh hưởng nặng nề, tùy thuộc vào ngành nghề.
Cảnh báo về tác động lâu dài
Theo ông Vitai, nền kinh tế Thái Lan chắc chắn sẽ chậm lại và cần sự kích thích từ chính phủ để hỗ trợ. Lạm phát sẽ tăng rõ rệt và có thể ở mức 3-4% trước khi giảm bớt vào cuối năm.
Yếu tố then chốt là giá dầu vẫn ở mức cao ngay cả sau khi chiến tranh kết thúc; giá dầu có khả năng duy trì ở mức cao hơn so với trước khủng hoảng, gây áp lực lên lạm phát và gây ra những tác động tiếp theo.
Lạm phát sẽ bắt đầu giảm khi bước vào giai đoạn cơ sở cao, đặc biệt là vào khoảng tháng 3-4/2027. Do đó, ngay cả khi chiến sự kết thúc, giá dầu vẫn sẽ cao hơn so với trước khủng hoảng.
Ông Vitai cho rằng, các biện pháp kích thích kinh tế sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nền kinh tế. Cần xem xét kỹ hình thức của chúng, liệu đó là chuyển tiền để kích thích ngắn hạn hay đầu tư để tạo ra hiệu quả dài hạn. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm khác nhau.
Chuyển tiền kích thích nền kinh tế ngay lập tức, nhưng hiệu quả sẽ biến mất vào năm sau, trong khi đầu tư, mặc dù chậm hơn nhưng bền vững hơn. Do đó, chính phủ có thể cần phải cân nhắc những ưu điểm và nhược điểm có thể phát sinh.
Khách du lịch tại Bangkok, Thái Lan. Ảnh: THX/TTXVN
Tình hình nợ đang được theo dõi sát sao
Về vấn đề nợ, BoT đang theo dõi sát sao tình hình và đã yêu cầu các tổ chức tài chính đẩy nhanh việc hỗ trợ người vay thông qua tái cấu trúc nợ, giảm gánh nặng lãi suất hoặc các biện pháp khác để ngăn ngừa nợ xấu.
Điều này bao gồm việc sử dụng các công cụ nhắm mục tiêu như chương trình Tăng cường Tín dụng cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs Credit Boost) và chương trình Bảo đảm Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs Secure+). Tuy nhiên, tình hình hiện nay không khó khăn như thời kỳ COVID-19, khi thu nhập ở nhiều ngành gần như biến mất.
Do đó, không cần thiết phải sử dụng các biện pháp quy mô lớn ngay lập tức, nhưng BoT đang chuẩn bị sẵn sàng nếu tình hình xấu đi, với các biện pháp bổ sung như chuyển nhượng tài sản để trả nợ, biện pháp Fah-Som và các biện pháp quản lý tài sản đã được sử dụng trong thời kỳ COVID-19.
Chính sách tài khóa được khuyến nghị để xử lý cú sốc nguồn cung
Thống đốc BoT cho rằng cú sốc hiện tại đối với nền kinh tế Thái Lan là một “cú sốc phía cung” hay cú sốc nguồn cung. Chính sách tài khóa là công cụ hiệu quả nhất, chứ không phải chính sách tiền tệ, vốn là một công cụ tác động rộng.
Theo đó, ông cho rằng hỗ trợ cần được nhắm mục tiêu vào các nhóm bị ảnh hưởng, chẳng hạn như người dân ở cấp cơ sở, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), các hộ kinh doanh nhỏ hoặc các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng.
Về kế hoạch của chính phủ ban hành nghị định khẩn cấp vay 400 tỷ baht (12,21 tỷ USD), BoT cho rằng nên ưu tiên hơn cho phần đầu tư hơn là chỉ chi trả cứu trợ, bởi vì phương án sau chỉ giúp ích trong ngắn hạn và sẽ tác động tiêu cực đến Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong năm tiếp theo do tạo ra mức cơ sở cao giả tạo. Ngược lại, đầu tư sẽ tạo ra tăng trưởng bền vững và liên tục.
Về mặt tài chính, các công cụ xử lý vấn đề đã được phát triển hơn nhiều. Trước đây, chỉ có chính sách tiền tệ được sử dụng để duy trì ổn định, kinh tế vĩ mô và lạm phát. BoT hiện đã mở rộng vai trò của mình trong việc duy trì ổn định, không chỉ quản lý lạm phát mà còn đảm bảo nền kinh tế tăng trưởng ở mức phù hợp để không trở thành vấn đề cấu trúc.
Chính sách tiền tệ do đó được sử dụng để duy trì ổn định giá cả, đồng thời ngày càng được kết hợp với các biện pháp hỗ trợ kinh tế nhằm giúp đỡ người dân và doanh nghiệp.
BoT cũng không còn chỉ dựa vào chính sách lãi suất, mà sử dụng các biện pháp mục tiêu mới được công bố gần đây, sẽ dần có hiệu lực trong vòng 3-6 tháng, chẳng hạn như chương trình Tăng cường tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs Credit Boost). Do đó, BoT có cả chính sách lãi suất và các biện pháp hỗ trợ mục tiêu.
Ngoài ra, một công cụ sẵn có khi cần thiết là tiền được sử dụng để trả nợ cho Quỹ Phát triển các Tổ chức Tài chính (FIDF), bằng cách giảm tỷ lệ đóng góp từ 0,46% xuống 0,23%. Đây là một công cụ rộng rãi và mạnh mẽ, giúp giảm ngay lập tức chi phí lãi vay, và BoT sẵn sàng hành động nhiều hơn nếu cần thiết.
Không cần thiết phải giảm lãi suất thêm nữa
Ông Vitai cho rằng, hiện tại không nên giảm lãi suất vì lạm phát đang tăng tạm thời. Tuy nhiên, nếu nền kinh tế gặp phải những vấn đề nghiêm trọng trong giai đoạn 2026-2027, mọi thứ sẽ phụ thuộc vào đánh giá dựa trên dữ liệu. Chính sách tiền tệ và các chính sách mục tiêu sẵn sàng được điều chỉnh ngay lập tức.
Lãi suất chính sách của Thái Lan ở mức thấp 1%, thấp thứ ba trên thế giới sau Thụy Sĩ và Nhật Bản. Chính sách tiền tệ hoặc lãi suất chính sách của các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới đang được đánh giá theo cùng một hướng: “chờ xem”, nghĩa là trì hoãn việc đánh giá tình hình hoặc giữ nguyên lãi suất, và “nhìn xa trông rộng”, nghĩa là bỏ qua sự biến động tạm thời.
Ông nhấn mạnh rằng, vòng lạm phát này chủ yếu là do phía cung, gây ra bởi chi phí năng lượng tăng cao, chứ không phải do cầu vượt cung, hay áp lực từ phía cầu.
Do đó, việc đẩy nhanh tốc độ tăng lãi suất sẽ không mang lại lợi ích gì vì nó sẽ làm giảm cầu, không làm giảm giá tài sản và có thể gây thiệt hại cho nền kinh tế.
Phạm Hải/vnanet.vn