Tinh tế nghệ thuật uống trà Huế

Tinh tế nghệ thuật uống trà Huế
12 giờ trướcBài gốc
Thưởng trà
Dấu ấn từ Phú Xuân thế kỷ XVIII
Ngay từ thế kỷ XVIII, khi Phú Xuân đã là đô thành lớn của Đàng Trong, tục uống trà của giới quý tộc đã được ghi nhận như một biểu hiện của đời sống giàu có và sang trọng. Trong Phủ biên tạp lục, học giả Lê Quý Đôn khi khảo sát tình hình kinh tế - xã hội vùng Thuận Hóa đã không khỏi cảm thán trước sự phồn thịnh của đô thành Phú Xuân, đặc biệt là sinh hoạt của tầng lớp thượng lưu với những bộ “chén kiểu”, trà tàu cầu kỳ, được coi là thú chơi tao nhã nhưng cũng rất tốn kém.
Những ghi chép ấy cho thấy, trước khi Huế trở thành Kinh đô, trà đã vượt khỏi phạm vi sinh hoạt thường nhật để trở thành một biểu tượng của phong cách sống thượng lưu, gắn với tri thức, lễ nghi và mỹ cảm.
Khi Huế trở thành Kinh đô của Triều Nguyễn, nghệ thuật uống trà được nâng lên tầm nghi lễ cung đình và gắn chặt với hệ thống kiến trúc - cảnh quan hoàng gia. Trong các ngự viên và thắng cảnh trong, ngoài Hoàng cung như Thiệu Phương, Ngự Viên, cung Trường Ninh, Hậu Hồ, Tịnh Tâm Hồ…, triều đình đã tạo dựng nhiều không gian lý tưởng để bậc quân vương cùng hoàng thất, quần thần thưởng trà, ngắm hoa, vịnh thơ, đàm đạo thế sự.
Trong bối cảnh ấy, trà không tồn tại độc lập mà hòa quyện với thơ ca, hội họa, thư pháp và cảnh sắc thiên nhiên. Một cuộc thưởng trà cung đình là sự kết hợp hài hòa giữa trà - cảnh - người - chữ, thể hiện rõ tinh thần mỹ học phương Đông và bản sắc riêng của văn hóa Huế.
“Thời trà” theo mùa
Một nét đặc sắc của nghệ thuật uống trà Huế là uống trà theo mùa, còn gọi là thời trà. Người Huế xưa không dùng một bộ chén cho cả năm mà có bốn loại chén dành cho bốn mùa Xuân - Hạ - Thu - Đông, phù hợp với tiết khí và cảm nhận vị giác từng thời điểm. Quan niệm ấy phản ánh tư duy coi trọng sự hài hòa giữa con người và tự nhiên, giữa nhịp sống cá nhân và vận hành của trời đất.
Uống trà kiểu Huế, trước hết phải “đúng bộ”. Bộ đồ trà không chỉ là dụng cụ mà là khuôn phép cho cả cuộc trà. Trong đó có chén tống (chén lớn để chuyên trà), chén quân (chén nhỏ để uống), dầm, bàn, ấm đất, hỏa lò, siêu đun nước, hũ đựng trà… Mỗi món đều có chức năng và vị trí riêng, góp phần giữ cho trà đều vị, đều hương và cho cuộc trà diễn ra trang nhã, trật tự.
Vì coi uống trà là một hình thức lễ nghi, nên dù uống một mình (độc ẩm), hai người (đối ẩm) hay nhiều người (quần ẩm), các thao tác pha trà, rót trà, mời trà, nâng chén vẫn được giữ nguyên. Sự chuẩn mực ấy không nhằm phô trương cầu kỳ mà để tạo nên một không gian văn hóa chung, nơi con người học cách tiết chế và tôn trọng lẫn nhau.
Trà và nước - tinh hoa của sự công phu
Nguyên liệu của trà chỉ gồm trà và nước, nhưng chính hai yếu tố ấy lại đòi hỏi sự chăm chút đặc biệt. Từ việc chọn trà, ướp hương sen, nhài, ngâu, cho đến bảo quản đều tuân theo những kinh nghiệm lâu đời. Nước pha trà có thể là nước mưa tinh khiết, nước giếng sâu, thậm chí là sương đọng trên lá sen được hứng vào buổi sớm.
Đun nước pha trà cũng là một nghệ thuật. Nước sôi “sủi tăm”, vừa đủ độ, được coi là lý tưởng; nước quá già làm trà gắt và mất hương, nước chưa tới thì trà chưa kịp dậy vị. Những chi tiết ấy cho thấy người Huế coi trà là sự kết tinh của tinh khí trời đất, đòi hỏi sự hòa hợp giữa thiên nhiên và con người.
Nét tinh tế của trà Huế còn thể hiện rõ trong cung cách thưởng thức. Người pha trà thường là chủ nhà, ngồi bên phải; khách ngồi bên trái. Trà được chuyên từ chén tống sang chén quân để bảo đảm vị trà đồng đều. Khi mời, chén trà được nâng bằng hai tay, biểu thị sự trân trọng. Người uống không uống vội, cử chỉ khoan thai, giữ ý tứ với người đối diện.
Chính trong những động tác nhỏ ấy, trà Huế trở thành một phương tiện giáo dưỡng nhân cách, rèn luyện sự điềm đạm, lịch thiệp và tinh tế.
Trà và bánh mứt - sự cân bằng của đời sống
Một đặc trưng khác của trà Huế là luôn đi kèm bánh mứt. Bánh in hạt sen, bánh đậu xanh, mứt gừng Kim Long, mè xửng, kẹo đậu phụng, mạch nha… không chỉ làm phong phú hương vị mà còn tạo sự cân bằng giữa vị đắng của trà và vị ngọt của đời sống. Trong những ngày lễ, Tết, chén trà nóng và lát mứt gừng cay nhẹ mang lại cảm giác ấm áp, sum vầy.
Khởi nguồn từ cung đình, khi lan tỏa ra dân gian, nghệ thuật uống trà Huế bớt đi sự nghi trượng nhưng vẫn giữ nguyên cái hồn của sự ân tình và tinh tế. Ngày nay, giữa nhịp sống hiện đại, trà Huế đang được tìm lại như một không gian tĩnh tâm, giúp con người chậm lại, lắng sâu hơn vào chính mình.
Nghệ thuật uống trà Huế vì thế không chỉ là di sản của quá khứ mà là một nếp sống văn hóa còn nguyên giá trị trong hiện tại, góp phần làm nên chiều sâu bản sắc của đất Cố đô - nơi con người học cách sống chậm, sống đẹp và sống có tình.
Hương Bình
Nguồn Thừa Thiên Huế : https://huengaynay.vn/doi-song/tinh-te-nghe-thuat-uong-tra-hue-163834.html