Nhắc đến cá lóc, nhiều người thường nghĩ đến phần thịt trắng, chắc và ngọt. Tuy nhiên, trứng cá lóc cũng là nguồn cung cấp protein, axit béo Omega-3 cùng nhiều vitamin, khoáng chất quan trọng cho tim mạch, não bộ và thị lực. Đây là thực phẩm phù hợp để bổ sung vào thực đơn hàng ngày, nhất là với những gia đình ưa chuộng món ăn tự nhiên, ít chế biến công nghiệp.
Giá trị dinh dưỡng của trứng cá lóc
Cá lóc là loài cá nước ngọt phổ biến tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á, sinh sống chủ yếu ở ao hồ, sông ngòi, đồng ruộng. Trứng cá lóc là phần buồng trứng của cá cái, có màu vàng nhạt, hạt nhỏ li ti, được bao bọc trong lớp màng mỏng. Khi nấu chín, trứng không bị vỡ nát mà kết thành khối, có vị béo nhẹ, bùi và dễ ăn.
Không chỉ phần thịt, trứng cá lóc từ lâu đã được người dân xem là món ăn dân dã nhưng giàu giá trị dinh dưỡng
Theo ước tính, trong 100g trứng cá lóc tươi có thể cung cấp khoảng 140-260 kcal, chứa 20-26g protein chất lượng cao, dễ tiêu hóa. Hàm lượng chất béo dao động từ 6-18g, trong đó có khoảng 0,8-1,2g Omega-3 (chủ yếu là DHA và EPA). Ngoài ra, trứng cá lóc còn chứa vitamin D, vitamin B12, sắt và selen - những vi chất cần thiết cho nhiều hoạt động sống của cơ thể.
Hàm lượng dinh dưỡng của trứng cá lóc có thể thay đổi tùy theo môi trường sống của cá, chế độ ăn trong tự nhiên, thời điểm thu hoạch cũng như cách chế biến và bảo quản.
Những lợi ích nổi bật đối với sức khỏe
Nhờ giàu dưỡng chất, trứng cá lóc được xem là “kho dinh dưỡng” tự nhiên nếu được sử dụng với liều lượng hợp lý.
Trước hết, trứng cá lóc có lợi cho tim mạch nhờ hàm lượng Omega-3 giúp giảm triglyceride trong máu, hạn chế nguy cơ xơ vữa động mạch, đồng thời hỗ trợ ổn định huyết áp và cải thiện tuần hoàn máu. Việc bổ sung trứng cá lóc đúng cách có thể góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Bên cạnh đó, DHA trong trứng cá lóc đóng vai trò quan trọng đối với não bộ và thị lực. Dưỡng chất này giúp cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung, hỗ trợ chức năng nhận thức, đặc biệt cần thiết cho trẻ em trong giai đoạn phát triển và phụ nữ mang thai. Đồng thời, DHA kết hợp cùng các vitamin tan trong chất béo giúp bảo vệ mắt, giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng.
Trứng cá lóc cũng góp phần tăng cường sức đề kháng nhờ chứa vitamin D, selen và kẽm - những chất giúp điều hòa hoạt động miễn dịch, tăng khả năng chống lại vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh.
Đối với hệ xương khớp, vitamin D trong trứng cá lóc hỗ trợ hấp thụ canxi tốt hơn, góp phần duy trì mật độ xương, hạn chế nguy cơ loãng xương và thoái hóa khớp, nhất là ở người cao tuổi và phụ nữ sau mãn kinh.
Ngoài ra, các chất béo lành mạnh, protein và chất chống oxy hóa trong trứng cá lóc còn giúp nuôi dưỡng làn da, làm chậm quá trình lão hóa và hỗ trợ mái tóc chắc khỏe, giảm gãy rụng.
Sử dụng trứng cá lóc sao cho hiệu quả
Để trứng cá lóc phát huy tối đa giá trị dinh dưỡng, khâu lựa chọn và chế biến đóng vai trò quan trọng. Nên chọn trứng có màu vàng tươi, hạt căng đều, không nhão, không có mùi lạ. Trứng tươi thường có mùi đặc trưng nhẹ của cá lóc, không hôi tanh.
Khi sơ chế, nên rửa trứng nhẹ nhàng bằng nước muối loãng rồi tráng lại với nước sạch, tránh bóp mạnh làm vỡ hạt trứng. Một số mẹo dân gian như ngâm trứng với nước vo gạo, nước gừng, rượu trắng hoặc vài giọt chanh cũng giúp khử mùi tanh hiệu quả.
Trứng cá lóc có thể chế biến thành nhiều món lành mạnh như hấp gừng, kho tiêu hoặc nấu cháo cho trẻ nhỏ, người cần bồi bổ; các món chiên nên ăn hạn chế để tránh dư thừa dầu mỡ. Theo khuyến nghị, chỉ nên dùng trứng cá lóc 1-2 lần mỗi tuần, mỗi lần khoảng 100-150g, tránh ăn quá nhiều gây dư thừa cholesterol và mất cân đối dinh dưỡng. Sử dụng đúng cách, trứng cá lóc vừa ngon miệng vừa là thực phẩm bổ dưỡng cho bữa ăn gia đình.
Chung Thủy/VOV.VN (Tổng hợp)