Tư duy mới giải bài toán chống ngập đô thị

Tư duy mới giải bài toán chống ngập đô thị
3 giờ trướcBài gốc
Theo dõi tình hình ngập úng khi có mưa lớn trên địa bàn thành phố tại Trung tâm Giám sát và điều hành thông minh thành phố Đà Nẵng (IOC). Ảnh: H.H
Đà Nẵng sau hợp nhất đang bước vào giai đoạn phát triển mang tính bước ngoặt, khi không gian đô thị không còn giới hạn trong một cấu trúc đơn tâm quen thuộc mà mở rộng ra một hệ sinh thái đa dạng gồm núi, đồng bằng và ven biển.
Trong bối cảnh đó, vấn đề ngập úng không còn đơn thuần là hiện tượng hạ tầng quá tải sau mỗi trận mưa lớn, mà trở thành một biểu hiện của cấu trúc vận hành đô thị.
Công văn số 1861/UBND-SXD của UBND thành phố về triển khai các giải pháp phòng chống ngập úng khu vực đô thị trung tâm thành phố Đà Nẵng (cũ) và trung tâm thành phố Tam Kỳ (cũ), nếu nhìn ở bề mặt, là một chỉ đạo tăng cường các giải pháp chống ngập. Nhưng nếu đi sâu vào nội hàm, đây là tín hiệu của một sự chuyển đổi quan trọng: Từ quản lý hạ tầng thoát nước sang quản trị hệ thống đô thị dựa trên dữ liệu, cấu trúc và tư duy tích hợp.
Bước chuyển từ tư duy
Trong cách tiếp cận truyền thống, ngập úng thường được xử lý theo logic “điểm nào ngập thì xử lý điểm đó”. Hệ quả là đô thị bị chia cắt thành các bài toán kỹ thuật rời rạc, nơi mỗi tuyến cống, mỗi trạm bơm hay mỗi dự án cải tạo chỉ giải quyết một phần nhỏ của vấn đề, trong khi dòng chảy thực sự của nước lại vận động theo logic liên thông của toàn bộ không gian.
Công văn số 1861/UBND-SXD đã bước đầu vượt qua giới hạn đó khi đặt vấn đề chống ngập trong mối quan hệ tổng thể giữa cao độ nền, lưu vực thoát nước, hành lang thoát lũ và cấu trúc sử dụng đất. Việc nhấn mạnh điều chỉnh quy hoạch cao độ nền và thoát nước mặt không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật, mà là sự thừa nhận rằng “dòng chảy của nước” chính là một yếu tố cấu trúc của đô thị, tương tự như giao thông hay phân khu chức năng.
Tư duy này đưa quản lý ngập từ cấp độ công trình sang cấp độ hệ thống. Khi đó, một tuyến cống không còn được xem là một hạng mục độc lập, mà là một mắt xích trong mạng lưới thủy văn đô thị; một hồ điều tiết không chỉ là nơi chứa nước, mà là một “bộ đệm” điều hòa toàn bộ dòng chảy; một khu vực trũng không còn đơn thuần là điểm yếu, mà có thể trở thành vùng ngập kiểm soát, nếu được thiết kế đúng cách. Đây chính là bước chuyển từ “engineering” sang “system thinking”, từ xử lý sự cố sang thiết kế lại logic vận hành của đô thị.
Điểm đáng chú ý nằm ở việc văn bản bắt đầu đặt nền móng cho một tầng quản trị mới: Quản trị đô thị dựa trên dữ liệu và công nghệ số. Khi yêu cầu kết nối dữ liệu mưa, triều, ngập về hệ thống điều hành trung tâm; khi đề cập đến bản đồ ngập số; và đặc biệt khi mở ra hướng thí điểm mô hình mô phỏng kịch bản ngập, thành phố đã bước những bước đầu tiên từ phản ứng thụ động sang dự báo chủ động. Nếu trước đây đô thị chỉ biết “ngập rồi mới xử lý”, thì trong tương lai, đô thị có thể “biết trước sẽ ngập ở đâu, khi nào và mức độ ra sao”. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở công nghệ, mà nằm ở bản chất của quản trị: Từ phản ứng sang tiên đoán, từ bị động sang chủ động.
Sự chuyển đổi trên phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn trong quản lý đô thị hiện đại, đó là sự hình thành của một “lớp dữ liệu đô thị” - nơi mọi yếu tố vật lý của thành phố, từ cống rãnh, hồ điều tiết, cao độ địa hình đến lượng mưa, mực nước, đều được số hóa, kết nối và phân tích theo thời gian thực.
Khi lớp dữ liệu này đủ đầy và đủ chính xác, đô thị không còn vận hành chỉ dựa trên kinh nghiệm hay cảm tính, mà dựa trên thông tin, mô hình và thuật toán.
