Theo Quyết định 20/2026/QĐ-UBND, định mức được phân tách theo quy mô phương tiện, từ xe buýt nhỏ đến xe buýt lớn, cũng như phân biệt rõ giữa hai loại nhiên liệu chính là diesel và khí CNG. Ảnh minh họa
Hiện nay, chi phí đầu vào, đặc biệt là nhiên liệu và nhân công, liên tục biến động, trong khi yêu cầu về chất lượng phục vụ và tính bền vững của hệ thống giao thông đô thị ngày càng cao. Điều này đặt ra yêu cầu phải xây dựng lại một hệ thống định mức đủ sát thực tế, vừa bảo đảm kiểm soát chi phí, vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động trong tổ chức vận hành.
CHUẨN HÓA TOÀN DIỆN ĐỊNH MỨC, SIẾT CHẶT “KHUNG CHI PHÍ” VẬN HÀNH
Trọng tâm của Quyết định này đó là thiết lập một hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật tương đối toàn diện, bao phủ đầy đủ các cấu phần của hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt.
Thay vì áp dụng một khung chung, định mức được phân tách theo quy mô phương tiện, từ xe buýt nhỏ đến xe buýt lớn, cũng như phân biệt rõ giữa hai loại nhiên liệu chính là diesel và khí CNG. Cách tiếp cận này giúp phản ánh sát hơn đặc thù vận hành của từng loại phương tiện, hạn chế tình trạng “cào bằng” trong tính toán chi phí.
Trong cấu trúc định mức, lao động và tiền lương được xác định là yếu tố nền tảng. Hoạt động xe buýt được chuẩn hóa theo ca làm việc 480 phút, tương đương 8 giờ, với 2 ca mỗi ngày và khoảng 312 ngày vận hành trong năm. Mỗi ca xe bố trí một lái xe và một nhân viên phục vụ, bảo đảm yêu cầu vận hành liên tục cũng như phục vụ hành khách. Việc lượng hóa cụ thể thời gian và nhân sự không chỉ giúp kiểm soát chi phí nhân công mà còn tạo cơ sở để đánh giá năng suất lao động trong toàn hệ thống.
Song hành với đó, tiền lương được tính toán theo hệ số và bậc lương gắn với quy định của Nhà nước, bao gồm cả các khoản phụ cấp và bảo hiểm bắt buộc. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm tính minh bạch và đồng bộ với chính sách tiền lương chung, đồng thời phản ánh tương đối đầy đủ chi phí thực tế mà doanh nghiệp phải chi trả.
Chi phí nhiên liệu, yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong vận hành xe buýt, cũng được chuẩn hóa chi tiết theo từng loại phương tiện và nhiên liệu. Việc quy định mức tiêu hao cụ thể cho xe diesel và xe CNG, kèm theo hệ số nhiên liệu phụ, giúp việc tính toán chi phí vận hành trở nên sát thực tế hơn, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu.
Cùng với nhiên liệu, chi phí khấu hao phương tiện được xác định ở mức 10%/năm, phản ánh vòng đời sử dụng của xe buýt và tạo cơ sở cho việc lập kế hoạch đầu tư, thay thế phương tiện. Hệ thống định mức bảo dưỡng cũng được xây dựng theo chu kỳ kilômét, bao phủ toàn bộ các hạng mục kỹ thuật quan trọng, từ động cơ đến hệ thống phanh, điều hòa và khung gầm. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong công tác bảo trì, qua đó nâng cao độ an toàn và ổn định trong vận hành.
MINH BẠCH TRỢ GIÁ, TẠO SÂN CHƠI CẠNH TRANH CHO DOANH NGHIỆP VẬN TẢI
Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của Quyết định số 20/2026/QĐ-UBND đó là tạo nền tảng minh bạch cho cơ chế trợ giá xe buýt, vốn là vấn đề được quan tâm trong nhiều năm qua tại TP.Hồ Chí Minh. Trong bối cảnh doanh thu từ vé chưa đủ bù đắp chi phí, trợ giá vẫn đóng vai trò then chốt để duy trì hoạt động của hệ thống vận tải công cộng.
Tuy nhiên, việc thiếu một bộ định mức cập nhật đã khiến công tác xác định chi phí hợp lý gặp nhiều khó khăn.
