Liên quan đến sự cố sét đánh trúng bồn chứa mật mía của nhà máy thuộc Công ty Cổ phần mía đường Sông Lam (tỉnh Nghệ An) khiến 2.000 tấn mật tràn ra ngoài, ông Phạm Văn Sơn - Tổng thư kí Hội Bảo vệ thiên nhiên và môi trường Việt Nam (VACNE), Giám đốc điều hành Trung tâm Ứng phó sự cố môi trường Việt Nam (Trung tâm SOS) - đã có những nhìn nhận thẳng thắn về bài toán chi phí phòng ngừa và chi phí khắc phục các sự cố môi trường.
Ông Phạm Văn Sơn - Tổng thư kí VACNE, Giám đốc điều hành Trung tâm SOS.
Mật mía không độc không có nghĩa là không gây ô nhiễm
Thưa ông, Trung tâm SOS từng xử lý hàng trăm sự cố môi trường phức tạp. Dưới góc độ chuyên môn, xin ông cho biết, sự cố tràn 2.000 tấn mật tại Nghệ An do sét đánh có những đặc thù gì khác biệt so với các sự cố rò rỉ hóa chất hay tràn dầu, đặc biệt là những tác động không mong muốn đối với môi trường sinh thái?
Ông Phạm Văn Sơn: Trước hết, tôi xin nói rằng các nhận định của tôi dựa trên thông tin báo chí đã công bố, chưa phải kết luận sau khảo sát hiện trường trực tiếp.
Điểm khác biệt lớn nhất của sự cố này là chất bị tràn không phải dầu, không phải hóa chất độc hại, không phải chất ăn mòn hay chất dễ bay hơi gây độc cấp tính. Mật mía về bản chất là chất hữu cơ có hàm lượng đường cao, được sử dụng trong nhiều chuỗi sản xuất thực phẩm, không nên tạo tâm lý hoảng loạn như đối với sự cố rò rỉ axit, xút, dung môi, khí độc hay tràn dầu.
Bể chứa mật mía của Công ty CP Mía đường Sông Lam sau khi bị sét đánh vỡ chiều 3/5.
Tuy nhiên, không độc không có nghĩa là không gây ô nhiễm. Với khối lượng khoảng 2.000 tấn, nếu mật mía thoát ra kênh mương, ao hồ hoặc sông suối, nó sẽ tạo tải lượng hữu cơ rất lớn. Khi phân hủy, lượng hữu cơ này tiêu thụ oxy hòa tan trong nước, có thể gây thiếu oxy cục bộ, làm cá và thủy sinh bị ngạt, nhất là ở thủy vực kín, dòng chảy chậm hoặc khu vực nuôi trồng thủy sản. Nói ngắn gọn, rủi ro chính ở đây không phải là độc tính hóa học, mà là tải lượng hữu cơ và sự suy giảm oxy trong môi trường nước. Đây là dạng ô nhiễm đặc trưng với chỉ số BOD, COD tăng cao trong thời gian ngắn nếu không được kiểm soát.
Một điểm nữa cần đặc biệt lưu ý là nguyên nhân do sét đánh. Nếu đúng là bồn chứa bị sét đánh trực tiếp thì cần kiểm tra lại toàn bộ thiết kế, phạm vi bảo vệ, hệ thống tiếp địa, kiểm định định kỳ và công tác bảo trì chống sét của công trình. Trong bối cảnh thời tiết cực đoan ngày càng phức tạp, kể cả những bồn chứa nguyên liệu “không độc” cũng không thể được xem nhẹ về an toàn công trình và an toàn môi trường.
Trả lời PV Tạp chí Kinh tế Môi trường, ông Đặng Mạnh Hùng - Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc Công ty cổ phần mía đường Sông Lam (nơi xảy ra sự cố) - cho biết, sau khi sự việc xảy ra, nhân viên nhà máy tập trung làm bờ chắn ngăn mật tràn ra ngoài, điều máy bơm chuyên dụng hút lượng mật tràn ra khuôn viên cho vào bể phụ, dùng bã mía trộn lẫn số mật còn sót lại để đem đi đốt. Ông đánh giá như thế nào về cách ứng phó với sự cố của Công ty Sông Lam, thưa ông?