Trong bối cảnh đó, BIM không còn chỉ là công cụ thiết kế công trình, mà trở thành nền tảng mô tả chi tiết hạ tầng; GIS không chỉ là bản đồ, mà là không gian tích hợp dữ liệu; và các mô hình mô phỏng trở thành “bản sao số” của thực tại, cho phép thử nghiệm các kịch bản mà không cần chờ đến khi sự cố xảy ra.
Trước đây, khu vực trước cổng Khu công nghiệp Hòa Khánh thường xuyên xảy ra ngập úng sau mưa lớn. Tình trạng này đã được xử lý dứt điểm nhờ đầu tư đồng bộ hạ tầng và hoàn thiện hệ thống thoát nước. Ảnh: HOÀI PHONG
Mở ra một năng lực mới
Một điểm tiến bộ khác của Công văn số 1861/UBND-SXD là việc tái cấu trúc cơ chế thực thi theo hướng phân cấp rõ ràng và gắn trách nhiệm cụ thể. Khi cấp xã/phường được giao trách nhiệm trực tiếp trong việc quản lý hiện trường, từ nạo vét, khơi thông dòng chảy đến kiểm soát hành vi của người dân, thì chống ngập không còn là nhiệm vụ riêng của một cơ quan chuyên môn, mà trở thành một hoạt động quản trị đô thị đa cấp. Điều này đặc biệt phù hợp với mô hình chính quyền 2 cấp đang được định hình, nơi cấp cơ sở đóng vai trò là “cảm biến” và “bộ chấp hành” trực tiếp của hệ thống.
Khi kết hợp với dữ liệu và công nghệ, mỗi phường, xã có thể trở thành một đơn vị vận hành thông minh, phản ứng nhanh với các biến động tại chỗ. Bên cạnh đó, việc phân công vai trò giữa các sở, ngành theo một logic liên kết cũng cho thấy sự dịch chuyển từ quản lý phân mảnh sang quản trị tích hợp.
Sở Xây dựng không còn làm việc độc lập mà gắn với dữ liệu môi trường của Sở Nông nghiệp và Môi trường, nguồn lực tài chính của Sở Tài chính và nền tảng công nghệ của Sở Khoa học và Công nghệ. Đây là hình ảnh ban đầu của một “mạng lưới quản trị”, nơi giá trị không nằm ở từng đơn vị riêng lẻ, mà ở khả năng phối hợp và chia sẻ dữ liệu giữa các đơn vị.
Nếu nhìn tổng thể, Công văn số 1861/UBND-SXD không chỉ là một văn bản chỉ đạo kỹ thuật, mà là một bước chuyển trong tư duy phát triển đô thị. Nó đặt ra nền móng cho việc hình thành một hệ thống quản trị ngập dựa trên 4 trụ cột: Hạ tầng vật lý được thiết kế theo logic hệ thống; Dữ liệu được thu thập và chuẩn hóa; Công nghệ số được sử dụng để mô phỏng và dự báo; Cơ chế quản trị được tổ chức theo hướng phân cấp - liên ngành - có trách nhiệm rõ ràng. Khi 4 trụ cột này hội tụ, chống ngập không còn là một “cuộc chiến” với thiên nhiên, mà trở thành một quá trình điều khiển và tối ưu hóa dòng chảy trong đô thị.
Điều quan trọng hơn cả là từ nền tảng này, Đà Nẵng hoàn toàn có thể tiến xa hơn, hướng tới việc xây dựng một hệ thống “bản sao số đô thị” - nơi mọi kịch bản mưa, triều, phát triển đô thị hay thay đổi sử dụng đất đều có thể được mô phỏng trước khi triển khai trong thực tế. Khi đó, mỗi quyết định quy hoạch, mỗi dự án hạ tầng, mỗi điều chỉnh cao độ nền đều không còn là những lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà là những quyết định đã được kiểm chứng trong không gian số. Đó chính là bước chuyển từ đô thị vận hành bằng kinh nghiệm sang đô thị vận hành bằng tri thức.
Trong ý nghĩa đó, ngập úng không chỉ là một thách thức, mà còn là một cơ hội. Nó buộc đô thị phải nhìn lại cấu trúc của chính mình, phải xây dựng lại nền tảng dữ liệu, phải tái tổ chức bộ máy quản trị, và phải ứng dụng công nghệ một cách thực chất. Khi làm được điều đó, lợi ích không chỉ dừng lại ở việc giảm ngập, mà còn mở ra một năng lực mới: Năng lực hiểu, dự báo và điều khiển các quá trình phức tạp trong đô thị. Và chính năng lực này mới là nền tảng thực sự của một thành phố thông minh trong kỷ nguyên số.
NGUYÊN LÂM
Nguồn Đà Nẵng : https://baodanang.vn/tu-duy-moi-giai-bai-toan-chong-ngap-do-thi-3330587.html