Tri thức, dữ liệu, công nghệ, con người và lựa chọn về tương lai dân tộc

Tri thức, dữ liệu, công nghệ, con người và lựa chọn về tương lai dân tộc
2 giờ trướcBài gốc
Trong dòng chảy phát triển của nhân loại, mỗi cuộc cách mạng công nghiệp đều làm thay đổi sâu sắc cấu trúc kinh tế, mô hình quản trị và vị thế của các quốc gia.
Thế kỷ XXI đang bước vào thời đại của dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và công nghệ số. Chưa bao giờ khoảng cách giữa các quốc gia lại có thể bị rút ngắn nhanh như hiện nay. Một quốc gia đi sau, nếu biết tận dụng đúng thời cơ công nghệ, có thể bứt phá mạnh mẽ. Nhưng ngược lại, nếu chậm chân trong chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, khoảng cách tụt hậu cũng sẽ ngày càng xa hơn.
TS. Nguyễn Thị Việt Nga - Phó Trưởng Đoàn Đại biểu Quốc hội TP Hải Phòng
Trong bối cảnh ấy, Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lịch sử: tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu bằng tri thức, công nghệ và năng lực sáng tạo, thay vì chỉ dựa vào lao động giá rẻ hay khai thác tài nguyên. Những khái niệm như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, kinh tế số, startup công nghệ hay chuyển đổi xanh không còn là câu chuyện của tương lai xa, mà đã trở thành những vấn đề hiện hữu, tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.
Điều đáng mừng là Việt Nam đã không đứng ngoài cuộc. Từ các nghị quyết lớn của Đảng về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, đến các chiến lược phát triển AI, công nghiệp bán dẫn, kinh tế số, có thể thấy một tư duy phát triển mới đang dần hình thành: lấy tri thức, dữ liệu, công nghệ và con người làm động lực trung tâm cho tăng trưởng. Đó không chỉ là lựa chọn về kinh tế. Đó còn là lựa chọn về tương lai dân tộc.
Từ những động lực tăng trưởng mới
Hiện nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành công nghệ nền tảng của thời đại mới. Nếu dữ liệu được ví như “dầu mỏ của thế kỷ XXI”, thì AI chính là “động cơ” biến dữ liệu thành giá trị. AI có khả năng làm thay đổi đồng thời nhiều lĩnh vực: từ sản xuất, thương mại, tài chính, giáo dục, y tế cho tới quản trị công. Năng lực phát triển và ứng dụng AI ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng để đánh giá sức mạnh cạnh tranh của quốc gia.
Việt Nam đã sớm nhận thức được xu hướng này khi ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Song điều quan trọng hơn cả không nằm ở việc ban hành chiến lược, mà ở khả năng biến AI thành động lực phát triển thực chất.
Trong khu vực công, AI có thể giúp nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước, hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn, giảm thủ tục hành chính, tăng tính minh bạch và chất lượng phục vụ người dân. Một nền hành chính hiện đại không chỉ là “số hóa hồ sơ”, mà cần tiến tới khả năng dự báo, phân tích và hỗ trợ ra quyết định trên cơ sở dữ liệu thông minh.
Trong giáo dục, AI có thể tạo ra mô hình học tập cá thể hóa, hỗ trợ học sinh tiếp cận tri thức phù hợp với năng lực riêng. Trong y tế, AI hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh, dự báo nguy cơ bệnh tật, tối ưu hóa quản lý bệnh viện. Trong sản xuất, AI góp phần hình thành các nhà máy thông minh, tiết kiệm năng lượng và nâng cao năng suất lao động.
Nhưng AI không chỉ tạo ra cơ hội. Nó cũng đặt ra nhiều thách thức mới về pháp lý, đạo đức và thị trường lao động. Khi AI có thể thay thế một phần công việc của con người, câu chuyện việc làm sẽ thay đổi mạnh mẽ. Một bộ phận lao động giản đơn có nguy cơ bị thay thế nếu không được đào tạo lại. Điều đó đòi hỏi chính sách giáo dục phải chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực sáng tạo, tư duy phản biện và kỹ năng thích ứng.
