Ukraine tung ‘hung thần’ săn drone cảm tử Shahed của Nga
Ukraine vừa giới thiệu một loại máy bay không người lái (UAV) đánh chặn mới mang tên Salyut, do các kỹ sư trong nước phát triển, nhằm đối phó với làn sóng UAV tấn công của Nga. Theo Militarnyi, hệ thống này đã bước vào giai đoạn tác chiến thực tế và đạt được những kết quả ban đầu đáng chú ý.
Chỉ khoảng hai tháng sau khi bắt đầu dự án, UAV Salyut đã thực hiện thành công các vụ đánh chặn đầu tiên. Những mục tiêu ban đầu là drone Gerbera và Zala, trước khi hệ thống chứng minh khả năng tiêu diệt các UAV cảm tử Shahed - một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với phòng không Ukraine hiện nay.
UAV đánh chặn Salyut của Ukraine - Ảnh: Militarnyi
Điểm nổi bật của Salyut nằm ở cách tiếp cận phát triển dựa hoàn toàn trên kinh nghiệm chiến trường. Nhóm kỹ sư cho biết họ đã làm việc chặt chẽ với các đơn vị phòng không tuyến đầu ngay từ giai đoạn đầu. Chỉ sau một tháng nghiên cứu, nhóm đã trực tiếp mang hệ thống ra tiền tuyến để trình diễn và lấy ý kiến từ các đơn vị đánh chặn UAV có hiệu quả cao nhất.
Trong quá trình này, nhóm phát triển đã thiết lập một “xưởng dã chiến” gần mặt trận, mang theo máy in 3D, công cụ kỹ thuật và máy tính để điều chỉnh thiết kế ngay tại chỗ. Chỉ trong một tuần làm việc, bo mạch điều khiển của Salyut đã được thiết kế lại gần như hoàn toàn để đáp ứng các yêu cầu thực tế của quân đội. Kể từ đó, các cải tiến lớn được triển khai trong vòng hai tuần, còn những thay đổi nhỏ có thể được cập nhật chỉ trong vài ngày.
Cách làm này giúp Salyut tối ưu từ tốc độ và quỹ đạo của mục tiêu, điều kiện phát hiện - bám bắt, cho tới yêu cầu về độ đơn giản, độ tin cậy và khả năng vận hành trong môi trường khắc nghiệt.
Nhóm phát triển cũng công bố đoạn video cho thấy binh sĩ thuộc Lữ đoàn Cơ giới độc lập số 47 Magura, đơn vị “Sky Wars”, sử dụng Salyut để bắn hạ một UAV Shahed của Nga. Một lợi thế quan trọng khác là khả năng tích hợp với nền tảng sine.link, cùng với việc đã sẵn sàng cho sản xuất hàng loạt ổn định.
Về thông số kỹ thuật, UAV Salyut có tốc độ tối đa khoảng 320km/h, tốc độ hành trình 180 - 200km/h, thời gian bay lên tới 20 phút và bán kính tác chiến khoảng 20km. Nó được trang bị camera ánh sáng yếu hoặc camera ảnh nhiệt, có khả năng tự động phát hiện, khóa và bám mục tiêu, hoạt động ở độ cao tối đa khoảng 6km.
Mỹ ‘khóa chặt bầu trời’ Okinawa bằng công nghệ phòng không nào?
Quân đội Mỹ đang duy trì trạng thái phòng không - phòng thủ tên lửa ở mức cao tại Okinawa, Nhật Bản, với các đơn vị Patriot PAC-3 hoạt động liên tục ngày đêm. Các binh sĩ thuộc trung đoàn Pháo phòng không số 1 (1-1 ADA) đang vận hành các tổ hợp Patriot nhằm bảo vệ lực lượng Mỹ, cơ sở quân sự, hạ tầng đồng minh và cộng đồng dân cư trên đảo.
Okinawa giữ vị trí chiến lược đặc biệt trong chuỗi đảo thứ nhất tại Tây Thái Bình Dương, nơi tập trung nhiều căn cứ không quân, cảng biển và lực lượng tiền phương của Mỹ. Từ đây, các đơn vị phòng không đóng vai trò tạo “ô che chắn” trước các mối đe dọa đường không và tên lửa, bảo đảm khả năng duy trì hoạt động quân sự liên tục trong khu vực.
Binh sĩ Lục quân Mỹ thuộc trung đoàn Pháo phòng không số 1 (1-1 ADA) thực hiện khóa mục bắn đạn thật với hệ thống Patriot PAC-3, nhằm kiểm chứng năng lực đánh chặn tên lửa đạn đạo và củng cố trạng thái sẵn sàng phòng không tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương - Ảnh: Bộ Quốc phòng Mỹ
Nòng cốt của nhiệm vụ này là hệ thống Patriot phiên bản PAC-3 - một trong những tổ hợp phòng không mặt đất hiện đại nhất của Lục quân Mỹ. Hệ thống được thiết kế để đối phó đồng thời với nhiều loại mục tiêu, từ máy bay chiến đấu, tên lửa hành trình cho tới tên lửa đạn đạo tầm ngắn và tầm trung.
