Cuộc đua phòng vé Việt Nam những ngày cuối tháng 4, hai cái tên nổi bật nhất không phải phim hài gia đình, cũng không phải hành động hay chính kịch. Đó là Phí Phông: Quỷ máu rừng thiêng và Heo năm móng - hai phim kinh dị cùng khai thác chất liệu tâm linh, dân gian.
Theo Box Office Vietnam, Phí Phông: Quỷ máu rừng thiêng đạt 175 tỷ đồng tính đến chiều 3/5, sau khi cán mốc 100 tỷ đồng chỉ trong 6,5 ngày với khoảng 1,2 triệu vé bán ra - tốc độ nhanh nhất từng được ghi nhận với một phim kinh dị Việt. Heo năm móng cũng mở màn mạnh, đạt khoảng 37-38 tỷ đồng sau ba ngày ra rạp và nay vượt 87 tỷ đồng, trong bối cảnh cạnh tranh trực tiếp với nhiều phim Việt dịp lễ 30/4.
Những con số này không vô nghĩa khi nói về thể loại phim kinh dị. Từ năm 2024, phim kinh dị Việt đã có một chuỗi thành tích đáng kể: Ma da đạt hơn 127 tỷ đồng, Quỷ cẩu hơn 100 tỷ đồng, Cám khoảng 96 tỷ đồng, Làm giàu với ma khoảng 128 tỷ đồng. Sang năm 2025, Quỷ nhập tràng đạt gần 150 tỷ đồng; năm 2026, Quỷ nhập tràng 2 rời rạp với gần 134 tỷ đồng. Phim kinh dị không còn là vài trường hợp may mắn rời rạc, mà là dấu hiệu của một dòng phim đã tìm thấy công thức thương mại.
Phí phông đang đứng đầu phòng vé Việt.
Phim kinh dị không cần đầu tư quá lớn để thắng
Sức hấp dẫn của phim kinh dị với nhà đầu tư nằm ở một thực tế là thể loại này có thể tạo ra phản ứng cảm xúc rất mạnh mà không nhất thiết cần ngân sách lớn. Chính đạo diễn Đỗ Quốc Trung của Phí Phông đã tiết lộ với báo chí rằng kinh phí trung bình của nhiều phim kinh dị Việt hiện vào khoảng dưới 20 tỷ đồng. Nghĩa là, thấp hơn mức 20-30 tỷ đồng của nhiều phim chính kịch và thấp hơn đáng kể so với mức 50-60 tỷ đồng của các phim cần dàn cảnh cầu kỳ, điển hình là hành động. Đạo diễn Đỗ Quốc Trung cũng nhận định phim kinh dị “dễ bán tại Việt Nam”, một phần vì không cần phụ thuộc vào dàn sao quá đắt đỏ hay các đại cảnh phức tạp.
Logic sản xuất của kinh dị khác nhiều so với các thể loại khác. Một bộ phim hành động cần xe cộ, cháy nổ, cascadeur, thiết kế trường quay, bảo hiểm, kỹ xảo hậu kỳ. Một phim cổ trang hoặc giả tưởng cần phục trang, bối cảnh, đạo cụ, CGI.
Ngược lại, kinh dị có thể vận hành hiệu quả trong một căn nhà cũ, một bệnh viện bỏ hoang, một khu rừng, một căn phòng thiếu sáng. Không gian hẹp không làm nghèo trải nghiệm, nhiều khi còn khiến cảm giác ngột ngạt tăng lên. Ánh sáng thấp, vốn có thể bị xem là giới hạn kỹ thuật trong thể loại khác, lại trở thành ngôn ngữ thẩm mỹ của kinh dị.
Đây là lý do các mô hình kinh dị chi phí thấp từng tạo ra những cú nổ doanh thu lớn trên thế giới. The Blair Witch Project là trường hợp kinh điển. Theo The Numbers phim có ngân sách sản xuất khoảng 600.000 USD và doanh thu toàn cầu cao gấp hơn 400 lần kinh phí. Paranormal Activity cũng đi theo con đường tương tự. Ngân sách của phim khoảng 450.000 USD, một số kênh truyền thông thậm chí còn nói phim được quay ban đầu với chỉ khoảng 15.000 USD, trong khi doanh thu toàn cầu cao hơn 430 lần kinh phí.
Ngay cả khi ngân sách tăng lên, tỷ suất sinh lời của kinh dị vẫn rất hấp dẫn. Get Out của Jordan Peele có kinh phí khoảng 4,5 triệu USD và thu hơn 255 triệu USD toàn cầu. A Quiet Place có kinh phí khoảng 17 triệu USD và thu hơn 340 triệu USD. Đây không phải các phim “rẻ” theo nghĩa tuyệt đối, nhưng vẫn rất khiêm tốn nếu đặt cạnh bom tấn siêu anh hùng, hành động hoặc khoa học viễn tưởng có ngân sách hàng trăm triệu USD.
