'Tiến lên' - Mệnh lệnh lịch sử và khát vọng phát triển của dân tộc Việt Nam

'Tiến lên' - Mệnh lệnh lịch sử và khát vọng phát triển của dân tộc Việt Nam
3 giờ trướcBài gốc
Từ mệnh lệnh lịch sử
Mùa xuân Mậu Thân năm 1968, trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt nhất, khi vận mệnh dân tộc đứng trước những thử thách chưa từng có, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã gửi đến đồng bào, chiến sĩ cả nước bài thơ chúc Tết ngắn gọn mà hào hùng. Bốn câu thơ không chỉ là lời chúc đầu xuân, mà đã trở thành lời hịch cách mạng, thể hiện ý chí và niềm tin sắt đá của cả dân tộc:
“Xuân này hơn hẳn mấy xuân qua,
Thắng trận tin vui khắp nước nhà,
Nam Bắc thi đua đánh giặc Mỹ.
Tiến lên! Toàn thắng ắt về ta!”
Trong mạch thơ ấy, “Tiến lên” không phải là lời động viên chung chung, mà là mệnh lệnh chiến đấu, là lời hiệu triệu tổng tiến công, là sự khẳng định dứt khoát rằng con đường phía trước dù đầy gian khổ nhưng thắng lợi cuối cùng nhất định thuộc về nhân dân Việt Nam.
Với tinh thần “Gần dân nhất”, lực lượng Công an giúp nhân dân dựng lại nhà sau lũ, ổn định cuộc sống.
Hai tiếng “Tiến lên” được đặt ở vị trí kết thúc bài thơ, mở ra khí thế xung phong của cả dân tộc. Đó là tiếng gọi thúc giục từ hậu phương ra tiền tuyến, từ miền núi đến đồng bằng, từ Bắc chí Nam, kết nối triệu triệu con tim trong một ý chí thống nhất: không lùi bước, không chùn chân, chỉ có tiến lên phía trước để giành độc lập, tự do cho Tổ quốc. Trong hoàn cảnh bom đạn, hy sinh và mất mát chồng chất, “Tiến lên” chính là điểm tựa tinh thần, là ngọn lửa hun đúc niềm tin rằng sự nghiệp cách mạng của nhân dân ta là chính nghĩa và tất yếu thắng lợi.
Một năm sau, trong bài thơ chúc Tết 1969, khi cục diện chiến tranh ngày càng rõ nét, Chủ tịch Hồ Chí Minh một lần nữa cất lên tiếng gọi “Tiến lên”, nhưng với sắc thái chín muồi hơn của niềm tin đã được kiểm chứng bằng thực tiễn chiến đấu:
Tiến lên! Chiến sĩ, đồng bào,
Bắc – Nam sum họp, xuân nào vui hơn!”
Ở đây, “Tiến lên” không chỉ là hiệu lệnh tấn công, mà còn là lời hứa lịch sử, là niềm tin tất thắng vào ngày non sông thu về một mối, đất nước trọn niềm vui sum họp. Hai tiếng ấy gắn liền với mục tiêu cuối cùng của cuộc kháng chiến: độc lập dân tộc, thống nhất Tổ quốc, mang lại một mùa xuân đoàn tụ cho nhân dân Việt Nam.
Điều đặc biệt trong thơ chúc Tết của Hồ Chí Minh là “Tiến lên” luôn đi cùng với một tầm nhìn chiến lược rõ ràng. Người không chỉ kêu gọi xông pha, mà còn chỉ ra đích đến của sự hy sinh, gian khổ. Chính vì vậy, “Tiến lên” trong thơ Bác vừa là mệnh lệnh, vừa là lời động viên, vừa là sự bảo đảm về thắng lợi tất yếu của cách mạng. Nó phản ánh một chân lý lớn của lịch sử Việt Nam hiện đại: chỉ có kiên định con đường đã chọn, chủ động tiến công, dân tộc ta mới có thể thoát khỏi ách nô lệ, chia cắt và giành lại quyền làm chủ vận mệnh của mình.