Ông Phạm Văn Sơn: Về nguyên tắc ứng phó ban đầu, nếu đúng như doanh nghiệp thông tin là đã làm bờ chắn, ngăn mật tràn ra ngoài, bơm hút về bể phụ và dùng bã mía trộn phần còn sót lại để thu gom, thì hướng xử lý đó cơ bản phù hợp với bản chất sự cố.
Đối với sự cố tràn mật mía, ưu tiên số một là cô lập nguồn tràn, không cho lan ra hệ thống thoát nước mưa, kênh mương và môi trường xung quanh. Ưu tiên thứ hai là thu hồi tối đa lượng còn có thể thu hồi. Ưu tiên thứ ba là xử lý phần còn lại bằng vật liệu phù hợp. Trong trường hợp này, bã mía là vật liệu sẵn có tại nhà máy, có thể hỗ trợ thấm, gom phần mật còn sót lại.
Riêng việc xử lý phần mật còn lại bằng cách trộn với bã mía và đốt cần được hiểu đúng. Về nguyên tắc, đây là xử lý vật liệu hữu cơ, nhưng chỉ phù hợp khi thực hiện trong hệ thống được phép, có kiểm soát đầy đủ về nhiệt độ, khí thải và điều kiện cháy.
Ngược lại, nếu đốt lộ thiên hoặc không kiểm soát, vẫn có thể phát sinh khói, bụi, mùi và các khí như CO, gây ảnh hưởng cục bộ đến môi trường xung quanh. Vì vậy, không thể coi đây là giải pháp xử lý tùy tiện chỉ vì vật chất ban đầu không phải là chất độc hại.
Điều quan trọng hơn là sau sự cố phải đánh giá lại năng lực cô lập của toàn bộ khu vực bồn chứa: bờ bao, rãnh thu gom, hố gom, bể sự cố, van chặn thoát nước mưa, kịch bản ứng phó khi sự cố xảy ra cùng lúc với mưa lớn. Sự cố môi trường thường trở nên nghiêm trọng không chỉ vì chất tràn ra là gì, mà vì nó lan đi bằng con đường nào.
Các cán bộ Trung tâm SOS ứng cứu sự cố tràn xăng trên diện rộng trong điều kiện nguy cơ cháy nổ cao tại một tổng kho trên địa bàn một tỉnh phía Nam hồi giữa tháng 8/2025. (Ảnh: Trung tâm SOS)
Bài toán chi phí phòng ngừa và chi phí khắc phục
Con số thiệt hại 7-8 tỷ đồng hiện nay mới chỉ tính trên giá trị mật bị mất trắng. Dưới góc nhìn kinh tế môi trường, nếu hệ thống rãnh thoát của nhà máy không giữ lại được lượng mật này và để chúng tràn ra hệ thống thủy lợi hay sông ngòi xung quanh thì chi phí để “giải cứu” môi trường sinh thái lúc đó sẽ được tính toán ra sao? Liệu nó có dừng lại ở con số 7-8 tỷ đồng hay không, thưa ông?
Ông Phạm Văn Sơn: Trong kinh tế môi trường, thiệt hại không chỉ là giá trị vật chất bị mất. Trong nhiều trường hợp, chi phí khắc phục môi trường không tăng tuyến tính theo khối lượng sự cố, mà tăng theo phạm vi lan truyền và mức độ ảnh hưởng tới cộng đồng.
Nếu lượng mật này tràn ra hệ thống thủy lợi hoặc sông ngòi, chi phí sẽ bao gồm rất nhiều khoản: khoanh vùng, chặn dòng, bơm hút, xử lý nước, lấy mẫu phân tích, giám sát chất lượng môi trường, bảo vệ nguồn nước sinh hoạt và sản xuất, thậm chí là thiệt hại thủy sản và phục hồi sinh thái. Những chi phí này trong nhiều trường hợp có thể lớn hơn nhiều lần giá trị hàng hóa bị mất.