Điểm quan trọng là phim kinh dị không cần bán cho tất cả để thắng. Với kinh phí thấp hơn, điểm hòa vốn thấp hơn. Một phim chính kịch hoặc hành động ở Việt Nam đầu tư 50-60 tỷ đồng cần doanh thu lớn hơn nhiều để vượt qua chi phí sản xuất, phát hành, truyền thông và tỷ lệ chia cho rạp. Một phim kinh dị dưới 20 tỷ đồng, nếu đạt vài chục tỷ, đã có thể trở thành khoản đầu tư đáng cân nhắc; còn nếu vượt mốc 100 tỷ, biên lợi nhuận có thể rất hấp dẫn.
Ở Việt Nam, điều này đặc biệt đáng chú ý vì thị trường vẫn có quy mô giới hạn. Những phim có doanh thu gần 500 tỷ đồng như Mai hay 700 tỷ đồng như Mưa đỏ là ngoại lệ lớn, không phải chuẩn trung bình của mọi dự án. Và đặc biệt, ở những thời điểm mà thị trường không có bom tấn, phim kinh dị trở thành lựa chọn tốt ở cấp trung gian, tức không cần đầu tư cực lớn như bom tấn, nhưng vẫn có khả năng tạo doanh thu trăm tỷ nếu chạm đúng thị hiếu.
Với phim Việt, một điểm đáng chú ý khác là chất liệu dân gian. Quỷ cẩu, Ma da, Cám, Quỷ nhập tràng, Phí Phông, Heo năm móng đều không chỉ bán nỗi sợ chung chung. Chúng gắn nỗi sợ với tín ngưỡng, truyền thuyết, không gian làng quê, những cấm kỵ gia đình hoặc ký ức dân gian. Đây là lợi thế mà phim kinh dị ngoại nhập không dễ thay thế.
Một con ma Nhật có thể đáng sợ, một căn nhà Mỹ có thể ám ảnh, nhưng một lời nguyền, một tục lệ hoặc một câu chuyện truyền miệng quen thuộc trong văn hóa bản địa tạo ra cảm giác gần hơn, riêng hơn, khó chịu hơn. Dù cơ bản mà nói, chất lượng phim kinh dị Việt hiện tại còn thua khá xa các bom tấn kinh dị thế giới về độ sáng tạo.
Heo năm móng dẫn đầu trong nhóm phim ra rạp dịp 30/4.
Vì sao khán giả thích trả tiền để được sợ
Nếu chỉ vì rẻ, phim kinh dị đã không thể sống lâu đến vậy. Điều giữ thể loại này ở lại với khán giả là một cơ chế tâm lý phức tạp hơn. Đó là con người không chỉ sợ hãi, trong điều kiện an toàn, họ còn có thể tìm kiếm nỗi sợ như một trải nghiệm khoái cảm.
Nhà tâm lý học Paul Rozin gọi hiện tượng này là “benign masochism”, tạm hiểu là sự thích thú trước những cảm giác tiêu cực khi người trải nghiệm biết rằng chúng không thực sự nguy hiểm. Ăn ớt cay, chơi tàu lượn siêu tốc, vào nhà ma, xem phim kinh dị đều nằm trong vùng này. Cơ thể phản ứng như đang gặp nguy hiểm với những biểu hiện như tim đập nhanh, cơ căng lên, hơi thở thay đổi. Nhưng lý trí biết rằng mình đang ngồi trong rạp, trước một màn hình, trong một tình huống được kiểm soát. Chính khoảng cách giữa phản ứng sinh học và sự an toàn thực tế tạo ra khoái cảm.
Các nhà nghiên cứu tại Recreational Fear Lab thuộc Đại học Aarhus gọi đây là “recreational fear” (nỗi sợ giải trí). Nhóm nghiên cứu này chuyên khảo sát những hoạt động đáng sợ nhưng tự nguyện, từ phim kinh dị đến nhà ma, nhằm lý giải vì sao con người chủ động tìm đến cảm giác bất an. Một trong những nhận định quan trọng của hướng nghiên cứu này là nỗi sợ hấp dẫn nhất khi nằm trong vùng cân bằng: đủ mạnh để kích thích, nhưng không mạnh đến mức gây sang chấn hoặc khiến người xem muốn bỏ cuộc.
