Tiền tệ châu Á trước gọng kìm từ đô la Mỹ và giá dầu

Tiền tệ châu Á trước gọng kìm từ đô la Mỹ và giá dầu
3 giờ trướcBài gốc
Đô la mạnh lên trong khủng hoảng, khuếch đại cú sốc năng lượng
Cuộc xung đột tại Trung Đông đã làm gián đoạn nghiêm trọng dòng chảy năng lượng toàn cầu, đặc biệt là qua eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển chiến lược đối với dầu và khí đốt. Khi nguồn cung bị thu hẹp, giá năng lượng tăng vọt, tạo ra cú sốc lan rộng tới các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nguồn cung nhập khẩu, trong đó châu Á là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Tuy nhiên, tác động của khủng hoảng không chỉ dừng ở giá hàng hóa. Một yếu tố mang tính hệ thống đang khuếch đại cú sốc này là sự tăng giá của đô la Mỹ. Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng, dòng vốn toàn cầu có xu hướng tìm đến các tài sản an toàn, khiến đô la Mỹ trở nên hấp dẫn hơn với nhà đầu tư. Khi đó, các nền kinh tế châu Á không chỉ phải trả giá cao hơn cho năng lượng, mà còn phải đối mặt với chi phí nhập khẩu tăng thêm do đồng nội tệ suy yếu.
Khoảng 90% thương mại hàng hóa toàn cầu, bao gồm dầu và khí đốt, được định giá bằng đô la Mỹ. Điều này khiến các quốc gia nhập khẩu năng lượng rơi vào thế bất lợi kép: giá hàng hóa tăng trong khi sức mua của đồng nội tệ giảm. Ông Kenneth Rogoff, giáo sư kinh tế tại Harvard, nhận định rằng việc giá dầu tăng khi tỷ giá đã yếu sẵn là một cú đánh “đầy đau đớn”, phản ánh tính chất chồng chéo của các cú sốc kinh tế hiện nay.
Tỷ giá suy yếu lan rộng, thị trường tài chính chịu áp lực
Những áp lực này nhanh chóng được phản ánh trên thị trường ngoại hối, nơi các đồng tiền châu Á đồng loạt suy yếu. Đồng won Hàn Quốc rơi xuống mức thấp nhất kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, trong khi đồng rupee của Ấn Độ giảm mạnh, tiến sát mốc 95 rupee đổi một đô la - mất khoảng 11% giá trị so với cùng kỳ năm trước.
Tại Đông Nam Á, đồng peso Philippines chạm mức thấp kỷ lục, còn baht Thái Lan rơi xuống đáy trong vòng 10 tháng. Đồng yên Nhật cũng suy yếu đáng kể, vượt ngưỡng 160 yên đổi một đô la - mức yếu nhất trong gần hai năm qua. Những biến động này cho thấy áp lực tỷ giá không còn mang tính cục bộ mà đã lan rộng trên toàn khu vực.
Song song với thị trường tiền tệ, thị trường tài chính cũng chứng kiến sự điều chỉnh mạnh. Tại Ấn Độ, chỉ số chứng khoán chính đã giảm gần 13% kể từ khi chiến sự bùng phát, kéo theo làn sóng rút vốn và tạo thêm áp lực lên đồng nội tệ. Tại Hàn Quốc, lượng bán ròng cổ phiếu của nhà đầu tư nước ngoài lên tới hàng chục ngàn tỉ won chỉ trong một tháng, phản ánh sự suy giảm niềm tin đối với các tài sản rủi ro.
Tuy vậy, mức độ tác động không đồng đều giữa các quốc gia. Những nền kinh tế có thâm hụt thương mại lớn, phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng và có dòng vốn dễ biến động - như Philippines hay Thái Lan - chịu ảnh hưởng mạnh hơn so với các nước có dự trữ ngoại hối lớn hoặc cơ cấu xuất khẩu đa dạng hơn.
Phụ thuộc năng lượng nhập khẩu làm lộ điểm yếu cấu trúc
Đằng sau những biến động ngắn hạn là một vấn đề mang tính cấu trúc: sự phụ thuộc kéo dài của châu Á vào năng lượng nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Đông. Khi nguồn cung từ khu vực này bị gián đoạn, tác động đối với châu Á không chỉ mạnh hơn mà còn lan tỏa nhanh hơn so với các khu vực khác.
Giá dầu Brent đã tăng từ khoảng 70 đô la lên hơn 110 đô la mỗi thùng chỉ trong vòng một tháng, thậm chí có thời điểm vượt 119 đô la.
Tại Philippines, nơi nhập khẩu tới 90% nhu cầu dầu từ Trung Đông, các tổ chức nghiên cứu cảnh báo rằng giá năng lượng tăng kết hợp với đồng nội tệ suy yếu có thể khiến lạm phát gia tăng đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến các hộ gia đình có thu nhập thấp. Tại Hàn Quốc, khoảng 70% nguồn cung dầu thô phụ thuộc vào tuyến vận chuyển qua Hormuz, buộc chính phủ phải triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng trên quy mô toàn quốc.
Ở cấp độ vi mô, tác động của giá năng lượng lan rộng đến nhiều lĩnh vực. Tại Thái Lan, tình trạng thiếu nhiên liệu diesel đã ảnh hưởng đến hoạt động vận tải hàng hóa. Trong khi đó, các doanh nghiệp sản xuất và nông nghiệp tại Hàn Quốc phải đối mặt với chi phí năng lượng tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.
