Thách thức từ tình trạng "mỗi tuyến một công nghệ"
Trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa ngày càng nhanh, áp lực lên hệ thống giao thông của Hà Nội tiếp tục gia tăng. Đường sắt đô thị được xem là trụ cột của hệ thống vận tải hành khách công cộng, cũng là động lực thúc đẩy phát triển đô thị theo định hướng TOD (phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng).
Tuyến metro Nhổn - ga Hà Nội đang được tăng tốc thi công để kịp về đích vào năm 2027.
Song, thực tế cho thấy việc phát triển mạng lưới metro hiện nay không chỉ đơn thuần là xây dựng thêm các tuyến mới mà còn đặt ra yêu cầu hình thành một hệ thống vận hành thống nhất, bảo đảm khả năng kết nối và khai thác hiệu quả toàn mạng lưới.
Theo quy hoạch phát triển giao thông vận tải Thủ đô, Hà Nội định hướng xây dựng mạng lưới đường sắt đô thị khoảng 620 km. Tuy nhiên đến nay, hệ thống mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu.
Hiện, tuyến Cát Linh - Hà Đông (tuyến 2A) đã đưa vào khai thác thương mại, trở thành tuyến metro đầu tiên của Hà Nội. Trong khi đó, tuyến Nhổn - Ga Hà Nội tiếp tục được triển khai với các hạng mục trên cao đã vận hành và phần đi ngầm đang được thi công.
Hiện nay, Hà Nội đặt mục tiêu xây dựng khoảng 30km đường sắt đô thị trong giai đoạn 2026 - 2035, hướng tới quy hoạch mạng lưới metro dài khoảng 600 km trong tương lai.
Mục tiêu này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy phát triển hạ tầng giao thông, tạo nhu cầu lớn về nguồn nhân lực và hệ sinh thái ngành nghề liên quan. Các lĩnh vực được dự báo sẽ hưởng lợi gồm: kỹ sư, công nhân kỹ thuật, vật liệu xây dựng, thiết bị, tiêu chuẩn kỹ thuật và chuỗi doanh nghiệp phụ trợ.
Ông Nguyễn Cao Minh, Trưởng ban Quản lý Đường sắt đô thị Hà Nội (MRB) cho biết, theo kế hoạch, thành phố sẽ tiếp tục triển khai nhiều tuyến khác theo từng giai đoạn phân kỳ, hướng tới mục tiêu hoàn thiện mạng lưới trong những thập kỷ tới. Song, quy mô đầu tư lớn đồng nghĩa với việc xuất hiện những yêu cầu mới trong quản lý và vận hành.
Một trong số đó là các tuyến metro được nghiên cứu và đầu tư theo những giai đoạn khác nhau, với sự tham gia của nhiều đơn vị tư vấn và nguồn vốn khác nhau. Điều này dẫn đến thực tế mỗi tuyến có thể sử dụng tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, hệ thống tín hiệu riêng và công nghệ vận hành khác nhau.
Ví dụ, tuyến Nhổn - Ga Hà Nội áp dụng tiêu chuẩn ray theo châu Âu trong khi một số tuyến khác sử dụng tiêu chuẩn khác. Sự khác biệt này khiến việc kết nối thành một mạng lưới vận hành thống nhất gặp nhiều khó khăn.
Theo MRB, nếu không xây dựng bộ tiêu chuẩn dùng chung, hệ thống metro Hà Nội trong tương lai có thể đối mặt với nguy cơ vận hành kém hiệu quả, chi phí tăng cao và khó khăn trong việc mở rộng hoặc nội địa hóa công nghệ.
Việc phát triển theo mô hình riêng lẻ còn kéo theo nhiều vấn đề khác như: mỗi tuyến phải xây dựng depot riêng, trung tâm điều hành riêng và hệ thống quản lý độc lập, không chỉ làm tăng chi phí đầu tư mà còn gây lãng phí nguồn lực và quỹ đất.
Chuẩn hóa mô hình vận hành từ giai đoạn đầu, chi phí sẽ giảm đáng kể
Hội Kỹ sư Xây dựng Việt Nam tham quan, tìm hiểu công nghệ ở ga ngầm metro Nhổn - Ga Hà Nội.
Giải quyết bài toán trên, MRB đề xuất định hướng xây dựng mạng lưới metro theo mô hình vận hành liên thông.
Theo đó, các tuyến đường sắt đô thị sẽ được nghiên cứu để sử dụng chung tiêu chuẩn kỹ thuật, hệ thống vận hành và cơ sở hạ tầng phù hợp nhằm tạo thành một mạng lưới thống nhất.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, đây là xu hướng đã được nhiều quốc gia áp dụng, hình thành một hệ thống vận hành thống nhất.
Tại châu Âu, các quốc gia triển khai bộ tiêu chuẩn kỹ thuật TSI nhằm bảo đảm khả năng liên thông giữa các hệ thống đường sắt. Nhật Bản, Trung Quốc hay Mỹ cũng phát triển các mô hình quản lý và vận hành tích hợp để nâng cao hiệu quả khai thác.
Theo đánh giá của các chuyên gia, việc chuẩn hóa ngay từ giai đoạn đầu có thể giúp giảm đáng kể chi phí vận hành trong dài hạn.
Mô hình này còn tạo điều kiện chia sẻ hạ tầng dùng chung như: depot, trung tâm điều hành OCC hoặc hệ thống bảo trì.
Các chuyên gia nhận định, metro không đơn thuần là phương tiện vận tải công cộng mà còn là động lực phát triển kinh tế và đô thị. Sự phát triển của hệ thống đường sắt đô thị kéo theo nhu cầu lớn về nhân lực, công nghệ, vật liệu, thiết bị cũng như hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước.
Trong khuôn khổ chương trình VSCE Build Next 2026, Hội Kỹ sư Xây dựng Việt Nam (VSCE) vừa có buổi làm việc chuyên sâu với Ban Quản lý Đường sắt đô thị Hà Nội về định hướng phát triển metro, TOD và hệ sinh thái nguồn lực cho hạ tầng đô thị tương lai giai đoạn 2026 - 2030.
Theo ông Trần Đình Tùng, Chủ tịch Hội Kỹ sư Xây dựng Việt Nam (VSCE), hệ thống metro và mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) sẽ tiếp tục là một trong những động lực phát triển quan trọng trong giai đoạn tới.
Đại diện VSCE cho rằng phát triển hệ thống metro không đơn thuần là câu chuyện giao thông, mà còn góp phần hình thành hệ sinh thái phát triển mới, tạo động lực cho các ngành công nghiệp, công nghệ, xây dựng và đổi mới sáng tạo trong nước.
VSCE cũng định hướng thúc đẩy phát triển hệ sinh thái ngành xây dựng theo hướng hiện đại, đồng bộ và bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển hạ tầng trong giai đoạn mới.
Chủ tịch Hội Kỹ sư Xây dựng Việt Nam khẳng định: "Trong bối cảnh Hà Nội chuẩn bị bước vào giai đoạn phát triển mạnh hệ thống metro, việc chuẩn hóa công nghệ và thúc đẩy khả năng liên thông được xem là yêu cầu tất yếu.
Nếu các tuyến đường sắt đô thị chỉ phát triển như những công trình riêng lẻ, hiệu quả khai thác sẽ khó đạt kỳ vọng. Ngược lại, khi được xây dựng trên nền tảng đồng bộ ngay từ đầu, mạng lưới metro sẽ có cơ hội trở thành trục giao thông xương sống của Thủ đô trong tương lai".
Lê Tươi