Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu. Ảnh: Reuters.
Trong hơn 20 năm qua, chương trình hạt nhân của Iran luôn chịu sự giám sát chặt chẽ kèm theo các biện pháp hạn chế, trong khi Israel duy trì chính sách mập mờ chiến lược và ít đối mặt với áp lực minh bạch tương đương.
Tuy nhiên, căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran suốt 10 tháng qua đã khơi lại những thảo luận về cách tiếp cận của cộng đồng quốc tế đối với hai chương trình hạt nhân này - vấn đề vốn thu hút nhiều quan điểm khác nhau từ giới chuyên gia độc lập.
Trung tâm Nghiên cứu Hạt nhân Negev của Israel tại Dimona, được chụp ảnh bởi vệ tinh trinh sát KH-4 CORONA của Mỹ vào tháng 11/1968. Ảnh: Wikimedia.
Mập mờ chiến lược
Đã từ lâu, giới quan sát vẫn coi việc Israel là quốc gia duy nhất tại Trung Đông sở hữu vũ khí hạt nhân là một dạng “bí mật công khai”, dù nước này chưa từng chính thức xác nhận.
Hồi năm 2018, khi bị phóng viên CNN hỏi dồn về việc Israel có sở hữu năng lực hay vũ khí hạt nhân hay không, Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu nói: “Chúng tôi luôn nói rằng sẽ không phải là bên đầu tiên công bố loại vũ khí này, và chúng tôi vẫn chưa làm điều đó… Đó là câu trả lời rõ ràng nhất mà ông có thể nhận được”.
Tuy Israel giữ thái độ “mập mờ chiến lược”, giới chuyên gia nhận định nguồn gốc chương trình hạt nhân của nước này bắt đầu từ thập niên 1950 dưới thời Thủ tướng David Ben Gurion, với sự hỗ trợ từ nước ngoài, đặc biệt là Pháp.
Theo Al Jazeera, cơ sở hạt nhân Dimona tại sa mạc Negev được cho là đã đóng vai trò trung tâm trong việc sản xuất plutonium phục vụ vũ khí. Các ước tính cho thấy Israel có thể sở hữu từ 80 đến 200 đầu đạn hạt nhân, dù con số chính xác không được xác nhận.
Chính sách bí mật của Israel từng chịu đòn giáng nghiêm trọng vào năm 1986, khi kỹ thuật viên Mordechai Vanunu tại cơ sở Dimona tiết lộ thông tin và hình ảnh về địa điểm này cho báo chí Anh. Ông sau đó bị bắt và thụ án tù 18 năm, nhưng Israel vẫn không thay đổi đáng kể lập trường.
Hình ảnh ông Mordechai Vanunu tại phiên điều trần của Tòa án Tối cao Jerusalem vào tháng 1/2017. Ảnh: Flash90.
Một yếu tố cần lưu ý liên quan vấn đề hạt nhân của Israel là việc nước này không tham gia Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT), do đó không chịu nghĩa vụ thanh sát quốc tế giống các nước thành viên. Sự “mập mờ” ấy phần nào giúp Israel đạt được một số lợi thế, theo nhà phân tích Shawn Rostker.
“Sự mập mờ nhằm duy trì răn đe, đồng thời tránh các hệ lụy ngoại giao và pháp lý nếu công khai”, ông nói với Al Jazeera, đồng thời nhận định Israel ít có khả năng tham gia NPT trong tương lai.
Tài liệu được giải mật cho thấy lãnh đạo Mỹ và Israel từng đạt được “nhận thức chung hạt nhân” vào năm 1969, theo đó Tel Aviv sẽ không bị đặt câu hỏi nếu nước này giữ im lặng và tránh thử nghiệm hạt nhân.
Ở góc độ an ninh, một số quan điểm cho rằng chính sách này giúp Israel duy trì lợi thế chiến lược trong khu vực nhiều bất ổn. Theo một số chuyên gia được Mondoweiss dẫn lại, sự tồn tại của năng lực hạt nhân, dù không công bố, vẫn đóng vai trò răn đe các mối đe dọa tiềm tàng.
