Tham gia thị trường LNG toàn cầu giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung, bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải, nhưng đòi hỏi khung pháp lý minh bạch, cơ chế giá tiệm cận thị trường và cách tiếp cận quản trị rủi ro hiện đại.
Trong cuộc trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam chia sẻ về vai trò của LNG và định hướng hội nhập để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam - Ảnh: Thái Mạnh
Phù hợp xu hướng chuyển dịch năng lượng
- Trong bối cảnh Việt Nam cam kết Net Zero và nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng cao, ông đánh giá như thế nào về vai trò chiến lược của khí LNG trong cơ cấu năng lượng quốc gia?
TS. Nguyễn Quốc Thập: Tôi cho rằng trong bức tranh năng lượng hiện nay của Việt Nam, LNG cần được nhìn nhận như một lựa chọn chiến lược mang tính chuyển tiếp có tính toán chứ không phải giải pháp thay thế lâu dài cho mọi nguồn năng lượng khác. Cam kết Net Zero đặt ra yêu cầu giảm dần các nguồn phát thải cao, trong khi nhu cầu điện cho sản xuất và đời sống vẫn tăng đều theo đà phát triển của nền kinh tế
So với than, khí LNG sạch hơn, linh hoạt hơn trong vận hành và phù hợp với đặc điểm hệ thống điện đang chuyển dịch mạnh sang các nguồn năng lượng tái tạo. Điện khí có khả năng khởi động nhanh, điều chỉnh công suất tốt nên đóng vai trò cân bằng cho điện gió và điện mặt trời vốn phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Đây là yếu tố rất quan trọng để giữ ổn định hệ thống điện quốc gia trong giai đoạn chuyển đổi.
Tôi cũng muốn nhấn mạnh rằng, LNG giúp Việt Nam chủ động hơn về an ninh năng lượng trong trung hạn. Việc có thêm LNG trong cơ cấu cung ứng sẽ giảm áp lực lên những nguồn truyền thống và tạo dư địa để chúng ta chuẩn bị cho các giải pháp năng lượng sạch sâu hơn trong tương lai.
Cơ hội nâng tầm vị thế
- Việc hội nhập sâu hơn vào thị trường LNG quốc tế đang đặt Việt Nam trước những cơ hội và rủi ro gì, thưa ông?
TS. Nguyễn Quốc Thập: Trước hết về cơ hội, Việt Nam có lợi thế địa lý rất thuận lợi. Đường bờ biển trải dài từ Bắc vào Nam, nhiều cảng nước sâu có thể tiếp nhận tàu trọng tải lớn. Đây là điều kiện quan trọng để phát triển hạ tầng nhập khẩu và trung chuyển LNG.
Thị trường LNG quốc tế hiện nay phát triển mạnh nhờ nguồn tài nguyên khí dồi dào, công nghệ và logistics ngày càng hoàn thiện. Việt Nam đã tham gia thị trường khí hơn 20 năm, các doanh nghiệp trong nước đã có bước tiếp cận thực tế. Việc nhập khẩu LNG với quy mô kho cảng ban đầu khoảng 1 triệu tấn/năm cho thấy chúng ta có nền tảng ban đầu. Nếu triển khai tốt Việt Nam hoàn toàn có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi LNG khu vực và toàn cầu.
Tuy nhiên, song song với cơ hội là những rủi ro cần được nhìn nhận rõ. LNG là thị trường quốc tế, giá cả biến động theo cung cầu toàn cầu và chịu tác động lớn từ yếu tố địa chính trị. Đây là thách thức không nhỏ.
Khung pháp lý trong nước đang được hoàn thiện, song để hội nhập sâu, hệ thống chính sách cần bảo đảm tính minh bạch, khả thi và tương thích với thông lệ quốc tế. Ngoài ra, doanh nghiệp trong nước còn hạn chế về quy mô và kinh nghiệm thương mại quốc tế. Tập quán kinh doanh cũng cần thay đổi theo hướng chuyên nghiệp và hội nhập hơn.
Những yếu tố này cần được chủ động xử lý để biến cơ hội thành lợi thế thực chất trong quá trình phát triển thị trường LNG.
Kho cảng trung tâm LNG Thị Vải. Ảnh: PVN
- Ông đánh giá mức độ sẵn sàng của hạ tầng LNG Việt Nam hiện nay ra sao? Đâu là những điểm nghẽn cần được ưu tiên tháo gỡ để đáp ứng yêu cầu hội nhập?
