Từ vụ làm sai lệch kết quả quan trắc môi trường: Cần xây dựng cơ chế kiểm tra chéo độc lập, đa nguồn

Từ vụ làm sai lệch kết quả quan trắc môi trường: Cần xây dựng cơ chế kiểm tra chéo độc lập, đa nguồn
6 giờ trướcBài gốc
Xung quanh vụ án làm sai lệch kết quả quan trắc môi trường xảy ra tại nhiều tỉnh, thành phố trên cả nước đang khiến dư luận những ngày gần đây liên tục “dậy sóng”, Tiến sĩ - Luật sư Đặng Văn Cường, Trưởng Văn phòng luật sư Chính Pháp (Đoàn Luật sư TP. Hà Nội), đã có những chia sẻ với PV Tạp chí Kinh tế Môi trường dưới góc độ pháp lý về vụ việc này.
Các thiết bị được sử dụng để can thiệp, làm sai lệch kết quả quan trắc môi trường bị cơ quan chức năng thu giữ - Ảnh: VTV
Nghịch lý “vừa đá bóng, vừa thổi còi”
Thưa luật sư, liên quan đến vụ việc can thiệp làm sai lệch dữ liệu tại hơn 160 trạm quan trắc môi trường diễn ra trong thời gian dài, dưới góc độ pháp lý, ông nhận thấy những lỗ hổng pháp lý nào trong quy trình kiểm định, dán tem niêm phong và truyền nhận dữ liệu hiện nay khiến các đối tượng có thể dễ dàng qua mặt cơ quan chức năng?
Luật sư Đặng Văn Cường: Dưới góc độ pháp lý, vụ việc can thiệp, làm sai lệch dữ liệu tại hàng loạt trạm quan trắc môi trường trong thời gian dài cho thấy không chỉ là vi phạm đơn lẻ của một số cá nhân, tổ chức, mà còn bộc lộ những lỗ hổng mang tính hệ thống trong quy trình kiểm định, niêm phong và truyền nhận dữ liệu. Những lỗ hổng này, nếu không được nhận diện và khắc phục kịp thời, sẽ làm suy giảm hiệu lực quản lý nhà nước và vô hiệu hóa công cụ giám sát môi trường.
Trước hết, có thể thấy rõ khoảng trống trong cơ chế kiểm định và hiệu chuẩn thiết bị. Hiện nay, việc kiểm định ban đầu và kiểm định định kỳ chủ yếu dựa vào các đơn vị được chỉ định, nhưng chưa có cơ chế kiểm tra chéo độc lập một cách thực chất. Điều này dẫn đến nguy cơ hình thành quan hệ “khép kín” giữa đơn vị vận hành, đơn vị kiểm định và thậm chí cả cơ quan quản lý, khiến việc phát hiện sai lệch trở nên khó khăn. Về pháp lý, quy định đã có nhưng thiếu cơ chế bảo đảm tính độc lập và trách nhiệm giải trình của chủ thể kiểm định.
Thứ hai, trong quy trình dán tem niêm phong, lỗ hổng nằm ở việc tem niêm phong chủ yếu mang tính vật lý, chưa tích hợp các yếu tố công nghệ cao để chống can thiệp. Khi tem có thể bị bóc, thay thế hoặc làm giả mà không để lại dấu vết điện tử, thì việc niêm phong chỉ còn ý nghĩa hình thức. Pháp luật hiện hành chưa quy định chặt chẽ về tiêu chuẩn kỹ thuật của tem niêm phong cũng như trách nhiệm pháp lý khi để xảy ra việc xâm phạm niêm phong mà không bị phát hiện kịp thời.
Thứ ba, một lỗ hổng đáng chú ý là ở hệ thống truyền nhận và quản lý dữ liệu. Dữ liệu quan trắc hiện nay thường được truyền từ doanh nghiệp về cơ quan quản lý thông qua hệ thống trung gian, nhưng chưa có cơ chế mã hóa, xác thực và đối soát độc lập đủ mạnh. Điều này tạo điều kiện cho việc can thiệp vào dữ liệu ngay từ nguồn phát hoặc trên đường truyền. Đồng thời, việc lưu trữ dữ liệu chưa bảo đảm tính “bất biến” (immutable), dẫn đến khả năng chỉnh sửa lại dữ liệu mà khó bị phát hiện. Về mặt pháp lý, quy định về tiêu chuẩn an toàn dữ liệu môi trường còn thiếu cụ thể, chưa theo kịp yêu cầu của thực tiễn số hóa.
