Có những cuộc chia ly trong đời người làm ta đau đớn, nhưng cũng có những cuộc chia ly của lịch sử làm cả một nền văn minh phải thở dài. Chúng ta thường nói về sự vô thường như một lẽ tất nhiên của trời đất, có sinh ắt có diệt, có hợp ắt có tan. Thế nhưng, trong cái dòng chảy miên viễn và lạnh lùng ấy của thời gian, thỉnh thoảng lại xuất hiện những điểm dừng, những khúc quanh mà ở đó, dòng sông quá khứ bỗng chảy ngược về hiện tại, mang theo những kỷ vật tưởng chừng đã vùi sâu dưới lớp bùn lãng quên.
Câu chuyện về bức tượng Bồ tát Tara, hay đúng hơn theo danh xưng trang trọng trong văn bia là Laksmindra Lokesvara, vừa được trả lại đóa sen và con ốc sau gần nửa thế kỷ lưu lạc, là một dụ ngôn. Một dụ ngôn về sự "Hoàn nguyên".
Tượng Bồ tát Tara. Ảnh: Viết Niệm
Hoàn nguyên không chỉ là trả lại nguyên trạng vật lý cho một pho tượng đồng. Hoàn nguyên, trong cái nhìn của kẻ hành hương đi tìm cái đẹp, là sự hàn gắn những đứt gãy của tâm thức, là sự nối liền những sợi dây đứt đoạn giữa linh thiêng và trần thế, giữa bảo tàng lạnh lẽo và bàn tay ấm nóng của người dân quê. Tại sao phải đợi đến 47 năm? Tại sao là đóa sen và con ốc? Và tại sao, sự trở về này lại làm rung động lòng người như thể chính chúng ta vừa tìm lại được một phần bản thể đã mất của mình?
Hãy nhắm mắt lại và tưởng tượng về thế kỷ thứ IX. Tại dải đất miền Trung nắng gió khắc nghiệt, một vị vua lên ngôi và quyết định thay đổi dòng chảy tâm linh của cả một dân tộc. Đó là Indravarman II. Cái tên Indravarman gợi lên sức mạnh của thần Indra, vua của các vị thần, kẻ nắm giữ sấm sét và mưa giông. Nhưng lạ thay, vị vua mang tên sấm sét ấy lại không chọn con đường chinh phạt bằng gươm giáo. Ngài chọn Phật giáo. Và không phải Phật giáo Nguyên thủy mà là Phật giáo Đại thừa - cỗ xe lớn chở che tất cả chúng sinh.
Vào năm 875, Indravarman II cho xây dựng Phật viện Đồng Dương. Đây là một thánh đô, một kinh thành của đức tin. Văn bia Đồng Dương ghi lại rằng vua đã dựng lên đền thờ để thờ vị Bồ tát bảo hộ Laksmindra Lokesvara Svabhayada. Tại sao lại là Lokesvara (Quan Thế Âm)? Trong tín ngưỡng của người Chăm, thần Siva chiếm vị trí độc tôn. Mỹ Sơn là thánh địa của Siva giáo. Nhưng đến thời Đồng Dương, Quan Thế Âm đã bước lên vũ đài chính trị và tâm linh. Điều này cho thấy một sự chuyển dịch lớn trong tư duy: từ sự sùng bái sức mạnh tự nhiên sang sùng bái lòng từ bi cứu độ. Vua Indravarman II muốn đồng nhất mình với Bồ tát, muốn cai trị đất nước không chỉ bằng luật pháp mà bằng lòng thương vô lượng.
Nghệ thuật, bao giờ cũng là tấm gương phản chiếu tâm hồn của thời đại. Khi tư tưởng thay đổi, hình khối và đường nét cũng thay đổi theo. Nếu ai đã quen với vẻ đẹp mượt mà, duyên dáng, những đường cong nảy nở đầy gợi cảm của phong cách Trà Kiệu hay sự hoành tráng nhưng cân đối của phong cách Mỹ Sơn E1 thì khi bước vào thế giới nghệ thuật Đồng Dương sẽ bị sốc. Đúng, là một cú sốc thẩm mỹ.
Những pho tượng ở đây không "hiền". Chúng toát lên một vẻ gì đó dữ dội, thâm nghiêm, thậm chí là hơi thô ráp. Khuôn mặt vuông vức, chữ điền, trán thấp, môi dày và đôi lông mày rậm giao nhau thành một đường sóng lượn trùm lên sống mũi. Tất cả tạo nên một vẻ đẹp đầy ám ảnh. Tại sao Bồ tát từ bi lại có khuôn mặt như vậy? Có người bảo đó là sự vụng về của kỹ thuật. Tôi không tin. Người nghệ nhân Chăm thời ấy là những bậc thầy đúc đồng và tạc đá. Họ có thể làm cho đá mềm như lụa. Nhưng ở đây, họ không muốn lụa. Họ muốn lửa. Phong cách Đồng Dương với những họa tiết "trùng trục" chạy ngoằn ngoèo như những con giun, những ngọn lửa trên y phục, thể hiện một sức sống nội tâm cuồn cuộn. Phật ở đây không ngồi yên trong thiền định tách biệt thế gian. Phật ở đây trăn trở, Phật ở đây mang nỗi đau của chúng sinh. Cái đẹp của Đồng Dương là cái đẹp của sự dấn thân.
