Trong nhiều thập kỷ, Internet vệ tinh vẫn được xem là giải pháp bổ trợ cho hạ tầng viễn thông mặt đất.
Các hệ thống truyền thống dựa trên vệ tinh địa tĩnh (GEO) hoạt động ở độ cao khoảng 36.000 km, cho phép phủ sóng trên diện rộng nhưng gặp hạn chế về độ trễ tín hiệu. Điều đó khiến Internet vệ tinh khó cạnh tranh với cáp quang hay mạng di động trong các ứng dụng đòi hỏi phản hồi thời gian thực.
Tuy nhiên, sự phát triển của các chòm sao vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO), hoạt động ở độ cao từ 2.000 km trở xuống đã tạo ra bước ngoặt cho ngành viễn thông toàn cầu.
Nhờ khoảng cách gần Trái Đất hơn, các vệ tinh LEO có thể cung cấp kết nối tốc độ cao với độ trễ thấp, mở ra khả năng đưa Internet đến những khu vực xa xôi, vùng biển, vùng núi hay các địa điểm mà hạ tầng cáp quang khó tiếp cận.
CUỘC ĐUA PHỦ SÓNG TRÁI ĐẤT TỪ KHÔNG GIAN
Tâm điểm của cuộc đua hiện nay là mạng Internet vệ tinh Starlink do SpaceX phát triển. Chỉ trong vài năm, Starlink đã trở thành chòm sao vệ tinh lớn nhất thế giới.
Các nghiên cứu học thuật công bố năm 2026 mô tả Starlink là hệ thống vệ tinh quỹ đạo thấp lớn nhất hiện nay và là mô hình tham chiếu cho phần lớn các nghiên cứu về mạng Internet không gian.
Theo số liệu cập nhật từ các đợt phóng gần đây, số lượng vệ tinh Starlink đang hoạt động đã vượt mốc 10.000 chiếc, tạo nên một mạng lưới phủ sóng rộng khắp nhiều khu vực trên thế giới.
Lợi thế lớn nhất của SpaceX nằm ở việc công ty vừa sản xuất vệ tinh, vừa sở hữu tên lửa phóng vệ tinh và năng lực tái sử dụng tên lửa, giúp giảm đáng kể chi phí triển khai so với các đối thủ.
Sự thống trị của Starlink đã thúc đẩy những tập đoàn công nghệ lớn khác tham gia cuộc chơi. Nổi bật nhất là dự án của Amazon.
Dự án Internet vệ tinh của Amazon ban đầu mang tên Kuiper, sau đó đổi tên thành Amazon Leo vào cuối năm 2025. Hệ thống được xây dựng theo mô hình chùm vệ tinh quỹ đạo thấp, với kế hoạch triển khai hơn 3.200 vệ tinh nhằm cung cấp kết nối Internet tốc độ cao cho các khu vực vùng sâu, vùng xa và hải đảo.
Amazon có kế hoạch triển khai hơn 3.200 vệ tinh nhằm cung cấp kết nối Internet tốc độ cao cho các khu vực vùng sâu, vùng xa và hải đảo
Công ty cho biết đã ký hơn 80 hợp đồng phóng vệ tinh với nhiều nhà cung cấp khác nhau, được xem là một trong những chương trình mua dịch vụ phóng thương mại lớn nhất trong lịch sử ngành vũ trụ.
Theo giới thiệu của Amazon, dịch vụ này có thể đạt tốc độ 400 Mbps cho người dùng cá nhân và 1 Gbps cho doanh nghiệp, với độ trễ thấp. Đến tháng 4/2026, Amazon Leo đã đưa hơn 300 vệ tinh lên quỹ đạo thông qua 11 vụ phóng nhưng vẫn chưa thương mại hóa đại trà. Đây hiện là hệ thống vệ tinh Internet lớn thứ ba thế giới.
Bên cạnh các tập đoàn Mỹ, châu Âu cũng đang tìm cách xây dựng vị thế riêng trong cuộc cạnh tranh Internet vệ tinh. Sau thương vụ sáp nhập giữa OneWeb và Eutelsat, châu Âu hiện sở hữu một trong những mạng lưới LEO lớn nhất thế giới.
