Từ vụ 'Pate cột đèn': An toàn thực phẩm không chỉ là câu chuyện phát hiện và xử phạt

Từ vụ 'Pate cột đèn': An toàn thực phẩm không chỉ là câu chuyện phát hiện và xử phạt
6 giờ trướcBài gốc
Ảnh minh họa
Trong nhiều vụ vi phạm an toàn thực phẩm trước đây, người tiêu dùng thường còn một điểm tựa tâm lý: sai phạm bị phát hiện kịp thời, trước khi rủi ro đi quá xa. Điểm tựa ấy giúp họ tin rằng hệ thống vẫn còn những "chốt chặn" đủ để bảo vệ bữa ăn hằng ngày.
Song, vụ việc tại Công ty CP Đồ hộp Hạ Long làm lung lay chính điểm tựa đó. Khi thông tin cho thấy thực phẩm không bảo đảm an toàn không chỉ tồn tại ở khâu nguyên liệu mà đã đi tới thành phẩm, câu hỏi của người tiêu dùng không còn là ai sai hay xử lý thế nào, mà là niềm tin đã bị triệt tiêu từ lúc nào?
Theo thông tin được cơ quan chức năng công bố, tổng khối lượng thịt và sản phẩm đồ hộp không bảo đảm an toàn liên quan đến Công ty CP Đồ hộp Hạ Long bị thu giữ, tiêu hủy lên tới hơn 170 tấn. Trong số này có hơn 130 tấn thịt lợn nhiễm virus dịch tả lợn châu Phi, hàng chục tấn nguyên liệu và sản phẩm dương tính với vi khuẩn Salmonella, cùng gần 14.000 hộp pate đã được chế biến từ nguồn thịt nhiễm bệnh. Sai phạm không chỉ dừng ở kho nguyên liệu mà đã đi tới sản phẩm thành phẩm, khâu vốn được coi là lớp kiểm soát cuối cùng trước khi thực phẩm đến tay người tiêu dùng.
Trụ sở Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long
Những thông tin liên quan đến Công ty CP Đồ hộp Hạ Long thời gian qua nhanh chóng tạo ra một hiệu ứng lan rộng. Không chỉ vì khối lượng thực phẩm vi phạm lớn, mà bởi sai phạm không dừng ở kho nguyên liệu. Khi cả sản phẩm đã qua chế biến, từng được coi là "khâu an toàn cuối", cũng bị thu giữ và tiêu hủy, cảm giác an tâm vốn mong manh của người tiêu dùng lập tức biến mất.
Trong các vụ vi phạm an toàn thực phẩm trước đây, người tiêu dùng thường còn một điểm tựa tâm lý: sai phạm được phát hiện trước khi sản phẩm tới tay mình. Điểm tựa ấy giúp họ tin rằng hệ thống vẫn còn những "chốt chặn cuối cùng". Khi thông tin cho thấy thực phẩm không an toàn đã đi qua nhiều khâu và tồn tại trong chuỗi sản xuất, câu hỏi của người tiêu dùng không còn là ai sai, mà là mình đã ăn gì trong thời gian trước đó?
Từ thời điểm ấy, nỗi lo không còn gắn với hiện tại, mà kéo ngược về quá khứ. Đây là điểm khác biệt khiến hiệu ứng xã hội trở nên mạnh hơn nhiều so với các vụ việc chỉ dừng ở nguyên liệu. Người tiêu dùng không có cách nào để kiểm chứng lại những gì đã sử dụng, cũng không có công cụ để tự trấn an rằng rủi ro đã được chặn lại kịp thời.
Chính cơ chế tâm lý này khiến niềm tin sụp đổ nhanh. Người tiêu dùng có thể chấp nhận rủi ro ở hiện tại nếu tin rằng rủi ro ấy đã được kiểm soát trong quá khứ. Nhưng họ khó có thể yên tâm khi chính quá khứ trở thành một khoảng mờ không thể kiểm chứng. Khi khoảng mờ ấy xuất hiện, mọi thông tin về thực phẩm đều được tiếp nhận với sự dè chừng cao hơn.
Ở đây, các con số về hàng trăm tấn thực phẩm bị tiêu hủy hay việc bắt giữ lãnh đạo doanh nghiệp không chỉ mang ý nghĩa răn đe pháp lý. Chúng vô tình củng cố cảm giác rằng sai phạm không phải là sự cố cá biệt, mà là hệ quả của những lỗ hổng trong kiểm soát đã tồn tại một thời gian. Với người tiêu dùng, điều này quan trọng hơn bản thân con số vi phạm.
Trong đời sống thường ngày, người tiêu dùng gần như hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm. Họ không biết nguyên liệu được thu mua từ đâu, trải qua những khâu nào, cũng không thể tự kiểm nghiệm sản phẩm đã mua về cho gia đình. Niềm tin vì thế trở thành nền tảng duy nhất. Khi nền tảng ấy sụp đổ, phản ứng xã hội gay gắt là điều khó tránh.
Việc cụm từ "pate cột đèn" lan truyền trong bối cảnh này nên được nhìn nhận như một dấu hiệu cho thấy nỗi lo đã vượt ngưỡng chịu đựng thông thường. Đó không phải là câu chuyện ngôn từ, càng không phải là sự cực đoan vô cớ. Nó phản ánh trạng thái tâm lý khi người tiêu dùng không còn chắc chắn về những gì đã ăn trong quá khứ và sẽ ăn trong tương lai.
Nếu chỉ nhìn hiện tượng này như vấn đề cách bày tỏ, rất dễ bỏ qua nguyên nhân sâu xa. Điều xã hội quan tâm không phải là người ta nói thế nào, mà là liệu cảm giác an toàn có được khôi phục hay không. Khi niềm tin chưa được củng cố, những phản xạ tương tự sẽ tiếp tục xuất hiện, dù dưới hình thức khác.
Từ góc độ này, xử lý vi phạm là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Các biện pháp tố tụng có thể khép lại một vụ án nhưng không thể tự động khôi phục niềm tin đã bị bào mòn. Niềm tin chỉ quay trở lại khi người tiêu dùng cảm nhận được rằng an toàn thực phẩm không phụ thuộc vào việc có hay không một vụ việc bị phanh phui, mà được bảo đảm bằng sự kiểm soát thường xuyên, liên tục.
Vấn đề then chốt không nằm ở phản ứng của xã hội, mà ở thời điểm cảm giác an toàn bị triệt tiêu. Khi người tiêu dùng không còn chắc chắn về quá khứ, hiện tại lập tức trở thành nỗi lo. Và khi hiện tại còn bất an, niềm tin rất khó được phục hồi chỉ bằng các con số xử lý sau đó.
An toàn thực phẩm, vì thế, không chỉ là câu chuyện phát hiện và xử phạt. Đó là bài toán làm sao để quá khứ đủ minh bạch, để người dân hôm nay không phải ăn uống trong cảm giác may rủi.
Quang Chiến
Nguồn Phụ Nữ VN : https://phunuvietnam.vn/tu-vu-pate-cot-den-an-toan-thuc-pham-khong-chi-la-cau-chuyen-phat-hien-va-xu-phat-238260111083147062.htm