Ảnh minh họa: baochinhphu.vn
Sáng ngày 8/6 vừa qua, tại Trụ sở Trung ương Đảng, trong buổi làm việc với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương và các cơ quan liên quan về Đề án tổng kết Nghị quyết số 36-NQ/TW, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh một tầm nhìn mang tính thời đại. Người đứng đầu Đảng và Nhà nước khẳng định mọi quy hoạch, chiến lược, chương trình phát triển biển đều phải đặt dưới yêu cầu tiên quyết là bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia, đồng thời giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, nâng cao năng lực phòng thủ và bảo vệ lợi ích quốc gia trên biển. Định hướng này chính là "kim chỉ nam" cho việc định nghĩa lại giá trị của đại dương trong tiến trình phát triển của đất nước.
Nếu coi không gian biển là một hệ sinh thái chỉnh thể, thì mọi hoạt động kinh tế, quốc phòng, an ninh và đối ngoại phải được định vị trong một hệ quy chiếu đồng nhất. Trong nhiều thập kỷ, chúng ta thường tiếp cận biển thông qua các phân khúc ngành nghề riêng lẻ như đánh bắt hải sản, khai thác khoáng sản hay vận tải hàng hải. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, cách tiếp cận này bộc lộ những hạn chế về tính liên kết và tối ưu hóa nguồn lực. Việc tư duy lại về biển đòi hỏi phải coi đây là một nền tảng tích hợp, nơi các luồng dữ liệu, hạ tầng logistics thông minh và công nghệ cao hội tụ để tạo ra giá trị gia tăng bền vững. Theo tinh thần của "Định nghĩa", biển không chỉ là tài nguyên mà là không gian chiến lược kết nối, là địa bàn triển khai các hoạt động khoa học, công nghệ, quốc phòng và an ninh.
Có thể thấy, khoa học công nghệ và chuyển đổi số chính là "chìa khóa" vạn năng để mở cánh cửa đại dương. Khi dữ liệu trở thành tài nguyên chiến lược, sức mạnh của một quốc gia biển không còn được đo đếm bằng sản lượng khai thác truyền thống, mà bằng năng lực dự báo, khả năng quan trắc thông minh và hiệu suất quản trị dựa trên trí tuệ nhân tạo. Việc xây dựng một "bản đồ số đại dương" hay hệ thống dữ liệu biển quốc gia không chỉ phục vụ phát triển kinh tế, mà còn là công cụ hữu hiệu để củng cố năng lực giám sát, bảo đảm chủ quyền từ sớm, từ xa. Đây là sự chuyển dịch từ quản lý thụ động sang quản trị chủ động dựa trên nền tảng kỹ thuật số hiện đại.
Xét trên phương diện kinh tế, biển cần được xem là động lực tăng trưởng mũi nhọn để hiện thực hóa khát vọng quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045. Các trung tâm kinh tế biển hiện đại, gắn kết với hạ tầng cảng biển nước sâu và mạng lưới logistics đẳng cấp khu vực, sẽ đóng vai trò như những "cực tăng trưởng" lan tỏa. Hơn nữa, việc khai thác các lĩnh vực mới như năng lượng tái tạo ngoài khơi, công nghệ sinh học biển và kinh tế số trên biển sẽ tạo ra một cú hích đột phá, đưa Việt Nam hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Quản trị không gian biển quốc gia hiện đại phải được xây dựng dựa trên sự hài hòa giữa khai thác và bảo tồn, giữa phát triển và củng cố tiềm lực quốc phòng. Trong mô hình này, mỗi công trình kinh tế ven biển không chỉ mang giá trị vật chất, mà còn là các "cột mốc" khẳng định sự hiện diện và làm chủ của quốc gia trên biển. Đó là một cách tiếp cận mang tính triết học, là biển không chỉ là nơi ta rút tỉa tài nguyên, mà là không gian ta bồi đắp tiềm lực để giữ vững hòa bình.
Khát vọng về một quốc gia biển mạnh trong thế kỷ XXI không phải là một đích đến tĩnh tại, mà là một lộ trình phát triển không ngừng nghỉ. Tư duy mới về biển, với tầm nhìn khoa học, bền vững và đột phá, chính là "la bàn" để chúng ta định hướng hành trình vươn ra đại dương, hiện thực hóa khát vọng về một Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc và tự cường.
Xây Dựng