Theo Eutelsat, chòm sao OneWeb gồm hơn 600 vệ tinh hoạt động trên 12 mặt phẳng quỹ đạo ở độ cao khoảng 1.200 km, cung cấp kết nối băng rộng tốc độ cao trên phạm vi toàn cầu.
Khác với Starlink vốn hướng mạnh vào khách hàng cá nhân, OneWeb tập trung nhiều hơn vào chính phủ, doanh nghiệp, hàng không, hàng hải và các tổ chức cần kết nối ổn định tại những khu vực khó tiếp cận.
Điểm đáng chú ý là cuộc đua Internet vệ tinh ngày nay không còn đơn thuần là cuộc cạnh tranh thương mại giữa các doanh nghiệp viễn thông. Những chòm sao vệ tinh khổng lồ đang dần trở thành một lớp hạ tầng số mới của thế giới, tương tự vai trò của các tuyến cáp quang xuyên đại dương trong nhiều thập kỷ qua.
Starlink đại diện cho tham vọng duy trì lợi thế công nghệ không gian của Mỹ, Amazon muốn xây dựng một hệ sinh thái kết nối toàn cầu gắn với điện toán đám mây và dịch vụ số, trong khi châu Âu coi OneWeb và các chương trình vệ tinh thế hệ mới là công cụ nhằm bảo đảm chủ quyền số trước sự phụ thuộc vào hạ tầng bên ngoài khu vực.
Khi hàng chục nghìn vệ tinh được đưa lên quỹ đạo trong những năm tới, cuộc đua phủ sóng Internet từ không gian đang dần trở thành một trong những cuộc cạnh tranh công nghệ quyết liệt nhất của thế kỷ 21.
INTERNET VỆ TINH TRỞ THÀNH VŨ KHÍ ĐỊA CHÍNH TRỊ
Khi chiến sự bùng nổ tại Ukraine năm 2022, Internet vệ tinh lần đầu tiên chứng minh vai trò chiến lược trong một cuộc xung đột hiện đại. Chỉ vài ngày sau khi hạ tầng viễn thông mặt đất bị tấn công, hàng nghìn thiết bị đầu cuối Starlink được đưa tới Ukraine, giúp duy trì liên lạc giữa chính quyền, quân đội và người dân.
Trong những năm tiếp theo, Starlink trở thành một phần quan trọng của hệ thống chỉ huy, điều phối tác chiến và vận hành máy bay không người lái trên chiến trường.
Reuters cho biết, mạng lưới này đã trở thành một thành tố quan trọng trong năng lực thông tin liên lạc của Ukraine, đến mức các sự cố gián đoạn dịch vụ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động quân sự.
Starlink trở thành một phần quan trọng của hệ thống chỉ huy, điều phối tác chiến và vận hành máy bay không người lái trên chiến trường tại Ukraine
Từ thực tế đó, các chính phủ bắt đầu nhận ra rằng Internet vệ tinh không chỉ đơn thuần là một dịch vụ viễn thông.
Trong trường hợp hạ tầng cáp quang, trạm phát sóng hoặc trung tâm dữ liệu bị phá hủy, các mạng vệ tinh quỹ đạo thấp có thể duy trì kết nối gần như ngay lập tức. Điều này biến các chòm sao vệ tinh thành một dạng hạ tầng sống còn của nền kinh tế số và quốc phòng hiện đại.
Một nghiên cứu về an ninh mạng đối với Starlink nhận định rằng các hệ thống Internet vệ tinh đang trở thành thành phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng thông tin toàn cầu, kéo theo những thách thức mới về an ninh, kiểm soát dữ liệu và khả năng chống chịu trước các cuộc tấn công mạng.
Chính vì vậy, nhiều quốc gia không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào một mạng lưới do doanh nghiệp nước ngoài kiểm soát. Liên minh châu Âu đã khởi động chương trình IRIS² với mục tiêu xây dựng một hệ thống kết nối vệ tinh mang tính chủ quyền.
Theo tài liệu chính thức của EU, IRIS² được thiết kế để cung cấp liên lạc bảo mật cho chính phủ, hỗ trợ quốc phòng, giám sát biên giới, quản lý khủng hoảng và bảo vệ hạ tầng trọng yếu.