Coltan Scrivner, nhà nghiên cứu về “morbid curiosity” (tò mò bệnh hoạn), cũng cho rằng con người bị hấp dẫn bởi các nội dung đáng sợ một phần vì chúng cho phép ta mô phỏng nguy hiểm. Khi xem một vụ ám ảnh, một con quái vật, một kẻ sát nhân hoặc một thế lực siêu nhiên, người xem được tiếp xúc với tình huống đe dọa mà không phải trả giá trong đời thực. Theo hướng tiếp cận tiến hóa, phim kinh dị có thể hoạt động như một dạng “diễn tập cảm xúc”, tức thử phản ứng với nguy hiểm trong môi trường giả lập.
Điều này giải thích vì sao phim kinh dị đặc biệt hiệu quả trong rạp. Không giống nhiều thể loại có thể xem tại nhà mà ít mất đi trải nghiệm, kinh dị hưởng lợi rất lớn từ đám đông. Một cú jump scare không chỉ làm một người giật mình, mà còn kéo theo phản ứng của người khác. Một tiếng hét tạo ra tiếng cười. Một khoảng im lặng làm cả phòng chiếu cùng căng lên. Nỗi sợ khi đó là trải nghiệm tập thể, không còn là trải nghiệm cá nhân.
Đây cũng là lý do kinh dị thường có hiệu ứng truyền miệng mạnh. Người ta không chỉ kể rằng phim “hay” hay “dở”. Họ kể rằng đoạn này làm cả rạp hét lên, cảnh kia khiến bạn bên cạnh che mắt, hoặc có người phải rời rạp. Những câu chuyện bên ngoài màn hình trở thành một phần của chiến dịch quảng bá tự nhiên. Với The Blair Witch Project, chiến dịch truyền thông trên Internet ban đầu đã tận dụng chính sự mơ hồ giữa thật và giả để biến bộ phim thành hiện tượng văn hóa. Với Paranormal Activity, chiến lược phát hành hạn chế rồi mở rộng dựa trên phản ứng khán giả cũng biến tiếng hét trong rạp thành chất liệu tiếp thị.
Ở Việt Nam, điều này càng rõ vì mạng xã hội đóng vai trò lớn trong quyết định ra rạp. Một phim kinh dị có thể lan truyền không chỉ bằng trailer, mà còn bằng video reaction, review “có đáng sợ không”, tranh luận về chi tiết tâm linh, hoặc lời cảnh báo kiểu “yếu tim đừng xem”. Những nội dung ấy tạo ra cảm giác thử thách. Người xem đi xem không chỉ để biết câu chuyện, mà để kiểm tra bản thân xem mình có sợ không, cảnh đó có thật sự nặng đô không, bộ phim có xứng đáng với lời đồn không.
Tuy nhiên, thành công của dòng phim này cũng có giới hạn. Khi thị trường nhận ra kinh dị dễ sinh lời, số lượng phim sẽ tăng nhanh. Rủi ro bão hòa vì thế rất thật. Nhiều dự án cùng khai thác ma quỷ, tâm linh, dân gian trong thời gian ngắn rất dễ gây ngán. Một thể loại từng hấp dẫn vì cảm giác mới lạ có thể nhanh chóng trở thành món ăn nhàm chán nếu lặp lại quá nhiều mô-típ, kiểu như nhà hoang, lời nguyền, bóng trắng, tiếng động đêm khuya, cú hù dọa cuối hành lang. Như Heo năm móng gần đây cũng bị phần nàn về việc lạm dụng jump scare.
Vì vậy, vấn đề đặt ra không chỉ là việc phim kinh dị Việt giai đoạn tới có còn bán được vé hay không, mà là liệu các nhà làm phim có thể đi xa hơn lớp vỏ hù dọa hay không. Get Out thành công vì dùng kinh dị để nói về chủng tộc và tự do thân thể. A Quiet Place dùng quái vật để kể về gia đình, mất mát và bản năng bảo vệ con cái. Train to Busan không chỉ là phim zombie, mà còn là câu chuyện về giai cấp, sự ích kỷ và tình phụ tử. Những phim ấy chứng minh kinh dị mạnh nhất khi nỗi sợ không đứng một mình, mà bám vào một nỗi lo xã hội hoặc cảm xúc người xem đã mang sẵn trong đời sống.
Với Việt Nam, tiềm năng nằm ở chính kho chất liệu văn hóa bản địa với tín ngưỡng dân gian, chuyện làng quê, ký ức gia đình, nghi lễ, những vùng xám giữa đạo đức và mê tín, giữa hiện đại hóa và những điều chưa được giải thích.
Nếu chỉ khai thác bề mặt, phim kinh dị sẽ dừng ở vài cú giật mình. Nếu đi sâu hơn, thể loại này có thể trở thành một trong những con đường hiệu quả để điện ảnh Việt thu hút thêm khán giả trong nước và khu vực.
Giang Nguyễn