UNESCO và cuộc chiến gìn giữ ký ức giữa xung đột

UNESCO và cuộc chiến gìn giữ ký ức giữa xung đột
3 giờ trướcBài gốc
Trong các cuộc xung đột hiện đại, di sản không còn là “nạn nhân phụ” của chiến tranh, mà ngày càng trở thành mục tiêu bị tấn công có chủ đích. Việc phá hủy các di tích, công trình tôn giáo hay thiết chế văn hóa cho thấy đây không đơn thuần là sự hủy hoại tài sản vật chất, mà còn là sự tấn công vào nền tảng tinh thần, bản sắc và ký ức của cộng đồng.
Từ tài sản văn hóa đến mục tiêu chiến lược
Theo cách tiếp cận của UNESCO, di sản văn hóa không chỉ bao gồm các công trình, di tích hay hiện vật hữu hình, mà còn cả những giá trị phi vật thể như truyền thống, nghi lễ, tri thức và các thực hành xã hội được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ. Nhìn theo nghĩa rộng, di sản không đơn thuần là dấu tích của quá khứ, mà là nơi lắng đọng ký ức lịch sử, bản sắc văn hóa và sự tiếp nối của cộng đồng qua thời gian, qua đó tạo nên nền tảng để cộng đồng tự nhận diện và khẳng định mình trong lịch sử.
Trong bối cảnh xung đột hiện đại, đặc biệt là các cuộc chiến bất đối xứng và nội chiến, di sản ngày càng trở thành đối tượng bị tấn công trực tiếp. Việc phá hủy đền đài, thư viện, bảo tàng hay các địa điểm khảo cổ không chỉ gây tổn thất vật chất, mà còn nhằm xóa đi ký ức chung, làm phai nhạt bản sắc và cắt đứt mạch nối lịch sử của một cộng đồng. Chính vì vậy, nhiều tổ chức quốc tế và học giả coi đây là một hành vi hủy diệt bản sắc văn hóa, thậm chí có thể cấu thành tội ác chiến tranh.
Thực tiễn tại nhiều điểm nóng cho thấy xu hướng này ngày càng rõ nét. Tại Syria, theo UNESCO, các di sản thế giới như Thành phố cổ Palmyra hay Thành cổ Aleppo bị tàn phá nghiêm trọng, trong đó việc phá hủy các công trình hàng nghìn năm tuổi đã bị cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ. Tại Mali, các di tích ở thành phố cổ Timbuktu bị phá hủy nhằm áp đặt cách diễn giải tôn giáo cực đoan, và vụ việc này đã dẫn tới một phán quyết mang tính bước ngoặt của Tòa án Hình sự quốc tế (ICC) năm 2016.
Cụ thể, ngày 27/9/2016, ICC đã ra phán quyết trong một vụ án mang tính bước ngoặt, lần đầu tiên coi việc cố ý tấn công các di tích lịch sử và tôn giáo là tội ác chiến tranh. Trong vụ việc này, một thành viên của nhóm vũ trang tại Mali bị kết tội vì chỉ đạo các cuộc tấn công nhằm vào các di tích ở Timbuktu trong các tháng 6 và 7/2012. Tại Ukraine, UNESCO ghi nhận hàng trăm địa điểm văn hóa bị hư hại kể từ năm 2022, cho thấy di sản tiếp tục là một trong những đối tượng chịu tác động trực tiếp của xung đột.
Những diễn biến này cho thấy di sản không chỉ là “tài sản cần bảo vệ”, mà đã trở thành một “mặt trận mềm” -nơi các bên cạnh tranh về bản sắc, ký ức và quyền diễn giải lịch sử.
UNESCO: Vai trò dẫn dắt và những rào cản cấu trúc
Với tư cách là cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc về giáo dục, khoa học và văn hóa, UNESCO giữ vai trò trung tâm trong việc hình thành và dẫn dắt các nỗ lực bảo vệ di sản trên phạm vi toàn cầu. Vai trò này được thể chế hóa thông qua một hệ thống công ước quan trọng, tiêu biểu là Công ước The Hague 1954 về bảo vệ tài sản văn hóa trong trường hợp xung đột vũ trang, Công ước UNESCO 1970 về các biện pháp ngăn cấm xuất nhập khẩu và chuyển giao trái phép quyền sở hữu tài sản văn hóa và Công ước 1972 về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới. Các văn kiện này xác định nghĩa vụ của các quốc gia trong việc tránh sử dụng cho mục đích quân sự và không thực hiện các hành vi phá hủy, chiếm đoạt hoặc làm tổn hại.
Trên thực tiễn, UNESCO thực hiện nhiều chức năng mang tính nền tảng. Trước hết, tổ chức này đóng vai trò thiết lập chuẩn mực, qua đó tạo ra “luật chơi chung” trong bảo vệ di sản, góp phần nâng vấn đề từ phạm vi văn hóa lên tầm quan tâm của cộng đồng quốc tế.
Thứ hai, UNESCO triển khai hoạt động giám sát và cảnh báo thông qua các cơ chế báo cáo, hệ thống dữ liệu, ảnh vệ tinh và mạng lưới chuyên gia, qua đó theo dõi thiệt hại và kịp thời lên tiếng trước các hành vi xâm hại di sản.