Tổng thống Richard Nixon, Thủ tướng Israel Golda Meir và Ngoại trưởng Henry Kissinger tại Phòng Bầu dục vào tháng 11/1973. Dưới thời hai lãnh đạo, Mỹ và Israel từng đạt được “nhận thức chung hạt nhân” vào năm 1969, theo đó Tel Aviv sẽ không bị đặt câu hỏi nếu nước này giữ im lặng và tránh thử nghiệm hạt nhân, theo tài liệu được giải mật. Ảnh: Thư viện Nixon.
Tiêu chuẩn kép với Iran?
Khác với Israel, Iran là quốc gia ký kết Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân từ năm 1970 và chịu sự giám sát của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế. Tehran nhiều lần khẳng định chương trình hạt nhân của mình chỉ phục vụ mục đích dân sự như sản xuất năng lượng và y tế.
Thỏa thuận hạt nhân năm 2015 giữa Iran và các cường quốc đặt ra giới hạn cụ thể, trong đó mức làm giàu uranium bị giới hạn ở 3,67% trong 15 năm, thấp hơn nhiều so với ngưỡng trên 90% cần thiết để chế tạo vũ khí. Thỏa thuận cũng cho phép công tác thanh sát quốc tế thường xuyên, thậm chí hằng ngày, tại các cơ sở hạt nhân của Iran.
Theo Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), Iran đã tuân thủ các cam kết này cho đến khi Mỹ rút khỏi thỏa thuận năm 2018. Sau đó, Iran vẫn tiếp tục tuân thủ thêm một năm trước khi tăng mức làm giàu uranium. Báo cáo năm 2025 của IAEA cho biết Iran sở hữu khoảng 400 kg uranium làm giàu ở mức 60%, vẫn dưới ngưỡng chế tạo vũ khí.
Giới chức Mỹ và Israel nhiều lần cho rằng Iran đã tiệm cận khả năng sản xuất vũ khí hạt nhân, nhưng chưa đưa ra bằng chứng cụ thể.
Các cơ sở hạt nhân của Iran. Đồ họa: Al Jazeera.
Theo phân tích trên Conversation, sự khác biệt trong cách tiếp cận không hoàn toàn xuất phát từ tiêu chuẩn kép mà còn từ cấu trúc của luật pháp quốc tế. NPT phân chia rõ giữa các quốc gia sở hữu và không sở hữu vũ khí hạt nhân, đồng thời ràng buộc các nước tham gia phải tuân thủ nghĩa vụ kiểm soát.
Vì Israel không ký kết hiệp ước, nước này không bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ pháp lý tương tự. Trong khi đó, Iran, với tư cách thành viên, phải tuân thủ quy định và cơ chế thanh sát. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong mức độ giám sát, dù không nhất thiết phản ánh sự bất nhất về mặt pháp lý.
Dù vậy, một số chuyên gia vẫn cho rằng yếu tố chính trị đóng vai trò quan trọng. Nhà phân tích Ahmed Najar nhận định với Al Jazeera: “Các chuẩn mực quốc tế được áp dụng có chọn lọc, nghiêm ngặt trong một số trường hợp, và bị bỏ qua trong những trường hợp khác”. Ông cho rằng việc Israel là đồng minh phương Tây giúp nước này không phải chịu áp lực lớn.
Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng sự khác biệt này phản ánh lựa chọn chủ quyền của từng quốc gia trong hệ thống quốc tế. Theo Tòa án Công lý Quốc tế, việc hạn chế năng lực quân sự chỉ phát sinh khi một quốc gia tự nguyện cam kết. Điều này có thể lý giải vì sao các nước ngoài hiệp ước, trong đó có Israel, không chịu cùng cơ chế kiểm soát.
Danh Tú