Trở lại với than hay tăng tốc nguồn năng lượng tái tạo?

Trở lại với than hay tăng tốc nguồn năng lượng tái tạo?
3 giờ trướcBài gốc
Quay lại nhiên liệu hóa thạch: giải pháp tình thế hay bước lùi chiến lược?
Kể từ khi xung đột tại Trung Đông bùng phát hôm 28-2-2026, thị trường năng lượng toàn cầu đã bước vào một cuộc khủng hoảng trầm trọng với giá dầu chạm mức cao nhất trong hơn ba năm qua, trong khi giá khí đốt cũng tăng vọt. Tình trạng giá năng lượng leo thang và thiếu hụt nguồn cung trầm trọng do gián đoạn hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz đang đẩy nhiều nền kinh tế vào thế khó.
Những diễn biến gần đây cho thấy một phản ứng gần như bản năng của các nền kinh tế mỗi khi đối mặt với khủng hoảng năng lượng: quay trở lại với nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, lần này, sự quay lại đó không chỉ còn là câu chuyện kỹ thuật mà đã trở thành một tranh cãi chính sách rõ rệt.
Hôm 25-3, chính trường Anh chứng kiến một cuộc tranh luận đáng chú ý khi phe đối lập trực diện chất vấn chính phủ về kế hoạch đẩy mạnh khai thác dầu khí ở Biển Bắc, nhằm giảm bớt sức ép từ những biến động thị trường năng lượng toàn cầu. Theo bà Kemi Badenoch, lãnh đạo đảng Bảo thủ đối lập, “mỏ khí Jackdaw có thể đi vào hoạt động trước mùa đông, và cung cấp năng lượng sưởi ấm cho 1,6 triệu hộ gia đình”.
Đáp lại những thúc giục này, Chính phủ Anh cho rằng việc mở rộng khai thác không phải là giải pháp căn bản để ổn định thị trường năng lượng. Thủ tướng Keir Starmer thừa nhận thực tế rằng “dầu và khí đốt vẫn sẽ là một phần của cơ cấu năng lượng trong nhiều năm tới”, nhưng đồng thời nhấn mạnh việc phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch khiến nền kinh tế “bị giữ làm con tin” trước biến động giá. Ông khẳng định, “để kiểm soát giá năng lượng, cách duy nhất là phát triển năng lượng tái tạo”.
Cuộc tranh luận tại Anh đã phản ánh rõ sự lựa chọn không dễ dàng mà nhiều quốc gia đang phải đối mặt: ưu tiên các nguồn nhiên liệu hóa thạch để đảm bảo an ninh năng lượng trong ngắn hạn, hay kiên định với lộ trình chuyển đổi sang năng lượng sạch.
Tại châu Á, lựa chọn trước mắt đang nghiêng về phía đảm bảo nguồn cung. Khi nguồn cung LNG bị gián đoạn do xung đột tại Trung Đông, nhiều nền kinh tế lớn đã nhanh chóng chuyển sang than như một “van an toàn”.
Ấn Độ - nền kinh tế tiêu thụ than lớn thứ hai thế giới - gia tăng sử dụng than để đáp ứng nhu cầu điện mùa hè lên tới khoảng 270 gigawatt. Hàn Quốc cho phép tăng sản lượng điện từ than khi nguồn LNG thiếu hụt. Indonesia ưu tiên sử dụng than trong nước thay vì xuất khẩu, trong khi Thái Lan và Philippines đều tăng công suất điện than để tránh thiếu điện.
Ông Sam Reynolds, trưởng nhóm nghiên cứu tại IEEFA, nhận định thẳng thắn: “Các quốc gia sẽ làm mọi thứ cần thiết để tránh thiếu điện… và trong nhiều trường hợp, đó là than”. Nhưng ông cũng cảnh báo hệ quả đi kèm là “phát thải cao hơn và chất lượng không khí tệ hơn”.
Không chỉ môi trường, yếu tố kinh tế cũng trở nên phức tạp hơn. Giá than tại thị trường châu Á đã tăng mạnh trở lại - riêng giá than Newcastle của Úc tăng khoảng 13% kể từ khi xung đột nổ ra.
Vấn đề cốt lõi là: các quyết định ngắn hạn này có thể tạo ra “hiệu ứng khóa carbon”, khi các cơ sở hạ tầng nhiên liệu hóa thạch được duy trì lâu hơn dự kiến.
