Mới đây, Bộ Y tế ban hành Quyết định số 622/QĐ-BYT ngày 11-3-2026 kèm theo tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn quy trình kỹ thuật về chẩn đoán hình ảnh thuộc chương Điện quang”, qua đó làm rõ nguyên tắc áp dụng thời gian thực hiện các kỹ thuật y tế và tháo gỡ những vướng mắc liên quan; đồng thời, bảo đảm phù hợp hơn với thực tiễn hoạt động tại các cơ sở y tế.
Theo Bộ Y tế, tài liệu chuyên môn ban hành lần này gồm 322 quy trình kỹ thuật trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh, được xây dựng trên cơ sở tổng hợp kinh nghiệm chuyên môn, yêu cầu thực hành phổ biến tại các cơ sở khám, chữa bệnh và sự phát triển của các thiết bị y tế hiện đại.
Một trong những nội dung quan trọng của hướng dẫn là làm rõ nguyên tắc xây dựng và áp dụng quy trình kỹ thuật.
Theo đó, thời gian thực hiện kỹ thuật, nhân lực, thuốc và trang thiết bị y tế được nêu trong hướng dẫn chỉ mang tính phổ biến, tham chiếu theo yêu cầu chuyên môn.
Trong quá trình triển khai, các yếu tố này có thể thay đổi tùy theo tình trạng người bệnh, diễn biến lâm sàng, số lượng ca thực hiện cũng như điều kiện hạ tầng, trang thiết bị và nhân lực của từng cơ sở khám, chữa bệnh.
Quy định này được xem là bước điều chỉnh cần thiết nhằm tránh cách hiểu “cứng” về thời gian thực hiện kỹ thuật trong khám, chữa bệnh.
Thực tế cho thấy, với sự phát triển nhanh của khoa học công nghệ y học, nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như: Chụp X-quang kỹ thuật số, siêu âm hoặc các kỹ thuật điện quang khác hiện nay có thể được thực hiện nhanh hơn so với trước đây nhưng vẫn bảo đảm đầy đủ yêu cầu chuyên môn và an toàn cho người bệnh.
Việc ban hành hướng dẫn mới không chỉ góp phần chuẩn hóa quy trình kỹ thuật trong khám, chữa bệnh, mà còn tạo điều kiện để các cơ sở y tế linh hoạt áp dụng các kỹ thuật phù hợp với điều kiện thực tế; đồng thời, tận dụng hiệu quả các trang thiết bị y tế hiện đại để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Bộ Y tế cũng cho biết, trong quá trình triển khai nếu phát sinh những nội dung cần sửa đổi, bổ sung hoặc cập nhật, các cơ sở khám, chữa bệnh có thể chủ động rà soát, hoàn thiện quy trình kỹ thuật áp dụng tại đơn vị và báo cáo Bộ Y tế để xem xét ban hành áp dụng rộng rãi trong toàn ngành.
Việc làm rõ nguyên tắc áp dụng thời gian trong hướng dẫn quy trình kỹ thuật không chỉ tháo gỡ những vướng mắc trong thực tiễn, mà còn cho thấy tư duy quản lý y tế theo hướng linh hoạt, lấy chất lượng chuyên môn và an toàn người bệnh làm trung tâm.
Khi các quy định chuyên môn được xây dựng trên nền tảng khoa học nhưng vẫn mở để thích ứng với sự phát triển của công nghệ và điều kiện thực tế, hệ thống y tế sẽ có thêm dư địa để đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động.
Trong dài hạn, đây cũng là bước đi cần thiết nhằm hoàn thiện khung quản lý kỹ thuật y tế theo hướng chuẩn hóa nhưng không cứng nhắc, góp phần xây dựng hệ thống khám, chữa bệnh hiện đại, hiệu quả và phục vụ người dân ngày càng tốt hơn.
LÊ MINH DŨNG