Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng 2026: Cuộc phân hóa lớn nhất ngành tài chính đang lộ diện

Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng 2026: Cuộc phân hóa lớn nhất ngành tài chính đang lộ diện
2 giờ trướcBài gốc
Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng đang phản ánh điều gì?
“Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng” từ lâu được xem là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe của hệ thống tài chính. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, con số này không còn đơn thuần phản ánh khả năng thu hồi nợ, mà đang cho thấy sự phân hóa rất mạnh về chất lượng tài sản, khẩu vị rủi ro và chiến lược tăng trưởng của từng ngân hàng.
Dữ liệu từ 27 ngân hàng niêm yết giai đoạn quý I/2024 – quý I/2026 cho thấy tổng nợ xấu nhóm 3-5 đã tăng từ khoảng 224.000 tỷ đồng lên hơn 292.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành lại giảm từ 2,18% xuống còn khoảng 1,99%.
Nghịch lý này phản ánh thực tế rằng, tăng trưởng tín dụng của hệ thống vẫn đang nhanh hơn tốc độ tăng nợ xấu. Nhưng đằng sau bức tranh trung bình đó là khoảng cách ngày càng lớn giữa nhóm ngân hàng có bảng cân đối “siêu an toàn” với nhóm đang chịu áp lực chất lượng tài sản đáng kể.
Vietcombank dẫn đầu về chất lượng tài sản
Vietcombank tiếp tục là ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu thấp nhất hệ thống, chỉ khoảng 0,62% tại quý I/2026.
Điều đáng chú ý là trong khi dư nợ tín dụng của Vietcombank tiếp tục tăng mạnh, quy mô nợ xấu tuyệt đối lại giảm so với hai năm trước. Đây là dấu hiệu cho thấy ngân hàng duy trì khả năng kiểm soát chất lượng tín dụng rất tốt trong bối cảnh môi trường kinh doanh còn nhiều biến động.
Không chỉ sở hữu tỷ lệ nợ xấu thấp, Vietcombank còn có tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) lên tới hơn 253% - cao nhất toàn ngành ngân hàng niêm yết.
Điều này đồng nghĩa ngân hàng đã trích lập dự phòng đủ để “xóa” toàn bộ nợ xấu hiện tại hơn hai lần mà gần như không ảnh hưởng lớn tới lợi nhuận tương lai.
Nhóm ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu thấp nhất
Ngoài Vietcombank, nhiều ngân hàng lớn cũng duy trì chất lượng tài sản ổn định.
ACB, VietinBank và Techcombank là những ngân hàng vừa duy trì tỷ lệ nợ xấu quanh 1%, vừa có bộ đệm dự phòng tương đối dày.
Đây được xem là nhóm ngân hàng có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc tín dụng và biến động kinh tế.
NPL và LLR của Top 10 ngân hàng lớn nhất
Sacombank và cú sốc nợ xấu lớn nhất hệ thống
Ở chiều ngược lại, Sacombank là trường hợp gây chú ý nhất trong hai năm gần đây.
Tổng nợ xấu của Sacombank tăng từ khoảng 11.400 tỷ đồng lên hơn 41.000 tỷ đồng, tương đương mức tăng gần 264% - cao nhất toàn hệ thống ngân hàng niêm yết.
Kết quả là tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng bị đẩy lên khoảng 6,62%, thuộc nhóm cao nhất ngành.
Đáng chú ý, tỷ lệ bao phủ nợ xấu của Sacombank chỉ quanh 53%, thấp hơn đáng kể so với nhóm ngân hàng đầu ngành. Điều này cho thấy áp lực trích lập dự phòng của STB có thể còn tiếp tục lớn trong các quý tới nếu chất lượng tài sản không cải thiện mạnh hơn.
Những ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao nhất
Bên cạnh Sacombank, nhiều ngân hàng khác cũng đang chịu áp lực nợ xấu đáng kể.
NCB hiện là ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao nhất hệ thống, khoảng 7,25%.
Trong khi đó, VPBank tiếp tục duy trì tỷ lệ nợ xấu cao hơn mặt bằng chung do theo đuổi chiến lược tín dụng lợi suất cao.
Mô hình của VPBank phản ánh rõ triết lý đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận: chấp nhận khẩu vị tín dụng lớn hơn để duy trì NIM ROE vượt trội hơn phần còn lại của thị trường.
Trích lập dự phòng đang trở thành “chiến tuyến” mới
Trong ngành ngân hàng, nợ xấu chưa phải yếu tố đáng lo nhất. Điều thị trường quan tâm hơn là liệu ngân hàng có đủ bộ đệm dự phòng để hấp thụ rủi ro hay không.
Đó là lý do tỷ lệ bao phủ nợ xấu ngày càng trở thành chỉ số quan trọng với giới đầu tư.
Nhóm có bộ đệm dự phòng mạnh nhất
Nhóm này được xem là sở hữu “pháo đài phòng thủ” mạnh nhất hệ thống nhờ mức trích lập dự phòng rất cao.
Nhóm có bộ đệm dự phòng mỏng nhất
Với nhóm này, nếu nợ xấu tiếp tục tăng, áp lực chi phí dự phòng có thể ảnh hưởng đáng kể tới lợi nhuận trong các quý tới.
Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng sẽ còn phân hóa mạnh hơn
Điểm đáng chú ý nhất của ngành ngân hàng hiện nay không nằm ở việc nợ xấu tăng hay giảm, mà ở sự phân hóa ngày càng lớn giữa các ngân hàng.
Một bên là nhóm ngân hàng có: bảng cân đối sạch, tỷ lệ nợ xấu thấp, bộ đệm dự phòng dày, và khả năng kiểm soát rủi ro mạnh.
Bên còn lại là nhóm: chịu áp lực nợ xấu cao hơn, tỷ lệ bao phủ thấp hơn, và phụ thuộc nhiều hơn vào các phân khúc tín dụng lợi suất cao.
Trong bối cảnh thị trường bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp và dòng tiền doanh nghiệp vẫn chưa hoàn toàn ổn định, cuộc phân hóa này nhiều khả năng sẽ còn tiếp tục sâu sắc hơn trong các năm tới.
Khi đó, ngân hàng có lợi thế cạnh tranh lớn nhất có thể không phải ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh nhất, mà là ngân hàng kiểm soát được tỷ lệ nợ xấu tốt nhất và duy trì được bộ đệm dự phòng đủ mạnh để vượt qua các chu kỳ biến động của nền kinh tế.
Bài viết thuộc Chuyên đề: "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến xu hướng"
Quang Minh
Nguồn Nhà Quản Trị : https://theleader.vn/ty-le-no-xau-ngan-hang-2026-cuoc-phan-hoa-lon-nhat-nganh-tai-chinh-dang-lo-dien-d46154.html