Thứ ba, UNESCO đóng vai trò điều phối và huy động nguồn lực quốc tế, từ tài chính, kỹ thuật đến nhân lực, phục vụ các hoạt động bảo tồn khẩn cấp và phục hồi sau xung đột.
Thứ tư, trong bối cảnh di sản ngày càng bị đe dọa trong xung đột, UNESCO đã chủ động gắn vấn đề này với các cơ chế an ninh và tư pháp quốc tế, qua đó góp phần thúc đẩy việc coi phá hủy di sản là một hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm ở cấp độ quốc tế.
Tuy nhiên, các giới hạn mà UNESCO đối mặt không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn phản ánh những ràng buộc mang tính cấu trúc của hệ thống quản trị toàn cầu. Trước hết, UNESCO không có quyền cưỡng chế trực tiếp, khiến hiệu quả bảo vệ di sản phụ thuộc nhiều vào thiện chí của các bên tham chiến. Ngoài ra, khả năng tiếp cận hiện trường của cơ quan này cũng bị hạn chế trong điều kiện xung đột, làm giảm tính kịp thời của các biện pháp can thiệp. Bên cạnh đó, với cơ chế hoạt động dựa trên sự đồng thuận, UNESCO khó tránh khỏi sức ép chính trị từ các quốc gia thành viên. Nói cách khác, UNESCO có ưu thế về chuẩn mực, nhưng vẫn còn hạn chế đáng kể trong thực thi.
Từ bảo tồn sang ứng phó khủng hoảng
Những năm gần đây, UNESCO đã mở rộng đáng kể các công cụ và phương thức hành động. Các sáng kiến như “Heritage and Armed Conflicts”, “Culture Emergencies” hay Quỹ Heritage Emergency Fund đã góp phần mở rộng công cụ ứng phó với các rủi ro đối với di sản trong xung đột.
Trong đó, “Heritage and Armed Conflicts” nhấn mạnh vai trò của khung pháp lý và chuẩn mực quốc tế trong phòng ngừa và bảo vệ di sản. “Culture in Emergencies” tập trung vào việc tích hợp bảo vệ di sản vào các hoạt động ứng phó khủng hoảng và phục hồi sau xung đột.
Quỹ Heritage Emergency Fund cung cấp nguồn lực để triển khai các hoạt động như đánh giá thiệt hại, bảo tồn khẩn cấp và hỗ trợ phục hồi trên thực địa. Những chương trình này phản ánh sự chuyển dịch từ cách tiếp cận bảo tồn truyền thống sang cách tiếp cận tích hợp giữa văn hóa, nhân đạo và an ninh.
Trên thực địa, UNESCO ngày càng đóng vai trò chủ động hơn. Tại Syria, UNESCO triển khai đánh giá thiệt hại và thúc đẩy phục hồi di sản như một phần của tái thiết xã hội. Tại Mali, UNESCO không chỉ hỗ trợ phục hồi Timbuktu mà còn góp phần thúc đẩy tiến trình pháp lý quốc tế. Tại Ukraine, UNESCO kết hợp giám sát vệ tinh với hỗ trợ khẩn cấp cho các thiết chế văn hóa.
Bên cạnh đó, công nghệ số đang trở thành công cụ quan trọng trong bảo vệ di sản. Việc sử dụng ảnh vệ tinh, số hóa 3D và xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến giúp theo dõi thiệt hại và lưu giữ “ký ức số” của di sản trong điều kiện không thể tiếp cận trực tiếp. Điều này cho thấy UNESCO đang chuyển từ mô hình phản ứng sau xung đột sang nhấn mạnh phòng ngừa và quản trị rủi ro.
Trong các xung đột hiện đại, di sản đã vượt ra khỏi khuôn khổ của tài sản văn hóa đơn thuần để trở thành đối tượng gắn với bản sắc, ký ức và quyền lực. Những diễn biến tại nhiều điểm nóng cho thấy việc phá hủy di sản không chỉ là hệ quả của xung đột, mà ngày càng mang tính chủ đích và chiến lược.
Giữa bối cảnh đó, UNESCO giữ vai trò trung tâm trong việc thiết lập chuẩn mực và điều phối nỗ lực quốc tế, song vẫn đối mặt với những giới hạn về thực thi và sức ép chính trị. Điều này đặt ra yêu cầu phải tiếp cận bảo vệ di sản không chỉ như một nhiệm vụ văn hóa, mà còn như một thành tố của quản trị xung đột, an ninh và hòa bình bền vững trong thế giới ngày càng bất ổn.
Năm 1982, Hội đồng quốc tế về Di tích và Địa điểm (ICOMOS) đã đề xuất chọn ngày 18/4 hằng năm là Ngày quốc tế về Di tích và Địa điểm, hay còn gọi là Ngày Di sản thế giới. Đề xuất này đã được Đại hội đồng UNESCO phê duyệt tại Hội nghị toàn thể lần thứ 22 của Đại hội vào năm 1983.
Mục đích của Ngày Di sản thế giới là để nâng cao nhận thức về sự đa dạng của di sản văn hóa nhân loại, tính dễ bị tổn thương và những nỗ lực cần thiết để bảo vệ và bảo tồn di sản văn hóa của nhân loại.
ThS. Hoàng Thanh Tâm
Nguồn TG&VN : https://baoquocte.vn/unesco-va-cuoc-chien-gin-giu-ky-uc-giua-xung-dot-380941.html