Ở đây, theo thông tin hiện có, lượng mật chủ yếu được giữ lại trong khuôn viên nhà máy. Nếu điều đó là chính xác, thì đây là yếu tố rất quan trọng giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro môi trường.
Thực tế hiện nay, nhiều doanh nghiệp sản xuất vẫn coi chi phí đầu tư cho an toàn môi trường là một khoản “tiêu sản” thay vì “tài sản bảo vệ lợi nhuận”. Ông đánh giá thế nào về bài toán chi phí đầu tư phòng ngừa so với chi phí khắc phục sự cố tại các nhà máy ở Việt Nam hiện nay?
Ông Phạm Văn Sơn: Sự cố này là một ví dụ rất điển hình cho bài toán chi phí phòng ngừa và chi phí khắc phục.
Nếu nhìn từ đầu, những hạng mục như hệ thống chống sét, bờ bao, rãnh thu gom, bể sự cố, van chặn nước mưa, phương án ứng phó… đều là những khoản đầu tư không quá lớn so với tổng giá trị tài sản và hàng hóa của nhà máy. Nhưng khi sự cố xảy ra, thiệt hại không chỉ là hàng tỷ đồng giá trị vật chất, mà còn là gián đoạn sản xuất, áp lực dư luận và rủi ro pháp lý.
Vấn đề cốt lõi không nằm ở bản chất của sự cố lần này, mà nằm ở cách doanh nghiệp nhận diện và quản trị rủi ro. Nếu chỉ đánh giá rủi ro theo từng sự cố riêng lẻ mà không nhìn tổng thể hệ thống, thì rất dễ bỏ qua các rủi ro lớn hơn đang tồn tại trong cùng một hệ thống sản xuất.
Ứng phó sự cố tràn dầu trên sông Lòng Tàu (TPHCM) hồi tháng 4/2025. (Ảnh: Trung tâm SOS)
Trong thực tế vận hành của một nhà máy đường, các rủi ro môi trường đáng quan tâm hơn nhiều thường nằm ở hệ thống nước thải có tải lượng hữu cơ cao, trạm xử lý nước thải, bể chứa bùn, lò hơi, kho nhiên liệu và các khu vực sử dụng hóa chất phục vụ vận hành. Khi các hệ thống này gặp sự cố - như vỡ bể, tràn nước thải, cháy nổ lò hơi hoặc rò rỉ hóa chất - thì mức độ tác động đến môi trường và cộng đồng sẽ lớn hơn rất nhiều so với một sự cố tràn nguyên liệu thông thường.
Vì vậy, câu hỏi không nên dừng ở việc “sự cố này có nguy hiểm hay không”, mà phải đi xa hơn: doanh nghiệp đã có hệ thống nhận diện rủi ro tổng thể chưa; đã có kịch bản ứng phó cho từng khu vực chưa; đã có hạ tầng cô lập sự cố, vật tư tại chỗ và cơ chế huy động lực lượng khi cần thiết hay chưa?
Tôi cho rằng, nếu tiếp cận đúng, chi phí môi trường không phải là khoản chi để “đối phó với quy định”, mà là khoản đầu tư để bảo vệ hoạt động sản xuất. Doanh nghiệp càng chủ động phòng ngừa thì chi phí tổng thể càng thấp. Ngược lại, nếu chờ đến khi sự cố xảy ra mới xử lý, thì chi phí không chỉ là tiền, mà còn là uy tín và niềm tin - những thứ mất đi rất khó lấy lại.