Chương trình này không chỉ hướng tới người dùng dân sự mà còn được xem là một công cụ tăng cường chủ quyền số và năng lực tự chủ chiến lược của châu Âu trong bối cảnh các mạng vệ tinh thương mại ngày càng có ảnh hưởng.
Hệ thống dự kiến gồm khoảng 290 vệ tinh hoạt động trên nhiều quỹ đạo khác nhau và đi vào vận hành vào năm 2030.
Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng đang theo đuổi mục tiêu tương tự. Cùng với các chương trình không gian quốc gia, Bắc Kinh đang thúc đẩy mạng lưới Guowang với tham vọng xây dựng một chòm sao gồm khoảng 13.000 vệ tinh quỹ đạo thấp.
Nhiều chuyên gia nhận định đây là nỗ lực nhằm tạo ra một hệ sinh thái Internet vệ tinh độc lập với các mạng lưới do Mỹ kiểm soát, đồng thời mở rộng ảnh hưởng công nghệ của Trung Quốc tại các thị trường đang phát triển.
Việc Trung Quốc và phương Tây đồng thời triển khai các siêu chòm sao vệ tinh cho thấy không gian đang trở thành mặt trận mới của cạnh tranh chiến lược toàn cầu.
Bắc Kinh đang thúc đẩy mạng lưới Guowang với tham vọng tạo ra một hệ sinh thái Internet vệ tinh độc lập, mở rộng ảnh hưởng công nghệ của Trung Quốc tại các thị trường đang phát triển
Một vấn đề khác khiến các chính phủ lo ngại là sự phụ thuộc quá lớn vào doanh nghiệp tư nhân. Trong lịch sử viễn thông, phần lớn hạ tầng trọng yếu thường do nhà nước hoặc các doanh nghiệp được quản lý chặt chẽ vận hành.
Tuy nhiên, trong lĩnh vực Internet vệ tinh, nhiều quốc gia hiện phải dựa vào mạng lưới của các tập đoàn công nghệ. Cuộc xung đột tại Ukraine đã cho thấy một thực tế chưa từng có tiền lệ rằng quyết định của một công ty tư nhân có thể ảnh hưởng đến khả năng liên lạc của một quốc gia trong thời chiến. Chính điều đó đã thúc đẩy nhiều nước xem xét lại chiến lược phát triển hạ tầng không gian của riêng mình.
Bên cạnh các vấn đề an ninh và chủ quyền số, cuộc chạy đua Internet vệ tinh còn kéo theo những thách thức toàn cầu mới. Theo Space.com, tính đến tháng 6/2026, Starlink đã triển khai hơn 10.000 vệ tinh và còn kế hoạch mở rộng lên hàng chục nghìn vệ tinh trong tương lai.
Sự gia tăng nhanh chóng của các chòm sao vệ tinh làm dấy lên lo ngại về nguy cơ va chạm trên quỹ đạo, rác không gian và tác động tới hoạt động quan sát thiên văn. Khi ngày càng nhiều quốc gia và doanh nghiệp tham gia cuộc đua, nhu cầu xây dựng các quy tắc quốc tế về quản lý không gian và phân bổ quỹ đạo sẽ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Ngoài ra, điều khiến cuộc chiến Internet vệ tinh trở nên đặc biệt là nó không chỉ nhằm giành thị phần khách hàng. Đằng sau những vệ tinh đang bay quanh Trái Đất là cuộc cạnh tranh về quyền kiểm soát dòng chảy dữ liệu, năng lực kết nối trong khủng hoảng, khả năng duy trì liên lạc quân sự và ảnh hưởng công nghệ trên phạm vi toàn cầu.
Nếu thế kỷ 20 được định hình bởi các tuyến cáp xuyên đại dương và mạng lưới viễn thông mặt đất, thì trong thế kỷ 21, các chòm sao vệ tinh quỹ đạo thấp có thể trở thành lớp hạ tầng chiến lược mới, nơi các cường quốc và tập đoàn công nghệ cùng tranh giành vị thế dẫn đầu.
Đức Anh