Đến khát vọng bất diệt của dân tộc
Bước sang thời kỳ mới, khi đất nước đã hòa bình, thống nhất và đang đứng trước yêu cầu phát triển nhanh, bền vững trong bối cảnh thế giới đầy biến động, khẩu hiệu “Tiến lên” tiếp tục được khơi dậy với nội hàm mới trong bài viết “Tiến lên! Toàn thắng ắt về ta” của Tổng Bí thư Tô Lâm. Bài viết của người đứng đầu Đảng ta được đăng tải trên các phương tiện truyền thông đại chúng vào thời điểm mang tính chất bước ngoặt, khi Đại hội lần thứ XIV của Đảng vừa được tổ chức thành công tốt đẹp, góp phần hoạch định đường lối xây dựng, phát triển đất nước trước mắt và lâu dài với tầm nhìn thế kỷ. Không còn là tiếng súng nơi chiến hào,
“Tiến lên” hôm nay vang lên trên mặt trận xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, trên hành trình đổi mới, hội nhập và khát vọng vươn mình của dân tộc Việt Nam. Đó là lời hiệu triệu toàn Đảng, toàn dân, toàn quân phát huy cao độ tinh thần chủ động, sáng tạo, dám nghĩ, dám nói dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung của đất nước.
Trong bối cảnh mới, “Tiến lên” không chỉ mang ý nghĩa tiến công về vật chất, mà còn là tiến công về tư duy, về thể chế, về phương thức lãnh đạo và quản trị quốc gia. Đó là yêu cầu vượt qua tâm lý an phận, trì trệ, sợ sai; là lời nhắc nhở không được bằng lòng với những kết quả đã đạt được; là mệnh lệnh phải tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa để không bị tụt hậu trong cuộc cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Nếu như trong chiến tranh, “Tiến lên” là không lùi bước trước bom đạn, quân thù thì trong hòa bình, “Tiến lên” là không chùn bước trước những cơn gió ngược chiều, quyết tâm để vươn đến thành công.
Điểm gặp gỡ sâu sắc giữa “Tiến lên” của Chủ tịch Hồ Chí Minh và “Tiến lên” trong thông điệp của Tổng Bí thư Tô Lâm chính là ở ý chí không gì lay chuyển của dân tộc Việt Nam. Dù trong hoàn cảnh nào, dân tộc ta cũng không chấp nhận bị áp đặt, không cam chịu đói nghèo, lạc hậu, không thỏa hiệp với sự trì trệ. “Tiến lên” vì thế trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt các chặng đường cách mạng, từ đấu tranh giải phóng dân tộc đến xây dựng đất nước hùng cường, phồn vinh, hạnh phúc.
Trong kỷ nguyên mới, khi mục tiêu không còn là đánh đuổi giặc ngoại xâm bằng bạo lực cách mạng mà là khẳng định vị thế quốc gia bằng sức mạnh tổng hợp của kinh tế, khoa học – công nghệ, văn hóa và con người Việt Nam, “Tiến lên” mang ý nghĩa của khát vọng phát triển. Đó là khát vọng đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, có thu nhập cao; khát vọng xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh; khát vọng để mỗi người dân được sống trong hòa bình, ấm no, hạnh phúc và có cơ hội phát triển toàn diện. Khát vọng ấy không tự nhiên mà có, càng không thể đạt được nếu thiếu tinh thần “Tiến lên” – tinh thần dám đương đầu với thách thức, dám vượt qua chính mình.