Và chính trong cái lò lửa nghệ thuật hừng hực ấy, kiệt tác chúng ta gọi là Tượng Tara đã ra đời. Bức tượng đồng cao hơn 1 mét, đúc nguyên khối bằng kỹ thuật khuôn sáp nóng chảy, là đỉnh cao của nghệ thuật luyện kim Champa. Nàng đứng đó, thân trên để trần lộ bộ ngực căng đầy sức sống, thân dưới quấn sarong hai lớp xếp nếp mềm mại. Nhưng chi tiết quan trọng nhất, chiếc chìa khóa để mở cánh cửa nhận diện tôn giáo, nằm ở trên đầu. Trong búi tóc hình chóp, có một bức tượng nhỏ xíu: Phật A Di Đà ngồi thiền định. Chi tiết này khẳng định chắc chắn: Đây là Laksmindra Lokesvara, là sự "nhập thể" của Quan Thế Âm vào vương quyền, dù ta có gọi nàng là Tara đầy nữ tính đi chăng nữa.
Nhưng suốt 47 năm qua, đôi tay Tara trống rỗng. Sự trống rỗng ấy vừa gợi lên niềm cảm thương, vừa như một câu hỏi bỏ ngỏ gửi đến hậu thế: Ta mang gì đến cho đời? Và đời đã lấy mất gì của ta?
Năm 1978, người dân thôn Đồng Dương tình cờ chạm vào quá khứ. Ở độ sâu 1,5m, lưỡi cuốc của họ đánh thức một pho tượng đồng xanh rỉ sau ngàn năm ngủ vùi. Ngài nằm đó, lặng im. Khi người dân đưa ngài lên, bức tượng vẫn còn nguyên vẹn vẻ uy nghiêm, nhưng hai vật cầm tay đã gãy rời: Đóa sen và con ốc.
Bức tượng được đưa về Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng, trở thành Bảo vật Quốc gia. Nhưng hai pháp khí nhỏ bé, phần "hồn" của đôi tay, ở lại với dân làng. Tại sao? Có người sẽ trách họ thiếu ý thức bảo tồn. Nhưng tôi muốn nhìn họ bằng đôi mắt bao dung hơn. Với người dân Đồng Dương, mảnh đất này là đất thiêng. Khi tìm thấy tượng, họ tin đó là "Bà", là Thần. Việc giữ lại một vật gì đó của "Bà" không hẳn là lòng tham mà là một niềm tin tín ngưỡng vào "lộc", vào phước báu. Đóa sen và con ốc được cất giấu, truyền đời trong những ngôi nhà nông thôn, lắng nghe tiếng gà gáy trưa hè, tách biệt hẳn với cuộc đời "hàn lâm" trong lồng kính bảo tàng.
Việc tìm lại hai pháp khí này quan trọng như thế nào? Phải chăng chỉ là chuyện lắp ghép cho đủ bộ phận? Không, vật tùy thân chính là định danh và quyền năng. Mất vật tùy thân, vị thần như người mất tiếng nói.
Bàn tay phải của tượng cầm đóa sen. Trong tay của Tara, sen không chỉ là hoa. Sen là biểu tượng tối thượng của Tái sinh và Giác ngộ. Bồ tát cầm hoa sen là muốn nói: Ta cũng như các ngươi, ta cũng đi qua bùn lầy của thế gian, nhưng ta đã nở hoa. Và các ngươi cũng có thể nở hoa như thế.
Bàn tay trái cầm con ốc biển. Con ốc là pháp khí cổ xưa, biểu trưng cho "Tiếng nói của Chánh Pháp". Tiếng ốc trầm hùng có khả năng xua tan bóng tối vô minh. Khi tượng mất đi con ốc, ngài mất đi tiếng nói. Ngài đứng đó, nhìn thế gian điên đảo nhưng không thể cất tiếng gọi thức tỉnh.
Sự trở về của con ốc và đóa sen là sự phục hồi của "lời nói", là sự viên mãn của nghiệp duyên. Cái đẹp chỉ thực sự tỏa sáng khi nó được hoàn nguyên, khi những mảnh vỡ tìm về với nhau trong sự trân trọng của cộng đồng.
Tôi muốn khép lại bằng một hình ảnh tưởng tượng. Đêm nay, trong gian phòng Đồng Dương của bảo tàng, khi ánh đèn vụt tắt, bức tượng Tara không còn cô đơn. Trên tay phải, đóa sen đồng như đang khẽ rung rinh tỏa hương giác ngộ. Trên tay trái, con ốc biển như đang ngân nga tiếng sóng vỗ từ đại dương ngàn năm vọng về. Sự hoàn nguyên này không chỉ làm cho bức tượng đẹp hơn mà làm cho nó hồi sinh. Nó dạy chúng ta, những con người hiện đại, bài học về sự kiên nhẫn và lòng tôn kính rằng lịch sử không bao giờ chết, nó chỉ ngủ yên và chờ người đánh thức. Và Phật không ở đâu xa. Phật ở trong sự "thấy". Thấy được nỗi đau của chia cắt, thấy được niềm vui của đoàn tụ và thấy được đóa sen nở giữa vô thường.
Đạo diễn Trương Công Tú
Ngày 19/11/2025, Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng trưng bày tượng Bồ tát Tara trong diện mạo gần với nguyên bản nhất từ trước đến nay. Hai pháp khí bị thất lạc suốt nhiều thập niên được gắn tạm bằng vật liệu trung tính, không ảnh hưởng đến đồng, giúp người xem hình dung trọn vẹn vóc dáng của một kiệt tác Phật giáo Chămpa.
Tượng Bồ tát Tara được công nhận là bảo vật quốc gia năm 2012, vốn là linh tượng của Phật viện Đồng Dương thời vua Indravarman II.