Dòng vốn đảo chiều tạo vòng xoáy bất lợi cho tỷ giá
Bên cạnh cú sốc năng lượng, sự dịch chuyển của dòng vốn quốc tế đang đóng vai trò khuếch đại áp lực lên tiền tệ châu Á. Khi nhà đầu tư rút vốn khỏi các thị trường mới nổi và chuyển sang các tài sản an toàn hơn, nhu cầu đối với đồng đô la tăng lên, trong khi nguồn cung ngoại tệ tại các nền kinh tế này suy giảm.
Cơ chế này khiến đồng nội tệ mất giá nhanh hơn, đồng thời làm chi phí nhập khẩu - đặc biệt là năng lượng - tiếp tục tăng theo. Hệ quả là một vòng xoáy bất lợi hình thành: tỷ giá suy yếu làm gia tăng lạm phát, lạm phát lại làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, từ đó thúc đẩy dòng vốn rút ra mạnh hơn.
Tại Thái Lan, dòng vốn đã rút khỏi cả thị trường trái phiếu và cổ phiếu trong thời gian ngắn, trong khi tại Hàn Quốc, mức bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài đã lập kỷ lục mới. Những diễn biến này cho thấy áp lực không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài, mà còn từ chính sự thay đổi trong kỳ vọng của thị trường.
Một yếu tố quan trọng khác là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ giữa các khu vực. Trong khi một số nền kinh tế phát triển có xu hướng duy trì hoặc thắt chặt chính sách để kiểm soát lạm phát, nhiều quốc gia châu Á lại tỏ ra thận trọng do lo ngại ảnh hưởng đến tăng trưởng. Sự chênh lệch này làm gia tăng sức hấp dẫn của các tài sản định giá bằng đô la, từ đó đẩy nhanh quá trình mất giá của các đồng tiền trong khu vực.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tình hình hiện nay chưa mang tính chất của một cuộc khủng hoảng tài chính toàn diện như năm 1997. Phần lớn các nước châu Á hiện áp dụng tỷ giá linh hoạt và đã tích lũy dự trữ ngoại hối đáng kể, giúp đảm bảo dư địa can thiệp và duy trì nhập khẩu trong bối cảnh biến động. Những yếu tố này giúp giảm nguy cơ đổ vỡ hệ thống, dù chưa loại bỏ áp lực từ giá năng lượng cao và đồng đô la mạnh.
Chính sách ứng phó và những đánh đổi khó tránh khỏi
Trước những áp lực chồng chất, các chính phủ châu Á đang phải đối mặt với những lựa chọn chính sách phức tạp. Theo Jahangir Aziz, chuyên gia kinh tế tại JPMorgan, câu hỏi then chốt là các quốc gia sẽ chọn cách “hấp thụ cú sốc” như thế nào.
Nếu để đồng tiền mất giá, xuất khẩu có thể được hưởng lợi nhờ giá rẻ hơn trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, chi phí nhập khẩu - đặc biệt là năng lượng - sẽ tăng mạnh, kéo theo lạm phát và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Ngược lại, nếu can thiệp để bảo vệ tỷ giá, các ngân hàng trung ương sẽ phải sử dụng lượng lớn dự trữ ngoại hối hoặc tăng lãi suất, động thái có thể làm chậm đà tăng trưởng kinh tế.
Trong thực tế, nhiều quốc gia đã lựa chọn cách tiếp cận kết hợp, bao gồm trợ giá nhiên liệu, kiểm soát giá cả và điều chỉnh chi tiêu công nhằm giảm bớt tác động đến người dân. Tuy nhiên, những biện pháp này đều có chi phí tài khóa đáng kể và khó duy trì trong thời gian dài, đặc biệt khi khủng hoảng kéo dài.
Sonal Varma, Chuyên gia kinh tế trưởng của Nomura, nhận định rằng không có lựa chọn chính sách nào là dễ dàng trong bối cảnh hiện tại. Dù lựa chọn phương án nào, các nền kinh tế cũng sẽ phải chấp nhận những tác động tiêu cực nhất định lên các biến số vĩ mô như tăng trưởng, lạm phát và ổn định tài chính.
Triển vọng dài hạn và câu hỏi về vai trò của đô la Mỹ
Trong dài hạn, những biến động hiện nay có thể đặt ra những câu hỏi lớn hơn về cấu trúc của hệ thống tiền tệ toàn cầu. Đồng đô la Mỹ vẫn đang tiếp tục khẳng định vai trò là tài sản trú ẩn an toàn trong thời kỳ bất ổn, nhưng chính sự thống trị này cũng khiến nhiều nền kinh tế trở nên dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.
Chuyên gia Kenneth Rogoff cho rằng, ở thời điểm hiện tại nhu cầu cấp bách của các quốc gia châu Á vẫn là đảm bảo đủ nguồn ngoại tệ để nhập khẩu năng lượng và duy trì hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, những khó khăn mà khu vực này phải gánh chịu trong năm nay có thể khiến đồng đô la trở nên kém hấp dẫn hơn trong tương lai.
“Bất cứ điều gì gây trở ngại cho thương mại toàn cầu và tạo ra sự rạn nứt địa chính trị đều gây bất lợi cho một loại tiền tệ có vị thế thống trị toàn thế giới”, chuyên gia Rogoff nhận định, đồng thời cho biết thêm rằng vai trò của đồng đô la trong tương lai sẽ được trả lời bởi một câu hỏi “về niềm tin vào Mỹ: Liệu đây có còn tiếp tục là nơi trú ẩn an toàn và đối tác đáng tin cậy?”.
Nguồn: New York Times, Reuters, Nikkei, Bloomberg, Investing
Song Thanh
Nguồn Saigon Times : https://thesaigontimes.vn/tien-te-chau-a-truoc-gong-kim-tu-do-la-my-va-gia-dau/