Không chỉ đơn thuần là một đề tài tạo hình, con ngựa còn đóng vai trò như tấm gương phản chiếu sự vận động của tư duy thẩm mỹ và đời sống tinh thần người Việt: từ biểu tượng của niềm tin, ước vọng phúc lộc trong truyền thống đến hiện thân của cái tôi nghệ sĩ và những triết lý nhân sinh sâu sắc trong hội họa đương đại.
Qua lăng kính của những tên tuổi lớn như Lê Bá Đảng và Nguyễn Tư Nghiêm, đặc biệt là họa sĩ Lê Trí Dũng - người đã thổi "thần khí" vào hàng ngàn bức tranh ngựa - chúng ta thấy được một cuộc đối thoại liên tục giữa giá trị xưa cũ và hơi thở thời đại, giúp hình tượng chiến mã luôn phi nước đại trong dòng chảy văn hóa dân tộc.
Bức “Ngựa 6” của họa sĩ Lê Trí Dũng.
Niềm tin và ước vọng trong mỹ thuật truyền thống
Trong kho tàng mỹ thuật Việt Nam, hình tượng con ngựa tuy không xuất hiện dày đặc như rồng, phượng hay sen, nhưng lại là một hình ảnh có sức sống vô cùng bền bỉ và giàu khả năng gợi mở. Từ những bản khắc gỗ dân gian mộc mạc đến những nét cọ phóng khoáng của hội họa đương đại, con ngựa luôn âm thầm hiện diện như một tấm gương phản chiếu những biến chuyển trong tư duy thẩm mỹ, đời sống tinh thần và quan niệm nghệ thuật của người Việt qua từng thời kỳ.
Bức “Đường rừng” của họa sĩ Đỗ Đức.
Trong mỹ thuật truyền thống, con ngựa trước hết là một biểu tượng văn hóa - tín ngưỡng. Tại các dòng tranh dân gian danh tiếng như Đông Hồ, Hàng Trống hay Kim Hoàng, hình ảnh ngựa thường gắn liền với tranh thờ và tranh chúc tụng, mang theo ước vọng về phúc, lộc và công danh. Những chú ngựa giấy, ngựa thờ ở đây không nhằm mô tả một thực thể sinh học cụ thể mà là sự gửi gắm niềm tin của cộng đồng vào thế giới tâm linh, vào sự che chở và dẫn dắt của các đấng vô hình.
Về mặt tạo hình, các nghệ nhân dân gian xưa không quá chú trọng vào giải phẫu hay chuyển động thực tế. Họ sử dụng những mảng màu phẳng, đường nét khái quát mang tính ước lệ cao để lột tả cái “thần” của con ngựa thông qua nhịp điệu hình khối. Đây chính là đặc trưng cốt lõi của mỹ thuật truyền thống Việt Nam: coi trọng ý niệm và tinh thần hơn là việc mô phỏng tự nhiên một cách máy móc.
Ngay cả trong điêu khắc đình chùa hay mỹ thuật cung đình, dù thường chỉ đóng vai trò phụ trợ cho các nhân vật lịch sử hoặc nghi lễ, hình tượng ngựa vẫn góp phần tạo nên không khí trang nghiêm, biểu đạt sức mạnh và sự kết nối giữa cõi thực với không gian tâm linh.
Bước chuyển mình từ biểu trưng sang hình tả
Sự ra đời của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương vào đầu thế kỷ XX đã đánh dấu một bước ngoặt lớn. Các họa sĩ Việt Nam bắt đầu tiếp cận hình tượng ngựa bằng nhãn quan mới, chú trọng hơn đến giải phẫu, không gian, ánh sáng và chuyển động. Con ngựa dần trở thành một đối tượng tạo hình độc lập, có khối, có trọng lượng và hiện diện trong không gian thực. Tuy nhiên, dù tiếp thu kỹ thuật phương Tây, các họa sĩ Việt vẫn giữ được cốt cách phương Đông.
Ngựa trong tranh hiện đại không đơn thuần là đối tượng tả thực mà thường mang sắc thái trữ tình, hàm chứa cảm xúc cá nhân và phản ánh mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, lịch sử. Bài học từ danh họa Trung Hoa Từ Bi Hồng - người nổi tiếng với những bức tranh ngựa phi nước đại đầy khí phách - đã gợi mở cho mỹ thuật Việt Nam cách làm mới truyền thống bằng tinh thần thời đại mà không làm mất đi bản sắc văn hóa dân tộc.
Đa dạng sắc thái trong mỹ thuật đương đại
Bước vào giai đoạn đương đại, tranh ngựa trở thành mảnh đất màu mỡ để các nghệ sĩ khẳng định cái tôi và ý niệm cá nhân. Sự khác biệt rõ rệt nhất so với thời xưa chính là việc chuyển dịch từ tính biểu trưng cộng đồng sang sự nhấn mạnh vào trải nghiệm nội tâm.
