Tổng thống Mỹ Donald Trump và lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình cùng nhau rời khỏi cuộc gặp song phương tại sân bay quốc tế Gimhae, bên lề Hội nghị thượng đỉnh Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), ở Busan, Hàn Quốc, ngày 30/10/2025. Ảnh: Reuters
Khi đòn bẩy thuế quan không còn tuyệt đối
Bề ngoài, chuyến thăm Bắc Kinh từ ngày 31/3 đến 2/4, theo xác nhận của Nhà Trắng, là sự tiếp nối của các nỗ lực ổn định quan hệ giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới. Nhưng thời điểm của chuyến đi mang nhiều ý nghĩa hơn so với lịch trình ngoại giao thông thường.
Nếu như chuyến thăm đầu tiên diễn ra khi Washington đang ở thế chủ động mở màn cuộc chiến thuế quan, thì chuyến đi lần này diễn ra sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ một số mức thuế quan chủ chốt – động thái làm suy yếu công cụ gây sức ép quan trọng nhất mà chính quyền tổng thống Trump sử dụng để buộc Bắc Kinh nhượng bộ.
Không chỉ là một thất bại về pháp lý, phán quyết này còn làm lộ rõ giới hạn của chiến lược sử dụng thuế quan như một công cụ tái cấu trúc quan hệ kinh tế. Trong nhiều năm, thuế quan được xem là đòn bẩy cốt lõi giúp Washington gây sức ép buộc các công ty rời khỏi Trung Quốc và buộc Bắc Kinh thay đổi hành vi thương mại. Tuy nhiên, việc các biện pháp này bị vô hiệu hóa một phần không chỉ làm suy giảm khả năng gây sức ép mà còn đặt ra câu hỏi về tính bền vững của toàn bộ chiến lược thương mại của Mỹ.
Nhà nghiên cứu Scott Kennedy, chuyên gia về kinh tế Trung Quốc tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), nhận định thẳng thắn: “Ông Trump đã ở thế phòng thủ trong cuộc chiến thương mại... và thất bại về thuế quan có thể củng cố nhận thức của Trung Quốc rằng vị thế của Mỹ đang suy yếu.”
Nhận định này phản ánh một thực tế đáng chú ý: các công cụ gây sức ép đơn phương của Mỹ không còn tạo ra hiệu quả như giai đoạn đầu cuộc đối đầu thương mại.
Toàn cảnh Tòa án Tối cao Hoa Kỳ tại Washington, DC, ngày 20 tháng 1 năm 2026. Ảnh: REUTERS
Trong bối cảnh đó, quyết định áp thuế toàn cầu mới 10% trong 150 ngày có thể được xem là một nỗ lực mang tính tạm thời nhằm duy trì hình ảnh cứng rắn, hơn là một giải pháp chiến lược dài hạn. Nhà phân tích Varg Folkman cảnh báo điều này có thể “mở ra một giai đoạn bất định mới trong thương mại toàn cầu”, khi các quốc gia không còn chắc chắn về hướng đi của chính sách Mỹ.
Quan trọng hơn, chuyến thăm Trung Quốc vì vậy mang ý nghĩa vượt xa khuôn khổ ngoại giao thông thường. Đây là cơ hội để ông Trump chứng minh rằng Washington vẫn có khả năng định hình các điều kiện thương mại thông qua đàm phán trực tiếp – một yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiệu quả của các công cụ gây sức ép đơn phương đang bị đặt dấu hỏi.
Nỗ lực tái cân bằng quan hệ: Từ đối đầu sang quản lý cạnh tranh
Một trong những mục tiêu quan trọng của chuyến thăm là củng cố trạng thái “đình chiến thương mại” mong manh đã đạt được trước đó. Tuy nhiên, bản chất của tiến trình này không phải là hòa giải, mà là sự chuyển đổi sang một hình thức cạnh tranh có kiểm soát – nơi cả hai bên đều tìm cách tránh leo thang nhưng không từ bỏ mục tiêu chiến lược dài hạn.
Các nhượng bộ của Trung Quốc, như kiểm soát fentanyl hay điều chỉnh chính sách xuất khẩu khoáng sản, phản ánh một chiến thuật quen thuộc của Bắc Kinh: nhượng bộ có chọn lọc để đổi lấy sự ổn định tổng thể. Điều này giúp Trung Quốc giảm áp lực ngắn hạn mà không phải thay đổi các yếu tố cấu trúc cốt lõi của mô hình kinh tế.