Với hệ thống định mức mới, toàn bộ các yếu tố cấu thành giá dịch vụ đã được lượng hóa một cách rõ ràng, từ chi phí lao động, nhiên liệu đến khấu hao, bảo dưỡng và các chi phí gián tiếp. Trên cơ sở đó, chi phí quản lý được xác định theo tỷ lệ 5% chi phí trực tiếp, trong khi lợi nhuận định mức 4,5% trên tổng chi phí. Các tỷ lệ này được đánh giá là đủ để doanh nghiệp duy trì hoạt động, đồng thời hạn chế nguy cơ đội giá dịch vụ.
So với diesel, CNG có ưu điểm giảm phát thải, phù hợp với mục tiêu phát triển giao thông bền vững trong bối cảnh áp lực ô nhiễm không khí ngày càng gia tăng tại đô thị lớn
Việc chuẩn hóa chi phí không chỉ giúp cơ quan quản lý xác định chính xác mức trợ giá cần thiết mà còn tạo điều kiện để so sánh hiệu quả giữa các đơn vị vận tải. Đây là tiền đề quan trọng để triển khai cơ chế đấu thầu, đặt hàng dịch vụ vận tải công cộng theo hướng cạnh tranh, minh bạch hơn, thay vì phụ thuộc vào cơ chế chỉ định như trước đây.
Ở góc độ doanh nghiệp, bộ định mức mới mang lại một “khung tham chiếu” rõ ràng để xây dựng phương án tài chính, tính toán chi phí và tối ưu hóa hoạt động. Khi các yếu tố chi phí được xác định cụ thể, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc kiểm soát hiệu quả vận hành, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong các gói thầu cung cấp dịch vụ.
THÚC ĐẨY CHUYỂN ĐỔI NĂNG LƯỢNG, NÂNG CHẤT DỊCH VỤ XE BUÝT ĐÔ THỊ
Không dừng lại ở việc chuẩn hóa chi phí, quy định này còn thể hiện định hướng phát triển dài hạn của TP.Hồ Chí Minh đối với hệ thống vận tải công cộng, đặc biệt là trong lĩnh vực chuyển đổi năng lượng và ứng dụng công nghệ.
Việc đưa xe buýt sử dụng khí CNG vào hệ thống định mức với các thông số riêng biệt cho thấy thành phố đang từng bước thúc đẩy sử dụng phương tiện thân thiện môi trường. So với diesel, CNG có ưu điểm giảm phát thải, phù hợp với mục tiêu phát triển giao thông bền vững trong bối cảnh áp lực ô nhiễm không khí ngày càng gia tăng tại đô thị lớn.
Đáng chú ý, chi phí ứng dụng khoa học công nghệ lần đầu tiên được đưa vào cấu phần định mức. Khoản chi này bao gồm đầu tư và vận hành các hệ thống như vé điện tử, giám sát hành trình, điều hành thông minh và các nền tảng hỗ trợ quản lý khác. Việc chính thức “định danh” chi phí công nghệ không chỉ phản ánh xu hướng số hóa trong ngành vận tải mà còn tạo cơ sở để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư, nâng cao chất lượng dịch vụ.
Trong bối cảnh TP.Hồ Chí Minh đang hướng tới xây dựng hệ thống giao thông công cộng đa phương thức, kết nối giữa xe buýt, metro và các loại hình vận tải khác, việc nâng cấp chất lượng xe buýt đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Xe buýt không chỉ là phương tiện vận chuyển độc lập mà còn là “mắt xích kết nối”, bảo đảm tính liên thông của toàn hệ thống.
Quyết định số 20/2026/QĐ-UBND không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà được nhìn nhận như một động thái tái cấu trúc toàn diện nền tảng chi phí của hệ thống xe buýt, qua đó tạo cơ sở minh bạch cho cơ chế trợ giá và nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải công cộng trên địa bàn thành phố.
Đồng thời, đó còn là nền tảng cho giai đoạn phát triển mới của vận tải hành khách công cộng tại TP.Hồ Chí Minh. Khi các yếu tố chi phí được minh bạch, cơ chế quản lý được chuẩn hóa và định hướng công nghệ được xác lập, hệ thống xe buýt được kỳ vọng sẽ vận hành hiệu quả hơn, qua đó góp phần giảm áp lực giao thông và nâng cao chất lượng sống đô thị.
Trong dài hạn, việc hoàn thiện khung định mức cũng sẽ hỗ trợ thành phố trong việc thu hút đầu tư vào lĩnh vực vận tải công cộng, đặc biệt là các mô hình hợp tác công tư. Khi bài toán chi phí được giải một cách rõ ràng, niềm tin của nhà đầu tư và doanh nghiệp sẽ được củng cố, mở ra dư địa cho những bước phát triển mạnh mẽ hơn của hệ thống giao thông đô thị.
Anh Khuê