Một trong những gương mặt tiêu biểu nhất là họa sĩ Lê Trí Dũng, người còn được giới mộ điệu gọi thân mật là “Dũng ngựa”. Với gia tài khổng lồ hơn 3.000 bức tranh ngựa, ông được đánh giá là người vẽ ngựa nổi tiếng số 1 Việt Nam hiện nay. Ngựa của Lê Trí Dũng mang một cốt cách rất Việt Nam: chân mảnh mai nhưng dáng dấp đầy thần khí, luôn ở trạng thái tung bờm, tung vó vươn lên mạnh mẽ.
Điều đặc biệt là ông thường đặt ngựa vào không gian thực tại như mùa sen, hoa đào hay trăng hạ, khiến bức tranh có độ sâu và cảm xúc riêng biệt. Xuất thân là một người lính từng vào sinh ra tử tại chiến trường Quảng Trị, ngựa trong tranh ông dường như cũng mang theo cái khát vọng tự do và bản năng bứt phá của con người hiện đại.
Bức “Ngựa” của họa sĩ Lê Bá Đảng.
Bên cạnh đó, mỗi họa sĩ đương đại lại chọn cho mình một lối đi riêng:
- Nguyễn Tư Nghiêm: Khai thác nhịp điệu mạnh mẽ, mảng phẳng và đường viền dứt khoát từ nền tảng mỹ thuật dân gian và điêu khắc đình làng, có thể lấy bức “Gióng” làm minh họa là rõ hơn cả.
- Lê Bá Đảng: Biến ngựa thành một dấu hiệu triết lý, nơi ngựa và người hóa thân vào nhau, xóa nhòa biên giới giữa nhân và vật để biểu đạt sự giao hòa của tâm linh và thể xác. Tranh của họa sĩ mang tính ẩn dụ sâu sắc.
- Đỗ Đức: Lại gắn hình tượng ngựa với núi rừng và đời sống bền bỉ, lặng lẽ của đồng bào vùng cao. Ông là người bền bỉ theo đuổi mạch sáng tác gắn với miền núi và đời sống vùng cao. Trong tranh ông, hình tượng con ngựa xuất hiện như một dấu ấn tạo hình đặc trưng, không mang tính trang trí hay biểu trưng phong thủy, mà gắn chặt với lao động, với thân phận và nhịp sống con người. Ngựa của Đỗ Đức khỏe khoắn, trầm lắng, mang sức nặng hiện thực và chiều sâu nhân văn. Qua đó, ông khẳng định một tiếng nói riêng, mộc mạc mà ám ảnh, trong mỹ thuật đương đại Việt Nam.
Ý nghĩa văn hóa và phong thủy hiện đại
Trong đời sống hiện nay, tranh ngựa không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn mang ý nghĩa phong thủy sâu sắc. Hình tượng ngựa tượng trưng cho sự trung thành, tận tụy, tài lộc và thành công. Đặc biệt, câu chúc "Mã đáo thành công" đã trở thành một nét văn hóa phổ biến, nhất là trong dịp Tết hay các sự kiện khai trương, thăng quan tiến chức.
Nguồn gốc của chữ "Mã đáo thành công" gắn liền với điển tích về tám con tuấn mã của Chu Mục Vương (Bát Tuấn) hoặc câu chuyện vua Quang Trung truyền tin thắng trận bằng cành đào cưỡi ngựa về kinh đô. Trong phong thủy, tranh "Bát mã" (số 8 đọc gần âm với "Phát") mang lại vượng khí và tài lộc lớn. Người ta thường chú ý đến chi tiết một con ngựa trong đàn quay đầu lại (thường là con thứ 4 hoặc thứ 5) để khuyến khích đồng đội tiến lên, nhưng riêng tranh tặng người khởi nghiệp thì tuyệt đối không nên có con nào quay đầu ra sau vì quan niệm sẽ làm mất tiền tài.
Tuy nhiên, việc chơi tranh ngựa cũng cần sự tinh tế và am hiểu. Ngựa thuộc hành Hỏa, rất hợp với những người mệnh Thổ nhưng lại xung khắc với người tuổi Tý. Hướng treo tranh tốt nhất là phía Nam hoặc Tây Bắc, và đặc biệt nên để ngựa chạy vào trong nhà để dẫn tài lộc vào.
Lời kết
Hành trình của con ngựa trong mỹ thuật Việt Nam là một dòng chảy không ngừng nghỉ từ quá khứ đến hiện tại. Tranh ngựa không bao giờ cũ bởi nghệ sĩ không chỉ vẽ một con vật, mà là gửi gắm vào đó những khát vọng về sự tự do, sức mạnh và sự thịnh vượng của dân tộc. Chính tinh thần tài tử, coi trọng “thần” hơn “hình” đã giúp dòng tranh này luôn giữ được bản sắc riêng, không bị hòa tan trong các mô thức ngoại nhập.
Có thể ví hành trình của hình tượng ngựa trong mỹ thuật Việt như một cuộc chạy tiếp sức xuyên thế kỷ: Nếu nghệ thuật truyền thống đã đặt nền móng bằng những bước chân vững chãi của niềm tin và biểu tượng, thì mỹ thuật đương đại lại chắp thêm đôi cánh của cá tính sáng tạo, giúp con chiến mã ấy luôn phi nước đại đầy kiêu hãnh trong dòng chảy văn hóa dân tộc.
Nguyễn Gia Bảy