Cơ chế tài chính cho ứng phó sự cố môi trường không thể chỉ dừng ở cam kết trong hồ sơ
Điều 140 Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã quy định về bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường; đồng thời Điều 130 Nghị định 08/2022/NĐ-CP cũng nêu rõ về đối tượng phải mua bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường. Thực tế áp dụng các quy định của pháp luật về bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường tại các doanh nghiệp hiện nay như thế nào? Liệu rằng sự việc tại Công ty Sông Lam có phải là một điển hình cho thấy các doanh nghiệp cần nghiêm túc hơn và cơ quan quản lý cần có biện pháp mạnh tay hơn để đưa loại hình bảo hiểm này vào thực tiễn bắt buộc không, thưa ông?
Ông Phạm Văn Sơn: Câu hỏi này cần nhìn rất cụ thể vào quy định pháp luật hiện hành. Điều 140 Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đặt ra chế định bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường. Đến Điều 130 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, đối tượng bắt buộc phải mua bảo hiểm được xác định rõ là chủ dự án đầu tư, cơ sở thuộc danh mục loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường công suất lớn quy định tại Cột 3 Phụ lục II của Nghị định.
Đáng chú ý, tại Phụ lục II, hoạt động sản xuất đường từ mía được liệt kê tại dòng 15. Với công suất từ 10.000 tấn sản phẩm/năm trở lên, cơ sở sản xuất đường từ mía được xếp vào nhóm công suất lớn. Như vậy, nếu Công ty Sông Lam thuộc ngưỡng công suất này thì về nguyên tắc pháp lý, đây là đối tượng phải mua bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường.
Tôi cho rằng đây là điểm rất quan trọng. Sự cố vừa qua có thể chưa phải là sự cố môi trường nghiêm trọng theo nghĩa phát tán chất độc hại, nhưng nó cho thấy rõ một vấn đề: cơ chế tài chính cho ứng phó và bồi thường sự cố môi trường không thể chỉ dừng ở cam kết trong hồ sơ. Nếu doanh nghiệp chỉ ghi rằng sẽ chịu trách nhiệm, sẽ bố trí kinh phí khắc phục, nhưng không có bảo hiểm, không có quỹ dự phòng, không có nguồn tài chính được thiết kế sẵn, thì khi sự cố xảy ra, việc ứng cứu, bồi thường và phục hồi môi trường rất dễ rơi vào thế bị động.
Từ câu chuyện này, tôi cho rằng cơ quan quản lý cần kiểm tra thực chất hơn việc thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm môi trường đối với các cơ sở thuộc diện bắt buộc. Không chỉ kiểm tra có hồ sơ môi trường hay không, mà phải kiểm tra doanh nghiệp có hợp đồng bảo hiểm còn hiệu lực hay không, phạm vi bảo hiểm có phù hợp với loại hình rủi ro của cơ sở hay không, và khi sự cố xảy ra thì cơ chế chi trả, bồi thường, khắc phục được vận hành thế nào.
Bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường không nên được nhìn như một thủ tục hành chính. Nó là một công cụ tài chính để bảo vệ cộng đồng, bảo vệ môi trường và cũng bảo vệ chính doanh nghiệp. Nếu thực thi nghiêm túc, loại hình bảo hiểm này sẽ giúp chuyển trách nhiệm phòng ngừa và ứng phó sự cố từ “cam kết trên giấy” sang một cơ chế tài chính có thật, có khả năng chi trả và có thể kiểm soát được.
Để không còn tình trạng “mất bò mới lo làm chuồng”, theo ông, chúng ta cần có những đòn bẩy kinh tế nào để thúc đẩy doanh nghiệp tự giác trích lập quỹ dự phòng và diễn tập ứng phó sự cố môi trường định kỳ, thay vì chỉ làm theo kiểu đối phó với các đoàn thanh tra?
Ông Phạm Văn Sơn: Trước hết, cần yêu cầu doanh nghiệp có nguy cơ cao phải chứng minh năng lực ứng phó sự cố bằng các công cụ tài chính và kỹ thuật cụ thể: bảo hiểm trách nhiệm môi trường, quỹ dự phòng, hoặc hợp đồng sẵn với đơn vị ứng phó sự cố chuyên nghiệp. Đây không nên là khuyến khích, mà phải là điều kiện để được phép vận hành.
