Theo các số liệu thị trường, lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz – nơi trung chuyển khoảng 1/5 lượng dầu tiêu thụ toàn cầu – đã giảm mạnh sau khi Israel và Mỹ tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào Tehran hôm 28/2. Tình trạng gián đoạn này ngay lập tức làm dấy lên lo ngại về an ninh năng lượng toàn cầu, đặc biệt đối với các nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nguồn cung dầu khí từ khu vực vùng Vịnh.
Nhiều quốc gia châu Á như Ấn Độ, Trung Quốc và Nhật Bản, cùng một số nước châu Âu, nhập khẩu phần lớn dầu thô từ Trung Đông. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào tại Hormuz đều có thể gây ra những cú sốc lan rộng đối với thị trường dầu mỏ, lạm phát và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Một tàu bị hư hại trong vùng biển gần Basra, Iraq, ngày 12/3. Ảnh Reuters.
Kho dự trữ chiến lược được kích hoạt
Trước nguy cơ thiếu hụt nguồn cung, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã quyết định thực hiện đợt giải phóng dầu khẩn cấp quy mô lớn, với tổng cộng 400 triệu thùng dầu được đưa ra thị trường từ các kho dự trữ chiến lược của các nước thành viên. Đây là đợt xả kho phối hợp lớn nhất trong lịch sử của tổ chức này.
Trước đó, khi chiến sự tại Ukraine nổ ra, IEA cũng đã phối hợp giải phóng khoảng 182 triệu thùng dầu nhằm ổn định thị trường năng lượng đang biến động mạnh.
Tuy nhiên, tác động của biện pháp lần này vẫn khá hạn chế. Giá dầu Brent chốt phiên giao dịch cuối tuần ở mức 103,14 USD/thùng, sau khi từng tăng vọt gần 120 USD do lo ngại gián đoạn sản xuất và vận chuyển dầu từ Trung Đông.
Các quốc gia thành viên IEA hiện nắm giữ khoảng 1,25 tỷ thùng dầu trong kho dự trữ chiến lược do chính phủ kiểm soát, cùng khoảng 600 triệu thùng trong các kho dự trữ thương mại mà doanh nghiệp phải duy trì theo nghĩa vụ dự trữ quốc gia.
Miếng băng nhỏ cho vết thương lớn
Dù con số hàng trăm triệu thùng dầu nghe có vẻ rất lớn, nhiều chuyên gia cho rằng quy mô này vẫn quá nhỏ so với nhu cầu năng lượng khổng lồ của thế giới.
Chiến lược gia năng lượng Naif Aldandeni nhận định việc giải phóng dầu từ kho dự trữ chỉ giống như “một miếng băng nhỏ cho một vết thương lớn” trong bối cảnh thị trường đang có nhiều biến động.
Theo dự báo của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), mức tiêu thụ dầu và các chất lỏng liên quan trên toàn cầu dự kiến đạt trung bình 105,17 triệu thùng mỗi ngày trong năm 2026. Với tốc độ này, 400 triệu thùng dầu được giải phóng chỉ tương đương khoảng bốn ngày tiêu thụ của thế giới.
Ngay cả khi so sánh với lưu lượng dầu thông thường đi qua eo Hormuz – khoảng 20 triệu thùng mỗi ngày – lượng dầu xả kho cũng chỉ tương đương khoảng 20 ngày dòng chảy bình thường qua tuyến hàng hải này.
Theo ông Aldandeni, các kho dự trữ khẩn cấp có thể giúp làm dịu cú sốc nguồn cung và trấn an tâm lý thị trường trong ngắn hạn, nhưng không thể thay thế chức năng của một tuyến vận tải dầu mỏ chiến lược nếu tuyến đường đó tiếp tục bị gián đoạn.
Theo các chuyên gia năng lượng, đà tăng của giá dầu hiện nay không chỉ phản ánh sự mất cân bằng cung – cầu mà còn bao gồm yếu tố rủi ro địa chính trị.
Chuyên gia dầu khí Nabil al-Marsoumi cho rằng việc eo biển Hormuz bị phong tỏa đã khiến giá dầu tăng thêm khoảng 40 USD/thùng dưới dạng “phần bù rủi ro địa chính trị”, tức là mức giá vượt lên trên giá trị phản ánh các yếu tố thị trường thông thường.
