Ảnh minh họa - Ảnh: Reuters
Trước khi Mỹ và Israel tiến hành không kích Iran vào cuối tuần trước, nhiều chuyên gia năng lượng đã cảnh báo về kịch bản xấu nhất với thị trường dầu mỏ. Đó là eo biển Hormuz bị tê liệt, còn Iran mở rộng phạm vi trả đũa sang các cảng biển, nhà máy lọc dầu và cơ sở khí đốt trên khắp vùng Vịnh.
PHẢN ỨNG BAN ĐẦU
Sau 5 ngày giao tranh, phần lớn những rủi ro trong kịch bản đó đã trở thành hiện thực. Dù vậy, giá dầu vẫn chưa bứt mạnh như nhiều dự báo và vẫn ở dưới ngưỡng được xem là “mốc tâm lý” 100 USD/thùng.
Nhiều cơ sở năng lượng trọng yếu trong khu vực đã bị tấn công, khiến nhà máy khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn nhất thế giới tại Qatar và một trong những nhà máy lọc dầu quan trọng nhất của Saudi Arabia phải dừng hoạt động.
Trong khi đó, hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải huyết mạch vốn trung chuyển khoảng 1/5 nguồn cung dầu và khí đốt toàn cầu - gần như tê liệt. Hơn 150 tàu chở dầu hiện phải neo chờ bên ngoài eo biển này, khi các chủ tàu và doanh nghiệp bảo hiểm không muốn đưa tàu đi qua vùng biển đang có giao tranh.
Từ khi xung đột bùng phát, giá dầu đã tăng khoảng 30%. Dầu Brent có lúc lên 85 USD/thùng vào ngày thứ Ba (3/3), cao nhất kể từ tháng 7/2024. Dù vậy, thị trường vẫn chưa rơi vào trạng thái hoảng loạn. Giá dầu hiện còn cách khá xa mức 128 USD/thùng từng ghi nhận sau khi Nga mở chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraine vào năm 2022.
“Thị trường vẫn phản ứng khá thận trọng vì các nhà đầu tư muốn quan sát thêm trước khi ra quyết định. Lúc này, điều giới giao dịch tập trung theo dõi là xung đột sẽ còn kéo dài bao lâu. Hiện chưa xuất hiện dấu hiệu nào cho thấy căng thẳng hạ nhiệt. Trái lại, Iran đang tiếp tục đẩy căng thẳng leo thang”, ông Carlos Bellorin, nhà phân tích tại công ty dữ liệu năng lượng Welligence, nhận xét với tờ báo Financial Times.
MỨC ĐỘ NGHIÊM TRỌNG CỦA CÚ SỐC LẦN NÀY
Theo các nhà phân tích, trong đợt xung đột lần này, giá dầu phản ứng mạnh hơn rõ rệt so với trong cuộc xung đột kéo dài 12 ngày giữa Israel và Iran vào tháng 6 năm ngoái. Thời điểm đó, dòng chảy năng lượng từ vùng Vịnh gần như không bị gián đoạn, còn các vụ tấn công vào hạ tầng năng lượng tương đối hạn chế.
Dù vậy, nếu so với các cú sốc dầu mỏ trong lịch sử, nhịp tăng hiện nay vẫn chưa phải quá lớn. Trong giai đoạn 1973-1974, lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Arab từng khiến giá dầu tăng tới 260%. Sau Cách mạng Iran năm 1979, giá dầu tăng thêm khoảng 160%. Đến năm 1990, khi Iraq tấn công Kuwait, giá dầu tiếp tục tăng khoảng 180%. Mỗi biến cố đều tác động lan rộng vượt xa lĩnh vực năng lượng, ảnh hưởng tới nền kinh tế toàn cầu.
Tuy nhiên, bối cảnh hiện tại đã thay đổi đáng kể so với các giai đoạn khủng hoảng trước. Các nền kinh tế phát triển hiện tiêu thụ dầu thấp hơn nhiều so với thập niên 1970, đồng thời cũng giảm phụ thuộc vào nguồn cung từ Trung Đông. Mỹ hiện là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, trong khi nguồn cung toàn cầu còn được bổ sung thêm từ Guyana, Brazil và Canada.
Bên cạnh đó, thị trường có thể cũng đang tính đến khả năng Chính phủ Mỹ sẽ sớm có biện pháp ứng phó. Trong bối cảnh bầu cử Quốc hội giữa nhiệm kỳ vào tháng 11 đang đến gần, chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump có động lực lớn để giữ lạm phát không tăng nóng. Nếu giá dầu neo cao quá lâu, Mỹ có thể xả thêm dầu từ Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) để hạ nhiệt thị trường.
VÌ SAO GIÁ DẦU KHÔNG TĂNG SỐC?
Theo các nhà phân tích, một nguyên nhân khiến giá dầu chưa tăng mạnh hơn là thị trường dầu mỏ hiện đã thích nghi tốt hơn với các cú sốc lớn. Sau đại dịch Covid-19 và chiến dịch quân sự của Nga tại Ukraine năm 2022 - các giai đoạn dòng chảy năng lượng toàn cầu bị đảo lộn - giới giao dịch đã tích lũy thêm kinh nghiệm trong việc điều hướng tàu chở dầu, tìm tuyến vận chuyển thay thế và giảm thiểu gián đoạn nguồn cung.
“Mức độ biến động mà thị trường dầu mỏ trải qua trong 5 năm qua gần tương đương với cả 25 năm trước đó”, một nhà giao dịch cấp cao nhận xét với Financial Times.