Thứ tư, cần nhìn nhận lỗ hổng trong cơ chế phân định trách nhiệm. Khi xảy ra sai phạm, việc xác định trách nhiệm giữa doanh nghiệp, đơn vị vận hành hệ thống, đơn vị quan trắc và cơ quan quản lý còn chưa rõ ràng, dễ dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm. Chế tài xử lý tuy đã có nhưng trong một số trường hợp chưa đủ sức răn đe, đặc biệt đối với hành vi làm sai lệch dữ liệu - vốn là hành vi có tính chất che giấu vi phạm khác.
Cuối cùng, một vấn đề mang tính căn cơ là thiếu cơ chế giám sát độc lập và minh bạch hóa dữ liệu. Khi dữ liệu quan trắc chủ yếu nằm trong “vùng kiểm soát” của một số chủ thể nhất định mà chưa được công khai hoặc chưa có sự tham gia giám sát của bên thứ ba, thì nguy cơ bị thao túng là khó tránh khỏi.
Luật sư Đặng Văn Cường - Trưởng Văn phòng luật sư Chính Pháp, Đoàn Luật sư TP Hà Nội.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng các lỗ hổng pháp lý không chỉ nằm ở chỗ “thiếu quy định”, mà còn ở chỗ quy định chưa đủ chặt chẽ, chưa gắn với cơ chế kiểm soát quyền lực và chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường tính độc lập của kiểm định, chuẩn hóa niêm phong bằng công nghệ, bảo đảm an toàn - bất biến của dữ liệu và minh bạch hóa thông tin, qua đó bịt kín các “khe hở” mà các đối tượng có thể lợi dụng để qua mặt cơ quan chức năng.
Pháp luật hiện hành quy định doanh nghiệp tự bỏ kinh phí lắp đặt và được quyền thuê đơn vị thứ ba vận hành trạm quan trắc. Liệu cơ chế này có đang tạo ra nghịch lý ‘vừa đá bóng, vừa thổi còi’, khi cả chủ nguồn thải và đơn vị vận hành đều có ‘động cơ kinh tế’ để che giấu thông số thực hay không, thưa luật sư?
Luật sư Đặng Văn Cường: Dưới góc độ pháp lý, có thể thẳng thắn nhìn nhận rằng cơ chế hiện hành - khi doanh nghiệp vừa là chủ thể có nghĩa vụ lắp đặt hệ thống quan trắc, vừa được quyền lựa chọn và chi trả cho đơn vị vận hành - đang tiềm ẩn một nghịch lý đáng quan ngại, có thể ví như tình trạng “vừa đá bóng, vừa thổi còi”.
Về nguyên tắc, quy định này xuất phát từ chủ trương xã hội hóa, huy động nguồn lực của doanh nghiệp trong công tác bảo vệ môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020. Tuy nhiên, trong điều kiện thiếu các thiết chế kiểm soát độc lập đủ mạnh, cơ chế này lại vô hình trung tạo ra xung đột lợi ích giữa yêu cầu tuân thủ pháp luật và động cơ tối đa hóa lợi nhuận.
Cụ thể, doanh nghiệp - với tư cách là chủ nguồn thải - luôn có xu hướng giảm thiểu chi phí xử lý môi trường. Trong khi đó, đơn vị vận hành, do phụ thuộc vào hợp đồng kinh tế với chính doanh nghiệp, cũng có thể bị chi phối bởi lợi ích tài chính, dẫn đến nguy cơ “nương tay”, thậm chí thông đồng để làm sai lệch số liệu quan trắc. Khi hai chủ thể này hình thành một quan hệ lợi ích gắn kết, thì tính khách quan của dữ liệu - vốn là nền tảng của quản lý nhà nước - rất dễ bị xâm hại. Điều này lý giải vì sao trong thực tiễn đã xuất hiện những vụ việc gian lận dữ liệu kéo dài, có tổ chức mà cơ quan chức năng khó phát hiện kịp thời.