Đặc biệt, Việt Nam cần nhìn nhận dữ liệu là tài sản chiến lược quốc gia. AI chỉ có thể phát triển khi có dữ liệu lớn, dữ liệu sạch và cơ chế khai thác dữ liệu hiệu quả. Trong kỷ nguyên số, quốc gia nào làm chủ dữ liệu sẽ có lợi thế phát triển lâu dài.
Bởi vậy, cùng với phát triển AI, cần đặc biệt quan tâm đến hành lang pháp lý về dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, đạo đức công nghệ và chủ quyền số quốc gia. Phát triển công nghệ không thể tách rời trách nhiệm bảo vệ con người và lợi ích quốc gia.
Đặc biệt, việc Quốc hội ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, Luật số 134/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, là một dấu mốc rất quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế cho nền kinh tế số Việt Nam. Lần đầu tiên, Việt Nam có một đạo luật riêng quy định về nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo; xác lập quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân có liên quan và trách nhiệm quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Đây chính là nền tảng pháp lý căn bản, vững chắc để AI được ứng dụng và phát triển một cách có định hướng, an toàn, minh bạch, có trách nhiệm, phục vụ con người.
Ý nghĩa lớn nhất của đạo luật này là tạo ra sự cân bằng cần thiết giữa khuyến khích đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro. Với một công nghệ có tốc độ phát triển rất nhanh như AI, nếu thiếu hành lang pháp lý, chúng ta có thể đối mặt với những nguy cơ mới về dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, thiên lệch thuật toán, thông tin giả mạo hoặc trách nhiệm pháp lý trong các quyết định do hệ thống AI hỗ trợ. Nhưng nếu quản lý quá cứng nhắc, chúng ta lại có thể làm chậm nhịp đổi mới và bỏ lỡ cơ hội phát triển. Vì vậy, Luật Trí tuệ nhân tạo không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là một thiết chế kiến tạo phát triển, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư, nhà khoa học có không gian nghiên cứu, startup có điều kiện thử nghiệm, người dân được bảo vệ tốt hơn và Nhà nước có thêm công cụ quản trị phù hợp trong kỷ nguyên số.
Từ góc nhìn phát triển quốc gia, đây là bước đi thể hiện tư duy lập pháp chủ động, đi trước để mở đường cho công nghệ mới. AI chỉ có thể trở thành động lực tăng trưởng thực sự khi được đặt trong một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, nhân văn và có khả năng thích ứng. Nếu AI được coi là “bộ não” của thời đại số, thì chip bán dẫn chính là “trái tim” của mọi thiết bị công nghệ hiện đại. Từ điện thoại thông minh, ô tô điện, thiết bị y tế cho tới hệ thống quốc phòng, hầu như mọi lĩnh vực đều phụ thuộc vào bán dẫn. Chính vì vậy, cạnh tranh công nghệ toàn cầu hiện nay về bản chất cũng là cạnh tranh về năng lực làm chủ ngành công nghiệp bán dẫn.
Những biến động địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu trong những năm gần đây đã khiến nhiều tập đoàn công nghệ lớn điều chỉnh chiến lược đầu tư, dịch chuyển sản xuất khỏi các trung tâm truyền thống. Đây chính là cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Việt Nam có nhiều lợi thế đáng chú ý: vị trí địa chiến lược thuận lợi; môi trường chính trị ổn định; lực lượng lao động trẻ; khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ mới; cùng với đó là sự cải thiện rõ rệt của môi trường đầu tư kinh doanh. Tuy nhiên, cần nhìn nhận thẳng thắn rằng ngành bán dẫn là lĩnh vực có yêu cầu cực kỳ cao về công nghệ, nhân lực và hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ. Nếu chỉ dừng ở gia công đơn giản thì rất khó tạo ra giá trị gia tăng lớn.
