'Thế hệ sợ mất phần': Một cách gọi vội vàng hay tấm gương phản chiếu xã hội?

'Thế hệ sợ mất phần': Một cách gọi vội vàng hay tấm gương phản chiếu xã hội?
3 giờ trướcBài gốc
Trong một chuyến bay cuối năm ngoái từ Thanh Hóa vào TPHCM, tôi gặp một người con trai tầm 40 tuổi đưa mẹ của mình (bà cụ khoảng 80 tuổi) vào Sài Gòn. Vì còn sớm nên anh đưa mẹ đến hàng ghế đợi ở gần cổng soát vé, nhưng mẹ anh nhất định phải đi ngay đến cổng để lên máy bay sớm nhất có thể vì bà sợ… bị trễ chuyến.
Người con nói: “Mẹ ơi, từ từ rồi đi, không ai giành của mình đâu, mỗi người một chỗ ngồi, mình lớn tuổi rồi người ta ưu tiên qua cổng soát vé nhưng chưa được lên máy bay đâu, ngồi chờ một chút cho đỡ mỏi chân, người ta qua bớt rồi mình đi”. Cụ bà vẫn không nghe, tay cầm cái nón phe phẩy đi nhanh đến cổng soát vé…
Đột nhiên có một tiếng người đàn ông tầm khoảng 45-50 tuổi ngồi ở ghế hàng sau nói với con trai bà rằng “Thôi để cho cụ đi đi, cụ thuộc về “thế hệ sợ mất phần”, ngày xưa đói kém, tranh nhau giành giật để cho kịp khỏi mất phần thôi, cái gì cũng sợ mất nên đi theo bà cụ ngay đi!”. Người đàn ông đó nói như thể vừa cho anh con trai và cũng như để cho mọi người nghe thấy về một “mẫu người” mà ông biết rõ.
Cụm từ “thế hệ sợ mất phần” xuất hiện trong bối cảnh ấy như một cách lý giải nhanh chóng cho hành vi của người lớn tuổi. Nhưng liệu cách gọi này có thực sự chính xác, hay chỉ là một nhãn dán mang tính cảm tính?
Một định danh vội vàng?
Việc gán nhãn cho các thế hệ không phải là điều mới mẻ. Xã hội hiện đại quen với những khái niệm như Gen X, Gen Y, Gen Z hay thế hệ Alpha. Tuy nhiên, việc áp dụng một cụm từ mang tính phán xét như “sợ mất phần” cho những người lớn tuổi lại đặt ra nhiều vấn đề. Thực tế, hành vi “sợ mất phần” nếu có, không phải là đặc điểm bẩm sinh của một thế hệ, mà là sản phẩm của hoàn cảnh lịch sử.
Những người từng trải qua thời kỳ thiếu thốn, chiến tranh, bao cấp… buộc phải hình thành thói quen tranh thủ, nhanh tay, thậm chí chen lấn để đảm bảo quyền lợi tối thiểu cho bản thân và gia đình. Do đó, cách gọi “thế hệ sợ mất phần” có thể phản ánh một phần ký ức tập thể, nhưng lại thiếu đi sự thấu hiểu về bối cảnh. Nó dễ dẫn đến sự đơn giản hóa và thậm chí là định kiến.
Thế hệ trẻ bây giờ không còn cảnh thiếu cái ăn cái mặc, thiếu đồ chơi, dụng cụ học tập… mà ngược lại là đang “dư thừa” cả vật chất, thông tin và sự lựa chọn nhưng có thể họ chính là những người “sợ mất phần" nhất. Sự dư thừa này lại tạo ra một dạng áp lực “sợ mất phần” mới - sợ bỏ lỡ thông tin, sợ không theo kịp xu hướng, sợ bị đứng ngoài các cuộc trò chuyện. Hội chứng này, trong nhiều nghiên cứu gọi là “FOMO” (Fear of Missing Out).
Những định danh về gọi tên của các thế hệ nhằm phân kỳ tiến trình lịch sử của loài người ở nửa đầu thế kỷ 20, vốn rất thịnh hành ở phương Tây, nay được nhiều người và cả nhiều nhà khoa học xã hội tại Việt Nam sử dụng, như cách gọi tên Gen X, Gen Y, Gen Z hay thế hệ Alpha.
