Tàu ngầm hạt nhân K-278 Komsomolets của Liên Xô, sau hơn ba thập kỷ nằm dưới độ sâu 1.700 m tại vùng biển Na Uy, vẫn đang là tâm điểm chú ý của giới khoa học do tình trạng rò rỉ đồng vị phóng xạ. Các đợt khảo sát mới nhất bằng thiết bị lặn không người lái xác nhận nồng độ phóng xạ tại khu vực lò phản ứng đang ở mức cao đáng báo động so với môi trường tự nhiên.
Hiện trạng rò rỉ phóng xạ và các thông số kỹ thuật
Theo dữ liệu phân tích, nồng độ đồng vị cesium tại khu vực gần lò phản ứng của xác tàu cao gấp khoảng 800.000 lần so với mức nền tự nhiên của nước biển. Bên cạnh đó, nồng độ strontium cũng được ghi nhận ở mức vượt ngưỡng bình thường khoảng 400.000 lần. Các nhà khoa học cho biết dấu hiệu tích tụ cesium nồng độ cao đã xuất hiện trên các mẫu sinh vật biển định cư gần xác tàu như bọt biển, san hô và hải quỳ.
Mặc dù mức độ rò rỉ tại lò phản ứng rất cao, các tấm titan bảo vệ tại khoang ngư lôi – nơi chứa các đầu đạn hạt nhân – được ghi nhận vẫn còn nguyên vẹn sau hàng chục năm. Điều này giúp ngăn chặn sự rò rỉ của plutonium, một trong những vật liệu hạt nhân nguy hiểm và độc hại nhất đối với môi trường đại dương.
Bối cảnh thảm họa và rủi ro môi trường dài hạn
Vào ngày 7/4/1989, tàu ngầm K-278 Komsomolets đã gặp sự cố cháy điện trong khoang kỹ thuật khi đang hoạt động ngoài khơi Na Uy, gần đảo Bear. Vụ hỏa hoạn nghiêm trọng đã khiến con tàu chìm xuống đáy biển sâu, mang theo toàn bộ lò phản ứng và vũ khí hạt nhân. Trong giai đoạn cuối của Chiến tranh Lạnh, sự cố này đã đặt ra những lo ngại lớn về an toàn công nghệ hạt nhân dưới lòng đại dương.
Các chuyên gia nhận định rằng, dù nồng độ phóng xạ tại điểm rò rỉ rất lớn, nhưng tác động diện rộng hiện vẫn đang được kiểm soát nhờ khả năng pha loãng của nước biển. Các mẫu trầm tích ở khu vực xa hơn không cho thấy dấu hiệu nhiễm xạ đáng kể. Tuy nhiên, sự ăn mòn tự nhiên đối với cấu trúc vỏ tàu theo thời gian có thể khiến tình trạng rò rỉ kéo dài và diễn biến phức tạp hơn trong tương lai.
Thách thức trong giám sát và phối hợp quốc tế
Việc theo dõi diễn biến tại xác tàu K-278 hiện phụ thuộc chủ yếu vào các chương trình khảo sát của Na Uy và các tổ chức khoa học quốc tế. Đáng chú ý, sự phối hợp giữa các bên liên quan, đặc biệt là phía Nga, trong việc giám sát và đưa ra giải pháp xử lý dài hạn đối với xác tàu vẫn còn ở mức hạn chế.
Trường hợp của K-278 là bài học thực tế về rủi ro môi trường từ các phương tiện hạt nhân quân sự. Nó đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn thiết kế an toàn và các phương án ứng phó thảm họa cho thế hệ tàu ngầm hạt nhân hiện đại. Việc duy trì các đợt kiểm tra định kỳ bằng thiết bị công nghệ cao là cần thiết để đảm bảo các rủi ro phóng xạ không bùng phát gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển toàn cầu.
Tuệ Nhân