Cú hích tư tưởng: Từ "Tuyên ngôn người máy" đến sự thức tỉnh về giống loài
Nghe có vẻ xa xôi, nhưng thật ra văn học hậu nhân loại đang ở rất gần con người. Nó không phải là văn học chống lại hay phủ nhận con người, càng không phải là chuyện tưởng tượng. Nói một cách giản dị thì đây là một khái niệm văn chương khi con người không còn là trung tâm duy nhất và khi thế giới quanh ta gồm máy móc, dữ liệu, môi trường, động vật, đồ vật… cũng có vai trong những câu chuyện kể.
Trong nhiều thế kỷ trước, tác phẩm văn học luôn xoay quanh một sự quen thuộc nhất định khi con người là nhân vật chính, còn mọi thứ khác chỉ là cảnh trí, công cụ. Nhưng bước sang thế kỷ XXI, sự quen thuộc ấy bị lung lay.
Một mặt, công nghệ khiến ranh giới giữa người và máy mờ đi. Con người không chỉ sử dụng công nghệ, mà dần sống cùng nó. Một tin nhắn gửi đi là một phần của bản thân đi lạc vào không gian số. Một tài khoản mạng xã hội là một “cái tôi” khác đang tồn tại, được đo đếm bằng lượt thích, lượt xem.
AI và những thách thức đối với nhà văn.
Mặt khác, khủng hoảng sinh thái khiến con người không còn có thể tự tin rằng mình điều khiển được thiên nhiên. Khi khí hậu đổi nhịp, khi môi trường suy kiệt, văn học tự nhiên phải đổi cách kể. Không thể mãi viết như thể rừng chỉ để tả cảnh, biển chỉ để lãng mạn, còn động vật chỉ để làm biểu tượng.
Và còn một thay đổi âm thầm nhưng sâu khi dữ liệu và thuật toán đang tham gia vào việc tạo ra nghĩa văn chương. Chúng định hình những gì ta thấy, ta tin, ta sợ, ta thích. Trong đời sống ấy, văn học hậu nhân loại xuất hiện như một lăng kính mới, nhìn con người trong một mạng lưới rộng lớn hơn, nơi các thực thể khác cũng có quyền tác động.
Năm 1985, Donna Haraway đã gieo hạt mầm đầu tiên với “Tuyên ngôn Người máy” (A Cyborg Manifesto). Bà vẽ nên một viễn cảnh nơi ranh giới giữa da thịt và sắt thép, giữa hữu cơ và vô cơ trở nên nhạt nhòa trong sương khói của công nghệ. Con người khi ấy không còn là những sinh thể thuần khiết, mà hóa thân thành "cyborg", tức là những đứa con lai giữa sinh học và cơ khí.
Tiếp nối dòng chảy ấy, N. Katherine Hayles trong tác phẩm “How We Became Posthuman” (1999) đã mường tượng con người như những "mẫu hình thông tin", nơi tâm trí có thể được sao chép và lưu trữ hệt như những dòng dữ liệu, mở ra kỷ nguyên của những chủ thể phân tán, phi vật chất.
Nội dung hậu nhân loại trong những sáng tác văn chương
Văn học hậu nhân loại không đóng khung mình trong một thể loại chật hẹp. Nó là một làn gió sáng tạo mới, thổi bay những quy chuẩn cũ kỹ của văn chương nhân bản để kiến tạo nên những hình hài nghệ thuật lạ lẫm.
Sự tan rã của cái tôi nhân loại là điều cần ghi nhận. Nếu văn chương ngày trước tôn thờ cái tôi con người như một thành trì vững chãi của ý thức, thì văn học hậu nhân loại lại phơi bày một cái tôi vỡ vụn, nhòe mờ. Nhân vật giờ đây không còn là những bản thể thống nhất, mà là những mảnh ghép chắp vá giữa ký ức, dữ liệu và máy móc.
Trong tác phẩm “Neuromancer” (1984) của William Gibson, chàng hacker Case xem thân xác thịt da chỉ là ngục tù giam hãm và chỉ thực sự tìm thấy tự do khi linh hồn anh hòa tan vào đại dương dữ liệu mênh mông. Ở đó, ý thức bay bổng trong thế giới ảo được tôn vinh hơn là sự tồn tại nặng nề của thể xác.
Văn học giờ đây không còn là sự độc thoại của loài người. Những quyền cất lên giọng nói phi nhân loại đã được trao cho AI, robot, cho cỏ cây và cả những vật vô tri. Tác phẩm “Klara and the Sun” (2021) của Kazuo Ishiguro là một khúc ca buồn nhưng đẹp đẽ được cất lên từ Klara, một cỗ máy nhân tạo. Qua đôi mắt ngây thơ của cỗ máy ấy, chúng ta bỗng giật mình tự hỏi rằng phải chăng một trái tim bằng kim loại cũng biết rung động và liệu linh hồn con người có thể bị thay thế bởi những dòng mã số lạnh lùng?
Không chỉ máy móc, tiếng thì thầm của rừng già, tiếng gầm gào của đại dương hay sự chuyển mình của vi khuẩn cũng trở thành những giọng kể đầy sức nặng, xóa nhòa ranh giới độc tôn của nhân tính. Mỹ học dữ liệu và cấu trúc phi tuyến tính cũng trở nên phổ biến.
Dưới bàn tay sắp đặt của thuật toán, câu chuyện không còn chảy theo một dòng thẳng tắp. Cốt truyện vỡ ra thành trăm mảnh, mô phỏng những vòng lặp, những lỗi kỹ thuật đầy ngẫu hứng. Văn chương bước ra khỏi trang sách để trở thành những trò chơi tương tác, nơi độc giả cùng tham gia kiến tạo số phận nhân vật. Thậm chí văn chương pha trộn với những loại hình khác.