Vấn đề ở đây không phải là phủ nhận hoàn toàn cơ chế xã hội hóa, mà là cách thức thiết kế cơ chế đó chưa bảo đảm nguyên tắc kiểm soát quyền lực và minh bạch thông tin. Nói cách khác, pháp luật đã trao quyền cho doanh nghiệp, nhưng chưa thiết lập đầy đủ các “hàng rào kỹ thuật và pháp lý” để kiểm soát việc thực thi quyền đó. Đây chính là lỗ hổng khiến cơ chế dễ bị lợi dụng.
Từ thực tiễn này, theo quan điểm của tôi, cần điều chỉnh theo hướng:
(i) Tách bạch rõ ràng giữa chủ thể gây ô nhiễm và chủ thể vận hành, giám sát hệ thống quan trắc;
(ii) Hạn chế hoặc tiến tới chấm dứt việc doanh nghiệp tự do lựa chọn đơn vị vận hành, thay vào đó là cơ chế chỉ định hoặc phân công ngẫu nhiên thông qua cơ quan quản lý;
(iii) Thiết lập hệ thống kiểm soát chéo độc lập và đối soát dữ liệu đa nguồn;
(iv) Tăng cường trách nhiệm pháp lý và chế tài đối với cả doanh nghiệp và đơn vị vận hành khi có hành vi làm sai lệch dữ liệu.
Có thể khẳng định rằng, nếu không khắc phục triệt để nghịch lý “vừa đá bóng, vừa thổi còi” này thì dù có đầu tư lớn cho hệ thống quan trắc, hiệu quả quản lý môi trường vẫn sẽ bị hạn chế. Ngược lại, khi thiết kế được một cơ chế kiểm soát độc lập, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao, thì dữ liệu quan trắc mới thực sự trở thành công cụ hữu hiệu để bảo vệ môi trường và bảo đảm quyền lợi chính đáng của cộng đồng.
“Điểm nghẽn” lớn của công tác quan trắc môi trường
GS Hoàng Xuân Cơ (Hội Kinh tế môi trường Việt Nam) cho rằng, kiểm tra chéo là một phương án hay để giám sát và lấp đầy những lỗ hổng trong quan trắc môi trường. Luật sư nhận định ra sao về ý kiến trên? Luật sư có đề xuất gì về một cơ chế kiểm soát chéo độc lập hơn, đảm bảo tính khách quan, minh bạch hơn không?
Luật sư Đặng Văn Cường: Dưới góc độ pháp lý và quản trị công hiện đại, tôi cho rằng ý kiến của GS Hoàng Xuân Cơ về việc áp dụng cơ chế “kiểm tra chéo” trong hoạt động quan trắc môi trường là một nhận định xác đáng, có cơ sở khoa học và thực tiễn sâu sắc, đồng thời phù hợp với yêu cầu tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường hiện nay.
Thực tiễn cho thấy, một trong những “điểm nghẽn” lớn của công tác quan trắc môi trường không chỉ nằm ở công nghệ hay nguồn lực, mà nằm ở cơ chế kiểm soát quyền lực và kiểm soát thông tin. Khi dữ liệu quan trắc - vốn là “đầu vào” của mọi quyết sách quản lý - bị thao túng hoặc thiếu minh bạch, thì toàn bộ hệ thống quản lý sẽ bị sai lệch, dẫn đến nguy cơ hợp thức hóa các hành vi gây ô nhiễm. Chính vì vậy, kiểm tra chéo không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật, mà là một thiết chế kiểm soát quyền lực, bảo đảm nguyên tắc khách quan, trung thực của dữ liệu môi trường.
Tuy nhiên, để cơ chế kiểm tra chéo thực sự phát huy hiệu quả, cần nhận thức rõ rằng nếu chỉ dừng lại ở việc các cơ quan trong cùng một hệ thống hành chính kiểm tra lẫn nhau thì rất dễ rơi vào hình thức, thậm chí phát sinh “lợi ích nhóm” hoặc sự thỏa hiệp ngầm. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải thiết lập một cơ chế kiểm soát chéo theo hướng độc lập hóa, đa tầng hóa và minh bạch hóa.