Trung tâm của Patriot là radar mảng pha AN/MPQ-65, có khả năng phát hiện, theo dõi và phân loại hàng trăm mục tiêu cùng lúc, kể cả khi bị gây nhiễu điện tử. Radar này cho phép giám sát mục tiêu khí động ở cự ly trên 150km, theo dõi tên lửa đạn đạo ở khoảng cách hơn 100km, cung cấp dữ liệu liên tục cho hệ thống chỉ huy - kiểm soát.
Tên lửa đánh chặn PAC-3 sử dụng công nghệ “hit-to-kill”, tiêu diệt mục tiêu bằng động năng va chạm trực tiếp thay vì đầu nổ mảnh. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả với tên lửa đạn đạo trong giai đoạn cuối quỹ đạo. Mỗi bệ phóng Patriot có thể mang tới 16 đạn PAC-3, cho phép đối phó với các đòn tấn công ồ ạt hoặc nhiều mục tiêu cùng lúc.
Việc triển khai Patriot tại Okinawa gắn chặt với đánh giá mối đe dọa khu vực: Triều Tiên tiếp tục thử nghiệm các loại tên lửa có khả năng vươn tới lãnh thổ Nhật Bản, trong khi Trung Quốc sở hữu kho tên lửa và năng lực tấn công tầm xa lớn, được thiết kế để gây sức ép lên các căn cứ tiền phương của Mỹ.
Các đơn vị Patriot Mỹ thường xuyên phối hợp với lực lượng phòng không Nhật Bản, tăng cường khả năng tương tác và chia sẻ dữ liệu. Trong bối cảnh môi trường an ninh ngày càng phức tạp, lá chắn Patriot tại Okinawa được xem là trụ cột quan trọng trong chiến lược răn đe và phòng thủ của Mỹ tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Nhật Bản tiếp tục hiện diện trong các dự án an ninh biển của Philippines
Ngày 5.1, chính phủ Philippines chính thức mở thầu mời Tập đoàn Mitsubishi Shipbuilding của Nhật Bản tham gia đóng mới 5 tàu tuần tra lớp Teresa Magbanua cho Lực lượng Cảnh sát biển Philippines (PCG). Đây là bước đi quan trọng trong giai đoạn 3 của Dự án Nâng cao Năng lực An toàn Hàng hải (MSCIP), nhằm mở rộng đội tàu tuần tra xa bờ của Philippines từ 2 lên 7 chiếc.
Theo kế hoạch, 5 tàu mới sẽ thuộc loại Multi-Role Response Vessel (MMRV) dài khoảng 97 mét, dựa trên thiết kế lớp Kunigami của Lực lượng Bảo vệ bờ biển Nhật Bản. Dự án được tài trợ chủ yếu bằng khoản vay từ Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), kết hợp với vốn đối ứng từ chính phủ Philippines.
Năm tàu phản ứng đa nhiệm (MMRV) dài 97 mét dự kiến được mua sắm trong giai đoạn 3 sẽ tuân theo cấu hình tổng thể của lớp Teresa Magbanua thuộc Lực lượng Tuần duyên Philippines, vốn được phát triển dựa trên thiết kế tàu tuần tra lớp Kunigami của Nhật Bản - Ảnh: Army Recognition
MSCIP là chương trình hiện đại hóa dài hạn của Cảnh sát biển Philippines với sự hỗ trợ của Nhật Bản. Giai đoạn 1 bắt đầu từ năm 2013 với việc bàn giao 10 tàu tuần tra ven bờ dài 44 mét. Giai đoạn II tiếp nối bằng hai tàu lớn lớp Teresa Magbanua, hiện là những tàu lớn nhất trong biên chế PCG. Giai đoạn 3 tiếp tục mở rộng dòng tàu này thay vì phát triển một lớp mới, giúp duy trì tính đồng bộ và giảm chi phí vận hành dài hạn.
Các tàu Teresa Magbanua có lượng giãn nước khoảng 2.260 tấn, tốc độ tối đa khoảng 24 hải lý/giờ (44,4km/h), tầm hoạt động hơn 4.000 hải lý (7.408km) và thời gian bám biển trên 15 ngày. Thiết kế được điều chỉnh để phù hợp với nhiệm vụ dài ngày, có nhà chứa trực thăng cho trực thăng Airbus H145 và không trang bị pháo hạm theo cấu hình gốc của Nhật Bản. Mỗi tàu có biên chế khoảng 67 người, với khả năng nâng cấp vũ khí phục vụ nhiệm vụ chấp pháp trên biển.
Hoàng Vũ