Năng lượng tái tạo: từ “năng lượng xanh” đến công cụ địa chính trị
Trong bối cảnh đó, một sự thay đổi đáng chú ý đang diễn ra khi năng lượng tái tạo giờ đây không còn được thúc đẩy chủ yếu bởi mục tiêu môi trường, mà ngày càng được coi là một trụ cột quan trọng của an ninh năng lượng và kinh tế.
Tại hội nghị CERAWeek, ông Geoffrey Pyatt, cựu Trợ lý Ngoại trưởng Mỹ phụ trách tài nguyên năng lượng, nhấn mạnh rằng các quốc gia đang đầu tư vào điện gió, điện mặt trời và pin lưu trữ “không phải vì mục tiêu khí hậu, mà vì khả năng tiếp cận năng lượng về mặt kinh tế… và như một lựa chọn an ninh năng lượng”. Năng lượng tái tạo có thể được sản xuất tại chỗ, giúp các quốc gia giảm đáng kể rủi ro địa chính trị.
Yếu tố kinh tế càng củng cố xu hướng này. Giá dầu và khí tăng mạnh khiến các công nghệ điện hóa trở nên cạnh tranh hơn.
Sự phân hóa rõ rệt: hệ thống năng lượng quyết định khả năng chống chịu
Cuộc khủng hoảng hiện nay đã tạo ra một sự phân hóa rõ rệt giữa các nền kinh tế.
Tại châu Âu, những quốc gia đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo và đa dạng hóa nguồn cung đang chịu tác động nhẹ hơn. Tây Ban Nha là ví dụ điển hình: nhờ phát triển nhanh điện gió và điện mặt trời, quốc gia này đã giảm đáng kể sự phụ thuộc vào khí đốt, qua đó hạn chế biến động giá điện. Ngược lại, Ý - nơi khí đốt chiếm tới 40-50% sản lượng điện - lại chịu tác động mạnh hơn từ biến động giá năng lượng.
Ở cấp độ khu vực, kể từ sau khi xung đột Nga - Ukraine bùng phát, châu Âu đã giảm mạnh phụ thuộc vào khí đốt Nga, từ khoảng 40% xuống còn 6%. Đồng thời, năng lượng tái tạo hiện chiếm khoảng 40% sản lượng điện tại nhiều thị trường lớn như Anh và Đức.
Một yếu tố quan trọng khác là khả năng “tự chủ năng lượng” ở cấp độ vi mô. Theo ông Matthew Clayton, Giám đốc điều hành Thrive Renewables, các hộ gia đình sử dụng điện mặt trời kết hợp pin lưu trữ có thể “được bảo vệ đáng kể” khỏi biến động giá điện.
Những ví dụ này cho thấy: cấu trúc hệ thống năng lượng - chứ không phải quy mô nền kinh tế - mới là yếu tố quyết định khả năng chống chịu trong khủng hoảng.
Châu Á trước ngã rẽ chiến lược: cú sốc Hormuz và động lực chuyển dịch
Châu Á hiện là khu vực chịu tác động mạnh nhất từ cú sốc năng lượng lần này, đồng thời cũng là nơi quyết định tương lai của quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Đây hiện là khu vực tiêu thụ hơn một nửa năng lượng thế giới.
Chia sẻ với AP, bà Sonia Dunlop, Giám đốc điều hành Hội đồng Năng lượng Mặt trời toàn cầu, bình luận rằng khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang đứng trước “một thời điểm quyết định”: hoặc chuyển sang nền kinh tế hiện đại dựa trên năng lượng sạch, hoặc tiếp tục phụ thuộc vào các mô hình cũ với nhiên liệu hóa thạch.
Cuộc khủng hoảng Trung Đông một lần nữa phơi bày sự mong manh của hệ thống năng lượng phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Trong ngắn hạn, thế giới có thể quay lại với than và dầu khí để duy trì ổn định, nhưng về dài hạn, chính những cú sốc này đang thúc đẩy quá trình chuyển dịch.
Điểm đáng chú ý là châu Á không phải “tay trắng” trong quá trình chuyển dịch. Báo cáo mới được Diễn đàn châu Á Bác Ngao 2026 công bố cho thấy khu vực này hiện chiếm khoảng 58% công suất năng lượng tái tạo toàn cầu, với tổng công suất hơn 5,3 terawatt. Trong đó, riêng Trung Quốc chiếm khoảng 45% năng lực năng lượng sạch toàn cầu và lần đầu tiên công suất điện gió - mặt trời đã vượt nhiệt điện.