Điều Việt Nam cần hướng tới không chỉ là thu hút đầu tư, mà phải từng bước tham gia vào các khâu có giá trị cao hơn như thiết kế vi mạch, nghiên cứu công nghệ, đào tạo kỹ sư chất lượng cao và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo liên quan đến bán dẫn.
Muốn vậy, bài toán nhân lực giữ vai trò quyết định. Đào tạo nhân lực bán dẫn không thể thực hiện theo tư duy ngắn hạn. Đây là lĩnh vực đòi hỏi đầu tư lâu dài, liên kết chặt chẽ giữa nhà nước - doanh nghiệp - trường đại học - viện nghiên cứu. Việc hình thành các trung tâm nghiên cứu và đào tạo bán dẫn cần được xem là chiến lược quốc gia, chứ không chỉ là hoạt động riêng lẻ của một vài cơ sở đào tạo.
Một quốc gia muốn phát triển công nghệ cao không thể thiếu đội ngũ kỹ sư giỏi, nhà khoa học giỏi và môi trường sáng tạo đủ mạnh để giữ chân nhân tài. Đồng thời, Việt Nam cũng cần có chính sách đặc biệt để thúc đẩy nghiên cứu khoa học, bảo vệ sở hữu trí tuệ và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho công nghệ lõi. Bởi trong kỷ nguyên cạnh tranh công nghệ, quốc gia nào chỉ làm gia công sẽ rất khó tạo ra vị thế bền vững.
Một trong những thay đổi lớn nhất của nền kinh tế hiện đại là sự dịch chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên tài nguyên và lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong tiến trình ấy, kinh tế số đang trở thành trụ cột tăng trưởng mới. Những năm gần đây, Việt Nam chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử, fintech, logistics số, thanh toán không tiền mặt, nền tảng số và dịch vụ trực tuyến. Hành vi tiêu dùng của người dân thay đổi rất nhanh, kéo theo sự chuyển đổi của doanh nghiệp và thị trường. Quan trọng hơn, chuyển đổi số quốc gia đang tạo nền tảng cho sự hình thành của chính phủ số, doanh nghiệp số và xã hội số.
Một nền kinh tế số mạnh không chỉ giúp tăng trưởng GDP, mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí giao dịch, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường và tạo ra các mô hình kinh doanh mới.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa - lực lượng chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam - chuyển đổi số còn là con đường để nâng cao năng lực cạnh tranh và vượt qua giới hạn địa lý truyền thống. Tuy nhiên, để kinh tế số phát triển bền vững, cần giải quyết đồng thời nhiều vấn đề.
Trước hết là hạ tầng số. Chuyển đổi số không thể chỉ diễn ra ở các đô thị lớn mà phải lan tỏa tới vùng nông thôn, miền núi, hải đảo. Khoảng cách số nếu không được thu hẹp sẽ kéo theo khoảng cách phát triển. Thứ hai là an toàn dữ liệu và an ninh mạng. Khi mọi hoạt động kinh tế – xã hội ngày càng phụ thuộc vào môi trường số, nguy cơ lộ lọt dữ liệu, lừa đảo công nghệ cao và tấn công mạng cũng gia tăng mạnh mẽ. Điều đó đòi hỏi hệ thống pháp luật phải đi trước một bước để bảo vệ người dân và doanh nghiệp. Thứ ba là nguồn nhân lực số. Chuyển đổi số không đơn thuần là trang bị công nghệ, mà quan trọng hơn là thay đổi tư duy quản trị, kỹ năng lao động và văn hóa vận hành. Một quốc gia số không thể được xây dựng chỉ bằng máy móc và phần mềm. Cốt lõi vẫn là con người.
Đến hệ sinh thái startup - nền móng của đổi mới sáng tạo quốc gia
Một nền kinh tế muốn phát triển bằng tri thức, công nghệ và năng lực sáng tạo thì không thể thiếu một hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đủ mạnh. Nếu doanh nghiệp truyền thống là nền tảng tạo việc làm, đóng góp ngân sách và duy trì sức sống của nền kinh tế, thì các startup đổi mới sáng tạo lại thường là lực lượng mở ra những mô hình kinh doanh mới, công nghệ mới, thị trường mới và thậm chí là những cách tư duy mới về phát triển.
