Công điện số 38/CĐ-TTg ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Ảnh: mst.gov.vn
Công điện số 38 của Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 5/5 yêu cầu thực hiện nghiêm quy định pháp luật, xử lý nghiêm vi phạm, không có vùng cấm, không có ngoại lệ. Đặc biệt, yêu cầu tập trung triệt phá các website phim lậu, truyền hình lậu, âm nhạc và trò chơi điện tử vi phạm bản quyền cho thấy chúng ta đã nhìn đúng vào một “vùng tối” đang tồn tại dai dẳng trên không gian mạng.
Từ trước đến nay, ở nước ta có một thực tế đáng suy nghĩ là nhiều người sẵn sàng phản ứng gay gắt khi bị mất một chiếc xe máy, một chiếc điện thoại hay tài sản hữu hình, nhưng lại rất thờ ơ khi sử dụng các sản phẩm văn hóa, giải trí được đánh cắp trên môi trường mạng. Tâm lý “xem miễn phí cho tiện” đã khiến hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ dần bị bình thường hóa. Đã đến lúc cần gọi đúng bản chất vấn đề, đó là hành vi chiếm đoạt thành quả lao động trí tuệ của người khác. Một bộ phim được tạo ra bằng hàng trăm tỷ đồng đầu tư, bằng công sức của cả một ê-kíp khổng lồ. Một ca khúc, một trò chơi điện tử có thể mất nhiều năm lao động nghiêm túc, thế nhưng chỉ sau vài cú nhấp chuột, toàn bộ sản phẩm ấy bị sao chép, phát tán trái phép để thu lợi bất chính. Đáng lo hơn, nhiều website lậu hiện nay hoạt động rất chuyên nghiệp, có doanh thu khổng lồ từ quảng cáo và lượng truy cập ngang ngửa các nền tảng hợp pháp. Đây không còn là vi phạm đơn lẻ mà đã trở thành một dạng “kinh doanh trên tài sản đánh cắp”.
Dễ thấy, hệ lụy của tình trạng nêu trên không chỉ nằm ở chuyện tiền bạc. Trước hết, nó làm suy yếu động lực sáng tạo. Không một ngành công nghiệp văn hóa nào có thể phát triển bền vững nếu sản phẩm vừa ra đời đã bị sao chép tràn lan. Khi doanh thu hợp pháp bị bóp nghẹt, nhà sản xuất sẽ giảm đầu tư, nghệ sĩ mất động lực cống hiến. Thứ hai, vi phạm bản quyền làm méo mó môi trường kinh doanh, tạo ra sự bất công khi doanh nghiệp tuân thủ pháp luật phải cạnh tranh với những kẻ không chịu bất kỳ chi phí hợp pháp nào. Thứ ba, nó ảnh hưởng trực tiếp tới uy tín quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi số và thu hút đầu tư công nghệ, bảo vệ sở hữu trí tuệ là tiêu chí quan trọng để đánh giá môi trường đầu tư. Không một tập đoàn lớn nào muốn đổ vốn vào một thị trường mà sản phẩm của họ không được bảo vệ hiệu quả.
Một vấn đề khác thường bị bỏ qua là phần lớn website lậu không đơn thuần chỉ vi phạm bản quyền. Chúng là môi trường tiềm ẩn nguy cơ lừa đảo, đánh cắp dữ liệu cá nhân, phát tán mã độc và quảng cáo cờ bạc. Người dùng tưởng rằng mình “xem chùa”, nhưng thực tế có thể đang đánh đổi bằng chính sự an toàn thông tin của bản thân. Một không gian mạng hỗn loạn như vậy không thể là nền tảng cho một quốc gia số văn minh.
Công điện của Thủ tướng đã phát đi thông điệp rất mạnh mẽ, nhưng để hiệu quả, điều quan trọng nhất vẫn là thay đổi nhận thức xã hội. Cuộc chiến này đòi hỏi sự thay đổi từ chính người tiêu dùng. Theo đó, mỗi người cần hiểu rằng trả tiền cho sản phẩm hợp pháp là tôn trọng lao động và đóng góp cho một môi trường lành mạnh. Chúng ta muốn phát triển kinh tế số thì phải xây dựng được văn hóa tiêu dùng số văn minh. Song song với đó, pháp luật phải đủ mạnh và thực thi đủ nghiêm, phải xử lý tận gốc các đối tượng vận hành, siết quản lý nguồn thu quảng cáo và duy trì sự quyết liệt lâu dài.
Ở tầng sâu hơn, câu chuyện bản quyền thực chất là thước đo của sự văn minh và lòng tự trọng. Một xã hội không thể phát triển dựa trên tâm lý hưởng thụ thành quả của người khác mà không muốn trả phí tương xứng. Không có nền công nghiệp văn hóa mạnh nào phát triển trên nền tảng “xài chùa”. Khi pháp luật được thực thi nghiêm minh, khi người dân hình thành thói quen tiêu dùng văn minh, đó mới là nền tảng bền vững để Việt Nam nâng cao vị thế trong thời đại mới.
Xây Dựng