Bài toán quản lý và tái chế dầu đã qua sử dụng đang nổi lên như một trong những vấn đề quan trọng của nền kinh tế tuần hoàn.
Dầu thải: Từ chất thải nguy hại đến nguồn tài nguyên tái sinh
Nhiều năm qua, dầu đã qua sử dụng (dầu thải) chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ một loại chất thải cần xử lý nhằm tránh gây ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một phần không nhỏ lượng dầu thải vẫn đang tồn tại ngoài hệ thống quản lý chính thức, đi vào các kênh thu gom tự phát, tái chế thủ công hoặc bị sử dụng sai mục đích.
Hệ quả không chỉ dừng lại ở nguy cơ ô nhiễm đất, nguồn nước và không khí, mà còn tạo ra những “vùng xám môi trường” kéo dài trong quá trình phát triển công nghiệp. Đây là thách thức không riêng của Việt Nam mà nhiều quốc gia đang phát triển cũng đang phải đối mặt.
Trong khi đó, các nền kinh tế phát triển đã thay đổi căn bản cách tiếp cận. Thay vì xem dầu thải là “rác bỏ đi”, họ coi đây là một nguồn tài nguyên tái sinh có giá trị kinh tế cao. Theo Cơ quan Bảo vệ môi trường Hoa Kỳ (EPA), dầu bôi trơn sau sử dụng hoàn toàn có thể được tái tinh chế để tạo thành dầu gốc mới hoặc nguyên liệu đầu vào cho nhiều ngành công nghiệp khác. Quá trình tái sinh này tiêu tốn ít năng lượng hơn đáng kể so với việc sản xuất dầu gốc từ dầu thô nguyên khai, đồng thời góp phần giảm áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên.
Từ góc độ phát triển bền vững, giá trị của dầu thải không nằm ở việc loại bỏ mà ở khả năng quay trở lại chu trình sản xuất như một nguồn nguyên liệu thứ cấp. Trong bối cảnh thế giới liên tục đối mặt với biến động giá dầu, nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng và yêu cầu giảm phát thải carbon, tái chế dầu thải đang trở thành giải pháp mang lại đồng thời lợi ích kinh tế, môi trường và an ninh năng lượng.
Nghiên cứu quốc tế công bố trên Tạp chí khoa học Environments năm 2025 xác định tái chế dầu thải là một trong những mô hình tiêu biểu của kinh tế tuần hoàn hiện đại. Tại Liên minh châu Âu (EU), phần lớn lượng dầu thải sau thu gom được ưu tiên tái sinh thành dầu gốc thay vì đốt bỏ hoặc xử lý theo các phương thức truyền thống.
Chính sách này giúp giảm đáng kể phát thải khí nhà kính, đồng thời giảm phụ thuộc vào nguồn dầu mỏ nhập khẩu. Đây được xem là một mắt xích quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng của nhiều quốc gia châu Âu.
Ở chiều ngược lại, các tổ chức môi trường quốc tế liên tục cảnh báo về những tác động nghiêm trọng khi dầu thải bị xả trực tiếp ra môi trường. Chỉ một lượng nhỏ dầu cũng có thể gây ô nhiễm trên diện rộng đối với nguồn nước mặt, nước ngầm và đất đai. Khi ngấm vào đất, dầu thải làm suy giảm chất lượng thổ nhưỡng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và tiềm ẩn nguy cơ tác động lâu dài đến sức khỏe con người.
Những dữ liệu này cho thấy vấn đề cốt lõi hiện nay không phải là tiêu hủy dầu thải bằng mọi giá, mà là xây dựng các chuỗi thu gom – tái chế – tái sinh theo quy chuẩn công nghiệp hiện đại. Đây chính là điều kiện tiên quyết để hoàn thiện nền kinh tế tuần hoàn và kiểm soát hiệu quả các nguy cơ ô nhiễm môi trường.
Thực trạng và cơ hội đối với Việt Nam
Đối với Việt Nam, yêu cầu phát triển ngành công nghiệp tái chế dầu thải đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn dầu gốc nhập khẩu, việc biến dầu thải thành nguồn nguyên liệu tái sinh có thể giúp giảm áp lực nhập khẩu, nâng cao tính tự chủ của ngành công nghiệp dầu nhờn và giảm chi phí sản xuất.
Ý nghĩa của vấn đề càng trở nên rõ nét khi thị trường năng lượng toàn cầu liên tục biến động bởi các yếu tố địa chính trị, từ căng thẳng tại Trung Đông đến xung đột Nga – Ukraine. Những biến động này đã nhiều lần khiến nguồn cung dầu gốc trở nên khan hiếm và giá cả tăng mạnh.