Điều đáng mừng là những năm gần đây, hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo của Việt Nam đã có bước tiến rõ rệt. Việc Việt Nam lần đầu tiên lọt vào nhóm 50 hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu không chỉ là một con số xếp hạng, mà còn là tín hiệu cho thấy năng lực đổi mới sáng tạo của quốc gia đang từng bước được nhận diện trên bản đồ thế giới. Đằng sau thứ hạng ấy là sự vận động đồng thời của nhiều yếu tố: chính sách hỗ trợ khởi nghiệp ngày càng rõ hơn; các trung tâm đổi mới sáng tạo được hình thành; nhiều trường đại học bắt đầu quan tâm hơn đến nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ; các quỹ đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư thiên thần, vườn ươm, không gian làm việc chung và cộng đồng startup ngày càng phát triển.
Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo khác với khởi nghiệp thông thường ở chỗ nó không chỉ dừng lại ở việc mở một cơ sở kinh doanh mới hay tham gia vào một thị trường sẵn có. Điểm cốt lõi của startup đổi mới sáng tạo là tạo ra giá trị mới dựa trên công nghệ, tri thức, mô hình kinh doanh mới hoặc phương thức giải quyết vấn đề mới. Một startup thành công không chỉ bán được sản phẩm, mà còn có thể tạo ra cách tiếp cận mới cho một bài toán xã hội, một ngành kinh tế hoặc một nhu cầu thị trường đang thay đổi nhanh chóng.
Chẳng hạn, trong lĩnh vực tài chính, các startup fintech đã góp phần thúc đẩy thanh toán không tiền mặt, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân và doanh nghiệp nhỏ. Trong giáo dục, các startup edtech tạo ra nền tảng học tập linh hoạt, cá thể hóa hơn, nhất là trong bối cảnh nhu cầu học tập suốt đời ngày càng lớn. Trong y tế, các startup healthtech có thể hỗ trợ tư vấn từ xa, quản lý hồ sơ sức khỏe, kết nối bệnh nhân với dịch vụ y tế. Trong nông nghiệp, các mô hình agritech giúp truy xuất nguồn gốc, quản lý vùng trồng, tối ưu hóa sản xuất và đưa nông sản tiếp cận thị trường rộng hơn. Trong lĩnh vực môi trường, các startup công nghệ xanh đang tham gia vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng, tái chế, giảm phát thải và kinh tế tuần hoàn.
Nhìn từ bình diện không gian phát triển, hệ sinh thái startup Việt Nam không còn chỉ tập trung ở một vài đô thị lớn theo cách truyền thống, mà đang có xu hướng lan tỏa ra nhiều địa phương. Thành phố Hồ Chí Minh vẫn là trung tâm sôi động hàng đầu với lợi thế về thị trường, dòng vốn, cộng đồng doanh nghiệp, nhân lực công nghệ và khả năng kết nối quốc tế. Đây là nơi tập trung nhiều startup trong các lĩnh vực fintech, thương mại điện tử, logistics, AI, phần mềm và dịch vụ số. Với quy mô dân số lớn, sức mua mạnh và môi trường kinh doanh năng động, Thành phố Hồ Chí Minh có điều kiện thuận lợi để trở thành “phòng thí nghiệm thị trường” cho nhiều sản phẩm, dịch vụ công nghệ mới.
Hà Nội lại có thế mạnh khác: nguồn nhân lực chất lượng cao, hệ thống trường đại học, viện nghiên cứu, cơ quan hoạch định chính sách và cộng đồng trí thức lớn. Đây là lợi thế rất quan trọng đối với các startup trong những lĩnh vực đòi hỏi hàm lượng tri thức cao như AI, công nghệ giáo dục, công nghệ y tế, dữ liệu, phần mềm, an ninh mạng, công nghệ tài chính và các giải pháp phục vụ quản trị công. Nếu Thành phố Hồ Chí Minh nổi bật ở tính năng động thị trường, thì Hà Nội có lợi thế về nền tảng tri thức, nguồn nhân lực nghiên cứu và khả năng kết nối chính sách.