Trước hết, cần tách bạch rõ ràng giữa chủ thể vận hành hệ thống quan trắc và chủ thể giám sát theo hướng hình thành các tổ chức kiểm định, đánh giá dữ liệu môi trường độc lập, có tư cách pháp nhân rõ ràng, chịu trách nhiệm trước pháp luật và không bị chi phối bởi lợi ích kinh tế của doanh nghiệp hay áp lực hành chính.
Thứ hai, cần xây dựng cơ chế “kiểm tra chéo đa nguồn”, trong đó dữ liệu quan trắc không chỉ đến từ một hệ thống chính thức, mà được đối chiếu với các nguồn dữ liệu khác như hệ thống cảm biến độc lập, dữ liệu vệ tinh, thậm chí là sự tham gia giám sát của cộng đồng và các tổ chức xã hội.
Thứ ba, phải đẩy mạnh công khai, minh bạch dữ liệu môi trường theo thời gian thực, coi đây là một công cụ giám sát xã hội hiệu quả, qua đó phát huy vai trò của người dân, báo chí và các tổ chức khoa học trong việc phát hiện sai lệch.
Đặc biệt, trong bối cảnh Đảng ta xác định phương châm hành động là “Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển”, cơ chế kiểm soát chéo trong quan trắc môi trường cần được thiết kế như một biểu hiện cụ thể của các nguyên tắc này: “Dân chủ” ở chỗ mở rộng quyền tiếp cận thông tin và tham gia giám sát của xã hội; “Kỷ cương” ở chỗ thiết lập trách nhiệm pháp lý rõ ràng, xử lý nghiêm các hành vi gian dối dữ liệu; “Đột phá” ở việc ứng dụng công nghệ và mô hình quản trị mới để kiểm soát quyền lực; và “Phát triển” ở mục tiêu cuối cùng là bảo đảm môi trường sống trong lành cho nhân dân.
Có thể khẳng định rằng, nếu xây dựng được một cơ chế kiểm soát chéo độc lập, đa nguồn, minh bạch và hiệu quả, thì không chỉ góp phần khắc phục những lỗ hổng trong quan trắc môi trường, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc thực thi pháp luật, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và củng cố niềm tin của xã hội đối với các thiết chế công quyền.
Tuy nhiên để tránh dừng lại ở mức khuyến nghị chung, dưới góc độ pháp lý, tôi đề xuất một số cơ chế cụ thể, có thể triển khai trong thực tiễn như sau:
Thứ nhất, cần thiết lập mô hình kiểm soát ba tầng độc lập. Trong đó:
(i) Doanh nghiệp hoặc đơn vị vận hành hệ thống quan trắc thực hiện đo đạc ban đầu;
(ii) Một tổ chức quan trắc độc lập, được cấp phép, tiến hành kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất;
(iii) Cơ quan quản lý nhà nước thực hiện hậu kiểm và giám sát tổng thể.
Ba chủ thể này phải có sự độc lập về tổ chức và lợi ích, tránh tình trạng “vừa đá bóng, vừa thổi còi”.
Thứ hai, xây dựng cơ chế lựa chọn ngẫu nhiên đơn vị kiểm định. Thay vì để doanh nghiệp tự thuê đơn vị quan trắc (dễ phát sinh thông đồng), cần có một hệ thống phân công ngẫu nhiên hoặc do cơ quan quản lý chỉ định từ danh sách các tổ chức đủ điều kiện. Cơ chế này sẽ hạn chế đáng kể nguy cơ hình thành “quan hệ lợi ích” giữa bên bị giám sát và bên giám sát.
Thứ ba, áp dụng đối soát dữ liệu đa nguồn theo thời gian thực. Dữ liệu quan trắc từ doanh nghiệp cần được kết nối trực tiếp với hệ thống quản lý nhà nước, đồng thời được đối chiếu với các nguồn dữ liệu độc lập khác (cảm biến khu vực, dữ liệu nền, thậm chí công nghệ viễn thám). Khi có chênh lệch bất thường, hệ thống phải tự động cảnh báo và kích hoạt kiểm tra.
