Tỷ lệ vàng - bạc là gì?
Tỷ lệ vàng - bạc đo lường số lượng ounce bạc cần thiết để mua một ounce vàng. Có nghĩa nó không đo lường giá trị tuyệt đối mà đo lường sức mạnh tương đối giữa vàng và bạc.
Tỷ lệ vàng - bạc được tính bằng cách chia giá vàng cho giá bạc. Chẳng hạn nếu giá vàng là 2.000 USD/ounla, còn giá bạc là 25 USD/ounce, thì tỷ lệ vàng - bạc = 2.000 : 25 =000, có nghĩa là cần 80 ounce bạc để mua một ounce vàng.
Tỷ lệ vàng – bạc tăng cho thấy vàng đang có hiệu suất vượt trội so với bạc. Ngược lại, tỷ lệ vàng – bạc giảm cho thấy bạc đang có hiệu suất vượt trội so với vàng.
Trong lịch sử, tỷ lệ vàng - bạc đã biến động khá mạnh. Tuy nhiên trong thời gian dài, tỷ lệ này thường dao động từ 50 đến 70, mặc dù mức trung bình chính xác thay đổi theo khung thời gian.
Còn trong thị trường hiện đại, khi các cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra, tỷ lệ vàng - bạc thường tăng mạnh khi vàng có hiệu suất vượt trội so với bạc. Còn trong các giai đoạn mở rộng kinh tế mạnh mẽ, tỷ lệ này thường giảm khi bạc có sức mạnh tương đối.
Ví dụ, trong môi trường căng thẳng cực độ, tỷ lệ vàng – bạc đã tăng lên trên 80 hoặc thậm chí 100. Trong khi trong các thị trường hàng hóa tăng giá mạnh, tỷ lệ này đã giảm xuống mức thấp hơn trong lịch sử.
Khi nào vàng vượt trội bạc?
Vàng có xu hướng vượt trội hơn bạc trong các giai đoạn bất ổn. Điều này có thể xảy ra khi: Suy thoái kinh tế, Bất ổn tài chính, Căng thẳng địa chính trị, Nới lỏng tiền tệ mạnh mẽ, lạm phát tăng cao...
Sở dĩ như vậy do vàng thường được coi là một kho lưu trữ giá trị và tài sản phòng ngừa rủi ro, phòng ngừa lạm phát. Vì thế trong một môi trường bất ổn, các nhà đầu tư có tâm lý né tránh rủi ro và họ sẽ tìm đến vàng để trú ẩn an toàn do đặc tính tiền tệ và độ biến động thấp hơn của nó.
Tỷ lệ vàng - bạc tăng thường phản ánh sức mạnh của vàng so với bạc.
Khi nào bạc vượt trội vàng?
Trong khi đó, bạc có xu hướng vượt trội hơn vàng trong các giai đoạn kinh tế mở rộng. Điều này thường xảy ra khi: Nhu cầu công nghiệp tăng, Hoạt động sản xuất tăng, Chu kỳ hàng hóa mạnh lên, Khẩu vị rủi ro được cải thiện...
Sở dix như vậy là bởi bạc có nhiều ứng dụng công nghiệp quan trọng, nên nó thường được hưởng lợi từ đà tăng trưởng. Vì thế khi các nhà đầu tư dự đoán điều kiện kinh tế mạnh mẽ, nhu cầu bạc có thể tăng nhanh hơn nhu cầu vàng.
Tỷ lệ vàng - bạc giảm thường báo hiệu bạc vượt trội hơn vàng.
Tỷ lệ vàng – bạc có ý nghĩa gì?
Một số nhà giao dịch sử dụng tỷ lệ vàng - bạc như một công cụ định giá tương đối. Các phương pháp phổ biến bao gồm: Mua bạc và bán vàng khi tỷ lệ ở mức cao kỷ lục; Mua vàng và bán bạc khi tỷ lệ ở mức thấp kỷ lục. Chiến lược này giả định tỷ lệ có thể quay trở lại mức trung bình lịch sử.
Tuy nhiên, thời điểm mua – bán là rất quan trọng do tỷ lệ vàng – bạc có thể duy trì ở mức cao hoặc thấp trong thời gian dài.
Bên cạnh đó, các nhà giao dịch cũng có thể sử dụng tỷ lệ vàng – bạc như một tín hiệu vĩ mô hơn là một tín hiệu giao dịch trực tiếp. Ví dụ: Tỷ lệ vàng – bạc tăng có thể báo hiệu tâm lý phòng thủ, khẩu vị rủi ro giảm; và ngược lại.
Còn khi kết hợp phân tích hàng hóa tương đối vào các quyết định danh mục đầu tư, tỷ lệ vàng – bạc cung cấp bối cảnh, chứ không phải sự chắc chắn.
Những hạn chế của tỷ lệ vàng - bạc
Mặc dù được theo dõi rộng rãi, tỷ lệ vàng-bạc vẫn có những hạn chế.
Đầu tiên là sự thay đổi cấu trúc. Nhu cầu công nghiệp đối với bạc đã phát triển theo thời gian. Những thay đổi công nghệ có thể làm thay đổi các mô hình nhu cầu dài hạn. Chưa hết, việc giá bạc tăng cao trong thời gian vừa qua cũng đang làm thay đổi nhu cầu bạc trong công nghiệp.
Theo Gregory Shearer – Trưởng bộ phận Chiến lược Kim loại cơ bản và kim loại quý tại J.P. Morgan, sự tăng vọt của giá bạc có thể đã tạo ra sự tăng tốc đáng kể trong các xu hướng thay thế và tiết kiệm việc sử dụng bạc trong công nghiệp. “Về lâu dài, rủi ro lớn nhất mà chúng tôi nhận thấy đối với bạc đến từ việc áp dụng rộng rãi hơn công nghệ không sử dụng bạc, chẳng hạn như công nghệ màng mỏng cadmium telluride”, Shearer cho biết, đề cập đến một công nghệ không sử dụng bạc như vậy.
Thứ hai là không có giá trị hợp lý cố định của tỷ lệ vàng – bạc. Theo đó, mức trung bình lịch sử của tỷ lệ vàng - bạc không đảm bảo nó sẽ quay trở lại mức trung bình này.
Cuối cùng, biến động giá ngắn hạn có thể làm sai lệch tỷ lệ mà không báo hiệu xu hướng dài hạn.
Vì thế tỷ lệ vàng - bạc được sử dụng tốt nhất cùng với các chỉ số kinh tế vĩ mô và kỹ thuật khác. Bằng cách hiểu cách các chu kỳ kinh tế ảnh hưởng đến vàng và bạc khác nhau, các nhà đầu tư có thể sử dụng tỷ lệ vàng - bạc như một công cụ để có một chiến lược đầu tư hợp lý.
Hà Vy