Trong bối cảnh xã hội hiện đại đang đối mặt với những cuộc khủng hoảng tinh thần, con người thường có xu hướng tìm đến tôn giáo như một chiếc phao cứu sinh mang tính huyễn thuật. Tuy nhiên, nếu soi chiếu qua lăng kính của hệ kinh tạng Nikaya – đạo Phật chưa bao giờ là một tôn giáo của sự cầu xin. Trái lại, đó là một hệ thống giáo dục tâm thức thực tiễn và quyết liệt.
Tứ Chính Cần hiện lên không chỉ là một pháp môn tu tập, mà còn là một chiến lược "quản trị tâm" sắc sảo, một cuộc cách mạng tự thân nhằm xóa bỏ bóng tối của sự lười biếng và ỷ lại.
Trước khi đi sâu vào bốn chi phần, cần định vị lại khái niệm "tinh tấn". Trong nhãn quan Phật học, tinh tấn không phải là sự nỗ lực mù quáng hay hành xác cực đoan. Một người làm việc kiệt sức vì lòng tham không được gọi là tinh tấn. Chính Tinh Tấn phải đi kèm với Chính Kiến và Chính Niệm.
Tứ Chính Cần chính là sự cụ thể hóa của Chính Tinh Tấn trong Bát Chính Đạo. Nó là nguồn năng lượng xuyên suốt, là "xăng" cho cỗ xe giải thoát. Nếu không có tinh tấn, mọi lý thuyết về khổ và diệt khổ chỉ là những con chữ nằm im trên trang giấy. Tinh tấn là một thái độ sống chủ động, là sự lựa chọn không khoan nhượng với những thói quen xấu của chính mình.
Trong Kinh Tăng Chi Bộ, chương Bốn Pháp, đức Phật xác lập rõ ràng Tứ Chính Cần như bốn hình thức tinh tấn đúng đắn của hành giả:
“Này các Tỷ-kheo, có bốn chính cần này:
nỗ lực để các ác, bất thiện pháp chưa sinh không cho sinh khởi;
nỗ lực để các ác, bất thiện pháp đã sinh được đoạn tận;
nỗ lực để các thiện pháp chưa sinh được sinh khởi;
nỗ lực để các thiện pháp đã sinh được tăng trưởng, được viên mãn.”
Bên cạnh đó, trong Kinh Phân Biệt về Thánh Đế (Trung Bộ Kinh), khi phân tích Đạo đế, đức Phật xác định Chính tinh tấn là một chi phần không thể thiếu của con đường đưa đến đoạn tận khổ đau. Điều này cho thấy: Tứ Chính Cần không nằm ngoài Thánh đạo, mà chính là động lực vận hành Thánh đạo trong từng sát na của đời sống tâm lý.
Chi phần đầu tiên của Tứ Chính Cần là nỗ lực ngăn chặn những ác pháp, bất thiện pháp chưa sinh không cho phát sinh. Trong kinh điển, đây được gọi là Thu thúc cần.
Dưới góc nhìn quản trị hiện đại, đây chính là "quản trị rủi ro". Ác pháp không bỗng dưng xuất hiện, chúng thường len lỏi qua cửa ngõ của lục căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý). Khi tiếp xúc với một đối tượng gợi lên sự tham luyến hoặc giận dữ, nếu không có sự canh phòng của chính niệm, tâm thức sẽ bị xâm nhiễm.
Nỗ lực ngăn ngừa không phải là trốn tránh cuộc đời, mà là "phòng hộ các căn", đừng đợi đến khi tâm bị vẩn đục mới tìm cách tẩy rửa; hãy thiết lập một màng lọc chính niệm ngay từ cửa ngõ của giác quan.
Nếu bước thứ nhất là "phòng bệnh", thì bước thứ hai chính là "trị bệnh". Khi một ý niệm bất thiện như lòng đố kỵ, sự sân hận hay cái tôi ngạo mạn đã khởi lên, hành giả phải nỗ lực đoạn tận chúng. Đây gọi là Đoạn tận cần.
Góc nhìn Phật học ở đây vô cùng thực tế: Ác pháp đã sinh nếu không được xử lý sẽ tạo thành "tập khí" (thói quen sâu dày). Đức Phật ví việc đoạn tận này như một người thợ mộc dùng cái chốt nhỏ để đánh bật cái chốt lớn. Chúng ta không thể dùng bạo lực để dập tắt cơn giận, nhưng có thể dùng tư duy về lòng từ bi hoặc sự vô thường để hóa giải nó.
Đạo Phật không dạy chúng ta đè nén cảm xúc. Đoạn tận ở đây là sự nhận diện đơn thuần và buông bỏ bằng trí tuệ. Khi ta thấy rõ một cơn giận chỉ mang lại tàn phá và khổ đau cho chính mình, ta sẽ có động lực để "buông".
Một tâm thức trống rỗng không phải là mục tiêu; mục tiêu là một tâm thức đầy ắp thiện pháp. Chi phần thứ ba là nỗ lực làm phát sinh các thiện pháp chưa sinh, gọi là Tu tập cần.
Trong hệ tạng Nikaya, thiện pháp không chỉ là làm từ thiện bên ngoài, mà quan trọng hơn là phát triển "Thất Giác Chi" (Bảy yếu tố giác ngộ): Niệm, Trạch pháp, Tinh tấn, Hỷ, Khinh an, Định và Xả. Đây là quá trình huân tập chủ động.
Ví dụ, nếu một người vốn dĩ hẹp hòi, họ cần nỗ lực thực hành hạnh bố thí và lòng bao dung. Nếu một người hay xao nhãng, họ cần nỗ lực rèn luyện định lực. Đây chính là phần "xây dựng" trong lộ trình cách tân tâm hồn. Tứ Chính Cần khẳng định rằng thiện lành không phải là bản năng có sẵn ở mức độ hoàn hảo, mà là kết quả của một quá trình rèn luyện gian khổ.
Chi phần cuối cùng – Bảo tồn cần – thường bị nhiều người xem nhẹ nhưng lại là then chốt của sự thành công. Đó là nỗ lực duy trì, không để suy giảm và làm cho tăng trưởng những thiện pháp đã sinh.
Một khoảnh khắc an lạc trong thiền định, một ý định tốt đẹp vừa chớm nở... tất cả đều rất dễ bị vùi lấp bởi bụi bặm của cơm áo gạo tiền. Hành giả phải tinh tấn bảo vệ chúng như người làm vườn bảo vệ mầm cây trước bão tố. Sự tinh tấn ở giai đoạn này không còn là những nỗ lực bộc phát, mà là sự bền bỉ, nhẫn nại.
Tứ Chính Cần không phải là một giáo lý khô khan trong kinh điển, mà là một kim chỉ nam sống động cho bất kỳ ai muốn làm chủ cuộc đời mình. Nhìn từ góc nhìn Phật giáo, pháp môn này truyền đi một thông điệp mạnh mẽ về sự tự do: Chúng ta tự do lựa chọn ngăn chặn cái xấu và nuôi dưỡng cái tốt.
Tác giả: Trần Trọng Trung