Thứ tư, thiết lập cơ chế công khai dữ liệu môi trường bắt buộc. Một phần dữ liệu quan trắc cần được công bố rộng rãi để người dân, báo chí và các tổ chức khoa học có thể giám sát. Đây chính là “tầng kiểm tra chéo xã hội”, có ý nghĩa đặc biệt trong việc bảo đảm minh bạch.
Thứ năm, hoàn thiện pháp luật theo hướng xử lý nghiêm hành vi làm sai lệch dữ liệu quan trắc, kể cả khi chưa gây hậu quả lớn. Cần coi hành vi này là xâm phạm trực tiếp đến trật tự quản lý nhà nước và là tiền đề che giấu vi phạm môi trường, từ đó nâng cao tính răn đe.
Tóm lại, kiểm tra chéo chỉ thực sự hiệu quả khi được thiết kế thành một cơ chế có cấu trúc rõ ràng, độc lập về chủ thể, minh bạch về dữ liệu và nghiêm khắc về chế tài. Nếu làm được điều này, không chỉ lấp được “lỗ hổng” trong quan trắc môi trường mà còn nâng cao chất lượng quản trị và bảo vệ tốt hơn quyền được sống trong môi trường trong lành của người dân.
Lằn ranh hành chính - hình sự
Dưới góc độ pháp lý, xin luật sư phân tích rõ hơn về ranh giới pháp lý giữa việc chỉ bị xử phạt hành chính và bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp này được xác định dựa trên những yếu tố nào?
Luật sư Đặng Văn Cường: Dưới góc độ pháp lý, ranh giới giữa việc xử phạt vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi vi phạm trong lĩnh vực quan trắc, làm sai lệch dữ liệu môi trường được xác định không phải bằng một tiêu chí đơn lẻ, mà dựa trên tổng hợp nhiều yếu tố cấu thành trách nhiệm pháp lý theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và Luật Bảo vệ môi trường 2020.
Trước hết, yếu tố mang tính nền tảng là tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi. Nếu hành vi chỉ dừng lại ở việc vi phạm quy trình kỹ thuật, không tuân thủ đầy đủ quy định về quan trắc, chưa thể hiện rõ ý thức gian dối và chưa gây ra tác động đáng kể đến môi trường hoặc trật tự quản lý nhà nước, thì việc áp dụng chế tài hành chính là phù hợp nhằm bảo đảm tính giáo dục, phòng ngừa. Tuy nhiên, khi hành vi đã mang bản chất cố ý làm sai lệch, giả mạo số liệu, thông đồng để che giấu tình trạng ô nhiễm, thì tính chất pháp lý đã thay đổi, không còn là vi phạm đơn thuần mà tiềm ẩn dấu hiệu của tội phạm.
Thứ hai, hậu quả xảy ra hoặc nguy cơ gây hậu quả là tiêu chí quan trọng để phân định. Pháp luật hình sự đặt ra các ngưỡng nhất định về mức độ ô nhiễm, phạm vi ảnh hưởng, thiệt hại đối với sức khỏe con người, tài sản và hệ sinh thái. Khi hành vi làm sai lệch dữ liệu dẫn đến việc không phát hiện, không xử lý kịp thời các nguồn thải nguy hại, gây ô nhiễm nghiêm trọng hoặc kéo dài, thì đây là căn cứ để xem xét trách nhiệm hình sự, kể cả trong trường hợp hậu quả chưa xảy ra nhưng nguy cơ đã rõ ràng và có thể dự liệu được.
Thứ ba, cần xem xét yếu tố lỗi của chủ thể vi phạm. Nếu là lỗi vô ý do thiếu trách nhiệm, năng lực chuyên môn hạn chế, thì xử lý hành chính; nhưng nếu là lỗi cố ý trực tiếp, có sự tính toán, tổ chức, thậm chí có sự cấu kết giữa các bên nhằm trục lợi hoặc né tránh nghĩa vụ pháp lý, thì đây là dấu hiệu đặc trưng của hành vi phạm tội. Đặc biệt, trong các trường hợp có yếu tố “lợi ích nhóm” hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để can thiệp vào kết quả quan trắc, thì tính chất nguy hiểm càng gia tăng.
