Năm 2026, hoàn thuế thu nhập cá nhân được mô tả là đã “thuận tiện hơn” khi người nộp thuế có thể tự thực hiện trên ứng dụng eTax Mobile, với điều kiện đã có chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân. Trên hệ thống điện tử của cơ quan thuế cũng đã tích hợp khá nhiều tiện ích như “tra cứu thông tin người phụ thuộc”, “tra cứu thông tin quyết toán thuế”, “hỗ trợ quyết toán thuế thu nhập cá nhân”, “hỗ trợ lập tờ khai quyết toán” hay “phản ánh quyết toán thuế gửi đến cơ quan thuế”.
Về nguyên tắc, toàn bộ dữ liệu liên quan đến thu nhập, khấu trừ và quyết toán đều đã được số hóa và liên thông. Khi đó, lẽ ra hệ thống chỉ cần căn cứ dữ liệu từ đơn vị chi trả thu nhập là có thể tự động xác định nghĩa vụ và thực hiện hoàn thuế cho người nộp thuế. Nhìn bề ngoài, mọi thứ có vẻ thuận lợi. Nhưng bạn tôi đã phải “vật lộn” đến 2 giờ sáng chỉ để nộp được hồ sơ, vì ban ngày hệ thống liên tục quá tải hoặc báo lỗi kết nối. Sau một ngày kiên nhẫn thử lại nhiều lần, cuối cùng bạn cũng gửi được tờ khai trên eTax Mobile và tin rằng mọi việc đã hoàn tất, chỉ còn chờ hoàn thuế theo quy định.
Thế nhưng vài ngày sau, anh nhận được email từ cơ quan thuế thông báo hồ sơ “chưa đủ điều kiện hoàn thuế”. Anh gọi theo số điện thoại được cung cấp trong thông báo nhưng không ai bắt máy. Cuối cùng, anh buộc phải xin nghỉ làm một buổi để trực tiếp đến cơ quan thuế hỏi ngọn ngành.
Tại đây, anh được giải thích rằng hệ thống chưa cập nhật thông tin người phụ thuộc, dẫn đến việc tính giảm trừ không chính xác. Điều đáng nói là, chính cán bộ thuế cũng xác nhận anh hoàn toàn đủ điều kiện hoàn thuế, nhưng do dữ liệu điện tử chưa đồng bộ, nên việc xét duyệt “phụ thuộc vào hệ thống”. Nói cách khác, quyền lợi của người nộp thuế đang bị treo lơ lửng giữa dữ liệu và thuật toán, giữa quy định và trạng thái cập nhật của một hệ thống không phải lúc nào cũng vận hành trơn tru.
Câu chuyện của bạn tôi không phải cá biệt. Nó phản ánh một thực tế rộng hơn: Hoàn thuế, về bản chất là một quyền lợi hiển nhiên, đang dần bị biến thành một hành trình nhiều tầng nấc, nơi người lao động phải tự xoay xở giữa giấy tờ, dữ liệu và những yêu cầu bổ sung vốn không phải lúc nào cũng rõ ràng hay nhất quán.
Nghịch lý nằm ở chỗ, trong khi công nghệ số được nhấn mạnh như một trụ cột của cải cách hành chính và quản lý thuế hiện đại, thì người nộp thuế vẫn đang bị đẩy vào vị trí phải “tự chứng minh mình đúng” trong một hệ thống lẽ ra phải hiểu rõ họ đã thu bao nhiêu và cần hoàn lại bao nhiêu. Một điểm bất hợp lý là rủi ro sai lệch dữ liệu gần như luôn bị dồn về phía người nộp thuế. Chỉ cần một sai khác nhỏ giữa các nguồn thu nhập, một chứng từ khấu trừ chậm cập nhật từ đơn vị, doanh nghiệp, hay một mã số thuế không đồng nhất giữa các hệ thống, hồ sơ lập tức bị treo lại, yêu cầu bổ sung, hoặc rơi vào trạng thái chờ không thời hạn rõ ràng.
Vấn đề đặt ra không chỉ là kỹ thuật, mà là nguyên tắc vận hành. Vì sao người lao động phải gánh trách nhiệm cho sự thiếu đồng bộ giữa các cơ sở dữ liệu vốn thuộc về cơ quan quản lý và đơn vị chi trả? Nếu dữ liệu đã được số hóa, nếu thuế đã được khấu trừ tự động ngay từ nguồn, thì vì sao người dân vẫn phải đóng vai “người đi thu thập chứng cứ” để bảo vệ chính quyền lợi hợp pháp của mình?
Nhiều người có thể xem việc chậm vài tuần hay vài tháng là chuyện kỹ thuật. Nhưng với một bộ phận không nhỏ người lao động, đó không chỉ là thời gian, mà còn là tiền sinh hoạt, tiền học phí, tiền thuê nhà... những khoản chi quan trọng trong ngân sách cá nhân.
Một hệ thống thuế hiện đại không thể vận hành bằng cách biến người dân thành mắt xích kiểm tra chéo cho chính bộ máy quản lý. Càng không thể tiếp tục yêu cầu người nộp thuế tự đi xin giấy tờ, tự đối chiếu dữ liệu, rồi tự sửa lỗi cho những bất cập nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.
Ngọc Hưng