Tác phẩm “80 Days” (80 ngày) của hãng Inkle (2014) là minh chứng cho sự xóa nhòa ranh giới giữa game điện tử và tiểu thuyết. Người chơi chính là đồng tác giả quyết định số phận nhân vật. Đây là game trên computer và điện thoại di động có nội dung dựa trên tác phẩm “80 ngày vòng quanh thế giới” của Jules Verne. Độc giả đóng vai nhân vật Passepartout là người hầu, quản lý hành lý, sức khỏe và lộ trình.
Kịch bản của game dài tới 500.000 từ, tức là dài hơn cả tiểu thuyết gốc. Mỗi lựa chọn của độc giả có rẽ nhánh câu chuyện sang một hướng hoàn toàn khác. Đây là văn học phi tuyến tính ở trình độ cao, kết hợp với bản đồ ảo và cơ chế quản lý tài nguyên số.
Khi con người sáng tác cùng với máy móc
Nhìn từ cách thức sáng tác, xu hướng viết bằng phối hợp người và máy móc trí tuệ nhân tạo (human - AI co-authorship) là xu hướng rất mới với sự phát triển nhanh chóng của AI, trong đó tác giả và AI viết chung; AI gợi ý, biến đổi, mô phỏng phong cách; văn bản mang tính chất đồng sáng tạo của con người và của máy. Điều này làm lung lay khái niệm truyền thống về tác giả, bản quyền, tính nguyên bản của văn bản, trách nhiệm của nhà văn… Nó cũng đặt ra câu hỏi quan trọng: Văn học thuộc về ai khi AI có thể sáng tác?
Tác phẩm “The Day A Computer Writes A Novel” (Ngày máy tính viết tiểu thuyết) của nhóm nghiên cứu đại học Future Hakodate tại Nhật (2016) đã lọt qua vòng sơ khảo của giải thưởng văn học Hoshi Shinichi tại Nhật Bản và giám khảo không biết nó do AI viết. Nhóm nghiên cứu tạo ra cốt truyện và nhân vật, AI lựa chọn từ ngữ và viết thành câu hoàn chỉnh. Câu kết của tác phẩm rất ám ảnh: “Ngày máy tính viết xong tiểu thuyết, nó ngừng phục vụ con người và bắt đầu tìm kiếm niềm vui cho riêng mình”.
Tác giả văn học vì thế mất đi quyền kiểm soát tuyệt đối về tác phẩm. Cũng từ đây đặt ra vấn đề đạo đức nghề nghiệp khi nhà văn sử dụng AI để đồng sáng tạo thì cần phải thừa nhận mức độ sử dụng AI để viết đến đâu, chiếm tỉ lệ bao nhiêu %. Hiện nay chưa có những văn bản mang tính chất luật pháp hay bản quyền quy định cụ thể về đồng sáng tạo văn chương, dù là ở Việt Nam hay thế giới, do vậy, điều quan trọng vẫn là nhân cách, dũng khí và đạo đức của người sáng tác.
Dòng chảy Việt Nam: Những tín hiệu "xuyên loài" từ trang viết
Tại Việt Nam, ngay từ thời Đổi mới, cố nhà văn Lưu Quang Vũ trong “Hoa cúc xanh trên đầm lầy” đã sớm gửi gắm nỗi trăn trở về nhân tính qua hình hài những người máy hoàn hảo.
Ngày nay không ít nhà văn dấn thân vào dòng văn học này. Đó là Đức Anh với “Nhân sinh kép”, Nguyễn Dương Quỳnh với “Thăm thẳm mùa hè”, nơi những bản ngã thứ hai, những thế giới lai ghép giữa mộng và thực được phơi bày. Những tác phẩm văn học sinh thái của Nguyễn Ngọc Tư, Võ Diệu Thanh cũng đang lặng lẽ góp tiếng nói, khi họ trao quyền kể chuyện cho đất đai, sông ngòi, làm lu mờ đi cái bóng của con người.
Những tác phẩm của Phan Hồn Nhiên, Hà Thủy Nguyên, Trương Thanh Thủy, Phạm Xuân Hiếu, Cao Việt Quỳnh…, đã thể hiện những đặc trưng hậu nhân loại rõ rệt, nêu ra sự phân rã bản sắc, xung đột giữa loài người và công nghệ, cơ thể con người được nâng cấp và điều chỉnh. Dù vẫn còn đó những rào cản của truyền thống và thị hiếu, nhưng văn học Việt đang từng bước chuyển mình, hứa hẹn một diện mạo hậu nhân loại mang đậm dấu ấn Á Đông.
Như vậy, văn học hậu nhân loại đánh dấu một bước ngoặt trong tâm thức văn chương thế kỷ XXI. Đó là cuộc chuyển dịch từ nhân bản luận sang hậu nhân bản luận. Nó không hề có ý định xóa bỏ con người, mà chỉ nhẹ nhàng đặt chúng ta vào lại đúng vị trí của mình, một vị trí khiêm cung hơn, chan hòa hơn trong mạng lưới bao la của vũ trụ. Ở đó, con người không đứng trên vạn vật, mà nắm tay cộng sinh cùng máy móc, dữ liệu và cỏ cây.
Dù hành trình này vẫn còn nhiều tranh cãi và bộn bề những câu hỏi đạo đức, nhưng sự trỗi dậy của văn học hậu nhân loại là một dòng chảy không thể đảo ngược. Nó mở ra một cánh cửa vào thế giới tưởng tượng mới, nơi những câu chuyện vượt thoát khỏi cái tôi chật hẹp để hướng đến một viễn cảnh đa loài, đa thanh và bền vững hơn.
Hà Thanh Vân