Thứ tư, quy mô, tần suất và tính chất tổ chức của hành vi cũng là căn cứ quan trọng. Hành vi vi phạm diễn ra đơn lẻ, giá trị nhỏ, lần đầu xảy ra thường được xử lý hành chính; nhưng nếu vi phạm có hệ thống, kéo dài, tái phạm nhiều lần hoặc được thực hiện có tổ chức, thì không chỉ thể hiện sự coi thường pháp luật mà còn làm gia tăng hậu quả xã hội, từ đó có cơ sở để truy cứu trách nhiệm hình sự.
Cuối cùng, cần đặt vấn đề trong tổng thể yêu cầu tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong quản lý môi trường hiện nay. Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường đang trở thành thách thức lớn, việc xác định đúng ranh giới giữa hành chính và hình sự không chỉ mang ý nghĩa pháp lý thuần túy, mà còn là công cụ quan trọng để thực thi hiệu quả nguyên tắc răn đe, phòng ngừa và bảo vệ lợi ích công cộng. Theo đó, xu hướng hoàn thiện pháp luật cần hướng tới việc xử lý nghiêm khắc hơn đối với các hành vi gian lận dữ liệu quan trắc, bởi đây là hành vi làm sai lệch nền tảng thông tin quản lý, tiềm ẩn nguy cơ che giấu vi phạm và gây hậu quả nghiêm trọng trong dài hạn.
Như vậy, có thể khẳng định rằng ranh giới pháp lý trong trường hợp này được xác định dựa trên sự kết hợp của các yếu tố: tính chất hành vi, hậu quả hoặc nguy cơ hậu quả, yếu tố lỗi, quy mô và tính chất tổ chức, qua đó bảo đảm việc áp dụng pháp luật được chính xác, công bằng và phù hợp với yêu cầu bảo vệ môi trường trong giai đoạn hiện nay.
Dữ liệu bị làm sai lệch đồng nghĩa với việc vô số chất thải vượt chuẩn đã âm thầm tuồn ra môi trường. Việc tính toán thiệt hại và truy thu số lợi bất hợp pháp từ việc doanh nghiệp trốn tránh xử lý chất thải hiện nay có những khó khăn nào mà các cơ quan chức năng phải đối mặt? Về mặt dân sự, ai sẽ là người đủ thẩm quyền đứng ra khởi kiện đòi bồi thường và số tiền bồi thường (nếu có) đó làm thế nào để xác định ai sẽ được hưởng, thưa luật sư?
Luật sư Đặng Văn Cường: Dưới góc độ pháp lý, có thể khẳng định rằng việc dữ liệu quan trắc bị làm sai lệch không chỉ là hành vi vi phạm quy định về kỹ thuật hay quản lý, mà còn kéo theo hệ quả pháp lý đặc biệt nghiêm trọng: làm “vô hình hóa” hành vi xả thải vượt chuẩn, khiến cho thiệt hại đối với môi trường và xã hội diễn ra âm thầm, kéo dài và rất khó lượng hóa. Chính vì vậy, việc tính toán thiệt hại và truy thu khoản lợi bất hợp pháp trong các trường hợp này đang đặt ra nhiều thách thức lớn cho cơ quan chức năng.
Trước hết, khó khăn lớn nhất nằm ở việc chứng minh và lượng hóa thiệt hại. Khác với thiệt hại tài sản thông thường, thiệt hại môi trường có tính chất lan tỏa, tích lũy và độ trễ cao; nhiều hậu quả chỉ biểu hiện sau một thời gian dài, thậm chí khi phát hiện thì đã vượt quá khả năng phục hồi. Khi dữ liệu quan trắc bị làm sai lệch, cơ quan chức năng mất đi “chuỗi chứng cứ khoa học” để xác định chính xác mức độ ô nhiễm, thời gian vi phạm, khối lượng chất thải phát tán ra môi trường. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng các quy định của Luật Bảo vệ môi trường 2020 về đánh giá thiệt hại, cũng như trong việc xác định căn cứ truy thu theo nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”.