Trong bối cảnh đó, việc giải phóng kho dự trữ chiến lược chủ yếu nhằm giảm bớt phần bù rủi ro này, qua đó ổn định tâm lý thị trường hơn là thực sự tái cân bằng cung – cầu.
Ngay cả trong kịch bản ít nghiêm trọng hơn – khi giao thông hàng hải bị gián đoạn nhưng cơ sở hạ tầng dầu khí vẫn nguyên vẹn – khả năng bình ổn thị trường của kho dự trữ chiến lược vẫn bị giới hạn bởi các yếu tố logistics.
Một tàu đang neo đậu tại Muscat, Oman, ngày 9/3 do không thể đi qua eo biển Hormuz. Ảnh Reuters.
Bộ Năng lượng Mỹ cho biết kho dự trữ dầu mỏ chiến lược của nước này còn khoảng 415,4 triệu thùng tính đến tháng 2/2026. Tuy nhiên, công suất xả tối đa của hệ thống chỉ đạt khoảng 4,4 triệu thùng mỗi ngày.
Ngoài ra, phải mất khoảng 13 ngày để lượng dầu được giải phóng có thể đến thị trường sau khi tổng thống ra lệnh xả kho, do dầu cần thời gian di chuyển qua hệ thống đường ống, tàu vận tải và các nhà máy lọc dầu.
Theo các chuyên gia, nếu tình trạng gián đoạn tại eo biển Hormuz kéo dài – hoặc lan sang các điểm nghẽn chiến lược khác như eo Bab al-Mandeb ở Biển Đỏ – giá dầu toàn cầu có thể tiếp tục tăng mạnh trong thời gian tới.
Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm an ninh năng lượng đang trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia, không chỉ thông qua việc sử dụng kho dự trữ chiến lược mà còn bằng các chiến lược dài hạn như đa dạng hóa nguồn cung, đầu tư vào công nghệ năng lượng mới và tăng cường hợp tác quốc tế nhằm bảo vệ các tuyến vận tải năng lượng quan trọng của thế giới.
Các nước tăng cường hợp tác
Trước những bất ổn ngày càng lớn, nhiều quốc gia đang thúc đẩy hợp tác nhằm bảo vệ chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Ngày 15/3, Diễn đàn Doanh nghiệp và Hội nghị Bộ trưởng An ninh Năng lượng Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương đã thông qua Tuyên bố chung cấp bộ trưởng, trong đó 18 quốc gia nhất trí tăng cường phối hợp để đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và bảo vệ các tuyến vận tải hàng hải quan trọng.
Sự kiện diễn ra tại Tokyo trong hai ngày 14–15/3, quy tụ các quan chức cấp cao và lãnh đạo doanh nghiệp trong các lĩnh vực năng lượng, hạ tầng và tài chính.
Tuyên bố chung nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định trong khu vực, đồng thời tăng cường bảo vệ chuỗi cung ứng, cơ sở hạ tầng và các tuyến vận tải hàng hải trước nguy cơ gián đoạn.
Các quốc gia cũng cam kết thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung, mở rộng xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Mỹ và tăng cường hợp tác phát triển các công nghệ năng lượng mới như lò phản ứng hạt nhân mô-đun cỡ nhỏ (SMR).
Bên lề hội nghị, Hàn Quốc và Mỹ đã ký bản ghi nhớ hợp tác về chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng, bao gồm phát triển dự án chung, thúc đẩy đầu tư, xây dựng dự trữ chiến lược và tái chế tài nguyên.
Ngoài ra, tập đoàn Hanwha Aerospace của Hàn Quốc cũng ký hợp đồng nhập khẩu LNG kéo dài 20 năm với nhà xuất khẩu khí đốt Venture Global của Mỹ với khối lượng khoảng 1,5 triệu tấn mỗi năm.
Trong khi đó, Nhật Bản đang xem xét khôi phục hoạt động đóng tàu chở LNG thông qua cơ chế hợp tác công – tư sau bảy năm gián đoạn nhằm tăng cường an ninh năng lượng.
Duy Tiến