Lần đầu tiên, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được đặt vào vị trí động lực trung tâm của phát triển quốc gia, không còn là lĩnh vực hỗ trợ hay công cụ bổ trợ cho tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, giáo dục - đào tạo cần được nhìn nhận dưới góc nhìn chủ động, tích cực mang tính nền tảng để phát triển.
Tiến sĩ Đàm Quang Minh
Từ “truyền thụ tri thức” đến kiến tạo năng lực quốc gia
Trong nhiều thập kỷ, giáo dục tại Việt Nam luôn được nhìn nhận là một lĩnh vực quan trọng, song chủ yếu giữ vai trò hỗ trợ phía sau các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Dù giáo dục thường được khẳng định là quốc sách hàng đầu, thực tế cho thấy, giáo dục phần lớn chỉ đóng vai trò cung ứng nguồn nhân lực theo các yêu cầu đã xác lập sẵn, thay vì trở thành động lực chủ động thúc đẩy sự chuyển đổi.
Bối cảnh hiện tại đã có nhiều thay đổi. Khi các yếu tố như khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực trung tâm, làm nền tảng cho năng suất lao động, sức cạnh tranh cũng như năng lực tự chủ quốc gia, thì ngành giáo dục không thể tiếp tục duy trì tính thụ động. Giáo dục buộc phải đảm nhiệm vai trò khởi phát và chuẩn bị con người, tư duy cùng năng lực phù hợp cho một giai đoạn phát triển mới.
Giáo dục không thể đứng ngoài cuộc chuyển đổi công nghệ
Một quan niệm khá phổ biến về chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục là việc đồng nhất hóa quá trình này với việc tích hợp công nghệ vào lớp học, như sử dụng máy chiếu, bảng thông minh, các nền tảng học trực tuyến hay trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở vai trò công cụ hỗ trợ, công nghệ không thể mang lại sự chuyển đổi thực chất.
Bản chất của chuyển đổi số trong giáo dục là thay đổi phương thức dạy và học, cũng như cách đánh giá năng lực người học. Quá trình này yêu cầu chuyển dịch từ mô hình truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực, từ “học thuộc lòng” sang học nhằm giải quyết vấn đề, và từ đánh giá dựa trên điểm số sang đánh giá qua sản phẩm, quá trình và giá trị sáng tạo.
Phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Ảnh: ITN
Trong bối cảnh tri thức luôn biến đổi nhanh chóng, trọng tâm của giáo dục không còn nằm ở việc truyền đạt đầy đủ kiến thức, mà trở thành nhiệm vụ trang bị cho người học năng lực học tập suốt đời. Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ khó có cơ hội phát triển nếu thiếu đi khả năng tư duy phản biện, năng lực tự học và kỹ năng thích ứng linh hoạt trước những thay đổi không ngừng.
Phát triển công nghệ phải bắt đầu từ giáo dục con người
Để đạt được những đột phá về công nghệ, yếu tố con người cùng với cơ chế vận hành đóng vai trò then chốt. Đây là một nhận định quan trọng, song cũng bộc lộ hạn chế kéo dài trong hệ thống giáo dục Việt Nam. Thay vì đầu tư chiều sâu vào phát triển nguồn nhân lực - từ học sinh, giáo viên, nhà khoa học đến nhà quản lý giáo dục, chúng ta thường đặt nhiều kỳ vọng vào các chương trình quy mô lớn và chiến lược vĩ mô.
Một nền giáo dục hướng tới phục vụ phát triển khoa học và công nghệ không thể chỉ chú trọng đào tạo những cá nhân thực hiện theo chỉ dẫn, mà cần thúc đẩy khả năng tư duy độc lập, tinh thần đổi mới sáng tạo, sẵn sàng đặt vấn đề, thử nghiệm và đối mặt với thất bại. Môi trường giáo dục quá thiên về sự an toàn, lo ngại sai sót và đặt nặng thành tích thi cử sẽ khó có thể nuôi dưỡng đổi mới sáng tạo.
Dù học sinh Việt Nam nhiều năm được đánh giá cao về thành tích làm bài thi, nhưng vẫn gặp thách thức khi thích nghi với môi trường làm việc đòi hỏi sự sáng tạo, chủ động và khả năng hợp tác. Khoảng cách này phản ánh thực trạng giáo dục chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu của nền kinh tế tri thức.