Cạnh tranh Mỹ–Trung không còn là một cuộc đối đầu ngắn hạn, mà đã trở thành một trạng thái cấu trúc lâu dài của hệ thống quốc tế. Ảnh chụp màn hình.
Báo cáo của Hội đồng châu Âu nhận định chuyến thăm có thể “cho thấy định hướng ngắn hạn của quan hệ song phương”, nhưng điều này cũng hàm ý rằng mối quan hệ đang bước vào giai đoạn mà ổn định chiến thuật trở nên quan trọng hơn đối đầu trực diện.
Nhận định của các chuyên gia tài chính quốc tế cũng cho thấy sự thận trọng rõ rệt. Marco Sun, chuyên gia tại MUFG Bank, cho rằng các cuộc gặp cấp cao chỉ gửi tín hiệu rằng “hợp tác vẫn còn mở”, trong khi Tareck Horchani từ Maybank Securities nhấn mạnh đây thường chỉ là “tạm dừng chiến thuật, không phải đột phá chiến lược”.
Điều này phản ánh thực tế rằng cạnh tranh Mỹ–Trung không còn là một cuộc đối đầu ngắn hạn, mà đã trở thành một trạng thái cấu trúc lâu dài của hệ thống quốc tế.
Trung Quốc không còn ở vị trí phòng thủ
Trong phần lớn giai đoạn đầu của cuộc đối đầu thương mại, Trung Quốc được xem là bên phản ứng trước các bước đi của Mỹ. Nhưng cán cân đó đang thay đổi.
Trong khi Mỹ vẫn là nền kinh tế lớn nhất thế giới, Trung Quốc hiện nắm giữ một số đòn bẩy chiến lược mà Washington khó có thể bỏ qua, đặc biệt là khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng – yếu tố then chốt đối với các ngành công nghiệp công nghệ cao của Mỹ.
Quan trọng hơn, Bắc Kinh cũng có khả năng tác động trực tiếp đến các nhóm cử tri quan trọng của ông Trump, đặc biệt là nông dân Mỹ, thông qua việc điều chỉnh nhập khẩu nông sản. Điều này khiến quan hệ kinh tế không chỉ là vấn đề đối ngoại, mà còn gắn chặt với ổn định chính trị trong nước của Washington.
Một tàu chở hàng với các container cập bến tại nhà ga cảng Yantian ở Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, ngày 30 tháng 10 năm 2025. Ảnh: REUTERS
Đồng thời, Trung Quốc đang tận dụng giai đoạn bất định này để mở rộng ảnh hưởng thương mại toàn cầu, ký kết các thỏa thuận mới và củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng quốc tế. Điều này giúp Bắc Kinh giảm mức độ dễ bị tổn thương trước các biện pháp gây sức ép của Mỹ – và làm suy giảm hiệu quả của chiến lược kiềm chế kinh tế mà Washington theo đuổi.
Trong bối cảnh đó, chuyến thăm của ông Trump không chỉ là nỗ lực duy trì đối thoại, mà còn phản ánh nhu cầu của Washington trong việc ngăn chặn một sự dịch chuyển quyền lực có thể làm suy yếu vị thế lâu dài của Mỹ.
Thiết lập luật chơi mới
Ở tầng sâu hơn, chuyến thăm dự kiến của Tổng thống Donald Trump không nhằm “hòa giải” theo nghĩa truyền thống, mà là một nỗ lực tái định hình các quy tắc chi phối cạnh tranh giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc trong giai đoạn mới—khi các công cụ gây sức ép đơn phương của Washington cho thấy hiệu quả giảm dần, còn Bắc Kinh đã tích lũy đủ năng lực để định hình phản ứng thay vì chỉ thích nghi.
Trước hết, đây là nỗ lực khôi phục tính chính danh và hiệu lực cho chiến lược kinh tế đối ngoại của Mỹ. Khi các công cụ pháp lý bị hạn chế, đối thoại trực tiếp trở thành phương tiện quan trọng để duy trì ảnh hưởng.
Thứ hai, thiết lập cơ chế quản lý cạnh tranh. Khi hai nền kinh tế có mức độ phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc, việc tránh những cú sốc đột ngột trở thành lợi ích chung.