Theo ông Saul Kavonic, nhà phân tích tại tập đoàn dịch vụ tài chính MST Financial, chính kinh nghiệm đó khiến thị trường lần này phản ứng bình tĩnh hơn, thậm chí có phần chủ quan, trước cú sốc nguồn cung ngắn hạn.
“Nói cách khác, thị trường đang phản ứng chậm hơn so với mức độ gián đoạn thực tế”, ông Kavonic nhận xét.
Ông Kavonic ước tính nếu eo biển Hormuz bị phong tỏa thêm 2 tuần, hơn 250 triệu thùng dầu có thể bị ùn ứ do không thể vận chuyển ra thị trường. Khi công suất lưu trữ tại một số nước vùng Vịnh đầy lên, họ sẽ buộc phải cắt giảm sản lượng, và lúc đó giá dầu có thể vượt 100 USD/thùng.
Trên thực tế, áp lực lên chuỗi cung ứng dầu đã bắt đầu hiện rõ. Vào ngày 3/3, Iraq phải đóng cửa mỏ Rumaila - mỏ dầu lớn nhất nước này và là một trong những mỏ lớn nhất thế giới - sau khi lượng dầu tồn trong các bồn chứa tăng lên mức “nghiêm trọng” - theo thông báo của Bộ Dầu mỏ Iraq.
Một nguyên nhân khác giúp giá dầu không tăng quá sốc là giới giao dịch không bị bất ngờ trước diễn biến hiện nay vì đã có sự chuẩn bị từ trước.
Theo một nhà giao dịch cấp cao, nguy cơ căng thẳng leo thang lần này đã được cảnh báo rõ ràng hơn nhiều so với cuộc xung đột kéo dài 12 ngày vào năm ngoái. Do đó, nhiều nhà đầu tư đã sớm điều chỉnh vị thế, đặt cược vào khả năng giá dầu tăng ngay trước khi giao tranh nổ ra.
CÁC "NGUỒN CUNG DỰ PHÒNG" CỦA THỊ TRƯỜNG
Trước khi xung đột nổ ra, thị trường dầu mỏ ở trạng thái nguồn cung dồi dào. Điều này tạo điều kiện để nhiều quốc gia lo ngại rủi ro tại Trung Đông tranh thủ gia tăng dự trữ dầu thô. Theo các nhà phân tích của công ty dữ liệu Vortexa, lượng dầu mà Trung Quốc đang tích trữ hiện đủ để nước này đáp ứng nhu cầu trong 124 ngày, ngay cả khi không có nguồn dầu mới.
“Nếu so với mặt bằng lịch sử, tồn kho dầu toàn cầu hiện ở mức thấp, nhưng quy mô vẫn vào khoảng 2 tỷ thùng. Lượng tồn kho trên bờ bên ngoài Trung Quốc và Ấn Độ cũng đang ở vùng thấp của biên độ theo mùa. Dù vậy, đây vẫn là nền tảng hỗ trợ lớn nếu so với lượng dầu từ Trung Đông đang đối mặt nguy cơ gián đoạn, khoảng 16 triệu thùng/ngày”, ông David Wech, nhà kinh tế trưởng của Vortexa, nhận xét.
Theo ông Wech, ngoài lượng dầu lưu trữ trên bờ, thị trường vẫn còn một số nguồn dự phòng khác, gồm lượng dầu đang ở trên biển bên ngoài vùng Vịnh và khoảng 120-150 triệu thùng dầu trên các tàu lách trừng phạt để chở dầu Nga hoặc Iran.
Ông Bellorin của công ty Welligence cho rằng trong kịch bản cực đoan, dầu Nga có thể quay trở lại thị trường theo cách công khai hơn.
Bên cạnh đó, dù lưu thông qua eo biển Hormuz đang bị hạn chế, không phải toàn bộ nguồn cung từ vùng Vịnh đều bị chặn lại. Một phần dầu xuất khẩu vẫn có thể đi theo các tuyến thay thế. Cụ thể, Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) hiện vẫn có thể chuyển khoảng 9 triệu thùng/ngày ra thị trường thông qua các đường ống không đi qua eo biển này.
ĐIỀU GÌ CÓ THỂ ĐẨY GIÁ DẦU VƯỢT 100 USD/THÙNG?
Theo nhận định của nhiều nhà phân tích, yếu tố then chốt quyết định giá dầu có vượt 100 USD/thùng hay không là thời gian gián đoạn nguồn cung kéo dài bao lâu và mức độ ảnh hưởng nghiêm trọng tới đâu.
“Ở kịch bản cơ sở, giá dầu Brent sẽ dao động trong vùng 80-90 USD/thùng nếu hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz sớm được nối lại. Ngược lại, nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, giá dầu hoàn toàn có thể vượt mốc 100 USD/thùng”, ông Wang Zhuwei, chuyên gia nghiên cứu giao dịch dầu mỏ tại S&P Global Energy, dự báo.
Trong ngắn hạn, nhiều nhà phân tích cho rằng giao tranh sẽ vẫn tiếp diễn và chưa sớm hạ nhiệt. Ông Bellorin nhận định Iran nhiều khả năng sẽ tiếp tục gia tăng sức ép nhằm củng cố vị thế trước khi xuống thang căng thẳng hoặc đàm phán.
“Nếu nhìn vào xu hướng hiện tại và diễn biến trên thực tế, giá dầu có thể lên vùng trên 90 USD/thùng vào cuối tuần này”, ông Bellorin dự báo.
Hoài Thu