Chuẩn bị mọi điều kiện để vận hành thí điểm
Sáng ngày 13/4, tại Hà Nội đã diễn ra Khóa đào tạo trong khuôn khổ dự án Hỗ trợ kỹ thuật “Nâng cao năng lực cho Bộ Tài chính trong nghiên cứu mô hình và chuẩn bị vận hành thử nghiệm sàn giao dịch tín chỉ carbon tại Việt Nam”.
Toàn cảnh khóa đào tạo trong khuôn khổ dự án Hỗ trợ kỹ thuật “Nâng cao năng lực cho Bộ Tài chính trong nghiên cứu mô hình và chuẩn bị vận hành thử nghiệm sàn giao dịch tín chỉ carbon tại Việt Nam”.
Phát biểu khai mạc buổi lễ, bà Vũ Thị Châu Quỳnh, Phó Vụ trưởng Vụ Pháp chế (Bộ Tài chính) nhấn mạnh, trong thời gian qua, thực hiện nhiệm vụ được giao, Bộ Tài chính đã phối hợp chặt chẽ với Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các bộ, ngành liên quan. Qua đó, tích cực xây dựng, hoàn thiện khung khổ chính sách, pháp luật, đồng thời chuẩn bị các điều kiện cần thiết để sẵn sàng vận hành thí điểm sàn giao dịch carbon trong nước.
Theo bà Vũ Thị Châu Quỳnh, sàn giao dịch carbon không chỉ là một công cụ kinh tế, mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính của Việt Nam. Cơ chế này còn góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh, phát triển công nghệ phát thải thấp và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sàn giao dịch carbon cũng hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính.
Sàn giao dịch carbon sẽ là nơi thực hiện các giao dịch đối với hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Hoạt động giao dịch được bảo đảm minh bạch, công khai và an toàn cho các chủ thể tham gia.
Tại sự kiện, ông John Robert Cotton, đại diện Chương trình Đối tác chuyển dịch năng lượng Đông Nam Á (ETP) thuộc UNOPS đánh giá cao vai trò lãnh đạo, sự phối hợp và hỗ trợ của Bộ Tài chính trong quá trình triển khai dự án. Đồng thời, ông ghi nhận sự tham gia của các bộ, ngành như Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng, cùng các đối tác phát triển quốc tế. Điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ của Chính phủ Việt Nam đối với việc phát triển thị trường carbon.
Theo ông, Việt Nam đã đạt được những tiến triển quan trọng trong xây dựng khung thể chế. Đồng thời, đã xác định rõ định hướng thí điểm sàn giao dịch carbon, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0”. Trong bối cảnh đó, dự án hỗ trợ kỹ thuật của ETP phối hợp với Bộ Tài chính được triển khai nhằm cung cấp đầu vào kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm quốc tế và đưa ra các khuyến nghị chính sách. Qua đó, góp phần hoàn thiện khung pháp lý và thể chế cho thị trường carbon.
Ông John Robert Cotton khẳng định, phát triển thị trường carbon không chỉ là nhiệm vụ ở cấp độ quốc gia, mà còn đóng góp vào nỗ lực ứng phó biến đổi khí hậu toàn cầu. Ông cũng bày tỏ kỳ vọng, các đại biểu sẽ tích cực trao đổi, chia sẻ ý kiến, qua đó nâng cao hiệu quả của chương trình và thúc đẩy tiến trình triển khai trong thời gian tới.
Nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp
Chia sẻ về nội dung hàng hóa giao dịch và lộ trình phát triển thị trường, ông Phạm Nam Hưng, đại diện Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhấn mạnh, Việt Nam đã đưa ra cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại Hội nghị COP26, việc hình thành và phát triển thị trường carbon là yêu cầu tất yếu. Đồng thời, đây cũng là công cụ quan trọng nhằm thúc đẩy giảm phát thải khí nhà kính, chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp.
Ông Phạm Nam Hưng, đại diện Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Theo ông Phạm Nam Hưng, thị trường carbon đã được nhiều quốc gia trên thế giới triển khai như một cơ chế hiệu quả để tạo động lực giảm phát thải. Cơ chế này vận hành thông qua việc “hàng hóa hóa” lượng phát thải khí nhà kính, qua đó cho phép định giá và giao dịch.