Từ đào tạo đại trà sang phát triển hệ sinh thái giáo dục - đổi mới
Giáo dục trong giai đoạn mới không thể chỉ được tổ chức như một hệ thống hành chính khép kín. Nó cần được đặt trong một hệ sinh thái mở, nơi nhà trường gắn chặt với doanh nghiệp, viện nghiên cứu, địa phương và cộng đồng xã hội.
Khoa học và công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi đi vào đời sống, khi giải quyết được những vấn đề cụ thể của người dân, doanh nghiệp và xã hội. Điều đó đòi hỏi các cơ sở giáo dục không chỉ “dạy những gì mình có”, mà phải “đào tạo những gì xã hội cần”, thậm chí đi trước một bước để chuẩn bị cho những nhu cầu chưa xuất hiện rõ ràng.
Ở bậc đại học, điều này đồng nghĩa với việc phân hóa rõ ràng giữa các mô hình đào tạo: đại học nghiên cứu, đại học ứng dụng, giáo dục nghề nghiệp. Không phải mọi trường đều phải trở thành đại học nghiên cứu, cũng như không phải mọi sinh viên đều phải đi theo con đường hàn lâm. Một hệ thống giáo dục lành mạnh là hệ thống tạo ra nhiều con đường phát triển khác nhau, nhưng đều có giá trị và được xã hội tôn trọng.
Đổi mới giáo dục cần cơ chế
Một trong những trở ngại lớn nhất đối với tiến trình đổi mới giáo dục chính là các rào cản về cơ chế. Dù chúng ta thường xuyên đề cập đến sự sáng tạo trong giáo dục, song thực tế lại bị giới hạn bởi các quy định cứng nhắc trong quản lý; nói đến quyền tự chủ nhưng lại chưa có cơ chế đánh giá dựa trên kết quả thực chất và hiệu quả thực tiễn.
Nếu khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là động lực trung tâm cho sự phát triển, thì bản thân giáo dục cũng cần được trang bị các cơ chế phù hợp. Các cơ chế này bao gồm: cơ chế trọng dụng và phát triển nhân tài, cơ chế tài chính linh hoạt, cơ chế đặt hàng nhiệm vụ gắn với các yêu cầu thực tiễn phát triển. Giáo dục khó có thể phát triển mạnh mẽ nếu mọi đổi mới đều phải xin phép từng bước, hoặc nếu mọi sai sót đều bị quy kết trách nhiệm theo tư duy hành chính cũ kỹ.
Đổi mới giáo dục là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn và tinh thần chấp nhận rủi ro. Không có mô hình nào hoàn hảo ngay từ đầu, và không có cải cách giáo dục nào thực sự thành công nếu thiếu vắng không gian thử nghiệm, trải nghiệm và điều chỉnh liên tục.
Nội dung và hoạt động giáo dục AI phải được thiết kế phù hợp với tâm lí lứa tuổi, nhu cầu và khả năng tiếp cận công nghệ của học sinh ở từng cấp học, lớp học. Ảnh: Bộ GD-ĐT
Giáo dục vì con người, không chỉ hệ thống
Cuối cùng, trong mọi chiến lược phát triển, giáo dục cần được quay trở lại với câu hỏi cốt lõi: Chúng ta muốn đào tạo ra những con người như thế nào cho tương lai đất nước?
Một nền giáo dục hiện đại không chỉ nhằm tạo ra nguồn nhân lực cho tăng trưởng kinh tế, mà còn hình thành những công dân có năng lực tự chủ, có trách nhiệm xã hội và có khả năng thích ứng với bất định. Khoa học và công nghệ có thể thay đổi rất nhanh, nhưng nếu thiếu nền tảng nhân văn, thiếu đạo đức nghề nghiệp và thiếu ý thức phụng sự cộng đồng, thì mọi tiến bộ đều trở nên mong manh.
Giáo dục trong giai đoạn mới không thể chỉ là câu chuyện của ngành giáo dục. Đó là câu chuyện của toàn xã hội, của cách chúng ta nhìn nhận con người, lao động và giá trị phát triển. Khi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực trung tâm, thì giáo dục chính là nơi nuôi dưỡng động lực ấy một cách bền vững và lâu dài nhất.
Giáo dục không đi sau phát triển. Giáo dục phải đi cùng và đi trước phát triển. Nếu không, mọi chiến lược công nghệ, mọi tham vọng tăng trưởng có lẽ sẽ chỉ là những toan tính ngắn hạn, thiếu nền móng con người để nâng đỡ tương lai.
TS. Đàm Quang Minh