Tôi nghĩ cách gọi này có phần chưa hợp lý về bối cảnh, văn hóa, lịch sử. Franz Boas (1858-1942) là nhà nhân học người Đức gốc Do Thái từng phê phán phương pháp “phân kỳ” được thiết lập dùng để phân loại giai đoạn tiến hóa khác nhau trong nhân học, ông cho rằng lý thuyết tiến hóa đơn tuyến chỉ mô tả văn hóa ở bề ngoài mà không thấy được phong tục, bối cảnh đặc thù của từng xã hội(1). Vì vậy mà, khi nghe cách gọi tên một thế hệ những người như cụ bà ở trên tôi cho rằng chưa chính xác.
Thế hệ sợ mất phần có thể là ai?
Câu hỏi này không chỉ mang tính phản biện, mà còn mở ra một hướng nhìn khác hơn, liệu chúng ta có đang quá dễ dàng gán nhãn cho nhau? Và trong bối cảnh nào đó, “sợ mất phần” có thể mang một hình hài khác. Nếu nhìn rộng hơn, nỗi sợ “mất phần” dường như không biến mất trong xã hội hiện đại, nó chỉ thay đổi về hình thức.
Thế hệ trẻ bây giờ không còn cảnh thiếu cái ăn cái mặc, thiếu đồ chơi, dụng cụ học tập… mà ngược lại là đang “dư thừa” cả vật chất, thông tin và sự lựa chọn nhưng có thể họ chính là những người “sợ mất phần" nhất. Sự dư thừa này lại tạo ra một dạng áp lực “sợ mất phần” mới - sợ bỏ lỡ thông tin, sợ không theo kịp xu hướng, sợ bị đứng ngoài các cuộc trò chuyện. Hội chứng này, trong nhiều nghiên cứu gọi là “FOMO” (Fear of Missing Out).
Tuy nhiên, điều đáng lo không chỉ nằm ở hành vi, mà còn ở hệ quả của cách tiếp cận thông tin khiến người trẻ bỏ qua khao khát tìm hiểu để biết điều gì đó thật cặn kẽ. Phần lớn đã không còn đọc báo giấy, cũng không đọc các trang web như trước mà tập trung vào các nền tảng xã hội - nơi mà thông tin, sự kiện xã hội luôn được cập nhật nhưng thật - giả lẫn lộn. Người xem có vẻ như “biết tất cả” nhưng thực chất không biết điều gì bởi thứ họ đọc và xem chỉ là một dạng “đồ ăn nhanh” của trí tuệ.
Có nên tiếp tục gán nhãn?
Từ câu chuyện ở trên và hiện tượng người trẻ hiện nay lệ thuộc mạng xã hội, có thể thấy rằng việc gọi tên một thế hệ bằng một cụm từ như “sợ mất phần” là chưa đủ và có phần thiếu công bằng. Người cao tuổi thế hệ trước lo toan cái ăn cái mặc, thế hệ ngày nay lo lắng định vị bản thân (bao gồm cả trên mạng xã hội).
Mỗi thế hệ đều là sản phẩm của hoàn cảnh lịch sử, kinh tế và văn hóa. Hành vi của họ, dù có thể gây khó chịu trong một số tình huống, vẫn cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn, việc nhìn thế hệ trẻ cũng cần sự cân bằng. Không thể phủ nhận những vấn đề tồn tại, nhưng cũng không nên quy chụp hay bi quan hóa. Điều quan trọng hơn cả là nhận diện được những thay đổi trong xã hội và tìm cách thích nghi một cách lành mạnh.
Câu chuyện trên chuyến bay không chỉ là một tình huống mà có thể là một lát cắt của xã hội hiện đại. Nó cho thấy sự khác biệt giữa các thế hệ, nhưng đồng thời cũng phản ánh những điểm chung: ai cũng có những nỗi sợ, chỉ là hình thức khác nhau.
Có lẽ, thay vì hỏi “thế hệ nào sợ mất phần”, điều cần thiết hơn là chúng ta đang sợ điều gì, và làm thế nào để không đánh mất những giá trị cốt lõi trong một thế giới đang thay đổi quá nhanh.
(1) Denys Cuche. (2020). Khái niệm văn hóa trong khoa học xã hội
(Lê Minh Tiến dịch). NXB Tri thức, trang 55-56.
Nguyễn Minh Thanh
Nguồn Saigon Times : https://thesaigontimes.vn/the-he-so-mat-phan-mot-cach-goi-voi-vang-hay-tam-guong-phan-chieu-xa-hoi/