Mặt khác, việc hình thành hệ thống tái chế dầu thải bài bản cũng phù hợp với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn mà Chính phủ đang thúc đẩy. Trong bối cảnh áp lực về môi trường, tài nguyên và an ninh năng lượng ngày càng gia tăng, ngành tái chế dầu thải không còn là câu chuyện xử lý chất thải đơn thuần mà đã trở thành một bộ phận của chiến lược phát triển bền vững quốc gia.
Có thể nói, dầu thải cần được nhìn nhận như một “mỏ tài nguyên tái sinh” của nền kinh tế xanh. Khi dòng vật chất được khép kín, chất thải không còn là điểm cuối của quá trình sản xuất mà trở thành đầu vào cho một chu trình kinh tế mới.
Trên thực tế, Việt Nam đã xuất hiện những doanh nghiệp tiên phong đầu tư vào công nghệ tái chế dầu thải theo hướng hiện đại.
Được thành lập năm 2011 tại tỉnh Bình Phước (nay thuộc thành phố Đồng Nai), Công ty TNHH Môi trường Cao Gia Quý đã lắp đặt hệ thống tái chế nhớt thải bằng phương pháp chưng cất chân không từ năm 2014. Hệ thống này được Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp phép xử lý chất thải nguy hại và hiện vận hành với công suất tái chế dầu khoảng 3 tấn/giờ, tương đương hơn 23.000 tấn mỗi năm.
Doanh nghiệp này sản xuất dầu gốc SN150 tái sinh từ dầu thải bằng công nghệ chân không sâu kết hợp xử lý màu và mùi. Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của QCVN 56:2024/BNNMT và đạt tiêu chí Group I theo tiêu chuẩn của Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API).
Theo ông Cao Văn Viên, Giám đốc Công ty TNHH Môi trường Cao Gia Quý, mỗi tấn dầu thải được tái sinh đúng quy chuẩn đồng nghĩa với việc giảm bớt một phần nhu cầu nhập khẩu dầu gốc từ nước ngoài. Quan điểm này cho thấy dầu thải hoàn toàn có thể trở thành một nguồn lực chiến lược nếu được quản lý và khai thác đúng hướng.
Hoàn thiện mắt xích của nền kinh tế tuần hoàn
Từ thực tiễn trong nước và kinh nghiệm quốc tế, nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam cần sớm hoàn thiện các cơ chế, chính sách để thúc đẩy ngành tái chế dầu thải phát triển theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
Trước hết, cần xây dựng hệ thống thu gom dầu thải đồng bộ, minh bạch và có khả năng truy xuất nguồn gốc nhằm hạn chế tình trạng thu gom tự phát, tái chế thủ công hoặc sử dụng sai mục đích.
Bên cạnh đó, cần khuyến khích hình thành các chuỗi liên kết giữa đơn vị phát sinh dầu thải, doanh nghiệp thu gom và cơ sở tái chế theo mô hình trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Đây là giải pháp giúp nâng cao tỷ lệ thu hồi và bảo đảm dầu thải được đưa vào hệ thống xử lý đạt chuẩn.
Một hướng đi đáng cân nhắc là ưu tiên sử dụng dầu tái sinh trong các dự án đầu tư công hoặc các lĩnh vực phù hợp về kỹ thuật. Đồng thời, cần có cơ chế ưu đãi tương xứng đối với các doanh nghiệp chứng minh được tỷ lệ tái chế thực tế cao, đầu tư công nghệ hiện đại và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn môi trường.
Cần thay đổi nhận thức xã hội về dầu thải.
Quan trọng hơn, cần thay đổi nhận thức xã hội về dầu thải. Khi dầu thải được nhìn nhận là nguồn tài nguyên quốc gia thay vì một loại chất thải cần loại bỏ, việc xây dựng ngành công nghiệp tái chế hiện đại sẽ có thêm động lực phát triển.
Tái chế dầu thải không đơn thuần là giải pháp môi trường mà còn là bài toán kinh tế và an ninh năng lượng. Một hệ thống tái chế bài bản sẽ giúp ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm, tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho ngành dầu nhờn, hóa dầu và năng lượng, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào dầu gốc nhập khẩu.
Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết “Net Zero” vào năm 2050, việc phát triển ngành công nghiệp tái chế dầu thải hiện đại chính là một trong những mắt xích quan trọng để hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn.
Khi dầu thải được xem là nguồn lực quốc gia và chính sách tạo ra môi trường thuận lợi cho hoạt động tái chế đạt chuẩn, Việt Nam hoàn toàn có thể giải quyết đồng thời hai mục tiêu lớn: bảo vệ môi trường bền vững và nâng cao khả năng tự chủ về năng lượng. Đây cũng là con đường thiết thực để biến chất thải thành tài nguyên, biến thách thức môi trường thành động lực phát triển mới cho nền kinh tế.
Hoàng Phú