Với Việt Nam, trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, nền kinh tế vẫn duy trì được nhịp tăng trưởng, trong khi đầu tư tiếp tục được thúc đẩy và nhiều dự án quy mô lớn đã và sẽ lần lượt được khởi động, báo hiệu một năm mới nhiều sôi động về cơ sở hạ tầng.
Song song với những hình ảnh tích cực đó là một thực tế nhiều đau thương khó quên. Thiên tai xuất hiện với mật độ dày hơn và mức độ khốc liệt lớn hơn. Mưa lớn, lũ quét, sạt lở, xả lũ hồ chứa thủy điện, thủy lợi và ngập úng đô thị không còn là những sự kiện hiếm gặp. Thiệt hại kinh tế lên tới hàng chục ngàn tỉ đồng, hàng trăm người thiệt mạng hoặc mất tích, hàng ngàn ngôi nhà bị phá hủy, sinh kế của nhiều cộng đồng bị gián đoạn.
Lũ đã xuất hiện ngay cả ở các tỉnh cao nguyên, nơi nhiều bà con phải ngồi trên mái nhà chờ cứu trợ trong cảm giác bất lực. Những con số và hình ảnh ấy không chỉ phản ánh tác động của biến đổi khí hậu, mà còn gợi lên sự mong manh mà con người ngày càng phải đối mặt khi kinh tế càng phát triển, đặc biệt trong những giai đoạn phát triển nóng và thiếu bền vững.
Điều khiến nhiều người trăn trở không chỉ là thiên tai ngày càng dữ dội, mà là cách chúng ta phản ứng với những rủi ro đã lặp đi lặp lại. Khi sự cố xảy ra, phản xạ quen thuộc vẫn là họp khẩn, chỉ đạo khẩn và xử lý khẩn. Mọi thứ diễn ra trong trạng thái gấp gáp, như thể mỗi lần đều là một tình huống chưa từng có tiền lệ.
Khi nước rút, khi giao thông được nối lại và đời sống tạm ổn, câu chuyện dần khép lại bằng những bản tổng kết và những bài học quen thuộc. Rồi thời gian trôi đi, và kịch bản cũ lại tái diễn với những tổn thất không hẳn nhỏ hơn. Trong những khoảnh khắc ấy, ranh giới giữa thiên tai và nhân tai trở nên khó phân định.
Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không gặp rủi ro, mà là xã hội biết nhận diện rủi ro từ sớm, quy trách nhiệm một cách rõ ràng và giảm thiểu cái giá phải trả khi rủi ro xảy ra. Việc nhìn lại những khoảng trống về quy trình và quản trị không phải để làm chậm bước tiến, mà để giúp bước tiến ấy vững vàng hơn.
Khoảng trống này không chỉ hiện diện trong quản lý rủi ro thiên nhiên, mà còn bộc lộ rõ trong cách chúng ta tiếp cận phát triển hạ tầng và công nghệ. Nhiều dự án lớn được triển khai với tốc độ nhanh, nhưng không phải lúc nào cũng được đặt trong một chỉnh thể đồng bộ ngay từ đầu. Câu chuyện sân bay Long Thành, khi tiến gần thời điểm hoàn thành mới đặt ra bài toán kết nối metro và giao thông công cộng liên vùng, là một ví dụ điển hình. Vấn đề ở đây không nằm ở năng lực kỹ thuật hay nguồn lực tài chính, mà ở tư duy phát triển còn phân mảnh, nơi từng hạng mục thường được nhìn như một công trình độc lập hơn là một phần của một hệ thống cần có sự liên thông chặt chẽ.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam lại đang có tham vọng làm chủ các công nghệ lớn. Metro đô thị, đường sắt liên vùng, các dự án năng lượng mới, thậm chí điện hạt nhân, phản ánh khát vọng vươn lên và mong muốn xây dựng nền tảng phát triển dài hạn. Tuy nhiên, công nghệ không phải là một phép cộng đơn giản. Nó không thể được mang nguyên vẹn từ nơi khác về rồi vận hành trơn tru trong mọi điều kiện. Công nghệ luôn gắn với bối cảnh tự nhiên, xã hội và năng lực vận hành cụ thể.
Một hệ thống metro hoạt động ổn định ở vùng khí hậu ôn đới chưa chắc sẽ thích ứng hoàn hảo trong môi trường nóng ẩm quanh năm. Độ co giãn của đường ray, sự giãn nở của dây cáp tiếp điện, khả năng chịu tải của hệ thống trong những đợt mưa lớn kéo dài hay nắng nóng cực đoan là những chi tiết rất nhỏ, nhưng nếu bị xem nhẹ, có thể dẫn đến những hệ quả rất lớn trong quá trình vận hành lâu dài.
Khi quy mô dự án càng lớn, những chi tiết ấy càng trở nên quan trọng. Một quyết định vội vàng ở giai đoạn đầu, một giả định chưa được kiểm chứng đầy đủ, hay một khoảng trống trong quy trình phối hợp có thể để lại hệ quả kéo dài hàng chục năm. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng mức độ bất định của môi trường tự nhiên, những rủi ro phát sinh từ cách con người tổ chức và ra quyết định lại càng trở nên đáng suy ngẫm.
Ngay cả ở những quốc gia được xem là phát triển cao và có nhiều kinh nghiệm trong quản lý hạ tầng như Nhật Bản hay một số nước châu Âu, tai nạn và sự cố kỹ thuật vẫn xảy ra. Điểm khác biệt không nằm ở việc tai nạn có xảy ra hay không, mà ở cách hệ thống đối diện với tai nạn sau đó.
Khi có quy trình chuẩn, việc xác định nguyên nhân, quy trách nhiệm và xử lý sai phạm được thực hiện một cách rõ ràng và minh bạch. Sự thờ ơ với tính mạng con người, hay việc né tránh, đùn đẩy trách nhiệm… không được chấp nhận, mà phải được xử lý bằng pháp luật nghiêm minh. Chính điều này tạo nên nền tảng niềm tin xã hội và giúp các hệ thống tiếp tục vận hành sau những cú sốc không thể tránh khỏi.
Trong kỷ nguyên vươn mình, tên gọi chặng đường phát triển mới của đất nước, phát triển không nên chỉ được đo bằng tốc độ hay quy mô đầu tư, mà còn bằng khả năng tổ chức, điều phối và làm chủ những hệ thống ngày càng phức tạp. Khi nhịp phát triển được đẩy lên cao, những yêu cầu về quy trình, về phối hợp và về kiểm soát rủi ro cũng trở nên khắt khe hơn. Phát triển bền vững, vì thế, không chỉ là câu chuyện của công nghệ xanh hay nguồn vốn lớn. Đó còn là câu chuyện của cách chúng ta xây dựng và vận hành các quy trình, từ khâu quy hoạch, thiết kế, đánh giá rủi ro cho đến tổ chức thực hiện và học hỏi sau mỗi sự cố.
Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không gặp rủi ro, mà là xã hội biết nhận diện rủi ro từ sớm, quy trách nhiệm một cách rõ ràng và giảm thiểu cái giá phải trả khi rủi ro xảy ra. Việc nhìn lại những khoảng trống về quy trình và quản trị không phải để làm chậm bước tiến, mà để giúp bước tiến ấy vững vàng hơn. Một đất nước đi xa không phải vì tránh được mọi tai nạn, mà vì biết đặt sinh mạng con người và kỷ cương pháp luật ở vị trí trung tâm của quá trình phát triển.
Lương Hà