Thứ hai, việc xác định khoản lợi bất hợp pháp mà doanh nghiệp thu được từ hành vi trốn tránh xử lý chất thải cũng không đơn giản. Trên thực tế, lợi ích này không phải là một khoản thu trực tiếp, mà thường được “ẩn” dưới dạng chi phí mà doanh nghiệp đáng lẽ phải bỏ ra để xử lý chất thải đúng quy chuẩn nhưng đã né tránh. Việc tính toán đòi hỏi phải giả định một kịch bản “chi phí hợp pháp” (chi phí xử lý, vận hành hệ thống, đầu tư công nghệ…) rồi so sánh với chi phí thực tế mà doanh nghiệp đã chi trả. Tuy nhiên, do thiếu dữ liệu chính xác và minh bạch, việc xác định con số này thường mang tính ước lượng, dễ phát sinh tranh chấp và khiếu kiện.
Thứ ba, về phương diện dân sự, một vấn đề phức tạp khác là xác định chủ thể có quyền khởi kiện. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và pháp luật tố tụng, những chủ thể có thể đứng ra khởi kiện bao gồm:
(i) Cá nhân, tổ chức bị thiệt hại trực tiếp về sức khỏe, tài sản;
(ii) Cơ quan nhà nước có thẩm quyền đại diện cho lợi ích công cộng, lợi ích Nhà nước;
(iii) Trong một số trường hợp, các tổ chức xã hội, tổ chức bảo vệ môi trường có thể tham gia khởi kiện vì lợi ích cộng đồng.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, thiệt hại môi trường thường mang tính cộng đồng, không xác định được đầy đủ từng nạn nhân cụ thể, nên việc khởi kiện cá nhân riêng lẻ gặp nhiều hạn chế, dẫn đến vai trò của Nhà nước hoặc các tổ chức đại diện trở nên đặc biệt quan trọng.
Thứ tư, liên quan đến việc phân bổ khoản bồi thường, đây là vấn đề có tính chất vừa pháp lý, vừa chính sách. Nếu thiệt hại xác định được cụ thể cho từng cá nhân, tổ chức, thì nguyên tắc là bồi thường trực tiếp cho người bị thiệt hại. Tuy nhiên, trong phần lớn các vụ việc ô nhiễm môi trường, thiệt hại mang tính khu vực hoặc hệ sinh thái (nguồn nước, không khí, đất đai), không thể phân chia một cách rạch ròi. Khi đó, khoản bồi thường thường được sử dụng cho các mục đích như: khắc phục, cải tạo môi trường; hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng; hoặc nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định, dưới sự quản lý của cơ quan có thẩm quyền. Vấn đề đặt ra là cần có cơ chế minh bạch để bảo đảm khoản bồi thường này thực sự được sử dụng đúng mục đích, tránh thất thoát hoặc sử dụng kém hiệu quả.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng khó khăn cốt lõi không chỉ nằm ở kỹ thuật tính toán, mà còn ở thiếu một cơ chế pháp lý đủ mạnh và minh bạch để xử lý hậu quả của hành vi gian lận dữ liệu môi trường. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng: chuẩn hóa phương pháp định giá thiệt hại môi trường; bổ sung cơ chế khởi kiện vì lợi ích công cộng một cách hiệu quả hơn; và thiết lập các quỹ phục hồi môi trường với cơ chế quản lý minh bạch, có sự giám sát của xã hội. Chỉ khi giải quyết đồng bộ các vấn đề này, nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả giá” mới thực sự đi vào thực chất, góp phần bảo đảm công bằng và phát triển bền vững.
Xin cảm ơn Tiến sĩ - luật sư Đặng Văn Cường!
Ninh An
Nguồn Kinh tế Môi trường : https://kinhtemoitruong.vn/tu-vu-lam-sai-lech-ket-qua-quan-trac-moi-truong-can-xay-dung-co-che-kiem-tra-cheo-doc-lap-da-nguon-109878.html