Đà Nẵng là một ví dụ đáng chú ý về khát vọng xây dựng một đô thị đổi mới sáng tạo ở miền Trung. Thành phố này có lợi thế về quy mô vừa phải, môi trường sống tốt, hạ tầng đô thị tương đối hiện đại, chính quyền năng động và định hướng phát triển công nghệ thông tin khá sớm. Đà Nẵng đang từng bước xây dựng hình ảnh một thành phố đáng sống, đáng làm việc và đáng khởi nghiệp. Với vị trí trung tâm của miền Trung, Đà Nẵng có thể trở thành điểm kết nối giữa các nguồn lực công nghệ, du lịch, dịch vụ, logistics và giáo dục đại học trong khu vực.
Hải Phòng cũng đang nổi lên như một địa phương có nhiều tiềm năng để phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo theo hướng gắn với công nghiệp, cảng biển, logistics và kinh tế biển. Đây là thành phố có truyền thống công nghiệp lâu đời, hệ thống cảng biển lớn, hạ tầng giao thông chiến lược, tốc độ đô thị hóa nhanh và khả năng thu hút đầu tư nước ngoài mạnh mẽ. Hệ sinh thái startup ở Hải Phòng vì vậy không nên chỉ được hình dung theo nghĩa các ứng dụng tiêu dùng hay dịch vụ số đơn thuần, mà cần được định vị sâu hơn ở các lĩnh vực công nghệ phục vụ sản xuất thông minh, logistics số, tự động hóa, công nghiệp hỗ trợ, kinh tế biển, năng lượng sạch, quản trị chuỗi cung ứng và chuyển đổi xanh trong các khu công nghiệp. Đây là hướng đi rất phù hợp với đặc thù của một thành phố cảng, một trung tâm công nghiệp lớn và một cực tăng trưởng quan trọng của vùng duyên hải Bắc Bộ.
Cần Thơ và vùng Đồng bằng sông Cửu Long lại gợi mở một hướng phát triển khác của hệ sinh thái startup: khởi nghiệp đổi mới sáng tạo gắn với nông nghiệp, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và thích ứng biến đổi khí hậu. Với vai trò là trung tâm của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, Cần Thơ có thể trở thành nơi hội tụ các giải pháp công nghệ cho nông nghiệp thông minh, chế biến nông sản, quản lý tài nguyên nước, logistics nông nghiệp, thương mại điện tử nông sản và thích ứng với xâm nhập mặn, sụt lún, biến đổi khí hậu. Đây là những bài toán rất lớn, không chỉ của một vùng, mà còn của an ninh lương thực, sinh kế nông dân và phát triển bền vững quốc gia.
Từ những ví dụ đó có thể thấy, hệ sinh thái startup Việt Nam không nên được xây dựng theo một mô hình đồng dạng. Mỗi địa phương cần phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp dựa trên lợi thế riêng của mình. Thành phố Hồ Chí Minh có thể mạnh về thị trường, vốn và công nghệ tiêu dùng; Hà Nội mạnh về tri thức, nghiên cứu và chính sách; Đà Nẵng mạnh về đô thị thông minh, công nghệ thông tin và dịch vụ; Hải Phòng mạnh về công nghiệp, cảng biển, logistics và sản xuất thông minh; Cần Thơ mạnh về nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế xanh và thích ứng biến đổi khí hậu. Khi mỗi địa phương biết khai thác đúng lợi thế, mạng lưới startup quốc gia sẽ trở nên đa dạng, bổ trợ lẫn nhau và có sức cạnh tranh cao hơn.