Dù vậy, một nghịch lý vẫn tồn tại: song song với quá trình đầu tư vào năng lượng sạch, nhiều nền kinh tế châu Á vẫn phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch. Than đá tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong hệ thống điện của không ít quốc gia. Hạ tầng lưới điện chưa đồng bộ khiến việc tích hợp năng lượng tái tạo gặp khó khăn, trong khi hạn chế về tài chính và chính sách tiếp tục làm chậm tiến độ chuyển dịch.
Chính vì vậy, cú sốc Hormuz có thể đóng vai trò như một “chất xúc tác”. Khi nguồn cung bị gián đoạn và giá nhiên liệu tăng cao, lợi thế của năng lượng nội địa - đặc biệt là năng lượng tái tạo - trở nên rõ ràng hơn.
Năng lượng hạt nhân: mảnh ghép bổ sung trong bức tranh an ninh năng lượng
Song song với năng lượng tái tạo, năng lượng hạt nhân cũng đang dần trở lại như một lựa chọn chiến lược.
Tại châu Âu, xu hướng hiện nay là kéo dài tuổi thọ các nhà máy hiện có thay vì xây dựng mới, trong khi các dự án lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) vẫn đang trong giai đoạn phát triển và chưa có dự án thương mại đáng kể. Tuy nhiên, vai trò của hạt nhân trong việc giảm phụ thuộc vào khí đốt là rất rõ ràng. Pháp - nơi điện hạt nhân chiếm khoảng 44% sản lượng điện - được đánh giá có mức độ an ninh năng lượng cao hơn trong bối cảnh hiện nay.
Tại châu Á - nơi nhu cầu điện tăng nhanh và yêu cầu ổn định hệ thống ngày càng cao, xu hướng này đang diễn ra khá sôi động. Trong khi các nền kinh tế lớn như Trung Quốc hay Nhật Bản tiếp tục đẩy mạnh các dự án điện hạt nhân, nhiều quốc gia Đông Nam Á cũng đang có những bước đi mang tính chất khởi động.
Việt Nam đã tái khởi động chương trình điện hạt nhân và xúc tiến dự án Ninh Thuận, coi đây là một trụ cột trong chiến lược an ninh năng lượng dài hạn.
Indonesia cũng đưa hạt nhân vào quy hoạch điện quốc gia, với mục tiêu triển khai lò phản ứng đầu tiên vào đầu thập niên 2030. Bên cạnh đó, Philippines đang đẩy nhanh hoàn thiện khung pháp lý, hướng tới vận hành nhà máy vào khoảng năm 2032, trong khi Malaysia và Thái Lan vẫn ở giai đoạn nghiên cứu, với định hướng ưu tiên công nghệ SMR.
Động lực chính của xu hướng này không chỉ là giảm phát thải, mà là đảm bảo nguồn điện ổn định cho tăng trưởng kinh tế - đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu điện từ các trung tâm dữ liệu, công nghiệp và đô thị hóa tăng mạnh.
Tuy nhiên, hạt nhân không phải là giải pháp dễ dàng. Chi phí đầu tư lớn, thời gian xây dựng dài, cùng với các lo ngại về an toàn và xử lý chất thải là những rào cản đáng kể. Một số chuyên gia cảnh báo rằng trong bối cảnh khủng hoảng, hạt nhân có thể trở nên hấp dẫn hơn, nhưng cần được triển khai một cách thận trọng để tránh rủi ro dài hạn.
Cuộc khủng hoảng Trung Đông một lần nữa phơi bày sự mong manh của hệ thống năng lượng phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Trong ngắn hạn, thế giới có thể quay lại với than và dầu khí để duy trì ổn định, nhưng về dài hạn, chính những cú sốc này đang thúc đẩy quá trình chuyển dịch.
Vấn đề không còn là liệu chuyển dịch có diễn ra hay không, mà là tốc độ và mức độ quyết liệt. Những nền kinh tế tận dụng được cơ hội để phát triển năng lượng sạch và đa dạng hóa nguồn cung sẽ chiếm ưu thế, trong khi sự phụ thuộc kéo dài vào nhiên liệu hóa thạch đồng nghĩa với rủi ro bất ổn.
Nguồn: Reuters, CNBC, Euronews, DW, Xinhua, AP, NPR, The Guardian, Wind Europe
Lạc Diệp
Nguồn Saigon Times : https://thesaigontimes.vn/tro-lai-voi-than-hay-tang-toc-nguon-nang-luong-tai-tao/