TS. Nguyễn Quốc Thập: Nếu nói một cách thẳng thắn thì hạ tầng LNG của Việt Nam hiện nay mới ở giai đoạn khởi đầu, có bước tiến nhưng chưa thể coi là sẵn sàng đồng bộ cho yêu cầu hội nhập sâu. Chúng ta đã có một số dự án kho cảng LNG được đưa vào vận hành hoặc chuẩn bị vận hành, đây là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, nhìn tổng thể chuỗi LNG từ nhập khẩu, tồn trữ, tái hóa khí đến tiêu thụ thì các mắt xích vẫn chưa thực sự ăn khớp với nhau.
Điểm nghẽn đầu tiên là tính đồng bộ trong quy hoạch và triển khai. Có nơi kho cảng đi trước nhưng nguồn tiêu thụ chưa rõ ràng, có nơi dự án điện khí lại chậm tiến độ do vướng cơ chế hoặc thủ tục. Khi các khâu không gặp nhau đúng thời điểm thì rủi ro đội chi phí và lãng phí đầu tư là rất lớn.
Thứ hai là vấn đề cơ chế giá và hợp đồng. LNG là nguồn năng lượng nhập khẩu, giá biến động theo thị trường quốc tế, trong khi cơ chế giá điện khí trong nước vẫn còn nhiều ràng buộc. Nếu không làm rõ được cách chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước, doanh nghiệp khí và doanh nghiệp điện thì rất khó thu hút đầu tư dài hạn.
Cuối cùng là năng lực tổ chức thực hiện. LNG là lĩnh vực mới, đòi hỏi kinh nghiệm quản lý, vận hành và phối hợp liên ngành rất cao. Việc ưu tiên tháo gỡ cần tập trung vào hoàn thiện cơ chế chính sách rõ ràng, ổn định và tạo điều kiện để các dự án trong chuỗi LNG được triển khai đồng thời, tránh tình trạng mạnh ai nấy làm.
Cơ chế đột phá
- Theo ông Việt Nam cần xây dựng chiến lược hội nhập LNG theo hướng nào để vừa thu hút được nguồn lực quốc tế vừa phát huy vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp trong nước?
TS. Nguyễn Quốc Thập: Chiến lược hội nhập LNG của Việt Nam cần được xây dựng theo hướng cân bằng giữa mở cửa và làm chủ chứ không nên nghiêng hẳn về một phía. LNG là lĩnh vực mới, vốn lớn, rủi ro cao nên nếu chỉ trông chờ vào nguồn lực trong nước thì rất khó đi nhanh. Ngược lại, nếu phụ thuộc quá nhiều vào đối tác nước ngoài thì sẽ khó giữ được quyền chủ động lâu dài trong những khâu then chốt.
Cách tiếp cận phù hợp là Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và định hướng, tạo khung chính sách ổn định, minh bạch để thu hút các tập đoàn năng lượng quốc tế tham gia đầu tư, đặc biệt ở các khâu cần công nghệ cao và vốn lớn. Trong khi đó, doanh nghiệp Việt Nam cần được đặt vào vị trí trung tâm của chuỗi, từng bước nắm giữ các khâu then chốt phù hợp với năng lực như đầu mối thị trường trong nước, vận hành hệ thống, phân phối và phát triển khách hàng tiêu thụ.
Tôi cho rằng mô hình hợp tác liên doanh, chia sẻ rủi ro và lợi ích là hướng đi khả thi trong giai đoạn đầu. Thông qua hợp tác, doanh nghiệp Việt Nam có điều kiện học hỏi kinh nghiệm quản lý, thương mại LNG và từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh. Khi thị trường đã hình thành rõ nét hơn, vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp trong nước sẽ ngày càng rõ.
Điều quan trọng là chiến lược hội nhập LNG phải gắn chặt với lợi ích dài hạn của an ninh năng lượng quốc gia. Thu hút vốn và công nghệ là cần thiết, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là xây dựng được một hệ sinh thái LNG mà trong đó doanh nghiệp Việt Nam đủ sức đứng vững và chủ động trong sân chơi khu vực và quốc tế.
Xin cảm ơn ông!
Theo Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII đến năm 2030, nguồn điện khí phải đầu tư mới tối đa gần 37.500 MW, trong đó 60% là khí hóa lỏng LNG (22.524 MW). Mức này tăng khoảng 7.000 MW so với trước điều chỉnh quy hoạch.
Nguyên Thảo (thực hiện)