Tuy nhiên, muốn hệ sinh thái startup phát triển thực chất, không thể chỉ dừng lại ở các cuộc thi ý tưởng, sự kiện truyền thông hay phong trào khởi nghiệp bề nổi. Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo cần một hệ sinh thái đầy đủ, trong đó có ít nhất năm trụ cột quan trọng.
Thứ nhất là thể chế thuận lợi. Startup thường đi nhanh hơn khuôn khổ quản lý truyền thống. Nhiều mô hình kinh doanh mới xuất hiện trước khi pháp luật kịp điều chỉnh. Nếu quản lý quá chặt ngay từ đầu, chúng ta có thể làm mất cơ hội đổi mới; nhưng nếu buông lỏng hoàn toàn, rủi ro cho người dân, thị trường và xã hội cũng rất lớn. Vì vậy, cần có cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, nhất là trong các lĩnh vực mới như fintech, dữ liệu, AI, y tế số, giáo dục số, năng lượng mới và kinh tế tuần hoàn.
Thứ hai là vốn. Startup đổi mới sáng tạo thường cần vốn đầu tư mạo hiểm, bởi rủi ro cao nhưng khả năng tăng trưởng cũng lớn. Vốn tín dụng truyền thống không phải lúc nào cũng phù hợp với startup, vì nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp chưa có tài sản thế chấp, chưa có dòng tiền ổn định, thậm chí chưa có lợi nhuận trong giai đoạn đầu. Do đó, cần phát triển mạnh hơn các quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ thiên thần, quỹ đổi mới sáng tạo, cơ chế đồng đầu tư công tư và các kênh tài chính phù hợp với đặc thù của startup.
Thứ ba là nhân lực. Một ý tưởng tốt sẽ khó đi xa nếu thiếu đội ngũ có năng lực công nghệ, quản trị, tài chính, pháp lý và thị trường. Vì vậy, trường đại học cần được đặt vào trung tâm của hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Đại học không chỉ là nơi đào tạo nhân lực, mà phải trở thành nơi nuôi dưỡng ý tưởng, hình thành nhóm nghiên cứu, ươm tạo doanh nghiệp khoa học – công nghệ và kết nối với thị trường. Muốn vậy, cần khuyến khích mạnh mẽ hơn hoạt động nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và khởi nghiệp trong sinh viên, giảng viên, nhà khoa học trẻ.
Thứ tư là thị trường. Startup không thể sống bằng sự hỗ trợ mãi mãi. Cuối cùng, sản phẩm hoặc dịch vụ của startup phải được thị trường chấp nhận. Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua đặt hàng công, mua sắm công đổi mới sáng tạo, kết nối với doanh nghiệp lớn, hỗ trợ thử nghiệm sản phẩm trong môi trường thực tế. Đặc biệt, các doanh nghiệp lớn cần đóng vai trò “người kéo hệ sinh thái”, mở ra cơ hội hợp tác, thử nghiệm và mở rộng thị trường cho startup.
Thứ năm là văn hóa đổi mới sáng tạo. Đây là yếu tố rất quan trọng nhưng đôi khi chưa được nhìn nhận đúng mức.
“Văn hóa đổi mới sáng tạo” có thể hiểu là hệ giá trị, thói quen tư duy và cách ứng xử xã hội khuyến khích con người dám nghĩ khác, dám làm mới, dám thử nghiệm, dám chịu trách nhiệm và dám chấp nhận thất bại trong giới hạn cho phép để tạo ra giá trị mới. Nói cách khác, đổi mới sáng tạo không chỉ là câu chuyện của phòng thí nghiệm, khu công nghệ cao hay doanh nghiệp công nghệ. Nó phải trở thành một phẩm chất xã hội, một năng lực quốc gia và một phương thức vận hành của cả hệ thống.
Một xã hội có văn hóa đổi mới sáng tạo là xã hội không vội vàng phủ định những ý tưởng khác biệt; không coi thất bại trong thử nghiệm là điều đáng xấu hổ; không đóng khung người trẻ trong những lối mòn an toàn; không chỉ đánh giá con người bằng sự tuân thủ, mà còn biết trân trọng năng lực phát hiện vấn đề và đề xuất giải pháp mới.