Thứ hai, phải gắn tuân thủ môi trường với lợi ích kinh tế một cách thực chất. Doanh nghiệp làm tốt cần được hưởng lợi về tín dụng, bảo hiểm, đấu thầu, cấp phép mở rộng sản xuất. Ngược lại, doanh nghiệp không tuân thủ phải chịu chi phí cao hơn, bị kiểm soát chặt hơn. Khi đó, thị trường sẽ tự điều chỉnh hành vi.
Ở tầm rộng hơn, Văn kiện Đại hội Đảng XIV xác định ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường là định hướng xuyên suốt trong giai đoạn phát triển mới, trong đó môi trường không chỉ là mục tiêu mà còn là nền tảng của phát triển.
Điều quan trọng là định hướng này phải được cụ thể hóa trong thực tiễn, đi vào từng nhà máy, từng bồn chứa, từng hệ thống thoát nước, từng trạm xử lý nước thải và từng phương án ứng phó sự cố. Khi đó, môi trường không còn là khẩu hiệu, mà trở thành một phần trong năng lực vận hành và quản trị của doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp nếu chỉ nhìn môi trường như chi phí tuân thủ thì sẽ luôn tìm cách làm tối thiểu. Nhưng nếu hiểu môi trường là điều kiện để sản xuất ổn định, giữ niềm tin cộng đồng và bảo vệ lợi nhuận dài hạn, thì họ sẽ tự thấy phòng ngừa rẻ hơn rất nhiều so với khắc phục.
Sự cố ở Nghệ An không phải là một sự cố nghiêm trọng, nhưng là một lời nhắc rất rõ: rủi ro nhỏ, nếu bị xem nhẹ, hoàn toàn có thể trở thành thiệt hại lớn.
Ứng phó sự cố môi trường, về bản chất, không phải là xử lý khi sự cố xảy ra, mà là năng lực không để sự cố lan rộng ngay từ những phút đầu tiên.
Xin chân thành cảm ơn ông!
Trung tâm Ứng phó sự cố môi trường Việt Nam (SOS) là đơn vị có bề dày kinh nghiệm 25 năm trong:
- Ứng phó sự cố môi trường do dầu, hóa chất, chất thải, sự cố hỗn hợp trên phạm vi toàn quốc. Đã ứng cứu hơn 260 sự cố trên sông, biển, ao hồ, đồng ruộng, đường giao thông, kho cảng, khu công nghiệp, đồng bằng, miền núi, với quy mô tính chất đa dạng phức tạp khác nhau trên phạm vi cả nước, thông qua mạng lưới hơn 100 các trạm, điểm trực ứng phó được thiết lập với đầy đủ trang thiết bị phương tiện và nhân lực kĩ thuật;
- Tổ chức tập huấn, huấn luyện, diễn tập ứng phó sự cố môi trường. Đã tổ chức/phối hợp tổ chức hơn 800 khóa cho cấp bộ, cấp tỉnh, cấp cơ sở tại Việt Nam, với các cơ quan chính phủ và trường đại học của một số quốc gia trên thế giới;
- Tư vấn xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố môi trường. Đã tham gia hơn 300 dự án bao gồm cấp bộ, cấp tỉnh, cấp ngành, cấp cơ sở trong nước và quốc tế;
- Nghiên cứu phát triển công nghệ, giải pháp, sản phẩm chuyên dùng cho phòng ngừa, ứng phó sự cố, xử lý ô nhiễm môi trường. Đã chủ động và phối hợp với các chuyên gia trong nước và nước ngoài nghiên cứu phát triển, sản xuất, thương mại hóa hơn 200 sản phẩm công nghệ mới phù hợp cho ứng phó sự cố, xử lý ô nhiễm mang tính đặc thù của Việt Nam.
Diệu An