Thứ ba, gửi tín hiệu về vị thế lãnh đạo toàn cầu. Khả năng đối thoại trực tiếp với đối thủ chiến lược là một phần quan trọng của hình ảnh quyền lực mà Washington muốn duy trì.
Theo nghĩa này, chuyến thăm không chỉ là một sự kiện ngoại giao, mà là biểu hiện của một thực tế chiến lược mới: trật tự kinh tế toàn cầu không còn được định hình bởi ý chí đơn phương của Washington, mà đang chuyển dần sang một cấu trúc đồng định hình—trong đó, luật chơi phải được thương lượng giữa các trung tâm quyền lực lớn, thay vì được áp đặt bởi một bên duy nhất.
Ổn định tạm thời, cạnh tranh lâu dài
Các đánh giá quốc tế nhìn chung cho rằng chuyến thăm, nếu diễn ra, nhiều khả năng sẽ tạo ra một khoảng “hạ nhiệt chiến thuật”, hơn là một bước ngoặt chiến lược trong quan hệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Về ngắn hạn, đối thoại cấp cao có thể giúp thiết lập các “lan can an toàn” nhằm ngăn cạnh tranh vượt khỏi tầm kiểm soát—đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như thương mại, công nghệ và chuỗi cung ứng. Điều này phục vụ lợi ích trực tiếp của cả hai bên: Washington cần giảm bất ổn kinh tế đối ngoại trong bối cảnh sức ép trong nước gia tăng, còn Bắc Kinh cần một môi trường bên ngoài đủ ổn định để duy trì phục hồi tăng trưởng.
Cạnh tranh Mỹ–Trung sẽ không kết thúc, nhưng cách thức cạnh tranh đang thay đổi. Thay vì đối đầu trực tiếp, hai bên đang tìm cách quản lý cạnh tranh theo cách hạn chế rủi ro nhưng vẫn bảo vệ lợi ích của mình. Ảnh đồ họa.
Tuy nhiên, về dài hạn, các yếu tố cấu trúc định hình cạnh tranh song phương không thay đổi. Cốt lõi của căng thẳng không nằm ở bất đồng chính sách đơn lẻ, mà ở thực tế rằng cả hai đều coi vị thế công nghệ, sản xuất và ảnh hưởng toàn cầu là nền tảng của sức mạnh quốc gia. Điều này khiến cạnh tranh trở thành trạng thái bình thường mới, chứ không phải một giai đoạn nhất thời.
Hệ quả là quan hệ Mỹ–Trung có thể chuyển sang mô hình “cùng tồn tại trong cạnh tranh”: đối thoại được duy trì để quản lý khủng hoảng, hợp tác giới hạn trong các lĩnh vực cùng có lợi, nhưng song song với đó là quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng, phân tách công nghệ và định hình các khối ảnh hưởng kinh tế riêng.
Theo nghĩa rộng hơn, đây không phải là sự kết thúc cạnh tranh, mà là sự chuyển đổi sang một hình thức cạnh tranh trưởng thành hơn—trong đó, mục tiêu không còn là thay đổi đối phương, mà là thích nghi với sự tồn tại lâu dài của một đối thủ ngang tầm trong cùng hệ thống.
Việc Tổng thống Mỹ Donald Trump chuẩn bị tới Trung Quốc không chỉ là một chuyến công du ngoại giao, mà là một dấu hiệu cho thấy quan hệ giữa hai cường quốc đang bước vào một giai đoạn mới – giai đoạn mà không bên nào có thể áp đặt hoàn toàn ý chí của mình lên bên kia.
Chuyến thăm phản ánh một thực tế chiến lược quan trọng: cạnh tranh Mỹ–Trung sẽ không kết thúc, nhưng cách thức cạnh tranh đang thay đổi. Thay vì đối đầu trực tiếp, hai bên đang tìm cách quản lý cạnh tranh theo cách hạn chế rủi ro nhưng vẫn bảo vệ lợi ích của mình.
Trong bối cảnh đó, chuyến đi của Tổng thống Mỹ Donald Trump có thể không giải quyết mọi bất đồng, nhưng nó sẽ góp phần định hình cách thức hai cường quốc cạnh tranh, hợp tác và cùng tồn tại trong một trật tự toàn cầu đang được tái cấu trúc.
Bích Hồng
Nguồn: Reuters, Washington Post, European Policy Centre, China Briefing