Trong giáo dục, văn hóa đổi mới sáng tạo đòi hỏi phải giảm dần lối học thụ động, học thuộc, học để đối phó, chuyển sang phát triển năng lực đặt câu hỏi, phản biện, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Trong khu vực công, văn hóa đổi mới sáng tạo đòi hỏi cán bộ, công chức không chỉ làm đúng quy trình, mà còn phải biết tìm cách phục vụ người dân và doanh nghiệp tốt hơn, nhanh hơn, minh bạch hơn. Trong doanh nghiệp, văn hóa đổi mới sáng tạo đòi hỏi lãnh đạo không chỉ quản trị bằng mệnh lệnh, mà phải tạo môi trường để nhân viên đề xuất sáng kiến, thử nghiệm sản phẩm mới và cải tiến quy trình. Trong xã hội, văn hóa đổi mới sáng tạo đòi hỏi thái độ cởi mở hơn với cái mới, với công nghệ mới, với cách làm mới và cả với những con người dám đi con đường khác.
Đây chính là nền tảng mềm nhưng có ý nghĩa quyết định. Bởi công nghệ có thể nhập khẩu, máy móc có thể mua được, vốn có thể huy động, nhưng văn hóa sáng tạo thì không thể vay mượn. Nó phải được bồi đắp lâu dài từ giáo dục, gia đình, nhà trường, doanh nghiệp, truyền thông và chính sách công.
Ở góc độ chính sách, cần coi xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo là một nhiệm vụ lâu dài. Chúng ta không chỉ cần thêm nhiều startup, mà cần một xã hội có nhiều con người biết khởi tạo giá trị mới trong công việc của mình. Một giáo viên đổi mới phương pháp dạy học, một bác sĩ ứng dụng công nghệ để quản lý bệnh nhân tốt hơn, một công chức cải tiến quy trình giải quyết thủ tục hành chính, một nông dân dùng dữ liệu để canh tác hiệu quả hơn, một doanh nghiệp nhỏ chuyển đổi số để tiếp cận thị trường rộng hơn ... tất cả đều là biểu hiện của văn hóa đổi mới sáng tạo.
Đối với Việt Nam, phát triển hệ sinh thái startup không chỉ nhằm tạo ra thêm nhiều doanh nghiệp công nghệ. Xa hơn, đó là cách để khơi dậy tinh thần tự cường, khát vọng vươn lên và năng lực sáng tạo của người Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Một quốc gia muốn phát triển nhanh và bền vững không thể chỉ dựa vào tài nguyên hay lợi thế lao động giá rẻ. Quốc gia ấy phải biết biến trí tuệ con người thành nguồn lực phát triển, biến dữ liệu thành tài sản, biến công nghệ thành năng suất, biến ý tưởng thành sản phẩm và biến khát vọng thành năng lực cạnh tranh.
Hệ sinh thái startup, vì thế, chính là một trong những thước đo quan trọng của sức sống đổi mới sáng tạo quốc gia. Khi tinh thần khởi nghiệp không còn là phong trào nhất thời mà trở thành văn hóa phát triển, khi mỗi địa phương biết tìm ra lợi thế riêng để nuôi dưỡng sáng tạo, khi mỗi trường đại học, mỗi doanh nghiệp, mỗi cơ quan công quyền đều trở thành một mắt xích của hệ sinh thái đổi mới, khi đó Việt Nam sẽ có cơ sở vững chắc hơn để bước vào tương lai số với tâm thế chủ động, tự tin và có bản sắc.
Mời độc giả xem thêm video Giới trẻ quay lại với thú vui của thế hệ trước:
TS. Nguyễn Thị Việt Nga - Phó Trưởng Đoàn Đại biểu Quốc hội TP Hải Phòng
Nguồn Tri Thức & Cuộc Sống : https://kienthuc.net.vn/tri-thuc-du-lieu-cong-nghe-con-nguoi-va-lua-chon-ve-tuong-lai-dan-toc-post1619672.html