Nhìn lại lịch sử, có thể thấy mỗi lần dân tộc Việt Nam cất lên tiếng gọi “Tiến lên” là mỗi lần đất nước đứng trước bước ngoặt lớn. Đó là khi cả dân tộc đồng lòng, thống nhất ý chí và hành động để tạo nên những chiến công hiển hách, những thành tựu có ý nghĩa lịch sử. Từ mùa xuân Mậu Thân khói lửa đến mùa xuân của công cuộc đổi mới và hội nhập hôm nay, “Tiến lên” vẫn vang vọng như một lời nhắc nhở thiêng liêng về trách nhiệm của mỗi thế hệ đối với tương lai đất nước.
Có thể khẳng định rằng, “Tiến lên” không chỉ là mệnh lệnh của lịch sử mà còn là khát vọng phát triển của dân tộc Việt Nam. Đó là tiếng gọi vượt thời gian, kết nối quá khứ hào hùng với hiện tại đổi mới và tương lai phồn vinh. Trong tiếng gọi ấy có niềm tin sắt son vào con đường tiến lên chủ nghĩa xã hội, có ý chí không khuất phục trước bất kỳ khó khăn, thử thách nào, có khát vọng cháy bỏng đưa đất nước Việt Nam vững bước đi lên, xây dựng đất nước “sánh vai với các cường quốc năm châu”, “bằng mười ngày nay” như di nguyện của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Giá trị “Tiến lên” trong kỷ nguyên mới
Từ chiều sâu lịch sử ấy, có thể thấy rằng “Tiến lên” không bao giờ là một khẩu hiệu trừu tượng hay mang tính cổ động đơn thuần, mà luôn gắn chặt với yêu cầu khách quan của cách mạng trong từng giai đoạn phát triển cụ thể. Trong tư duy của Hồ Chí Minh, “Tiến lên” luôn song hành với sự tỉnh táo chiến lược, với việc đánh giá đúng thời cơ, đúng tương quan lực lượng, đúng khả năng và sức mạnh của nhân dân. Đó là sự tiến lên có cơ sở, có niềm tin khoa học và có nền tảng từ thực tiễn cách mạng.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi đặt trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước ta đang đứng trước những thời cơ đan xen thách thức chưa từng có. Toàn cầu hóa, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số, kinh tế xanh, kinh tế tri thức… vừa mở ra những cánh cửa phát triển mới, vừa đặt ra những áp lực cạnh tranh gay gắt, thậm chí khốc liệt. Trong bối cảnh đó, tinh thần “Tiến lên” càng phải được hiểu một cách đầy đủ và biện chứng hơn. Đó không chỉ là tiến nhanh mà là tiến vững; không chỉ là tăng trưởng mà là phát triển bền vững; không chỉ mở rộng quy mô mà là nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế, của bộ máy nhà nước và của toàn xã hội.
Thông điệp “Tiến lên” trong bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm vì thế mang đậm dấu ấn của tư duy chiến lược trong giai đoạn cách mạng mới. “Tiến lên” ở đây gắn liền với yêu cầu tiếp tục xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh; gắn với nhiệm vụ xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cán bộ chiến lược, có bản lĩnh chính trị vững vàng, có trí tuệ, đạo đức, uy tín và năng lực thực tiễn. Nếu trong chiến tranh, “Tiến lên” đòi hỏi sự hy sinh xương máu, thì trong hòa bình, “Tiến lên” đòi hỏi sự hy sinh lợi ích cá nhân, sự dũng cảm trong đổi mới, trong đấu tranh với những biểu hiện tiêu cực, trì trệ, bảo thủ ngay trong chính bộ máy.
Ở bình diện sâu hơn, “Tiến lên” còn là mệnh lệnh đối với tư duy phát triển quốc gia. Đó là yêu cầu phải vượt qua mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ; phải chuyển mạnh sang mô hình dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực. Đó cũng là yêu cầu phải xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng, hiệu quả; một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; một xã hội phát triển hài hòa, không ai bị bỏ lại phía sau. Tất cả những nhiệm vụ ấy đều đòi hỏi tinh thần “Tiến lên” như một động lực nội sinh mạnh mẽ, thôi thúc cả hệ thống chính trị và toàn xã hội hành động quyết liệt, đồng bộ và sáng tạo.