Tại Việt Nam, quá trình xây dựng thị trường carbon được triển khai từ khi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 có hiệu lực. Tiếp đó, các nghị định và quy định liên quan được ban hành trong giai đoạn 2022 - 2026, từng bước hình thành khung pháp lý cho thị trường.
Đáng chú ý, Nghị định số 112/2026/NĐ-CP của Chính phủ đã mở ra cơ chế cho phép trao đổi tín chỉ carbon quốc tế. Cơ chế này tạo điều kiện để các nhà đầu tư trong nước tham gia các cơ chế như Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris hoặc các thỏa thuận song phương. Qua đó, có thể tiếp cận mức giá tín chỉ cao hơn so với thị trường hiện tại.
Về hàng hóa giao dịch, ông Phạm Nam Hưng cho biết, thị trường carbon Việt Nam tập trung vào hai loại chính. Đó là hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Trong đó, hạn ngạch phát thải được phân bổ cho các cơ sở phát thải lớn. Hiện đã xác định danh mục 110 cơ sở thuộc ba lĩnh vực có mức phát thải cao là nhiệt điện, sắt thép và xi măng, với tổng lượng phân bổ hơn 500 triệu tấn trong giai đoạn 2025 - 2026.
Đối với tín chỉ carbon, các doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể phát triển các dự án giảm phát thải để tạo ra tín chỉ và tham gia giao dịch trên thị trường. Đáng chú ý, Việt Nam cho phép các doanh nghiệp sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ cho phần phát thải vượt hạn ngạch, với tỷ lệ lên tới 30%. Đây là điểm khác biệt so với một số thị trường quốc tế, nhằm tạo điều kiện linh hoạt cho doanh nghiệp trong giai đoạn đầu chuyển đổi.
Bên cạnh đó, ngoài các doanh nghiệp thuộc diện được phân bổ hạn ngạch, các chủ thể khác cũng có thể tham gia mua bán tín chỉ carbon. Cơ chế này góp phần gia tăng tính thanh khoản cho thị trường.
Về lộ trình phát triển, ông Phạm Nam Hưng cho biết, giai đoạn từ năm 2026 đến 2028 sẽ là thời kỳ thí điểm. Trọng tâm là vận hành cơ chế hạn ngạch phát thải. Trong giai đoạn này, cơ quan quản lý sẽ vừa triển khai, vừa theo dõi, đánh giá và từng bước hoàn thiện cơ chế. Cơ sở dữ liệu được sử dụng là kết quả kiểm kê khí nhà kính do doanh nghiệp cung cấp.
Việc phân bổ hạn ngạch được tính toán dựa trên cường độ phát thải. Do đó, có thể xuất hiện sự khác biệt giữa các doanh nghiệp, phụ thuộc vào dữ liệu và phương pháp tính toán.
Sau giai đoạn thí điểm, Việt Nam sẽ tiến hành tổng kết và đánh giá. Nội dung đánh giá bao gồm hiệu quả giảm phát thải, mức độ vận hành của thị trường, cũng như khả năng thu hút nguồn lực tài chính và công nghệ cho hoạt động giảm phát thải. Trên cơ sở đó, các cơ quan chức năng sẽ đề xuất điều chỉnh chính sách, hoàn thiện khung pháp lý và mở rộng thị trường trong giai đoạn tiếp theo.
Theo kinh nghiệm quốc tế, hạn ngạch phát thải có xu hướng ngày càng được siết chặt. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải chủ động thích ứng, đồng thời tăng cường đầu tư đổi mới công nghệ.
Nhấn mạnh định hướng dài hạn, ông Phạm Nam Hưng cho biết, việc phát triển thị trường carbon không chỉ nhằm tạo công cụ tài chính. Quan trọng hơn, đây là giải pháp góp phần thực hiện các cam kết giảm phát thải của Việt Nam, thu hút nguồn lực đầu tư và công nghệ sạch. Qua đó, thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, hướng tới phát triển bền vững trong thời gian tới.
Lê Vân