Tuyến Vành đai 4 TP.HCM (đường màu cam) dự kiến sẽ khởi công đồng loạt vào tháng 9/2026
Không chỉ đơn thuần là một tuyến đường bao quanh khu vực đô thị trung tâm, Vành đai 4 quy mô hơn 120.000 tỷ đồng được định vị như hành lang vận tải chiến lược, kết nối trực tiếp các khu công nghiệp, trung tâm logistics, cảng biển và sân bay quốc tế trong vùng.
TRỤC GIAO THÔNG CHIẾN LƯỢC CỦA VÙNG CÔNG NGHIỆP PHÍA NAM
Theo quy hoạch phát triển giao thông vùng, tuyến Vành đai 4 có tổng chiều dài hơn 200 km, đi qua nhiều địa phương Đông Nam Bộ gồm Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu (nay là TP.Hồ Chí Minh), Đồng Nai, Long An (nay là Tây Ninh) và vùng phụ cận. Tuyến này được thiết kế với vai trò phân luồng giao thông liên tỉnh, giảm áp lực cho hệ thống giao thông đô thị tại TP.Hồ Chí Minh và các trục quốc lộ hiện hữu.
Trong nhiều năm qua, lưu lượng xe vận tải giữa các khu công nghiệp lớn như Đồng Nai, Bình Dương cũ và Bà Rịa - Vũng Tàu thường phải đi xuyên qua khu vực nội đô TP.Hồ Chí Minh để tiếp cận các cảng biển hoặc các trục cao tốc kết nối vùng. Điều này khiến hệ thống giao thông đô thị thường xuyên rơi vào tình trạng quá tải, đặc biệt tại các cửa ngõ phía đông và phía nam của Thành phố.
Sự xuất hiện của Vành đai 4 được kỳ vọng sẽ tạo ra một tuyến vận tải mới nằm ngoài khu vực đô thị trung tâm, cho phép các dòng xe vận tải đường dài di chuyển trực tiếp giữa các khu công nghiệp và cảng biển, mà không cần đi qua nội đô.
Một trong những điểm đáng chú ý của tuyến đường này là khả năng kết nối với hàng loạt dự án hạ tầng chiến lược đang hình thành trong khu vực. Trên toàn tuyến, Vành đai 4 sẽ giao cắt với nhiều trục giao thông quan trọng như các tuyến cao tốc hướng tâm, các tuyến vành đai hiện hữu cũng như các hành lang vận tải hướng ra hệ thống cảng biển phía Nam.
Trong bối cảnh các khu công nghiệp tại Đông Nam Bộ tiếp tục mở rộng về phía các địa bàn ven đô, tuyến đường này còn được xem như động lực để hình thành các khu đô thị và trung tâm logistics mới dọc theo hành lang giao thông.
Nhiều chuyên gia quy hoạch đô thị nhận định, nếu được triển khai đồng bộ với các dự án hạ tầng khác trong vùng, Vành đai 4 sẽ góp phần tái định hình mạng lưới giao thông liên vùng, tạo điều kiện để các đô thị vệ tinh phát triển mạnh hơn thay vì phụ thuộc quá nhiều vào khu vực trung tâm TP.Hồ Chí Minh.
MỞ RỘNG KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÙNG
Trong bức tranh phát triển kinh tế của Đông Nam Bộ, hạ tầng giao thông luôn đóng vai trò then chốt trong việc thu hút đầu tư và mở rộng không gian sản xuất.
Những năm gần đây, nhiều địa phương trong vùng đã chứng kiến làn sóng dịch chuyển công nghiệp ra các khu vực có quỹ đất lớn hơn và chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này cũng đặt ra yêu cầu phải nâng cấp hệ thống kết nối hạ tầng, đặc biệt là các tuyến đường liên tỉnh.
Trong bối cảnh đó, Vành đai 4 được xem là một trong những dự án có khả năng tạo ra bước ngoặt cho quá trình tổ chức lại không gian phát triển kinh tế vùng. Khi tuyến hình thành, khoảng cách vận tải giữa các khu công nghiệp tại Đồng Nai, Bình Dương cũ và khu vực cảng biển Bà Rịa - Vũng Tàu cũ có thể được rút ngắn đáng kể. Điều này giúp giảm chi phí logistics, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng hoạt động sản xuất và xuất khẩu.
Không gian phát triển đô thị cũng được dự báo sẽ thay đổi theo sự xuất hiện của tuyến đường mới. Các khu vực nằm dọc hành lang Vành đai 4 có khả năng trở thành điểm đến của các dự án đô thị, khu công nghiệp và trung tâm logistics quy mô lớn.
Ở góc độ quy hoạch vùng, nhiều chuyên gia cho rằng tuyến Vành đai 4 không chỉ phục vụ nhu cầu giao thông trước mắt, mà còn đóng vai trò định hướng cho cấu trúc phát triển của Đông Nam Bộ trong nhiều thập niên tới.
Sự kết nối giữa Vành đai 4 với các dự án hạ tầng chiến lược khác như sân bay quốc tế Long Thành, các tuyến cao tốc liên vùng và hệ thống cảng nước sâu được kỳ vọng sẽ tạo ra một mạng lưới giao thông đa trung tâm, giảm áp lực cho khu vực đô thị lõi của TP.Hồ Chí Minh.
Trong bối cảnh Đông Nam Bộ tiếp tục giữ vai trò đầu tàu kinh tế của cả nước, việc đầu tư những dự án hạ tầng quy mô lớn như Vành đai 4 được xem là bước đi cần thiết để bảo đảm năng lực cạnh tranh của vùng trong giai đoạn phát triển mới.
Thiên Ân