So sánh trong chiều dài lịch sử, có thể thấy một điểm tương đồng nổi bật: cả trong thời chiến lẫn thời bình, “Tiến lên” đều gắn liền với việc xác lập và bảo vệ lợi ích căn bản của dân tộc. Nếu trước đây, lợi ích ấy là độc lập, tự do, thống nhất thì ngày nay, lợi ích ấy là chủ quyền quốc gia, là phát triển bền vững, là nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân. Sự khác biệt chỉ nằm ở hình thức và phương thức thực hiện, còn bản chất thì không thay đổi: đó là khát vọng làm chủ vận mệnh đất nước, không để bất kỳ thế lực nào chi phối, áp đặt con đường phát triển của Việt Nam.
Chính vì vậy, “Tiến lên” trong kỷ nguyên mới không cho phép sự bằng lòng với hiện tại, càng không cho phép tư duy nhiệm kỳ, tư duy cục bộ, khép kín. “Tiến lên” đòi hỏi mỗi cán bộ, đảng viên phát huy cao độ tinh thần “Ba nhất”: quyết tâm chính trị phải ở mức cao nhất, nỗ lực ở mức lớn nhất, hành động phải quyết liệt nhất;. Phải tự đặt mình trong dòng chảy chung của dân tộc và trả lời được câu hỏi: mình đã làm gì, sẽ làm gì để xứng đáng với sự hy sinh của các thế hệ đi trước, với khát vọng phát triển của đất nước hôm nay.
Ở góc độ xã hội, “Tiến lên” còn là lời hiệu triệu đối với mỗi người dân Việt Nam. Trong thời đại mới, tiền tuyến không còn là chiến hào mà là nhà máy, công xưởng, phòng thí nghiệm, giảng đường, không gian số và cả đời sống văn hóa – xã hội... Mỗi công dân bằng lao động sáng tạo, bằng tinh thần trách nhiệm và khát vọng vươn lên, đều góp phần tạo nên sức mạnh tổng hợp của quốc gia. Khi tinh thần “Tiến lên” được lan tỏa trong toàn xã hội, nó sẽ trở thành động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khơi dậy ý chí tự lực, tự cường và khát vọng cống hiến vì lợi ích chung.
Nhìn lại thơ chúc Tết của Chủ tịch Hồ Chí Minh, có thể thấy rằng “Tiến lên” luôn gắn với niềm tin vào Nhân dân, vào sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Đó cũng chính là điểm cốt lõi trong tư duy lãnh đạo hiện nay: mọi đường lối, chủ trương đúng đắn đều phải xuất phát từ lợi ích của Nhân dân, vì Nhân dân và dựa vào Nhân dân để thực hiện. “Tiến lên” không phải là mệnh lệnh áp đặt từ trên xuống, mà là sự đồng thuận, là khát vọng chung được hun đúc từ ý chí của hàng triệu con người Việt Nam.
Trong bối cảnh khu vực và thế giới đang có những biến động sâu sắc, phức tạp và khó lường, tinh thần “Tiến lên” càng mang ý nghĩa chiến lược. Đó là tinh thần chủ động thích ứng, linh hoạt trong đối sách, kiên định về mục tiêu, nguyên tắc. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa kiên trì và sáng tạo, giữa ổn định và phát triển, giữa bảo vệ và đổi mới. Một dân tộc biết “Tiến lên” đúng lúc, đúng cách sẽ luôn giữ được thế chủ động, không bị cuốn theo những biến động bất lợi của thời cuộc.
Lê Quang Mạnh - Nguyễn Đức Mạnh
Nguồn CAND : https://cand.com.vn/van-de-hom-nay-thoi-su/tien-len-menh-lenh-lich-su-va-khat-vong-phat-trien-cua-dan-toc-viet-nam-i796582/